Eszopiclone Spm 1mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | SPM, Công ty cổ phần S.P.M |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần S.P.M |
| Số đăng ký | 893110950224 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Eszopiclone |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sans6666 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Eszopiclone Spm 1mg chứa:
- Eszopiclone 1mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Eszopiclone Spm 1mg
Thuốc Eszopiclone Spm 1mg được chỉ định điều trị chứng mất ngủ. Thuốc có thể hỗ trợ khởi phát giấc ngủ và duy trì giấc ngủ.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Eszop 1mg - Điều trị mất ngủ, nâng cao chất lượng giấc ngủ

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Eszopiclone Spm 1mg
3.1 Liều dùng
Người lớn: Liều khởi đầu được đề nghị là 1 mg mỗi lần. Bác sĩ có thể cân nhắc tăng lên 2 mg hoặc 3 mg tùy đáp ứng và tình trạng lâm sàng. Không dùng quá 3 mg trong một ngày.
Người cao tuổi hoặc người suy nhược: Tổng liều không vượt quá 2 mg mỗi ngày.
Suy gan nặng hoặc dùng thuốc ức chế mạnh CYP3A4: Không dùng quá 2 mg mỗi ngày.
Dùng cùng thuốc ức chế thần kinh trung ương: Có thể cần điều chỉnh liều để hạn chế nguy cơ tác dụng bất lợi.
Dùng cùng thức ăn nhiều chất béo: Thức ăn có thể làm chậm hấp thu và giảm tác dụng hỗ trợ đi vào giấc ngủ.
3.2 Cách dùng
Thuốc Eszopiclone Spm 1mg được dùng bằng đường uống
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Eszopiclone Spm 1mg.
Từng xuất hiện phù mạch sau khi dùng eszopiclone.
Có tiền sử thực hiện hành vi phức tạp trong lúc ngủ sau khi dùng eszopiclone, chẳng hạn lái xe khi chưa tỉnh táo hoàn toàn.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Eslypo 2 Tablet điều trị mất ngủ ngắn hạn chứa Eszopiclone
5 Tác dụng phụ
5.1 Thường gặp
Toàn thân: Đau ngực.
Tim mạch: Đau nửa đầu.
Chuyển hóa và dinh dưỡng: Phù ngoại biên.
5.2 Ít gặp
Toàn thân: Phản ứng dị ứng, viêm mô tế bào, phù mặt, sốt, hôi miệng, say nắng, thoát vị, khó chịu, cứng cổ, nhạy cảm ánh sáng.
Tim mạch: tăng huyết áp.
Tiêu hóa: Chán ăn, sỏi đường mật, tăng cảm giác thèm ăn, phân đen, loét miệng, khát nước, viêm miệng loét.
Máu và bạch huyết: Thiếu máu, nổi hạch.
Chuyển hóa và dinh dưỡng: Tăng cholesterol máu, tăng cân, giảm cân.
Cơ xương khớp: Viêm khớp, viêm bao hoạt dịch, sưng hoặc đau khớp, chuột rút ở chân, yếu cơ, co giật.
Thần kinh: Kích động, thờ ơ, mất điều hòa, giảm khả năng cảm xúc, thái độ thù địch, tăng trương lực cơ, giảm cảm giác, mất ngủ, suy giảm trí nhớ, rối loạn thần kinh, rung giật nhãn cầu, dị cảm, giảm phản xạ, suy nghĩ bất thường.
Hô hấp: Hen suyễn, viêm phế quản, khó thở, chảy máu cam, nấc, viêm thanh quản.
Da và mô dưới da: mụn trứng cá, rụng tóc, viêm da tiếp xúc, da khô, chàm, đổi màu da, đổ mồ hôi, nổi mề đay.
Giác quan: Đau mắt đỏ, khô mắt, đau tai, viêm tai, ù tai, rối loạn tiền đình.
Sinh dục, tiết niệu: Vô kinh, đau vùng chậu, đau ngực, tiểu khó, tiểu ra máu, sỏi thận, đau thận, viêm tuyến tiền liệt, rong kinh, băng huyết, tiểu nhiều, són tiểu, chảy máu âm đạo, viêm âm đạo.
5.3 Hiếm gặp
Tim mạch: Huyết khối.
Tiêu hóa: Viêm đại tràng, khó nuốt, viêm dạ dày, viêm gan, gan to, tổn thương gan, loét dạ dày, phù lưỡi, xuất huyết trực tràng.
Chuyển hóa và dinh dưỡng: Mất nước, bệnh gút, tăng lipid máu, hạ Kali máu.
Cơ xương khớp: Viêm khớp, bệnh cơ, sụp mí mắt.
Thần kinh: Dáng đi bất thường, hưng phấn, tăng cảm, giảm chức năng vận động, viêm dây thần kinh, bệnh lý thần kinh, trạng thái sững sờ, run.
Da và mô dưới da: hồng ban đa dạng, nổi mề đay, nhọt do áp xe, zona, rậm lông ở phụ nữ, phát ban dát sẩn, phát ban bóng nước.
Giác quan: Tăng thính lực, viêm màng mống mắt, rung giật đồng tử, sợ ánh sáng.
Sinh dục, tiết niệu: Thiểu niệu, viêm bể thận, viêm niệu đạo.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Eszopiclone Spm 1mg.
6 Tương tác
Ethanol: Dùng đồng thời có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh.
Olanzapin: Phối hợp có thể làm giảm điểm DSST và ảnh hưởng đến chức năng tâm thần vận động.
Ketoconazol: Chất ức chế mạnh CYP3A4 này làm tăng mức phơi nhiễm eszopiclone.
Itraconazol, Clarithromycin, nefazodon, troleandomycin và các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 khác: Có thể làm tăng nồng độ eszopiclone, do đó cần cân nhắc giảm liều.
