1 / 8
felipocar 160mg 1 A0288

Felipocar 160mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHerabiopharm, Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Công ty đăng kýCông ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Số đăng ký893110120823
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtFenofibrate
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmpk4442
Chuyên mục Thuốc Hạ Mỡ Máu

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Mai Vi Biên soạn: Dược sĩ Mai Vi
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần 

Thành phần trong mỗi viên Felipocar 160mg

  • Fenofibrate (dạng micronised) 160mg
  • Các tá dược vừa đủ 1 viên

  Dạng bào chế: Viên nén bao phim

Thuốc Felipocar 160mg điều trị rối loạn lipid máu hỗn hợp

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Felipocar 160mg

Thuốc Felipocar 160mg chứa hoạt chất Fenofibrate được sử dụng kết hợp với chế độ ăn uống hợp lý và các biện pháp điều chỉnh lối sống như tăng cường vận động thể lực, kiểm soát cân nặng nhằm cải thiện tình trạng rối loạn lipid máu trong các trường hợp sau:

  • Người bệnh bị tăng triglyceride máu nặng, có thể kèm theo hoặc không kèm theo tình trạng giảm HDL-cholesterol.[1]
  • Bệnh nhân mắc rối loạn lipid máu hỗn hợp nhưng không thể sử dụng statin do có chống chỉ định hoặc không dung nạp thuốc.
  • Phối hợp fenofibrate với statin ở người bệnh rối loạn lipid máu hỗn hợp có nguy cơ tim mạch cao, khi nồng độ triglyceride và HDL-cholesterol vẫn chưa được kiểm soát thỏa đáng. Việc phối hợp cần được bác sĩ cân nhắc và theo dõi nhằm đảm bảo an toàn trong quá trình điều trị.

  ==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Stanlip 160mg điều trị tăng mỡ máu và rối loạn lipid hỗn hợp

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Felipocar 160mg

3.1 Liều dùng

Người lớn:

  • Liều khuyến cáo là 1 viên Felipocar 160mg mỗi ngày.
  • Người bệnh đang sử dụng fenofibrate dạng viên nang micronised 200mg có thể chuyển sang fenofibrate dạng viên nén bao phim 160mg theo hướng dẫn của bác sĩ mà không cần điều chỉnh liều, do khác biệt về dạng bào chế.

Người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên): Thông thường, không cần thay đổi liều ở người cao tuổi. Tuy nhiên, cần đánh giá chức năng thận trước và trong quá trình điều trị để lựa chọn liều phù hợp. Không áp dụng liều thông thường nếu người bệnh bị suy giảm chức năng thận cần điều chỉnh liều.

Bệnh nhân suy thận:

  • Không sử dụng fenofibrate khi suy thận nặng, có eGFR dưới 30 mL/phút/1,73 m².
  • Với người bệnh có eGFR từ 30 đến 59 mL/phút/1,73 m², liều fenofibrate không vượt quá 100mg dạng thông thường hoặc 67mg dạng micronised, dùng một lần mỗi ngày.
  • Nếu eGFR giảm kéo dài xuống dưới 30 mL/phút/1,73 m² trong thời gian điều trị, cần ngừng thuốc.

Bệnh nhân suy gan: Chưa có đủ dữ liệu để đánh giá tính an toàn khi sử dụng fenofibrate 160mg ở người suy gan. Do đó, không khuyến cáo sử dụng thuốc cho nhóm đối tượng này.

Trẻ em và thanh thiếu niên: Chưa có đủ bằng chứng về hiệu quả và độ an toàn của fenofibrate ở người dưới 18 tuổi. Vì vậy, không khuyến cáo sử dụng thuốc cho nhóm tuổi này.  

3.2 Cách dùng

Uống nguyên viên Felipocar 160mg với nước trong bữa ăn.

Không nghiền, nhai hoặc bẻ viên nếu chưa có hướng dẫn phù hợp.

Duy trì chế độ ăn giảm lipid và các biện pháp điều chỉnh lối sống đã thực hiện trước khi bắt đầu điều trị.

4 Chống chỉ định

Người quá mẫn với fenofibrate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Bệnh nhân suy thận nặng.

Người bị suy gan nặng, bao gồm xơ gan mật hoặc bệnh gan tiến triển chưa được đánh giá rõ nguyên nhân.

Bệnh nhân mắc bệnh túi mật.

Người có tiền sử viêm tụy cấp hoặc mạn tính, ngoại trừ trường hợp viêm tụy do tăng triglyceride máu nghiêm trọng.

