Eurbone 50mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | HDPHARMA, Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
| Số đăng ký | 893110457623 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Ibandronic Acid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | 2519 |
| Chuyên mục | Thuốc Cơ - Xương Khớp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Trong mỗi viên Eurbone 50mg có chứa:
Ibandronic acid: 50mg
Tá dược: vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Eurbone 50mg
Thuốc Eurbone 50mg được sử dụng cho đối tượng người trưởng thành nhằm dự phòng các biến chứng liên quan đến xương, bao gồm gãy xương do bệnh lý, cũng như những tình trạng tổn thương xương có thể phải can thiệp bằng xạ trị hoặc phẫu thuật. Chỉ định này đặc biệt áp dụng cho bệnh nhân ung thư vú có di căn xương, giúp hạn chế nguy cơ xảy ra các biến cố xương nghiêm trọng trong quá trình điều trị. [1]

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Degodas 2,5mg dùng cho phụ nữ sau mãn kinh để điều trị và phòng ngừa loãng xương
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Eurbone 50mg
3.1 Liều dùng
Liều dùng: dùng 1 viên (50mg) mỗi ngày, sử dụng theo chỉ định của bác sĩ có kinh nghiệm điều trị ung thư.
Đối tượng đặc biệt:
- Suy thận: Không khuyến cáo nếu Độ thanh thải creatinin < 30 ml/phút; không cần chỉnh liều nếu ≥ 30 ml/phút.
- Suy gan: Không cần điều chỉnh liều.
- Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều.
- Trẻ em (<18 tuổi): Không sử dụng; chưa có dữ liệu nghiên cứu.
3.2 Cách dùng
Thời điểm dùng: Uống sau khi thức dậy, khi đã nhịn ăn ít nhất 6 giờ, và trước bữa ăn/đồ uống đầu tiên trong ngày tối thiểu 30 phút (chỉ được uống cùng nước).
Cách dùng: Uống nguyên viên với 180–240 ml nước lọc, ở tư thế ngồi hoặc đứng thẳng; không nhai, không ngậm, và không nằm trong 1 giờ sau khi uống. Tránh nước có hàm lượng Canxi cao.
4 Chống chỉ định
Không dùng thuốc trong các trường hợp sau:
- Mẫn cảm với Ibandronic acid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người bị hạ canxi máu.
- Có bất thường ở thực quản (như hẹp, co thắt) làm chậm sự lưu thông của thuốc.
- Không thể đứng hoặc ngồi thẳng ít nhất 60 phút sau khi uống thuốc.
==>> Xem thêm: Thuốc Aceprex 100mg giảm đau, kháng viêm trong thoái hóa khớp, viêm khớp, viêm cột sống
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Đau đầu, chóng mặt, rối loạn tiêu hóa, đau cơ – khớp, triệu chứng giả cúm, mệt mỏi.
Ít gặp: Viêm thực quản, viêm dạ dày, phát ban, đau lưng.
Hiếm/Rất hiếm: Phản ứng quá mẫn, viêm mắt, hoại tử xương hàm, gãy xương đùi không điển hình, phản ứng phản vệ (rất hiếm).
6 Tương tác
Thức ăn và đồ uống: Thức ăn, đặc biệt là sữa và các sản phẩm chứa canxi, làm giảm đáng kể khả năng hấp thu ibandronic acid. Cần nhịn ăn ít nhất 6 giờ trước và 30 phút sau khi uống thuốc.
Thuốc chứa cation đa hóa trị: Canxi, thuốc kháng acid, thuốc chứa nhôm, magiê, Sắt có thể cản trở hấp thu; tránh dùng 6 giờ trước và 1 giờ sau khi uống thuốc.
Tương tác chuyển hóa: Ít khả năng xảy ra vì thuốc không chuyển hóa qua gan và không ảnh hưởng hệ enzym CYP450.
Aspirin và NSAID: Thận trọng khi dùng chung do tăng nguy cơ kích ứng đường tiêu hóa.
Thuốc chẹn H2/ức chế bơm proton: Có thể làm tăng nhẹ sinh khả dụng, nhưng không cần điều chỉnh liều.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần điều chỉnh hạ canxi và các rối loạn chuyển hóa khoáng chất trước khi điều trị; đảm bảo bổ sung đủ canxi và Vitamin D.
