Enap H 10mg/25mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm Krka, KRKA, d. d., Novo mesto |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng |
| Số đăng ký | 383110139323 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 30 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Enalapril, Hydroclorothiazid (Hydrochlorothiazide) |
| Xuất xứ | Slovenia |
| Mã sản phẩm | pk20570 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Enap H 10mg/25mg gồm có:
- Enalapril maleate hàm lượng 10mg
- Hydrochlorothiazide hàm lượng 25mg
- Các tá dược vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: Viên nén

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Enap H 10mg/25mg
Thuốc Enap H 10mg/25mg được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị tăng huyết áp nguyên phát ở người lớn khi bệnh nhân không đạt mục tiêu điều trị khi chỉ sử dụng enalapril hoặc hydrochlorothiazide đơn độc
- Điều trị thay thế cho những bệnh nhân đã được kiểm soát huyết áp ổn định bằng enalapril và hydrochlorothiazide dùng riêng lẻ với cùng hàm lượng.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Diplem 5/12,5 - Chỉ định điều trị tình trạng tăng huyết áp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Enap H 10mg/25mg
3.1 Liều dùng
Liều thông thường: Mỗi lần uống 1 viên Enap H 10mg/25mg, dùng 1 lần/ngày.
Bác sĩ có thể điều chỉnh liều dựa trên đáp ứng điều trị và khả năng dung nạp của người bệnh.
Người cao tuổi: Thường không cần điều chỉnh liều ban đầu, tuy nhiên cần theo dõi huyết áp, chức năng thận và điện giải định kỳ.
Bệnh nhân suy thận:
- Độ thanh thải creatinin (CrCl) ≥30 mL/phút: Thường không cần điều chỉnh liều.
- CrCl <30 mL/phút hoặc suy thận nặng: Không khuyến cáo sử dụng Enap H 10mg/25mg do thành phần hydrochlorothiazide kém hiệu quả và có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.
3.2 Cách dùng
Thuốc Enap H 10mg/25mg được dùng qua đường uống.
Nuốt nguyên viên với một cốc nước, không nghiền, bẻ hoặc nhai viên thuốc.
Nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì hiệu quả kiểm soát huyết áp.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với enalapril, hydrochlorothiazide hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Người bệnh có tiền sử phù mạch liên quan đến việc sử dụng thuốc ức chế men chuyển hoặc phù mạch di truyền/vô căn.
Phụ nữ mang thai từ tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba.
Bệnh nhân suy thận nặng, vô niệu.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Enap - HL 20mg/12,5mg - Điều trị bệnh tăng huyết áp vô căn
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp: chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi, hạ huyết áp, ho khan kéo dài, buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy hoặc táo bón.
Tác dụng phụ ít gặp: Giảm nồng độ hemoglobin, giảm hematocrit, giảm bạch cầu hạt hoặc giảm bạch cầu trung tính, xuất hiện protein trong nước tiểu, bồn chồn, kích thích, trầm cảm hoặc thay đổi cảm xúc.
Tác dụng phụ hiếm gặp: Tắc ruột, viêm tụy, viêm gan, tổn thương tế bào gan, viêm niêm mạc miệng, phù quanh mắt, sốt, đau cơ, co thắt phế quản, hen phế quản, mất ngủ, ác mộng, trầm cảm hoặc lú lẫn.
6 Tương tác
Thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung Kali hoặc muối thay thế chứa kali: Làm tăng nguy cơ tăng kali máu, đặc biệt ở người suy thận hoặc đái tháo đường.
Các thuốc hạ huyết áp khác: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp, dẫn đến tụt huyết áp quá mức.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của Enap H và tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận, nhất là ở người cao tuổi hoặc mất nước.
Lithi: Enap H có thể làm giảm thải trừ lithi, làm tăng nồng độ lithi trong máu và nguy cơ ngộ độc. Cần tránh phối hợp hoặc theo dõi nồng độ lithi chặt chẽ.
Thuốc điều trị đái tháo đường (Insulin và thuốc hạ đường huyết đường uống): Enalapril có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết, trong khi hydrochlorothiazide có thể làm tăng đường huyết. Người bệnh cần theo dõi Glucose máu thường xuyên khi bắt đầu điều trị.
Aliskiren hoặc thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II: Phối hợp làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận.
Digoxin và các glycosid tim: Hạ kali máu do hydrochlorothiazide có thể làm tăng độc tính của digoxin và nguy cơ rối loạn nhịp tim.
Cholestyramine và colestipol: Có thể làm giảm hấp thu hydrochlorothiazide, từ đó làm giảm hiệu quả điều trị. Nên uống Enap H ít nhất 2–4 giờ trước hoặc sau các thuốc này.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều khi chưa có chỉ định của bác sĩ, ngay cả khi huyết áp đã được kiểm soát.
Theo dõi huyết áp thường xuyên, đặc biệt trong thời gian đầu điều trị hoặc sau khi điều chỉnh liều, do thuốc có thể gây hạ huyết áp quá mức, nhất là ở người mất nước, giảm thể tích tuần hoàn.
Kiểm tra chức năng thận định kỳ co thuốc có thể làm tăng creatinin và ure máu hoặc gây suy giảm chức năng thận ở một số đối tượng như người suy thận, suy tim, hẹp động mạch thận hoặc người cao tuổi.