Người có tiền sử phản ứng dị ứng với ánh sáng hoặc nhiễm độc ánh sáng khi sử dụng fenofibrate hoặc các thuốc có cấu trúc tương tự.

Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.

  ==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Fabaem 160 kiểm soát rối loạn lipid máu, giảm cholesterol 

5 Tác dụng phụ

Thường gặp: Đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đầy hơi, tăng transaminase, tăng homocystein máu.

Ít gặp: Đau đầu, thuyên tắc phổi, huyết khối tĩnh mạch sâu, viêm tụy, sỏi đường mật; phát ban, ngứa, mày đay, đau cơ, viêm cơ, co thắt cơ, yếu cơ; rối loạn chức năng tình dục, tăng creatinin máu.

Hiếm gặp: Giảm hemoglobin, giảm số lượng bạch cầu, phản ứng quá mẫn, viêm gan, rụng tóc, phản ứng nhạy cảm với ánh sáng, tăng urê máu.

Không rõ tần suất: Bệnh phổi kẽ, vàng da, viêm túi mật, viêm đường mật, đau quặn mật; các phản ứng da nghiêm trọng như hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens–Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, tiêu cơ vân, mệt mỏi.

6 Tương tác

Thuốc chống đông đường uống: Fenofibrate có thể làm tăng tác dụng chống đông và nguy cơ chảy máu. Cần theo dõi chỉ số INR và điều chỉnh liều thuốc chống đông theo hướng dẫn của bác sĩ.

Cyclosporin: Khi dùng đồng thời, nguy cơ suy giảm chức năng thận có thể tăng. Cần theo dõi chức năng thận thường xuyên và đánh giá lại việc điều trị nếu các chỉ số xét nghiệm thay đổi đáng kể.

Statin và các fibrate khác: Phối hợp có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên cơ, bao gồm tổn thương cơ nghiêm trọng. Cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ, đồng thời theo dõi các dấu hiệu như đau cơ hoặc yếu cơ.

Thuốc nhóm glitazone: Dùng cùng fenofibrate có thể làm giảm HDL-cholesterol. Nên theo dõi chỉ số này trong quá trình phối hợp và xem xét lại điều trị nếu HDL-cholesterol giảm quá mức.

Các thuốc chuyển hóa qua enzym CYP450: Fenofibrate có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa một số thuốc, đặc biệt là các thuốc qua CYP2C9, CYP2C19 và CYP2A6. Cần thận trọng khi phối hợp với thuốc có khoảng điều trị hẹp, theo dõi tác dụng và điều chỉnh liều nếu cần.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Fenofibrate có thể làm tăng transaminase. Cần kiểm tra các chỉ số chức năng gan trước khi điều trị và định kỳ trong quá trình sử dụng. Nếu men gan tăng kéo dài hoặc xuất hiện dấu hiệu tổn thương gan, cần đánh giá lại và cân nhắc ngừng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.

Cần đánh giá chức năng thận trước và trong thời gian điều trị, đặc biệt ở người cao tuổi, người mắc bệnh thận hoặc có nguy cơ suy giảm chức năng thận.

Fenofibrate có thể gây đau cơ, viêm cơ hoặc tiêu cơ vân. Nguy cơ này tăng lên khi phối hợp với statin, các fibrate khác hoặc ở người có yếu tố nguy cơ như suy thận, suy giáp và tuổi cao. Nếu xuất hiện đau cơ, yếu cơ hoặc chuột rút bất thường, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ để được đánh giá.

Viêm tụy có thể xảy ra trong quá trình điều trị. Cần chú ý các biểu hiện như đau bụng dữ dội, buồn nôn hoặc nôn kéo dài và đến cơ sở y tế để kiểm tra khi có dấu hiệu nghi ngờ.

Cần kiểm tra định kỳ các chỉ số lipid máu để đánh giá đáp ứng. Nếu sau một thời gian điều trị không đạt mục tiêu, bác sĩ cần xem xét lại chế độ ăn, lối sống và phác đồ dùng thuốc.

