Empaton 10
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
Thương hiệu | Boston Pharma, Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Số đăng ký | 893110733624 |
Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Hoạt chất | Empagliflozin |
Xuất xứ | Việt Nam |
Mã sản phẩm | vt377 |
Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần có trong mỗi viên Empaton 10 gồm:
- Empagliflozin: 10mg
- Tá dược: vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Empaton 10
Thuốc Empaton 10 được dùng cho người trưởng thành mắc đái tháo đường type 2 để cải thiện kiểm soát đường huyết:
- Đơn trị liệu: Khi chế độ ăn uống và luyện tập chưa đủ hiệu quả, đặc biệt ở bệnh nhân không dung nạp metformin.
- Điều trị phối hợp: Kết hợp với các thuốc hạ Glucose khác, bao gồm insulin, nếu chế độ ăn và các thuốc này chưa kiểm soát đường huyết tốt. [1]

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Jardiance 25 mg hỗ trợ kiểm soát đường huyết và giảm nguy cơ tim mạch
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Empaton 10
3.1 Liều dùng
Liều dùng khuyến cáo: 10 mg mỗi ngày, có thể tăng lên 25 mg nếu cần kiểm soát đường huyết tốt hơn, liều tối đa 25 mg/ngày. Khi phối hợp với Insulin hoặc sulfonylurea, cân nhắc giảm liều để hạn chế hạ đường huyết.
Nhóm bệnh nhân đặc biệt:
- Suy thận: Không dùng nếu eGFR < 60 mL/phút/1,73m²; ngừng nếu < 45 mL/phút/1,73m².
- Suy gan: An toàn ở gan nhẹ; không khuyến cáo ở gan nặng.
- Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều, nhưng cần theo dõi ở ≥75 tuổi.
- Trẻ em: Chưa có dữ liệu, không khuyến cáo sử dụng.
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên với nước, có thể dùng cùng hoặc không với thức ăn đều được.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Empaton 10 nếu bệnh nhân mẫn cảm với empagliflozin hoặc bất kỳ tá dược nào có trong thuốc.
Không dùng cho những bệnh nhân có bệnh di truyền hiếm gặp có khả năng tương tác xấu với thành phần của thuốc.
==>> Xem thêm: Thuốc Getzglim 4mg hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người lớn đái tháo đường type 2
5 Tác dụng phụ
Nhiễm khuẩn sinh dục: nấm âm đạo, viêm âm hộ, viêm quy đầu (thường nhẹ đến vừa).
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: có thể xảy ra, mức độ nhẹ đến trung bình.
Tăng tiểu tiện và khát nước.
Hạ đường huyết: khi dùng cùng insulin hoặc sulfonylurea.
Giảm thể tích máu: đôi khi gây hạ huyết áp, mất nước.
Thay đổi xét nghiệm: tăng creatinin, thay đổi lipid huyết.
Lưu ý: theo dõi cẩn thận ở người cao tuổi, suy thận hoặc đang dùng nhiều thuốc hạ đường huyết.
6 Tương tác
Với thuốc lợi tiểu: Có thể tăng tác dụng lợi tiểu, làm tăng nguy cơ mất nước và hạ huyết áp.
Với insulin hoặc sulphonylurea: Tăng nguy cơ hạ đường huyết; có thể cần giảm liều insulin hoặc sulphonylurea khi phối hợp.
Dược động học: Empagliflozin không ức chế CYP450 hay UGT có ý nghĩa lâm sàng, ít tương tác thuốc-thuốc.
Cơ chất vận chuyển: Là cơ chất P-gp, BCRP, OAT3, OATP1B1/1B3 nhưng không gây tương tác đáng kể.
Kết hợp với các thuốc khác: Không cần điều chỉnh liều khi dùng cùng metformin, Glimepiride, Pioglitazone, Linagliptin, warfarin, Simvastatin, Verapamil, Ramipril, Hydrochlorothiazide.
Một số thuốc ảnh hưởng AUC empagliflozin: Gemfibrozil (+59%), Rifampicin (+35%), probenecid (+53%) nhưng không có ý nghĩa lâm sàng.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Đái tháo đường toan ceton (DKA): Rất hiếm nhưng nghiêm trọng; cần ngừng thuốc nếu xuất hiện triệu chứng như nôn, đau bụng, khát nhiều, mệt mỏi bất thường. Không dùng cho bệnh nhân type 1.
