Fefurate
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần Armephaco, Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
| Số đăng ký | 893100174825 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Acid Folic (Vitamin B9), Sắt |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk4552 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Fefurate gồm có:
- Sắt fumarat 200mg
- Acid folic 1mg
- Các tá dược khác vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: viên nang

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Fefurate
Thuốc Fefurate được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị và dự phòng thiếu máu do thiếu sắt, thiếu acid folic.
- Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú có nhu cầu bổ sung sắt và acid folic.
- Người suy dinh dưỡng, chế độ ăn thiếu sắt hoặc folat.
- Người sau phẫu thuật, sau mất máu hoặc trong giai đoạn hồi phục sau bệnh nặng.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Folihem: Điều trị và phòng ngừa thiếu máu
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Fefurate
3.1 Liều dùng
Dự phòng thiếu máu do thiếu sắt và acid folic: liều khuyến cáo là 1 viên mỗi ngày.
Điều trị thiếu máu do thiếu sắt: dùng 1 viên/lần, ngày uống 2 lần hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
3.2 Cách dùng
Nuốt nguyên viên với một cốc nước, không nhai hoặc nghiền viên thuốc.
Nên uống sau bữa ăn để giảm kích ứng đường tiêu hóa.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với sắt fumarat, acid folic hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Thiếu máu không do thiếu sắt, như thiếu máu tán huyết, thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ do thiếu Vitamin B12 đơn thuần.
Tình trạng thừa sắt hoặc rối loạn chuyển hóa sắt như bệnh nhiễm sắc tố sắt
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Ferrous Soha 800 Điều trị thiếu máu do thiếu sắt
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Buồn nôn, nôn, đau bụng, khó chịu vùng thượng vị, táo bón hoặc tiêu chảy, đầy hơi, khó tiêu, phân có màu đen.
Ít gặp: Kích ứng dạ dày – ruột, chán ăn, vị kim loại trong miệng.
Hiếm gặp: Phản ứng dị ứng như phát ban, ngứa, nổi mề đay.
6 Tương tác
Thuốc kháng acid, chế phẩm chứa calci, magnesi, nhôm: Có thể làm giảm hấp thu sắt khi dùng đồng thời. Nên uống cách Fefurate ít nhất 2 giờ.
Kháng sinh nhóm tetracyclin và quinolon: Sắt tạo phức với các thuốc này, làm giảm hấp thu của cả hai. Cần dùng cách nhau ít nhất 2–4 giờ.
Levothyroxin: Sắt có thể làm giảm hấp thu levothyroxin, dẫn đến giảm hiệu quả điều trị suy giáp. Nên uống hai thuốc cách nhau tối thiểu 4 giờ.
Bisphosphonat: Dùng cùng sắt có thể làm giảm hấp thu bisphosphonat. Nên uống theo hướng dẫn của bác sĩ và tách thời điểm dùng thuốc.
Methyldopa, Penicillamin, Levodopa và carbidopa: Hiệu quả của các thuốc này có thể giảm khi sử dụng cùng các chế phẩm sắt.
Thực phẩm và đồ uống như trà, cà phê, sữa, trứng, ngũ cốc nguyên hạt có thể làm giảm hấp thu sắt. Nên tránh dùng Fefurate cùng các thực phẩm này.
Vitamin C có thể làm tăng hấp thu sắt ở Đường tiêu hóa, từ đó hỗ trợ hiệu quả bổ sung sắt.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định hoặc khi xác định thiếu sắt, tránh bổ sung kéo dài không cần thiết vì có thể dẫn đến tình trạng thừa sắt.
Cần xác định nguyên nhân thiếu máu trước khi điều trị, vì Fefurate không có hiệu quả đối với các trường hợp thiếu máu không do thiếu sắt.
Trong quá trình sử dụng thuốc, phân có thể chuyển sang màu sẫm hoặc đen. Đây là hiện tượng thường gặp do thành phần sắt và không gây hại cho sức khỏe.
