1 / 2
thuoc etirabol 80 12 5 1 B0858

Etirabol 80/12,5

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuEvertogen (Evertogen Life Sciences Limited), Evertogen Life Sciences Limited
Công ty đăng kýSaifen Drugs Philippines Inc
Số đăng kýVN-22764-21
Dạng bào chếHộp 3 vỉ x 10 viên
Quy cách đóng góiViên nén
Hoạt chấtHydroclorothiazid (Hydrochlorothiazide), Telmisartan
Xuất xứẤn Độ
Mã sản phẩmsanm63
Chuyên mục Thuốc Hạ Huyết Áp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Hoàng Bích Biên soạn: Dược sĩ Hoàng Bích
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên thuốc Etirabol 80/12,5 chứa:

  • Telmisartan 80mg
  • Hydrochlorothiazide 12,5mg 
  • Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Viên nén.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Etirabol 80/12,5

Thuốc Etirabol 80/12,5 là thuốc phối hợp telmisartan và hydrochlorothiazide, được sử dụng để điều trị tăng huyết áp vô căn ở người trưởng thành.

Thuốc phù hợp với trường hợp huyết áp chưa được kiểm soát đầy đủ khi chỉ dùng telmisartan. Hai hoạt chất tác động theo cơ chế khác nhau, tạo hiệu quả hạ huyết áp phối hợp tốt hơn so với sử dụng riêng từng thành phần. 

==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Tolucombi 80mg/12.5mg- Điều trị tăng huyết áp

Tác dụng - Chỉ định của thuốc Etirabol 80/12,5

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Etirabol 80/12,5

3.1 Liều dùng

Thuốc Etirabol 80/12,5 được dùng cho người trưởng thành chưa kiểm soát đầy đủ huyết áp khi điều trị bằng telmisartan 80mg.

Liều khuyến cáo là 1 viên/lần/ngày.

Thuốc phối hợp cố định chỉ nên được sử dụng sau khi đã xác định liều phù hợp của từng hoạt chất. Trong trường hợp thích hợp, bác sĩ có thể cân nhắc chuyển trực tiếp từ phác đồ dùng từng thuốc riêng lẻ sang thuốc phối hợp.

Không cần điều chỉnh liều ở người cao tuổi.

Người suy thận cần được theo dõi định kỳ chức năng thận, nồng độ kali, creatinin và acid uric trong máu.

Người suy gan nhẹ hoặc vừa không nên dùng quá liều tương đương telmisartan 40mg và hydrochlorothiazide 12,5mg/ngày. Etirabol 80/12,5 không được chỉ định cho người suy gan nặng.

Không sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi do chưa xác định đầy đủ tính an toàn và hiệu quả.

3.2 Cách dùng

Thuốc Etirabol 80/12,5 được dùng bằng đường uống.

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với telmisartan, hydrochlorothiazide, các tá dược hoặc dẫn xuất sulfonamide.

Phụ nữ mang thai trong quý 2 hoặc quý 3.

Rối loạn gây ứ mật hoặc tắc nghẽn đường mật.

Suy gan nặng.

Suy thận nặng, với Độ thanh thải creatinin dưới 30ml/phút.

Hạ Kali huyết hoặc tăng calci huyết không đáp ứng điều trị.

Phối hợp với aliskiren ở người bệnh đái tháo đường hoặc suy giảm chức năng thận với GFR dưới 60ml/phút/1,73m^2.

Người bệnh đái tháo đường hoặc suy giảm chức năng thận khi dùng đồng thời với aliskiren.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc CadisAPC 80/12.5 điều trị điều trị tăng huyết áp nguyên phát

5 Tác dụng phụ

Tác dụng không mong muốn của thuốc Etirabol 80/12,5 có thể gặp:

  • Thiếu máu. 
  • Lo âu. 
  • Hạ kali huyết. 
  • Viêm phế quản, viêm họng, viêm xoang, nhiễm khuẩn huyết
  • Nhiễm trùng đường hô hấp trên, nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm bàng quang. 
  • Hoa mắt, chóng mặt. 
  • Ngất, dị cảm, nhịp tim chậm. 
  • Rối loạn thị giác, nhìn mờ, cận thị cấp tính, tăng nhãn áp góc đóng cấp tính. 
  • Hạ huyết áp, hạ huyết áp tư thế. 
  • Tiêu chảy, khô miệng, đầy hơi…

Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Etirabol 80/12,5.

6 Tương tác

Lithium: Etirabol 80/12,5 có thể làm tăng nồng độ lithium và nguy cơ ngộ độc lithium. Chỉ phối hợp khi có giám sát y tế và cần theo dõi nồng độ lithium trong máu.

Thuốc lợi tiểu gây hạ kali, thuốc nhuận tràng, corticosteroid, ACTH, amphotericin, carbenoxolone, penicillin G natri và dẫn xuất acid salicylic: Có thể làm tăng mất kali. Cần theo dõi nồng độ kali huyết.

