Ezupol 25mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Delta Pharma, Delta Pharma Limited |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha |
| Số đăng ký | 894110057726 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Empagliflozin |
| Tá dược | Magnesi stearat, Sodium Croscarmellose, Cellulose silic hóa vi tinh thể, Lactose monohydrat |
| Xuất xứ | Bangladesh |
| Mã sản phẩm | tq1597 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
- Empagliflozin: 25 mg
Thành phần tá dược: Cellulose vi tinh thể (Avicel PH-101), lactose monohydrat, Povidon (K-30), Croscarmellose natri, magnesi stearat, silica khan dạng keo, hypromellose (15 cps), polyethylen glycol (PEG-6000), talc tinh khiết, titan dioxid, tá dược màu Orange lake, sáp carnauba.
2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc Ezupol 25mg
2.1 Tác dụng
Ezupol 25mg là thuốc hạ đường huyết đường uống thuộc nhóm ức chế chọn lọc kênh đồng vận chuyển natri-glucose 2 (SGLT2). Hoạt chất giúp giảm tái hấp thu Glucose tại thận và tăng đào thải đường qua nước tiểu độc lập với insulin.

2.2 Chỉ định
Thuốc Ezupol 25mg được chỉ định kiểm soát đường huyết ở người lớn mắc đái tháo đường týp 2 kết hợp chế độ ăn và luyện tập:
- Đơn trị liệu cho bệnh nhân không thích hợp dùng Metformin do không dung nạp.
- Phối hợp với các thuốc điều trị đái tháo đường khác.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Empatab 10mg điều trị đái tháo đường
3 Liều dùng – Cách dùng thuốc Ezupol 25mg
3.1 Liều dùng
Liều khởi đầu: Khuyến cáo 10 mg một lần mỗi ngày trong đơn trị liệu hoặc phối hợp.
Tăng liều: Bệnh nhân dung nạp tốt liều 10 mg/ngày, có eGFR >= 60 ml/phút/1,73 m2 và cần kiểm soát đường huyết chặt hơn có thể tăng lên 25 mg (1 viên Ezupol 25mg) một lần mỗi ngày.
Liều tối đa: 25 mg một lần mỗi ngày.
Phối hợp sulphonylurea hoặc insulin: Cân nhắc giảm liều sulphonylurea hoặc insulin để giảm nguy cơ hạ đường huyết.
Bệnh nhân suy thận: Không cần chỉnh liều nếu eGFR >= 60 ml/phút/1,73 m2 hoặc CrCl >= 60 ml/phút. Không nên bắt đầu dùng nếu eGFR < 60 ml/phút/1,73 m2 hoặc CrCl < 60 ml/phút. Bệnh nhân đang dùng thuốc có eGFR giảm liên tục dưới 60 ml/phút/1,73 m2 nên duy trì ở liều 10 mg/ngày. Ngừng thuốc khi eGFR hoặc CrCl liên tục dưới 45 ml/phút. Không dùng cho bệnh thận giai đoạn cuối hoặc lọc máu.
Bệnh nhân suy gan: Không cần chỉnh liều ở suy gan nhẹ và trung bình. Không khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân suy gan nặng.
Người cao tuổi: Không cần chỉnh liều theo tuổi. Thận trọng nguy cơ giảm thể tích ở người từ 75 tuổi trở lên. Không khuyến cáo bắt đầu điều trị ở người từ 85 tuổi trở lên.
Trẻ em: Chưa xác lập tính an toàn và hiệu quả ở trẻ em và thanh thiếu niên.
3.2 Cách dùng
Uống cả viên thuốc với nước, có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn. Không bẻ đôi viên thuốc. Nếu quên liều, uống ngay khi nhớ ra; tuyệt đối không uống gấp đôi liều trong cùng một ngày.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với Empagliflozin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Lapalia 10mg điều trị đái tháo đường
5 Tác dụng phụ
Nhiễm khuẩn và ký sinh trùng: Thường gặp nhiễm nấm âm đạo, viêm âm hộ-âm đạo, viêm quy đầu, nhiễm khuẩn sinh dục, nhiễm khuẩn đường tiết niệu (gồm viêm đài bể thận, nhiễm khuẩn huyết do tiết niệu). Tần suất chưa rõ có viêm cân mạc hoại tử đáy chậu (hoại thư Fournier).
Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Rất thường gặp hạ đường huyết khi dùng cùng sulphonylurea hoặc insulin. Thường gặp khát nước. Hiếm gặp nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
Rối loạn da và mô dưới da: Thường gặp ngứa toàn thân, phát ban. Ít gặp mày đay. Tần suất chưa rõ có phù mạch.