Suy thận: Không khởi đầu nếu eGFR < 60 mL/phút/1,73 m²; ngừng thuốc nếu eGFR < 45 mL/phút/1,73 m². Không dùng cho bệnh nhân giai đoạn cuối hoặc lọc thận.
Suy gan: Cẩn trọng ở bệnh nhân suy gan nặng.
Người cao tuổi (≥75 tuổi): Tăng nguy cơ mất thể tích, hạ huyết áp; hạn chế khởi đầu cho ≥85 tuổi.
Mất nước/giảm thể tích: Theo dõi huyết áp, điện giải, hematocrit; tạm ngưng thuốc nếu mất dịch nghiêm trọng.
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Có thể xảy ra; tạm ngưng nếu biến chứng nặng.
Suy tim: Kinh nghiệm hạn chế, đặc biệt NYHA III-IV.
Xét nghiệm nước tiểu: Có thể test glucose dương tính.
Không dung nạp lactose: Cân nhắc cho bệnh nhân hiếm gặp không dung nạp lactose.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Tránh dùng, không khuyến cáo cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Các nghiên cứu cho thấy liều đơn Empagliflozin lên tới 800 mg (gấp 32 lần liều khuyến cáo) vẫn được dung nạp tốt ở người khỏe mạnh. Không có dữ liệu khi dùng liều cao hơn.
Xử trí: Nếu xảy ra quá liều, cần thực hiện hỗ trợ điều trị phù hợp với tình trạng bệnh nhân.
7.4 Bảo quản
Giữ thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Empaton 10 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Thuốc Meyerlozin 10 hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường type 2, dùng đơn trị liệu hoặc kết hợp với Metformin và/hoặc Sulfonylurea khi chế độ ăn và tập luyện chưa đủ.
Thuốc Jardiance 10mg hỗ trợ chế độ ăn và tập luyện, cải thiện kiểm soát đường huyết ở người lớn và trẻ ≥10 tuổi, giảm nguy cơ tử vong tim mạch ở đái tháo đường type 2. Do Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. sản xuất.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Empagliflozin là chất ức chế chọn lọc SGLT2, giảm tái hấp thu glucose ở thận, làm tăng đường niệu và hạ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2. Thuốc hoạt động độc lập với insulin, giảm nguy cơ hạ đường huyết, hỗ trợ giảm calo thừa, giảm cân và cải thiện huyết áp nhẹ. Empagliflozin kiểm soát đường huyết lúc đói và sau ăn, đồng thời cải thiện chức năng tế bào beta và cân bằng năng lượng, hỗ trợ thận, tim mạch và duy trì nồng độ đường huyết ổn định.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Empagliflozin hấp thu nhanh sau uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương trung bình sau 1,5 giờ, tác dụng ổn định theo liều dùng, không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn.
Phân bố: Thể tích phân bố khoảng 74 L, gắn kết với protein huyết tương 86%, tỉ lệ trong hồng cầu khoảng 37%.
Chuyển hóa: Chủ yếu qua glucuronid hóa bởi các enzym UGT (UGT2B7, UGT1A3, UGT1A8, UGT1A9), không hình thành chất chuyển hóa có hoạt tính chính trong máu.
Thải trừ: Nửa đời khoảng 12,4 giờ, chủ yếu bài tiết qua phân và nước tiểu (hơn 95% tổng thuốc), phần lớn dưới dạng không đổi. Thanh thải thận và cơ thể ổn định, đạt nồng độ ổn định sau liều thứ năm dùng hàng ngày.
10 Thuốc Empaton 10 giá bao nhiêu?
Thuốc Empaton 10 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Empaton 10 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Empaton 10 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Nguy cơ hạ đường huyết thấp khi dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với thuốc không gây hạ đường huyết nhiều.
- Dạng viên nén dễ sử dụng cho bệnh nhân ở điều trị tại nhà.
- Thời điểm dùng thuốc không bị phụ thuộc vào bữa ăn.
13 Nhược điểm
- Có thể gây hạ thể tích, mất nước, hoặc rối loạn điện giải, đặc biệt ở người cao tuổi.
- Có nguy cơ hiếm gặp đái tháo đường toan ceton, cần theo dõi triệu chứng.
Tổng 12 hình ảnh











