Etoricoxib 90-HV
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn |
| Số đăng ký | 893110251300 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Etoricoxib |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | ben309 |
| Chuyên mục | Thuốc Cơ - Xương Khớp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Etoricoxib 90-HV có chứa:
Etoricoxib: 90mg.
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: viên nén bao phim.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Etoricoxib 90-HV
Etoricoxib 90-HV được sử dụng để:
- Điều trị các biểu hiện cấp và mạn tính của thoái hóa khớp và viêm khớp dạng thấp.
- Điều trị viêm cột sống dính khớp.
- Điều trị các đợt viêm khớp do gout cấp.
- Giảm các cơn đau cấp tính, bao gồm Đau Bụng Kinh nguyên phát.
- Dùng ngắn ngày để kiểm soát đau mức độ vừa sau phẫu thuật nha khoa.
==>> Xem thêm thuốc: Estonexia 90mg điều trị viêm khớp ở đối tượng từ 16 tuổi
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Etoricoxib 90-HV dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
3.2 Liều dùng
Thoái hóa khớp:
- Dùng 30 mg hoặc 60 mg, ngày 1 lần.
- Không vượt quá 60 mg/ngày.
Viêm khớp dạng thấp:
- Dùng 60-90 mg, ngày 1 lần.
- Liều tối thiểu có hiệu quả là 60 mg/ngày, một số trường hợp có thể đạt thêm lợi ích với 90 mg/ngày. Liều tối đa 90 mg/ngày.
Viêm cột sống dính khớp:
- Dùng 60-90 mg, ngày 1 lần.
- Liều có hiệu quả tối thiểu là 60 mg/ngày. Một số bệnh nhân có thể cần 90 mg/ngày.
- Không vượt quá 90 mg/ngày.
Gout cấp:
- Dùng 120 mg, ngày 1 lần trong giai đoạn có triệu chứng.
- Thời gian điều trị tối đa 8 ngày.
Đau cấp tính và đau bụng kinh nguyên phát:
- Dùng 120 mg, ngày 1 lần.
- Chỉ sử dụng trong thời gian có triệu chứng cấp tính và tối đa 8 ngày.
Đau sau phẫu thuật nha khoa:
- Dùng 90 mg, ngày 1 lần, tối đa 3 ngày.
- Một số trường hợp có thể cần phối hợp thêm thuốc giảm đau.
- Không tự ý tăng liều cao hơn mức khuyến cáo vì chưa chứng minh được hiệu quả tăng thêm và có thể làm gia tăng nguy cơ bất lợi.
Đối tượng đặc biệt:
- Người cao tuổi, giới tính và chủng tộc: Không cần điều chỉnh liều chỉ dựa trên tuổi, giới tính hoặc chủng tộc.
- Suy gan nhẹ (Child-Pugh 5-6): Không dùng quá 60 mg/ngày.
- Suy gan trung bình (Child-Pugh 7-9): Nên giảm liều, tối đa 60 mg mỗi 2 ngày; có thể cân nhắc 30 mg/ngày.
- Suy gan nặng (Child-Pugh >9): Chưa có đủ dữ liệu lâm sàng và dược động học để khuyến cáo sử dụng.
- Suy thận: Không khuyến cáo dùng khi bệnh thận tiến triển hoặc độ thanh thải creatinin <30 mL/phút. Trường hợp độ thanh thải creatinin >30 mL/phút không cần chỉnh liều.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Etoricoxib 90-HV trong các trường hợp:
- Dị ứng với etoricoxib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Từng bị hen phế quản, mề đay hoặc phản ứng dị ứng sau khi dùng Aspirin hay các NSAID khác.
- Suy tim sung huyết độ NYHA II-IV.
- Tăng huyết áp chưa được kiểm soát, với huyết áp liên tục trên 140/90 mmHg.
- Đã xác định bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh động mạch ngoại biên hoặc bệnh mạch máu não, kể cả người vừa trải qua phẫu thuật bắc cầu động mạch vành hoặc tạo hình mạch.
- Suy gan nặng, với Albumin huyết thanh <25 g/L hoặc Child-Pugh ≥10.
- Đang bị loét dạ dày - tá tràng hoặc xuất huyết tiêu hóa.
- Độ thanh thải creatinin <30 mL/phút.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.
- Trẻ dưới 16 tuổi.
5 Tác dụng phụ
Rối loạn máu và hệ bạch huyết: Giảm tiểu cầu.
Rối loạn hệ miễn dịch: Các phản ứng quá mẫn, phản ứng phản vệ/giả phản vệ bao gồm sốc.
Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Tăng Kali huyết.
Rối loạn hệ thần kinh: Rối loạn vị giác, ngủ gà.
Rối loạn thị giác: Nhìn mờ.
Rối loạn tim: Suy tim sung huyết, hồi hộp/đánh trống ngực, đau thắt ngực, nhịp tim nhanh.
Rối loạn mạch máu: Cơn tăng huyết áp kịch phát.
Rối loạn hô hấp, lồng ngực và trung thất: Co thắt phế quản.
Rối loạn tiêu hóa: Đau bụng, loét miệng, loét Đường tiêu hóa bao gồm thủng và xuất huyết (chủ yếu ở bệnh nhân cao tuổi), nôn, tiêu chảy.
Rối loạn gan mật: Viêm gan, chứng vàng da.
6 Tương tác thuốc
Methotrexat: Liều etoricoxib trên 90mg/ngày có thể làm tăng nồng độ và giảm thải trừ methotrexat, cần theo dõi độc tính.
Thuốc lợi tiểu, ACEI, ARB: Có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp và tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc mất nước.
Lithi: Etoricoxib có thể làm tăng nồng độ lithi huyết tương.