Rối loạn mạch máu: Ít gặp giảm thể tích dịch nội mạch.
Rối loạn thận và tiết niệu: Thường gặp tăng bài niệu. Ít gặp tiểu khó.
Các xét nghiệm: Thường gặp tăng lipid huyết thanh. Ít gặp tăng creatinin máu, giảm tốc độ lọc cầu thận, tăng hematocrit.
6 Tương tác
Thuốc lợi tiểu (thiazid, lợi tiểu quai): Tăng tác dụng lợi tiểu, tăng nguy cơ mất nước và hạ huyết áp.
Insulin và thuốc kích thích tiết insulin (sulphonylurea): Tăng nguy cơ hạ đường huyết, cần cân nhắc giảm liều các thuốc này.
Thuốc cảm ứng enzym UGT (rifampicin, Phenytoin): Nguy cơ làm giảm hiệu quả điều trị của Empagliflozin. Cần theo dõi kiểm soát đường huyết.
Probenecid: Làm tăng 26% Cmax và tăng 53% AUC của Empagliflozin nhưng không có ý nghĩa lâm sàng.
Gemfibrozil: Làm tăng 15% Cmax và 59% AUC của Empagliflozin nhưng không có ý nghĩa lâm sàng.
Digoxin: Dùng đồng thời làm tăng nhẹ 6% AUC và 14% Cmax của Digoxin, không có ý nghĩa lâm sàng.
Thuốc khác: Dược động học Empagliflozin không bị ảnh hưởng có ý nghĩa khi dùng cùng metformin, glimepirid, pioglitazon, Sitagliptin, Linagliptin, warfarin, Verapamil, Ramipril, Simvastatin, torasemid và hydrochlorothiazid.
Tương kỵ: Không trộn lẫn thuốc với các dược chất khác do thiếu dữ liệu tương kỵ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
- Nhiễm toan ceton do đái tháo đường (DKA): Ngừng thuốc ngay nếu nghi ngờ hoặc chẩn đoán DKA. Tạm ngừng thuốc khi nhập viện phẫu thuật lớn hoặc bệnh cấp tính nặng. Không dùng cho đái tháo đường týp 1.
- Chức năng thận: Đánh giá chức năng thận trước khi dùng và định kỳ tối thiểu hàng năm. Ngừng thuốc nếu eGFR hoặc CrCl liên tục dưới 45 ml/phút.
- Nguy cơ giảm thể tích tuần hoàn: Thận trọng ở người cao tuổi, người có tiền sử hạ huyết áp, bệnh tim mạch hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu.
- Nhiễm khuẩn tiết niệu và sinh dục: Cân nhắc tạm ngừng thuốc khi nhiễm khuẩn tiết niệu phức tạp. Cần đi khám ngay nếu sưng đau, ban đỏ vùng sinh dục kèm sốt để loại trừ hoại thư Fournier.
- Cắt cụt chi dưới: Tư vấn chăm sóc phòng ngừa hàng ngày cho bàn chân.
- Ảnh hưởng xét nghiệm: Thuốc làm kết quả glucose nước tiểu dương tính và làm sai lệch xét nghiệm 1,5-anhydroglucitol (1,5-AG).
- Cảnh báo tá dược: Thuốc chứa lactose monohydrat, không dùng cho người không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase toàn phần hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
- Phụ nữ mang thai: Chưa có dữ liệu ở người. Nghiên cứu động vật cho thấy thuốc qua nhau thai giai đoạn muộn và gây hại phát triển sau sinh. Khuyến cáo tránh dùng trong thai kỳ.
- Phụ nữ cho con bú: Độc tính trên động vật ghi nhận thuốc bài tiết qua sữa mẹ. Không thể loại trừ nguy cơ cho trẻ sơ sinh. Không sử dụng thuốc khi đang cho con bú.
- Khả năng sinh sản: Nghiên cứu trên động vật không ghi nhận ảnh hưởng có hại trực tiếp hay gián tiếp.
7.3 Xử trí khi quá liều
- Triệu chứng: Liều đơn đến 800 mg và đa liều đến 100 mg không cho thấy độc tính nghiêm trọng, chỉ ghi nhận tăng bài tiết glucose và tăng thể tích nước tiểu. Chưa có dữ liệu dùng liều trên 800 mg.
