EU Parakult 325mg
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Dược phẩm Quốc tế Abipha (Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao Abipha), Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
| Số đăng ký | 893100092026 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Paracetamol (Acetaminophen) |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Laureth Sulfate, Nước tinh khiết (Purified Water), Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1522 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Paracetamol: 325 mg. Tá dược: Tinh bột ngô, PVP K30, natri starch glycolat, Natri lauryl sulfat, Magnesium stearat, Talc, nước tinh khiết (thành phần bay hơi trong quá trình sản xuất).
2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc EU Parakult 325mg
2.1 Tác dụng
EU Parakult 325mg thuộc nhóm thuốc giảm đau và hạ sốt. Thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương giúp nâng ngưỡng đau và điều hòa thân nhiệt.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định làm giảm tạm thời cơn đau nhẹ đến trung bình trong các trường hợp:
Đau liên quan đến cơ xương, đau khớp, đau cơ và đau lưng dưới.
Đau đầu, bao gồm chứng đau nửa đầu và đau đầu do căng thẳng từ nhẹ đến trung bình.
Đau tai, đau răng, đau dây thần kinh và đau bụng kinh.
Giảm triệu chứng sốt do cảm lạnh thông thường, cúm hoặc các bệnh nhiễm trùng do virus, vi khuẩn khác.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc EU PARAKULT 650 giảm đau hạ sốt
3 Liều dùng – Cách dùng thuốc EU Parakult 325mg
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Uống 1 viên sau mỗi 4 đến 6 giờ. Nếu cơn đau hoặc sốt không đáp ứng với 1 viên, hãy uống 2 viên vào liều tiếp theo. Không uống quá 12 viên mỗi ngày.
Trẻ em dưới 12 tuổi: Không sử dụng do dạng bào chế không phù hợp.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng theo đường uống. Người bệnh có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng với thức ăn.
4 Chống chỉ định
Người bệnh quá mẫn với paracetamol hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Người có tiền sử phản ứng dị ứng hoặc có báo cáo quá mẫn thứ phát với paracetamol.
Sử dụng đồng thời với các sản phẩm khác có chứa paracetamol.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Eu Parakult 80mg giảm đau hạ sốt
5 Tác dụng phụ
Hệ thần kinh trung ương: Hiếm khi ghi nhận tác dụng phụ ở liều khuyến cáo.
Hệ tiêu hóa: Không gây kích ứng niêm mạc, không gây loét hay xuất huyết Đường tiêu hóa ở liều điều trị.
Hệ gan mật: Rất hiếm gặp tình trạng tăng transaminase nhẹ; men gan thường hồi phục sau khi ngừng hoặc tiếp tục dùng thuốc.
Da và mô dưới da: Rất hiếm gặp phát ban cố định, mề đay, ngứa; các phản ứng da nghiêm trọng như AGEP, SJS, TEN rất hiếm xuất hiện.
Hệ miễn dịch: Rất hiếm gặp phản ứng phản vệ hoặc quá mẫn.
Hệ huyết học: Rất hiếm gặp giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, giảm toàn thể huyết cầu, giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt.
6 Tương tác
Thuốc giảm đau khác: Thận trọng khi kết hợp vì có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận, loét đường tiêu hóa hoặc xuất huyết.
Rượu: Làm tăng nguy cơ nhiễm độc tế bào gan do quá liều paracetamol, đặc biệt ở người nghiện rượu mạn tính.
Thuốc chống đông máu đường uống (warfarin, dẫn xuất coumarin): Có thể làm tăng nhẹ chỉ số INR; cần theo dõi định kỳ thời gian prothrombin.
Thuốc chống động kinh: Làm tăng tốc độ chuyển hóa paracetamol, có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên gan khi dùng quá liều.
Hydantoin (Phenytoin): Không làm tăng nguy cơ độc tính với gan ở liều điều trị thông thường.