Rifampin và các thuốc cảm ứng CYP3A4: Có thể làm giảm mức phơi nhiễm eszopiclone.
Paroxetin: Chưa ghi nhận tương tác dược động học hoặc dược lực học đáng kể sau khi dùng liều đơn.
Lorazepam: Chưa ghi nhận ảnh hưởng đáng kể đến dược động học hoặc dược lực học của mỗi thuốc sau khi dùng liều đơn; dữ liệu liều đơn không loại trừ khả năng có tác động khi dùng kéo dài.
Digoxin: Một liều eszopiclone 3 mg không làm thay đổi dược động học của Digoxin ở trạng thái ổn định.
Warfarin: Eszopiclone 3 mg dùng hằng ngày trong 5 ngày không ảnh hưởng đến dược động học của warfarin hoặc hồ sơ đông máu được đánh giá.
Các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác: Có thể làm tăng tác dụng bất lợi; cần cân nhắc điều chỉnh liều khi phối hợp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Eszopiclone có thể làm giảm sự tỉnh táo và khả năng thực hiện công việc vào ban ngày, kể cả khi dùng đúng chỉ định. Nguy cơ này đáng lưu ý hơn khi dùng liều 2 mg hoặc 3 mg, ngủ không đủ 7 đến 8 giờ, dùng liều cao hơn khuyến cáo hoặc phối hợp với thuốc ức chế thần kinh trung ương.
Không uống thuốc khi còn thức hoặc vào giữa đêm. Sau khi dùng thuốc, tránh lái xe và vận hành máy móc cho đến khi tỉnh táo hoàn toàn. Không dùng cùng thuốc an thần gây ngủ khác vào giờ đi ngủ hoặc trong đêm.
Thuốc có thể gây phù mạch, phản ứng dị ứng nghiêm trọng, thay đổi suy nghĩ hoặc hành vi, suy giảm trí nhớ và các hành vi phức tạp trong khi ngủ. Nếu xuất hiện hành vi bất thường khi chưa tỉnh táo hoàn toàn, cần ngừng thuốc và được đánh giá y tế.
Mất ngủ kéo dài hoặc nặng lên sau 7 đến 10 ngày điều trị có thể cần được đánh giá nguyên nhân khác. Giảm liều nhanh hoặc ngừng thuốc đột ngột có thể gây triệu chứng tương tự hội chứng ngừng thuốc. Cần thận trọng ở người có bệnh hô hấp, bệnh gan, trầm cảm, tiền sử lạm dụng chất hoặc rối loạn tâm thần.
Thuốc có lactose. Người mắc một số rối loạn di truyền hiếm gặp liên quan đến dung nạp galactose hoặc hấp thu Glucose galactose không nên dùng thuốc này.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chỉ dùng trong thai kỳ khi lợi ích điều trị được đánh giá cao hơn nguy cơ tiềm ẩn.
Chưa có đủ dữ liệu về sự hiện diện của eszopiclone trong sữa mẹ và ảnh hưởng đối với trẻ bú mẹ. Cần cân nhắc lợi ích nuôi con bằng sữa mẹ, nhu cầu điều trị của người mẹ và nguy cơ có thể xảy ra với trẻ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây suy giảm ý thức từ buồn ngủ đến hôn mê.
Cần được cấp cứu và theo dõi hô hấp, mạch, huyết áp cùng các dấu hiệu phù hợp. Nhân viên y tế có thể cân nhắc các biện pháp hỗ trợ, rửa dạ dày khi thích hợp và Flumazenil.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Eszopiclone Spm 1mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Eslypo 1 Tablet chứa Eszopiclone: 1 mg, được chỉ định điều trị rối loạn giấc ngủ. Thuốc được sản xuất bởi The Acme Laboratories Ltd.
- Thuốc Gofagos 1mg chứa Eszopiclone: 1 mg, được chỉ định điều trị rối loạn giấc ngủ. Thuốc là sản phẩm của Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Eszopiclone là thuốc an thần gây ngủ không thuộc nhóm benzodiazepin.
Cơ chế chính xác chưa được xác định đầy đủ, nhưng tác dụng có thể liên quan đến tương tác với phức hợp thụ thể GABA tại vị trí gắn gần hoặc liên kết với thụ thể benzodiazepin. Thuốc có thời gian tác dụng ngắn, giúp khởi phát giấc ngủ và duy trì giấc ngủ sóng chậm mà không làm giảm tổng thời gian ngủ REM.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Eszopiclone được hấp thu nhanh qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng một giờ sau khi dùng.
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương khoảng 52% đến 59%.
Tỷ lệ nồng độ trong máu so với huyết tương dưới 1.
9.2.3 Chuyển hóa
Thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua oxy hóa và khử methyl. CYP3A4 và CYP2E1 tham gia vào quá trình chuyển hóa.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa. Dưới 10% liều uống được bài tiết dưới dạng không đổi qua nước tiểu. Thời gian bán thải cuối khoảng 6 giờ.
10 Thuốc Eszopiclone Spm 1mg giá bao nhiêu?
Thuốc Eszopiclone Spm 1mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Eszopiclone Spm 1mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Eszopiclone Spm 1mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Eszopiclone Spm 1mg chứa 1 mg hoạt chất trong mỗi viên, linh hoạt trong điều chỉnh liều và dùng làm liều khởi đầu.
- Dạng viên nén bao phim dùng đường uống, thuận tiện khi uống ngay trước giờ đi ngủ để điều trị chứng mất ngủ.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể làm giảm mức độ tỉnh táo vào ngày hôm sau, nên người dùng cần tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi hoàn toàn tỉnh táo.
Tổng 11 hình ảnh