Hydrochlorothiazide có thể làm tăng đường huyết, trong khi enalapril có thể làm tăng tác dụng của thuốc hạ đường huyết. Cần theo dõi glucose máu thường xuyên.
Không tự ý sử dụng các chế phẩm bổ sung kali, muối thay thế chứa kali hoặc thuốc lợi tiểu giữ kali nếu chưa có chỉ định của bác sĩ, vì có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu.
Thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc, do có thể gặp chóng mặt, mệt mỏi hoặc hạ huyết áp.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không sử dụng Enap H 10mg/25mg trong thời kỳ mang thai, đặc biệt từ tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba.
Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho phụ nữ đang trong thời gian cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Ngừng dùng thuốc ngay và nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất khi phát hiện quá liều. Theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu sinh tồn để có các biện pháp xử trí kịp thời.
7.4 Bảo quản
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Enap H 10mg/25mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Thuốc Kenzuda 10/12,5 phối hợp hai thành phần Enalapril và hydrochlorothiazide, có công dụng giúp điều trị tình trạng tăng huyết áp vô căn, điều trị và phòng ngừa suy tim sung huyết, giảm nguy cơ tử vong và biến chứng ở người suy tim có triệu chứng và người rối loạn chức năng thất trái không triệu chứng.
- Thuốc Enaplus HCT 5/12.5 chứa hoạt chất Enalapril maleate và Hydrochlorothiazide được chỉ định điều trị cho bệnh nhân cao huyết áp nhẹ tới vừa sau khi đã được ổn định huyết áp bằng các thuốc chứa hoạt chất riêng lẻ.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Enalapril là một thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin (ACE). Đây là một tiền chất và nhanh chóng được chuyển hóa tại gan thành enalaprilat sau khi uống. Enalaprilat ức chế enzym ACE, ngăn cản quá trình chuyển angiotensin I thành angiotensin II, một chất có tác dụng co mạch mạnh và kích thích tiết aldosterone. Kết quả là mạch máu giãn ra, sức cản mạch ngoại vi giảm, đồng thời giảm giữ natri và nước, góp phần làm hạ huyết áp. Bên cạnh đó, do làm giảm nồng độ angiotensin II, enalapril còn làm giảm tiết aldosterone, từ đó hạn chế giữ nước và giảm gánh nặng cho tim.
Hydrochlorothiazide là thuốc lợi tiểu thuộc nhóm thiazid, có tác dụng chủ yếu tại đoạn đầu của ống lượn xa ở nephron. Thuốc ức chế quá trình tái hấp thu natri và clorid, làm tăng bài tiết các ion này cùng với nước qua nước tiểu, từ đó làm giảm thể tích dịch ngoại bào và thể tích tuần hoàn. Nhờ cơ chế này, hydrochlorothiazide giúp hạ huyết áp trong giai đoạn đầu điều trị do giảm cung lượng tim.
9.2 Dược động học
| Enalapril | Hydrochlorothiazide | |
| Hấp thu | Sau khi uống, enalapril được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa với Sinh khả dụng khoảng 60%. Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hấp thu của thuốc. | Hydrochlorothiazide được hấp thu tốt sau khi uống, với sinh khả dụng khoảng 65–75%. |
| Phân bố | Chất chuyển hoá có hoạt tính của Enalapril là Enalaprilat gắn với protein huyết tương khoảng 50–60%. | Thuốc gắn với protein huyết tương khoảng 40–70% và phân bố vào dịch ngoại bào. Hydrochlorothiazide có thể qua nhau thai và bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ. |
| Chuyển hoá | Enalapril là tiền chất, được thủy phân chủ yếu tại gan thành enalaprilat. Đây là chất chịu trách nhiệm cho tác dụng ức chế men chuyển angiotensin (ACE). | Hydrochlorothiazide hầu như không bị chuyển hóa trong cơ thể. |
| Thải trừ | Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận. Thời gian bán thải của enalaprilat khoảng 11 giờ, do đó thuốc có thể sử dụng 1 lần mỗi ngày ở đa số bệnh nhân.[1] | Thuốc được đào thải chủ yếu dưới dạng không đổi qua thận. Thời gian bán thải trung bình khoảng 9,5 - 13 giờ |
10 Thuốc Enap H 10mg/25mg giá bao nhiêu?
Thuốc Enap H 10mg/25mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Enap H 10mg/25mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Enap H 10mg/25mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Sự phối hợp giữa enalapril (thuốc ức chế men chuyển ACE) và hydrochlorothiazide (thuốc lợi tiểu thiazid) giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn so với sử dụng từng hoạt chất đơn lẻ.
- Dạng viên phối hợp cố định giúp giảm số lượng viên thuốc cần sử dụng, góp phần cải thiện sự tuân thủ điều trị ở bệnh nhân tăng huyết áp.
- Chỉ cần dùng 1 lần mỗi ngày ở đa số bệnh nhân, giúp duy trì huyết áp ổn định trong 24 giờ.
13 Nhược điểm
- Enap H 10mg/25mg có thể tương tác với nhiều thuốc khác, do đó cần được bác sĩ theo dõi khi phối hợp điều trị.
Tổng 2 hình ảnh


Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả HJ Gomez, VJ Cirillo, JD Irvin (Đăng năm 1985), Enalapril: a review of human pharmacology, Pubmed. Truy cập ngày 23 tháng 7 năm 2026.