Thuốc ức chế men chuyển, thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali, chất thay thế muối chứa kali, CyclosporinHeparin natri: Có thể làm tăng kali huyết. Không nên phối hợp nếu chưa đánh giá và theo dõi phù hợp.

Digoxin và glycoside tim: Hạ kali hoặc hạ magiê do hydrochlorothiazide có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.

Digoxin: Telmisartan có thể làm tăng nồng độ đỉnh và nồng độ đáy của digoxin. Cần cân nhắc theo dõi nồng độ digoxin khi bắt đầu hoặc ngừng phối hợp.

Thuốc hạ huyết áp khác: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp.

Thuốc điều trị đái tháo đường và insulin: Có thể cần điều chỉnh liều do hydrochlorothiazide ảnh hưởng đến khả năng dung nạp Glucose.

Metformin: Suy giảm chức năng thận liên quan đến hydrochlorothiazide có thể làm tăng nguy cơ nhiễm Acid Lactic.

Cholestyramine và colestipol: Có thể làm giảm hấp thu hydrochlorothiazide.

Thuốc chống viêm không steroid, thuốc ức chế COX-2 và Acid Acetylsalicylic dùng với liều chống viêm: Có thể làm giảm tác dụng lợi tiểu và hạ huyết áp, đồng thời làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận.

Amin gây tăng huyết áp như noradrenaline: Tác dụng có thể bị giảm khi dùng cùng hydrochlorothiazide.

Thuốc điều trị bệnh gút: Hydrochlorothiazide có thể làm tăng acid uric huyết, vì vậy cần cân nhắc điều chỉnh liều thuốc điều trị gút.

Rượu, thuốc an thần, thuốc ngủ và thuốc chống trầm cảm: Có thể làm hạ huyết áp tư thế nghiêm trọng hơn.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng 

Thuốc Etirabol 80/12,5 có thể gây hạ huyết áp triệu chứng ở người bị giảm thể tích máu hoặc thiếu natri do dùng thuốc lợi tiểu mạnh, ăn nhạt kéo dài, tiêu chảy hoặc nôn. Cần điều chỉnh tình trạng này trước khi dùng thuốc.

Hydrochlorothiazide có thể gây mất nước và rối loạn điện giải, bao gồm hạ kali huyết, hạ natri huyết, hạ magiê huyết, tăng calci huyết và nhiễm kiềm do giảm chloride.

Thuốc có thể làm tăng acid uric, gây khởi phát hoặc làm nặng thêm bệnh gút.

Hydrochlorothiazide có thể làm giảm dung nạp glucose. Người bệnh đái tháo đường có thể cần điều chỉnh liều Insulin hoặc thuốc hạ đường huyết đường uống.

Etirabol 80/12,5 có thể gây cận thị cấp tính và tăng nhãn áp góc đóng cấp tính. Người bệnh cần ngừng thuốc và đi khám ngay khi xuất hiện giảm thị lực đột ngột hoặc đau mắt.

Thuốc có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ, vì vậy cần thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Không sử dụng Etirabol 80/12,5 trong thai kỳ, đặc biệt từ quý 2 trở đi. Khi phát hiện có thai, cần ngừng thuốc và chuyển sang phương pháp điều trị thay thế phù hợp.

Hydrochlorothiazide không được khuyến cáo để điều trị tăng huyết áp vô căn trong thai kỳ.

Không khuyến cáo dùng thuốc khi đang cho con bú. Nếu bắt buộc phải sử dụng, cần dùng liều thấp nhất có hiệu quả.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều telmisartan có thể gây hạ huyết áp, nhịp tim nhanh, nhịp tim chậm, chóng mặt, nôn, tăng creatinin huyết thanh và suy thận cấp.

Quá liều hydrochlorothiazide có thể gây mất nước, hạ kali huyết, hạ chloride huyết và các rối loạn điện giải khác.

Người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ, điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Có thể cân nhắc gây nôn hoặc rửa dạ dày sớm, sử dụng Than hoạt tính, bù dịch và muối khi hạ huyết áp. Cần theo dõi thường xuyên điện giải và creatinin huyết thanh.

7.4 Bảo quản 

Nơi khô ráo, thoáng mát.

Tránh ánh sáng trực tiếp.

Nhiệt độ dưới 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế 

Nếu thuốc Etirabol 80/12,5 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:

  • Thuốc Telsol Plus 80mg/12,5mg Tablets chứa Telmisartan và Hydrochlorothiazide với hàm lượng tương tự, được chỉ định điều trị điều trị tăng huyết áp. Thuốc do Laboratorios Liconsa, S.A. sản xuất.
  • Thuốc Bivotzi 80/12.5 chứa Telmisartan và Hydrochlorothiazide với hàm lượng tương tự, được chỉ định điều trị điều trị tăng huyết áp. Thuốc do Công ty cổ phần dược phẩm Reliv sản xuất.