Aspirin: Có thể phối hợp liều thấp để dự phòng tim mạch nhưng làm tăng nguy cơ loét và biến chứng tiêu hóa.
Thuốc tránh thai đường uống: Etoricoxib làm tăng nồng độ ethinyl Estradiol, từ đó có thể tăng nguy cơ tác dụng phụ và biến cố huyết khối.
Liệu pháp thay thế hormone: Có thể làm tăng nồng độ estrogen; cần cân nhắc khi lựa chọn phác đồ phối hợp.
Warfarin: Etoricoxib có thể làm tăng INR khoảng 13%, cần theo dõi INR khi bắt đầu hoặc thay đổi điều trị.
Rifampin: Làm giảm khoảng 65% nồng độ etoricoxib trong máu, có thể ảnh hưởng hiệu quả điều trị
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng khi dùng cho người có các yếu tố nguy cơ tim mạch như tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, đái tháo đường hoặc hút thuốc. Etoricoxib không thay thế aspirin trong dự phòng tim mạch và không có tác dụng chống kết tập tiểu cầu, do đó không tự ý ngừng thuốc kháng tiểu cầu đang sử dụng.
Etoricoxib có thể làm giảm tổng hợp prostaglandin tại thận, từ đó ảnh hưởng đến tưới máu và chức năng thận, đặc biệt ở người suy thận, suy tim mất bù hoặc xơ gan. Cần thận trọng và cân nhắc theo dõi chức năng thận.
Nên bù đủ dịch trước khi điều trị ở bệnh nhân mất nước đáng kể. Thuốc có thể gây giữ nước, phù và tăng huyết áp.
Etoricoxib có thể gây tăng huyết áp thường xuyên hoặc nghiêm trọng hơn, đặc biệt khi dùng liều cao. Cần kiểm tra huyết áp trong quá trình điều trị và cân nhắc lựa chọn khác nếu huyết áp tăng đáng kể.
Loét hoặc biến chứng loét đường tiêu hóa trên có thể xuất hiện bất kỳ thời điểm nào và không nhất thiết có triệu chứng cảnh báo. Người từng thủng, loét, xuất huyết tiêu hóa và người trên 65 tuổi có nguy cơ cao hơn.
Đã ghi nhận hiếm gặp viêm da tróc vảy, hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc, đôi khi có thể gây tử vong. Các phản ứng này thường xuất hiện sớm, chủ yếu trong tháng đầu. Cần ngừng thuốc ngay khi phát ban, tổn thương niêm mạc hoặc dấu hiệu quá mẫn.
Etoricoxib có khả năng che lấp triệu chứng sốt, vì vậy cần lưu ý khi sử dụng cho bệnh nhân đang mắc nhiễm khuẩn.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: không nên dùng ở phụ nữ đang có kế hoạch mang thai.
Phụ nữ cho con bú: Do chưa loại trừ nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ, cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho mẹ và việc tiếp tục cho con bú để quyết định có ngừng thuốc hoặc ngừng cho bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi quá liều, áp dụng các biện pháp hỗ trợ thông thường, loại bỏ phần thuốc chưa hấp thu khỏi đường tiêu hóa và theo dõi, điều trị triệu chứng khi cần.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Etoricoxib 90-HV ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Etoricoxib 90-HV hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Zostopain 90mg giảm triệu chứng đau của viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, thoái hóa khớp. Thuốc là sản phẩm của Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.
- Bixocot 90mg được sản xuất bởi XL Laboratories Private Limited. Thuốc được dùng để cải thiện các triệu chứng liên quan đến viêm xương khớp.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Etoricoxib là NSAID, có tác dụng chống viêm, giảm đau và hạ sốt, ức chế chọn lọc mạnh COX-2, enzyme chủ yếu tham gia tạo các chất trung gian gây đau, viêm và sốt. Khác với NSAID không chọn lọc, etoricoxib ít ảnh hưởng đến COX-1 nên hạn chế tác động lên chức năng bảo vệ niêm mạc dạ dày và không ức chế kết tập tiểu cầu. [1]
9.2 Dược động học
Hấp thu: Hấp thu tốt qua đường uống, Sinh khả dụng trung bình gần 100%. Với liều 120mg/ngày ở trạng thái ổn định, Cmax khoảng 3,6 mcg/mL, đạt sau khoảng 1 giờ khi uống lúc đói.
Phân bố: Khoảng 92% etoricoxib liên kết với protein huyết tương. Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định khoảng 120 L.
Chuyển hóa và thải trừ: Thuốc được chuyển hóa mạnh tại gan, dưới 1% liều được thải qua nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn.
10 Thuốc Etoricoxib 90-HV giá bao nhiêu?
Thuốc Etoricoxib 90-HV hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Etoricoxib 90-HV mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Etoricoxib 90-HV để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Etoricoxib 90-HV dạng viên nén bao phim, liều dùng đơn giản thuận tiện cho người bệnh ghi nhớ và duy trì đúng lịch điều trị.
- Chỉ định đa dạng hỗ trợ điều trị nhiều tình trạng viêm đau cơ xương khớp như thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, gout cấp, đồng thời giúp giảm đau sau phẫu thuật nha khoa.
13 Nhược điểm
- Thuốc Etoricoxib 90-HV có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Đau bụng, loét miệng, loét đường tiêu hóa bao gồm thủng và xuất huyết (chủ yếu ở bệnh nhân cao tuổi), nôn, tiêu chảy.
Tổng 2 hình ảnh


Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Shaobo Zhang và cộng sự (Ngày đăng năm 2016). Efficacy and safety of etoricoxib compared with NSAIDs in acute gout: a systematic review and a meta-analysis, PubMed. Truy cập ngày 30 tháng 09 năm 2026