Carbamazepin: Chưa xác định rõ việc tăng nguy cơ độc tính khi quá liều paracetamol ở người dùng thuốc dài hạn.
Diflunisal: Làm tăng khoảng 50% nồng độ paracetamol trong huyết tương ở người khỏe mạnh; cần thận trọng theo dõi khi phối hợp.
Isoniazid: Dùng đồng thời làm ức chế tạo chất chuyển hóa độc NAPQI, nhưng sau khi ngừng Isoniazid từ 12 - 48 giờ có thể làm tăng độc tính gan nếu dùng quá liều paracetamol.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không dùng quá 4 g paracetamol mỗi ngày hoặc dùng cùng lúc nhiều chế phẩm chứa paracetamol.
Không dùng paracetamol để giảm đau quá 5 ngày hoặc hạ sốt quá 3 ngày nếu không có chỉ định y tế.
Bệnh nhân mắc bệnh gan mạn tính ổn định hoặc suy thận mạn tính có thể dùng liều khuyến cáo nhưng cần có sự giám sát của bác sĩ.
Người nghiện rượu mạn tính nặng có nguy cơ nhiễm độc gan cao hơn; cần tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi dùng.
Ngừng dùng thuốc ngay khi xuất hiện dấu hiệu phát ban da, sưng đỏ vùng đau hoặc đau đầu dai dẳng.
Thuốc chứa dưới 1 mmol (23 mg) natri trong mỗi viên, về cơ bản được xem như không chứa natri.
Thuốc không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Các dữ liệu lâm sàng hiện có cho thấy paracetamol không gây quái thai hay dị tật bẩm sinh ở liều điều trị.
Phụ nữ cho con bú: Paracetamol bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ rất thấp (tối đa 4,5% liều tính theo cân nặng của trẻ). Thuốc được đánh giá an toàn và phù hợp cho phụ nữ nuôi con bằng sữa mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều: Uống từ 7,5 g đến 10 g (hoặc trên 150 mg/kg) trong dưới 8 giờ có thể gây hoại tử tế bào gan. Giai đoạn đầu (12 - 24 giờ) xuất hiện buồn nôn, nôn, chán ăn, tái xanh, vã mồ hôi. Giai đoạn sau (3 - 5 ngày) có thể tiến triển thành vàng da, hạ đường huyết, rối loạn đông máu, bệnh não gan, suy thận cấp hoặc tử vong do suy gan cấp.
Xử trí: Khử độc đường tiêu hóa bằng cách rửa dạ dày kịp thời. Xác định nồng độ paracetamol huyết tương sau ít nhất 4 giờ kể từ thời điểm uống. Điều trị ngay bằng thuốc giải độc đặc hiệu N-acetylcystein (NAC) qua đường tiêm tĩnh mạch hoặc đường uống, tối ưu nhất trong vòng 8 giờ đầu sau quá liều.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30 độ C.
Tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
Để xa tầm tay trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm EU Parakult 325mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Sara Infant Drops của Thai Nakorn Patana Co., Ltd chứa thành phần Paracetamol được chỉ định để điều trị các cơn đau từ nhẹ đến trung bình như đau đầu, đau cơ xương khớp, đau răng, Đau Bụng Kinh, đồng thời hỗ trợ hạ sốt nhanh chóng trong các trường hợp cảm cúm thông thường.
Sản phẩm Eu Parakult 500mg do Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha sản xuất, chứa Paracetamol được sử dụng trong các trường hợp cần làm dịu tức thì tình trạng sốt cao, nhức mỏi cơ thể do nhiễm khuẩn đường hô hấp, hỗ trợ cải thiện cơn đau sau phẫu thuật nhỏ hoặc chấn thương nhẹ.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Paracetamol là thuốc giảm đau và hạ sốt tác động lên trung ương, có mã ATC là N02BE01. Hoạt chất có khả năng ức chế phần Peroxidase của enzym cyclooxygenase (chất ức chế prostaglandin H synthase). Tùy thuộc vào trạng thái oxy hóa khử và nồng độ cơ chất xung quanh enzym, thuốc thể hiện hoạt tính chọn lọc đối với cơn đau và sốt, trong khi hầu như không có tác dụng chống viêm.