Thuốc cần được sử dụng kết hợp với chế độ ăn kiểm soát lipid, vận động thể lực và kiểm soát cân nặng. Không tự ý tăng, giảm liều hoặc ngừng thuốc khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Không khuyến cáo sử dụng Felipocar 160mg cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi và trẻ nhỏ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Khi nghi ngờ sử dụng quá liều Felipocar 160mg, người bệnh cần ngừng dùng thuốc và đến cơ sở y tế để được đánh giá, theo dõi và xử trí kịp thời.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, mát mẻ, nhiệt độ không quá 30 độ C

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:

  • Thuốc Fenoflex 160mg được sử dụng kết hợp với chế độ ăn để hạ LDL-cholesterol, cholesterol toàn phần, triglyceride và Apo B ở bệnh nhân tăng cholesterol máu nguyên phát hoặc rối loạn lipid máu hỗn hợp. Thuốc được sản xuất bởi Công ty TNHH United International Pharma.
  • Thuốc Lipagim 160 được chỉ định trong điều trị tăng lipid máu các typ IIa, IIb, III, IV và V hoặc tăng lipid máu ở người bệnh không đáp ứng điều trị đối với chế độ ăn.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Fenofibrate là thuốc điều chỉnh lipid máu thuộc nhóm fibrate. Sau khi vào cơ thể, thuốc được chuyển hóa thành acid fenofibric, là chất có hoạt tính dược lý chính. Hoạt chất này kích hoạt thụ thể PPAR-α, từ đó điều hòa quá trình chuyển hóa lipid. Cơ chế này giúp tăng hoạt tính của lipoprotein lipase, giảm nồng độ apoprotein C-III và thúc đẩy quá trình phân giải, đào thải các lipoprotein giàu triglyceride khỏi huyết tương. Nhờ đó, fenofibrate làm giảm triglyceride máu, có thể làm tăng HDL-cholesterol và cải thiện tình trạng rối loạn lipid máu hỗn hợp.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Sau khi uống, nồng độ tối đa của thuốc trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 4–5 giờ. Thức ăn làm tăng khả năng hấp thu fenofibrate

Phân bố: Acid fenofibric, chất chuyển hóa có hoạt tính của fenofibrate, có khả năng liên kết mạnh với Albumin huyết tương, với tỷ lệ trên 99%.

Chuyển hóa: Sau khi được hấp thu, fenofibrate nhanh chóng bị thủy phân bởi các enzym esterase để tạo thành acid fenofibric. Dạng fenofibrate chưa chuyển hóa hầu như không được phát hiện trong huyết tương. Quá trình chuyển hóa của thuốc không phụ thuộc vào enzym CYP3A4 và không liên quan đến hệ enzym microsom gan.

Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng các chất chuyển hóa, phần lớn là acid fenofibric liên hợp glucuronid. Acid fenofibric có thời gian bán thải trong huyết tương khoảng 20 giờ.

10 Thuốc Felipocar 160mg giá bao nhiêu?

Thuốc Felipocar 160mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Felipocar 160mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Felipocar 160mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc Felipocar 160mg chứa Fenofibrate có tác dụng làm giảm triglyceride máu, đồng thời hỗ trợ kiểm soát rối loạn lipid máu hỗn hợp.
  • Liều dùng thông thường là 1 viên/ngày, giúp người bệnh dễ dàng tuân thủ điều trị lâu dài.
  • Thuốc có thể được sử dụng để điều trị rối loạn lipid máu ở những bệnh nhân không thể dùng statin do chống chỉ định hoặc không dung nạp thuốc.

13 Nhược điểm

  • Thuốc không thay thế các biện pháp điều chỉnh lối sống. Người bệnh vẫn cần duy trì chế độ ăn kiểm soát lipid, vận động phù hợp và tái khám theo lịch.

Tổng 8 hình ảnh

felipocar 160mg 1 A0288
felipocar 160mg 1 A0288
felipocar 160mg 2 P6648
felipocar 160mg 2 P6648
felipocar 160mg 3 V8386
felipocar 160mg 3 V8386
felipocar 160mg 4 O5646
felipocar 160mg 4 O5646
felipocar 160mg 5 R7735
felipocar 160mg 5 R7735
felipocar 160mg 6 O5253
felipocar 160mg 6 O5253
felipocar 160mg 7 L4670
felipocar 160mg 7 L4670
felipocar 160mg 8 D1131
felipocar 160mg 8 D1131

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc Felipocar 160mg được Cục quản lý Dược phê duyệt. Tải file PDF tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Tôi bị mỡ máu cao, mong nhà thuốc tư vấn?

    Bởi: Hùng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ nhà thuốc sẽ sớm liên hệ để tư vấn cụ thể hơn ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Mai Vi vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Felipocar 160mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Felipocar 160mg
    C
    Điểm đánh giá: 5/5

    Mỗi ngày chỉ cần uống 1 viên nên rất tiện

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789