Không dùng đồng thời với trà, cà phê, sữa hoặc thuốc kháng acid vì có thể làm giảm hấp thu sắt.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Fefurate có thể được sử dụng cho phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú khi có nhu cầu bổ sung sắt và acid folic hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Nên dùng đúng liều khuyến cáo để bảo đảm hiệu quả và hạn chế nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi xảy ra quá liều, cần ngừng thuốc và đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay để được điều trị hỗ trợ và xử trí thích hợp.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc trong hộp kín, nơi khô ráo, tránh tiếp xúc với ánh sáng mạnh.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Fefurate tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Katoniron B9 160mg/0,4mg được chỉ định Katoniron B9 để điều trị và phòng ngừa thiếu acid folic và sắt ở người mang bầu khi mà chế độ ăn uống không đảm bảo.
- Bifero 50mg/5ml chứa Sắt (III) hydroxid polymaltose (IPC) được chỉ định ở chữa trị thiếu máu do thiếu sắt, giúp chữa trị và chữa trị dự phòng thiếu sắt.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Sắt fumarat là một muối sắt hóa trị II được sử dụng để bổ sung sắt cho cơ thể. Sau khi hấp thu, sắt tham gia vào quá trình tổng hợp hemoglobin, myoglobin và nhiều enzym có vai trò quan trọng trong vận chuyển oxy cũng như chuyển hóa năng lượng của tế bào. Việc bổ sung sắt giúp khôi phục lượng sắt dự trữ, tăng sản xuất hồng cầu và cải thiện tình trạng thiếu máu do thiếu sắt.
Acid Folic (Vitamin B9) là một vitamin tan trong nước, sau khi được chuyển hóa thành dạng có hoạt tính sinh học sẽ tham gia vào quá trình tổng hợp nucleoprotein và acid nucleic (DNA, RNA). Hoạt chất này đóng vai trò thiết yếu trong sự phân chia và phát triển tế bào, đặc biệt là các tế bào tạo máu tại tủy xương. Bổ sung acid folic giúp phòng ngừa và điều trị thiếu máu hồng cầu khổng lồ do thiếu folat, đồng thời hỗ trợ sự phát triển bình thường của thai nhi trong giai đoạn mang thai.
9.2 Dược động học
| Dược động học | Sắt fumarat | Acid folic |
| Hấp thu | Sắt fumarat được hấp thu chủ yếu tại tá tràng và đoạn đầu hỗng tràng. Mức độ hấp thu phụ thuộc vào nhu cầu sắt của cơ thể và tình trạng dự trữ sắt | Acid folic được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, chủ yếu ở đoạn gần ruột non. Sinh khả dụng của acid folic tổng hợp thường cao hơn folat có trong thực phẩm tự nhiên. |
| Phân bố | Sau khi hấp thu, sắt gắn với protein vận chuyển transferrin trong huyết tương và được đưa đến tủy xương để tham gia tổng hợp hemoglobin. Một phần sắt được dự trữ dưới dạng ferritin hoặc hemosiderin tại gan, lách và tủy xương. | Sau khi hấp thu, acid folic được phân bố rộng khắp các mô, tập trung nhiều ở gan. Hoạt chất có thể qua nhau thai và bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ. |
| Chuyển hoá | Sắt không trải qua quá trình chuyển hóa thông thường mà được tái sử dụng liên tục trong cơ thể, đặc biệt từ quá trình phá hủy hồng cầu già. | Acid folic được chuyển hóa tại gan thành các dẫn chất tetrahydrofolat có hoạt tính sinh học, tham gia vào quá trình tổng hợp DNA và tạo máu. |
| Thải trừ | Lượng sắt dư thừa được thải trừ rất ít qua phân, nước tiểu, mồ hôi và sự bong tróc của tế bào da hoặc niêm mạc | Acid folic được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa và một phần dưới dạng không đổi. |
10 Thuốc Fefurate giá bao nhiêu?
Thuốc Fefurate hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Fefurate mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc Fefurate trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Fefurate bổ sung đồng thời hai dưỡng chất quan trọng cho quá trình tạo máu là sắt fumarat và acid folic, hiệu quả trong phòng ngừa và điều trị thiếu máu do thiếu sắt hoặc thiếu acid folic.
- Dạng viên nang tiện sử dụng, dễ bảo quản và thuận tiện cho việc dùng thuốc hằng ngày.
- Có thể sử dụng cho nhiều đối tượng như phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú, người sau phẫu thuật, người suy dinh dưỡng hoặc mất máu kéo dài theo chỉ định của bác sĩ.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây các rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, đau bụng, táo bón, tiêu chảy hoặc khó tiêu.
Tổng 8 hình ảnh