Tác dụng giảm đau được tạo ra nhờ nâng cao ngưỡng cảm nhận đau của cơ thể. Tác dụng hạ sốt xuất hiện do hoạt chất tác động trực tiếp lên trung tâm điều hòa nhiệt ở vùng dưới đồi. Khác với các thuốc NSAID, ở liều khuyến cáo paracetamol tác động ức chế tối thiểu lên quá trình tổng hợp prostaglandin ngoại vi và dạ dày nên không gây loét ống tiêu hóa.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Paracetamol dùng đường uống được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa, vị trí hấp thu chủ yếu là ruột non theo cơ chế vận chuyển thụ động. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 0,4 đến 1 giờ. Thức ăn nhiều dầu mỡ có thể làm chậm thời gian đạt nồng độ đỉnh khoảng 1 giờ nhưng không làm thay đổi tổng lượng thuốc hấp thu.
Phân bố: Hoạt chất phân bố đồng đều vào hầu hết các dịch cơ thể nhưng không xuất hiện trong mô mỡ. Thể tích phân bố ở người lớn dao động trong khoảng từ 0,8 đến 1,0 L/kg. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương rất thấp, chỉ từ 10% đến 25%, vì vậy không xảy ra cạnh tranh vị trí gắn với các thuốc liên kết protein mạnh khác.
Chuyển hóa: Thuốc chuyển hóa chủ yếu tại gan qua ba con đường chính. Con đường liên hợp glucuronid chiếm tỷ lệ 47% đến 62% tạo dẫn xuất không có hoạt tính bài tiết qua mật và nước tiểu. Con đường liên hợp sulfat chiếm 25% đến 36% tạo este sulfat không độc đào thải qua nước tiểu. Con đường oxy hóa qua hệ enzym cytochrom P450 (chủ yếu là CYP2E1) chiếm khoảng 5% đến 8%, tạo ra chất trung gian hoạt tính cao là NAPQI. Chất chuyển hóa độc hại này nhanh chóng được bất hoạt bởi lượng Glutathione dự trữ của tế bào gan để tạo thành các liên hợp Cystein và mercapturat không độc, sau đó bài tiết qua nước tiểu.
Thải trừ: Paracetamol thải trừ chủ yếu qua nước tiểu theo động học phản ứng bậc nhất. Thời gian bán thải trong huyết tương từ 2 đến 3 giờ ở người lớn và từ 1,5 đến 2,9 giờ ở trẻ em. Do đào thải nhanh, thuốc không tích lũy trong huyết tương khi dùng các liều lặp lại theo đúng khuyến cáo.
10 Thuốc EU Parakult 325mg giá bao nhiêu?
Thuốc EU Parakult 325mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc EU Parakult 325mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Khả năng hấp thu nhanh, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau 0,4 đến 1 giờ giúp giảm đau và hạ sốt hiệu quả.
- Biên độ an toàn cao trên đường tiêu hóa, không gây viêm loét niêm mạc hoặc chảy máu dạ dày như các thuốc nhóm NSAID.
- Dữ liệu nghiên cứu chứng minh không cần hiệu chỉnh liều ở người cao tuổi, người lớn béo phì hoặc bệnh nhân có bệnh thận mạn và bệnh gan mạn tính ổn định.
13 Nhược điểm
- Quá liều cố ý hoặc vô ý dễ dẫn đến cạn kiệt glutathione, gây hoại tử tế bào gan và suy gan cấp tính nguy hiểm.
- Không có tác dụng chống viêm nên không phù hợp để kiểm soát các triệu chứng sưng phù do viêm khớp hoặc mô mềm.
- Dạng bào chế viên nén không phù hợp để dùng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
Tổng 7 hình ảnh