9 Cơ chế tác dụng 

9.1 Dược lực học

Thuốc Etirabol 80/12,5 kết hợp telmisartan, một chất đối kháng chọn lọc thụ thể angiotensin II typ 1, với hydrochlorothiazide, một thuốc lợi tiểu thiazide.

Telmisartan ức chế tác động của angiotensin II tại thụ thể AT1, từ đó làm giảm co mạch và giảm ảnh hưởng của hệ renin-angiotensin-aldosterone.

Hydrochlorothiazide làm tăng bài tiết natri và chloride qua nước tiểu, góp phần làm giảm thể tích huyết tương và hạ huyết áp.

Sự phối hợp hai hoạt chất tạo hiệu quả hạ huyết áp cộng hưởng, giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn so với sử dụng riêng từng thành phần.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Telmisartan đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 0,5-1,5 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 42% với liều 40mg và 58% với liều 160mg.

Thức ăn làm giảm nhẹ sinh khả dụng của telmisartan, tuy nhiên không làm giảm hiệu quả điều trị.

Hydrochlorothiazide đạt nồng độ đỉnh sau 1-3 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 60%.

9.2.2 Phân bố

Telmisartan liên kết mạnh với protein huyết tương, trên 99,5%, chủ yếu với Albumin và alpha-1 acid glycoprotein. Thể tích phân bố khoảng 500L.

Hydrochlorothiazide có thể tích phân bố khoảng 0,83-1,14L/kg.

9.2.3 Chuyển hóa

Telmisartan được chuyển hóa bằng phản ứng liên hợp tạo thành acylglucuronide, là chất chuyển hóa duy nhất được xác định ở người.

Khoảng 11% hoạt tính phóng xạ sau khi dùng telmisartan được thải trừ qua glucuronide. Các enzyme cytochrome P450 không tham gia đáng kể vào quá trình chuyển hóa telmisartan.

Hydrochlorothiazide không bị chuyển hóa trong cơ thể người.

9.2.4 Thải trừ

Telmisartan được thải trừ chủ yếu qua phân. Lượng thuốc bài tiết qua nước tiểu dưới 1%. Thời gian bán thải của telmisartan trên 20 giờ.

Hydrochlorothiazide được thải trừ qua thận dưới dạng không đổi. Khoảng 60% liều uống được bài tiết trong vòng 48 giờ. Thời gian bán thải khoảng 10-15 giờ.

10 Thuốc Etirabol 80/12,5 giá bao nhiêu?

Thuốc Etirabol 80/12,5 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Etirabol 80/12,5 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Etirabol 80/12,5 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Thuốc Etirabol 80/12,5 phối hợp hai hoạt chất hạ huyết áp trong cùng một viên, giúp đơn giản hóa phác đồ điều trị. 
  • Dùng 1 lần/ngày, thuận tiện cho người bệnh uống thuốc.
  • Được sản xuất dưới dạng viên nén, đóng gói theo vỉ, thuận tiện bảo quản và mang theo khi cần thiết
  • Phân tích 6 nghiên cứu pha 3 kéo dài 8 tuần cho thấy T/H12,5 hiệu quả hơn telmisartan đơn trị ở bệnh nhân tăng huyết áp nhẹ đến trung bình. T40/H12,5 và T80/H12,5 giúp giảm huyết áp tâm thu (SBP), huyết áp tâm trương (DBP) và tăng tỷ lệ đạt mục tiêu huyết áp đáng kể. Độ an toàn và khả năng dung nạp tương đương với telmisartan đơn trị.[1]

13 Nhược điểm

  • Hàm lượng phối hợp cố định nên không phù hợp để điều chỉnh liều khi nhu cầu điều trị thay đổi. 

Tổng 2 hình ảnh

thuoc etirabol 80 12 5 1 B0858
thuoc etirabol 80 12 5 1 B0858
thuoc etirabol 80 12 5 2 E1047
thuoc etirabol 80 12 5 2 E1047

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Neldam S, Schumacher H, Kjeldsen SE, Neutel JM (Ngày đăng: Tháng 9 năm 2014), Telmisartan in combination with hydrochlorothiazide 12.5 mg for the management of patients with hypertension. Pubmed. Truy cập ngày 18 tháng 9 năm 2026
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc này nên uống lúc nào

    Bởi: Xuân vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Uống buổi sáng, trước hoặc sau ăn

      Quản trị viên: Dược sĩ Hoàng Bích vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Etirabol 80/12,5 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Etirabol 80/12,5
    M
    Điểm đánh giá: 5/5

    ổn định huyết áp tốt

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789