- Xử trí: Áp dụng biện pháp điều trị triệu chứng và nâng đỡ theo tình trạng lâm sàng của người bệnh. Chưa có dữ liệu về khả năng đào thải Empagliflozin bằng lọc máu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30 độ C. Để thuốc trong bao bì kín, tránh ẩm và để xa tầm tay trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Ezupol 25mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm ESTOON 25 của Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm chứa thành phần Empagliflozin được chỉ định để điều trị bệnh đái tháo đường týp 2 ở người trưởng thành nhằm kiểm soát đường huyết hiệu quả dưới dạng đơn trị liệu khi không dung nạp metformin hoặc phối hợp các thuốc hạ đường huyết khác kết hợp chế độ ăn uống và luyện tập.
Sản phẩm EMFOZIAN 10 do Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l sản xuất, chứa Empagliflozin được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân đái tháo đường týp 2 không kiểm soát tốt đường huyết, cần bổ sung vào phác đồ điều trị cùng dinh dưỡng hợp lý để cải thiện chỉ số glucose huyết tương khi đói và sau ăn.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2, sự tăng bài tiết đường qua nước tiểu xuất hiện ngay sau liều empagliflozin đầu tiên và kéo dài suốt khoảng liều 24 giờ. Lượng glucose bài tiết duy trì trung bình khoảng 78 g/ngày sau 4 tuần điều trị. Việc tăng đào thải đường niệu làm giảm nhanh chóng nồng độ glucose huyết tương cả lúc đói lẫn sau bữa ăn.
Cơ chế hạ đường huyết của empagliflozin hoàn toàn độc lập với chức năng bài tiết của tế bào beta đảo tụy và con đường truyền tín hiệu insulin. Nhờ đó thuốc hạn chế tối đa nguy cơ gây hạ đường huyết nghiêm trọng khi dùng đơn độc. Ngoài ra, lượng đường đào thải ra ngoài gây thất thoát năng lượng, góp phần giảm khối mỡ thừa và hỗ trợ hạ huyết áp vừa phải trên lâm sàng.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Empagliflozin hấp thu nhanh sau khi uống với nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau khoảng 1,5 giờ. Nồng độ thuốc giảm theo hai pha gồm pha phân bố nhanh và pha thải trừ cuối chậm. Giá trị AUC và Cmax ở trạng thái ổn định lần lượt là 4740 nmol.h/l và 687 nmol/l với liều 25 mg một lần mỗi ngày. Dược động học tuyến tính theo liều dùng. Bữa ăn nhiều chất béo làm giảm nhẹ AUC khoảng 16% và Cmax khoảng 37% nhưng không làm thay đổi hiệu quả điều trị.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố biểu kiến ở trạng thái ổn định ước tính khoảng 73,8 L. Tỷ lệ liên kết của empagliflozin với protein huyết tương người đạt 86% và phân bố vào hồng cầu khoảng 37%.
9.2.3 Chuyển hóa
Chưa ghi nhận chất chuyển hóa chính trong huyết tương người. Các chất chuyển hóa thứ yếu gồm ba liên hợp glucuronid (2-O, 3-O và 6-O glucuronid) chiếm dưới 10% tổng lượng thuốc. Con đường chuyển hóa chủ yếu diễn ra qua phản ứng glucuronid hóa bởi các enzym UGT2B7, UGT1A3, UGT1A8 và UGT1A9.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải biểu kiến pha cuối khoảng 12,4 giờ và Độ thanh thải biểu kiến đường uống là 10,6 L/giờ. Trạng thái ổn định đạt được sau liều thứ năm khi dùng một lần mỗi ngày. Khoảng 96% hoạt tính phóng xạ được bài tiết qua nước tiểu (54%) và phân (41%), phần lớn ở dạng thuốc mẹ chưa biến đổi.
10 Thuốc Ezupol 25mg giá bao nhiêu?
Thuốc Ezupol 25mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Ezupol 25mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Ezupol 25mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Cơ chế tác dụng hạ đường huyết độc lập với tế bào beta và insulin giúp giảm thiểu nguy cơ hạ đường huyết khi dùng đơn trị liệu.
- Hỗ trợ giảm cân nhẹ và cải thiện huyết áp nhờ cơ chế thải trừ glucose và natri qua đường niệu.
- Liều dùng thuận tiện chỉ một lần mỗi ngày, không phụ thuộc vào thời điểm bữa ăn.
13 Nhược điểm
- Làm tăng nguy cơ nhiễm nấm sinh dục, nhiễm khuẩn tiết niệu và giảm thể tích dịch tuần hoàn.
- Nguy cơ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng như nhiễm toan ceton do đái tháo đường và hoại thư Fournier.
- Hiệu quả kiểm soát đường huyết giảm khi chức năng thận suy giảm và không dùng được cho bệnh nhân có eGFR < 45 ml/phút/1,73 m2.
Tổng 3 hình ảnh