Bisphosphonat đường uống có thể gây kích ứng thực quản – dạ dày. Thận trọng ở bệnh nhân có bệnh lý tiêu hóa trên; tuân thủ nghiêm hướng dẫn dùng thuốc. Ngừng thuốc và đi khám nếu có khó nuốt, đau sau xương ức, ợ nóng nặng.
Hoại tử xương hàm (ONJ): Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng; nguy cơ tăng ở bệnh nhân ung thư, dùng corticosteroid/hóa trị, vệ sinh răng miệng kém hoặc can thiệp nha khoa xâm lấn. Khuyến cáo khám răng trước điều trị, duy trì vệ sinh răng miệng, hạn chế thủ thuật xâm lấn khi đang dùng thuốc.
Hoại tử ống tai ngoài: Là biến cố ít gặp, chủ yếu ghi nhận ở những trường hợp sử dụng thuốc trong thời gian dài, cần lưu ý và đánh giá khi người bệnh xuất hiện các triệu chứng ở tai kéo dài hoặc tái phát.
Gãy xương đùi không điển hình: Có thể phát sinh khi điều trị kéo dài; người bệnh nên thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện đau vùng đùi, hông hoặc háng để được thăm khám kịp thời.
Suy thận: Không khuyến cáo khi độ thanh thải creatinin < 30 ml/phút.
Không dung nạp galactose: Không dùng cho người có rối loạn di truyền liên quan galactose.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thai kỳ và thời kỳ cho con bú: Không sử dụng, thuốc chỉ dành cho phụ nữ sau mãn kinh.
Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản: Chưa có dữ liệu trên người; nghiên cứu trên động vật cho thấy ảnh hưởng ở liều cao.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có thông tin cụ thể về xử trí quá liều. Quá liều có thể gây kích ứng Đường tiêu hóa hoặc hạ canxi máu. Có thể dùng sữa hoặc thuốc kháng acid và điều trị triệu chứng. Không gây nôn, giữ bệnh nhân ở tư thế thẳng.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Eurbone 50mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế có hoạt chất là Ibandronic Acid với hàm lượng 50mg.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ibandronic là chất nhóm bisphosphonat chứa nitơ, có tác dụng chọn lọc trên mô xương. Hoạt chất này ức chế mạnh quá trình hủy xương, trong khi không ảnh hưởng trực tiếp đến sự tạo xương, từ đó giúp tăng dần khối lượng xương và làm giảm nguy cơ loãng xương, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh.
Các nghiên cứu trên động vật và lâm sàng cho thấy ibandronic acid làm giảm rõ rệt các chỉ dấu sinh hóa của quá trình tiêu xương, đồng thời duy trì chất lượng và độ bền cơ học của xương, kể cả khi dùng theo chế độ hàng ngày hoặc không liên tục.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Hấp thu nhanh khi uống lúc đói; Sinh khả dụng thấp và giảm mạnh nếu dùng cùng thức ăn.
Phân bố: Phân bố chọn lọc vào xương, khoảng 40–50% liều gắn vào mô xương; liên kết protein huyết tương cao.
Chuyển hóa: Không bị chuyển hóa trong cơ thể.
Thải trừ: Thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi; thời gian bán thải kéo dài, phụ thuộc chức năng thận.
10 Thuốc Eurbone 50mg giá bao nhiêu?
Thuốc Eurbone 50mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Eurbone 50mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Eurbone 50mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Liều dùng cố định 50 mg/ngày (1 viên), thuận tiện cho theo dõi và tuân thủ điều trị.
- Tác dụng chọn lọc trên mô xương, không ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tạo xương.
- Không chuyển hóa qua gan, ít nguy cơ tương tác thuốc qua enzym CYP450.
13 Nhược điểm
- Dễ gây kích ứng đường tiêu hóa trên nếu không dùng đúng cách.
- Yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt thời điểm và tư thế dùng thuốc, có thể gây bất tiện cho một số bệnh nhân.
Tổng 14 hình ảnh















