Enasinib 50mg
Thuốc kê đơn
Thương hiệu | Everest Pharmaceuticals, Everest Pharmaceuticals Ltd. |
Công ty đăng ký | Everest Pharmaceuticals Ltd. |
Số đăng ký | Đang cập nhật |
Dạng bào chế | Viên nén |
Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ 30 viên |
Hạn sử dụng | 36 tháng |
Hoạt chất | Enasidenib |
Xuất xứ | Bangladesh |
Mã sản phẩm | tuyet431 |
Chuyên mục | Thuốc Trị Ung Thư |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi
Phản hồi thông tin
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Enasinib 50mg gồm có:
- Enasidenib hàm lượng 50mg
- Các tá dược vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: viên nén
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Enasinib 50mg
Thuốc Enasinib 50mg được chỉ định để điều trị bệnh bạch cầu tủy cấp tính (AML) có đột biến IDH2 ở người trưởng thành.[1]
==>> Xem thêm thuốc có cùng chỉ định: Thuốc Dasalieva 50mg trị bệnh bạch cầu dòng tủy, bạch cầu nguyên bào lympho
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Enasinib 50mg
3.1 Liều dùng
Liều thông thường: uống 1 viên Enasinib 50mg/ lần, ngày dùng duy nhất 1 lần. Thời gian điều trị cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ, tuỳ theo đáp ứng của người bệnh.
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên thuốc Enasinib 50mg mà không cần phụ thuộc vào bữa ăn. Nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để đảm bảo duy trì nồng độ thuốc ổn định trong cơ thể.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Enasinib 50mg cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Enasidenib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Clexza 100mg điều trị bệnh bạch cầu lymphocytic mãn tính
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp: buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, chán ăn, tăng men gan, vàng da, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, mệt mỏi, sốt, đau đầu.
Hiếm gặp: hội chứng biệt hoá, rối loạn đông máu, suy tuỷ, phản ứng dị ứng
6 Tương tác
Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến sự hấp thụ của Enasidenib, do đó thuốc có thể được dùng cùng hoặc không cùng với thức ăn.
Warfarin: Enasidenib có thể làm thay đổi hoạt động của enzyme CYP, gây ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa của warfarin, làm thay đổi hiệu quả chống đông máu và tăng nguy cơ chảy máu.
Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh: có thể làm tăng nồng độ Enasidenib trong máu, tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trước khi sử dụng Enasinib 50mg, bệnh nhân cần thực hiện xét nghiệm di truyền để xác định xem có đột biến IDH2 hay không, vì thuốc chỉ hiệu quả với dạng AML có đột biến này.
Thông báo cho bác sĩ về tất cả các vấn đề sức khỏe hiện tại hoặc tiền sử bệnh để có hướng điều trị phù hợp nhất.
Bệnh nhân cần được kiểm tra sức khoẻ định kỳ để theo dõi phản ứng của cơ thể đối với thuốc và phát hiện sớm các tác dụng phụ nghiêm trọng.
Không được tự ý tăng, giảm liều hoặc ngừng thuốc đột ngột mà không có chỉ định của bác sĩ.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Enasinib có thể gây hại cho thai nhi. Phụ nữ mang thai hoặc có kế hoạch mang thai nên tránh sử dụng thuốc Enasinib 50mg. Cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị và ít nhất 1 tháng sau khi kết thúc điều trị.
Chưa rõ liệu Enasinib có bài tiết qua sữa mẹ hay không, do đó phụ nữ đang cho con bú không nên sử dụng thuốc này hoặc ngừng cho con bú trong thời gian điều trị.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi phát hiện sử dụng thuốc Enasinib 50mg với liều cao cần đưa bệnh nhân đến trung tâm y tế gần nhất để được can thiệp kịp thời, tránh các biến chứng nguy hiểm.
7.4 Bảo quản
Bảo quản Enasinib ở nhiệt độ phòng (20°C - 25°C), tránh ánh sáng trực tiếp và ẩm ướt. Không bảo quản thuốc trong tủ lạnh hoặc nơi có độ ẩm cao như phòng tắm.
8 Sản phẩm thay thế
Dasamyl 50mg có thành phần chính là Dasatinib hàm lượng 50mg được chỉ định để bệnh bạch cầu lymphoblastic cấp dương tính với nhiễm sắc thể Philadelphia (Ph+ ALL) và không hiệu quả với các liệu pháp điều trị trước đó. Thuốc được sản xuất bởi Công ty MSN Laboratories Pvt Ltd - Ấn Độ dưới dạng viên nén.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Enasidenib ức chế đột biến enzyme IDH2 (một enzyme quan trọng trong chuyển hóa năng lượng của tế bào). Các đột biến IDH2 làm thay đổi chức năng enzyme, dẫn đến sự sản xuất bất thường của 2-hydroxyglutarate (2-HG) – một chất chuyển hóa oncometabolite. 2-HG gây ra sự thay đổi trong methyl hóa DNA và làm rối loạn quá trình biệt hóa tế bào gốc trong tủy xương, từ đó dẫn đến ung thư. Bằng cách ức chế IDH2 đột biến, Enasidenib giảm sản xuất 2-HG, từ đó giúp phục hồi quá trình biệt hóa tế bào máu bình thường.
9.2 Dược động học
Enasidenib được hấp thu qua đường uống với Sinh khả dụng khoảng 40% khi dạ dày rỗng. Thời gian đạt nồng độ tối đa (Tmax) là khoảng 2 giờ sau khi uống. Khoảng 99% Enasidenib liên kết với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin và globulin. Enasidenib chủ yếu được chuyển hóa ở gan bởi các enzyme cytochrome P450. Các sản phẩm chuyển hóa của Enasidenib có hoạt tính dược lý thấp hoặc không có hoạt tính. Khoảng 73% tổng liều thuốc được thải trừ qua phân, một phần nhỏ thải trừ qua nước tiểu.
10 Thuốc Enasinib 50mg giá bao nhiêu?
Thuốc Enasinib 50mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Enasinib 50mg mua ở đâu?
Thuốc Enasinib 50mg mua ở đâu chính hãng, uy tín nhất? Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Enasinib 50mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc được dùng qua đường uống với liều cố định, giúp bệnh nhân thuận tiện trong việc điều trị lâu dài, không cần nhập viện thường xuyên để điều trị.
- Thuốc Enasinib 50mg có thành phần chính là Enasidenib đặc biệt hiệu quả trong điều trị bệnh bạch cầu tủy cấp tính có đột biến IDH2, giúp tăng tỷ lệ sống và thuyên giảm bệnh.
- Enasidenib được chuyển hóa chủ yếu qua gan và thải trừ chủ yếu qua đường ruột, do đó có thể ít gây ảnh hưởng đến thận hơn so với một số thuốc khác điều trị ung thư.
13 Nhược điểm
- Enasinib 50mg chỉ hiệu quả ở những bệnh nhân có đột biến IDH2, không có tác dụng với các bệnh nhân không có đột biến này.
Tổng 6 hình ảnh
Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Eytan M Stein và cộng sự (Ngày đăng 10 tháng 8 năm 2017), Enasidenib in mutant IDH2 relapsed or refractory acute myeloid leukemia, Pubmed. Truy cập ngày 27 tháng 9 năm 2024.