Emdopa
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Aurochem Pharmaceuticals (India) Pvt. Ltd. |
| Công ty đăng ký | 890110053126 |
| Số đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm LV Pharma |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Methyldopa |
| Hộp/vỉ | Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | edo250 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Thuốc Emdopa bao gồm:
Methyldopa khan....................................... 250mg
(dưới dang Methyldopa hydrate ……..281,96 mg)
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế:Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Emdopa
Thuốc Emdopa chứa Methyldopa khan được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp, giúp kiểm soát huyết áp và hạn chế nguy cơ biến chứng do huyết áp tăng kéo dài.[1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Emdopa
3.1 Liều dùng
| Đối tượng | Liều dùng |
| Người lớn – liều khởi đầu | 250 mg (1 viên) x 2–3 lần/ngày, dùng trong 2 ngày. |
| Người lớn – điều chỉnh liều | Điều chỉnh sau mỗi 2 ngày tùy đáp ứng. Liều tối đa 3 g/ngày. |
| Suy thận | Có thể đáp ứng với liều thấp hơn, cần điều chỉnh theo chức năng thận. |
| Trẻ em – liều khởi đầu | 10 mg/kg/ngày, chia 2–4 lần; liều tối đa 65 mg/kg/ngày hoặc 3 g/ngày (12 viên/ngày), tùy mức thấp hơn. |
| Người cao tuổi – liều khởi đầu | 125–250 mg/ngày (½–1 viên/ngày), tăng từ từ theo đáp ứng. |
| Người cao tuổi – tối đa | 2 g/ngày (8 viên/ngày). |
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Thuốc Emdopa trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó. Không sử dụng Emdopa trong những trường hợp sau:
- Bệnh gan đang hoạt động: Chống chỉ định ở người đang mắc viêm gan cấp, xơ gan hoạt động hoặc các bệnh lý gan tiến triển.
- Quá mẫn với thuốc: Không dùng cho người từng xuất hiện phản ứng dị ứng với methyldopa hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
- Trầm cảm: Không khuyến cáo sử dụng ở bệnh nhân đang bị trầm cảm do có thể làm tình trạng tâm thần trở nên bất lợi.
- Đang dùng thuốc MAOI: Không phối hợp Emdopa với các thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI) vì có thể gây tương tác bất lợi.
- U tiết catecholamine: Chống chỉ định ở người mắc u tủy thượng thận (pheochromocytoma) hoặc u tế bào cận hạch thần kinh, do có thể ảnh hưởng đến việc kiểm soát huyết áp.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Thuốc Dopegyt 250mg được chỉ định điều trị tăng huyết áp ở những bệnh nhân không đáp ứng đầy đủ với các phương pháp điều trị khác.
5 Tác dụng phụ
Trong thời gian điều trị bằng Emdopa, đặc biệt khi mới bắt đầu dùng hoặc điều chỉnh tăng liều, người bệnh có thể xuất hiện một số phản ứng bất lợi:
| Hệ cơ quan | Biểu hiện có thể gặp |
| Thần kinh | Buồn ngủ, chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi, cảm giác yếu sức. |
| Tiêu hóa | Buồn nôn, nôn, táo bón, tiêu chảy, đầy hơi, khô miệng. |
| Tim mạch | Hạ huyết áp khi đứng, rối loạn nhịp tim, đau ngực. |
| Gan mật | Bất thường chức năng gan, viêm gan, vàng da. |
| Huyết học | Thiếu máu tan huyết, giảm số lượng bạch cầu hoặc tiểu cầu. |
| Da | Phát ban, mày đay, phù mạch. |
| Toàn thân/nội tiết | Phù, tăng cân, sốt, tăng nồng độ prolactin. |
Lưu ý: Nếu xuất hiện vàng da, sốt kéo dài, dấu hiệu thiếu máu hoặc phản ứng nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ.
6 Tương tác
- Lithium: Phối hợp có thể làm tăng nguy cơ nhiễm độc lithium, cần theo dõi sát.
- Thuốc hạ huyết áp: Có thể tăng hiệu quả hạ áp, do đó cần kiểm tra huyết áp và theo dõi các phản ứng bất lợi.
- Thuốc cường giao cảm, phenothiazin, TCA và MAOI: Có khả năng làm giảm tác dụng hạ huyết áp của methyldopa.
- Sắt sulfat, sắt gluconat: Có thể giảm hấp thu methyldopa, từ đó ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát huyết áp.
- Tương kỵ: Không nên pha hoặc trộn methyldopa với thuốc khác nếu chưa xác định tính tương thích
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
| Bộ phận/ vấn đề | Cảnh báo và thận trọng |
| Máu | Hiếm gặp thiếu máu tan huyết, giảm bạch cầu hoặc tiểu cầu. |
| Gan | Có thể gây sốt, vàng da, rối loạn chức năng gan; cần theo dõi chức năng gan. |
| Huyết áp | Thận trọng khi gây mê; huyết áp có thể tăng trở lại sau lọc máu. |
| Thần kinh | Hiếm gặp múa giật không tự chủ; cần ngừng thuốc nếu xuất hiện. |
| Xét nghiệm | Có thể ảnh hưởng kết quả xét nghiệm acid uric, creatinin, AST và catecholamine. |
| Dị ứng | Tá dược tartrazin có thể gây phản ứng dị ứng. |
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Methyldopa có thể dùng để điều trị tăng huyết áp thai kỳ dưới sự giám sát của bác sĩ. Cần đánh giá cân bằng giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn cho mẹ và thai nhi.
Phụ nữ cho con bú: Methyldopa có thể bài tiết vào sữa mẹ. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng để cân nhắc lợi ích cho mẹ và nguy cơ đối với trẻ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Quá liều có thể gây hạ huyết áp, buồn ngủ, suy nhược, chóng mặt, nhịp tim chậm, buồn nôn, nôn và rối loạn tiêu hóa.
Xử trí: Ngừng thuốc và đưa người bệnh đến cơ sở y tế. Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu, chủ yếu điều trị hỗ trợ và theo dõi huyết áp, tim mạch, điện giải, chức năng thận và thần kinh. Có thể cân nhắc thẩm tách máu để loại bỏ methyldopa.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc nơi khô, tránh ánh sáng và ẩm, giữ trong bao bì kín và để xa tầm tay trẻ em. Không dùng thuốc khi quá hạn hoặc có dấu hiệu bất thường.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Emdopa đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Midored Tab 250mg do công ty Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm sản xuất, dạng viên nén chứa Methyldopa, được sử dụng để điều trị tăng huyết áp ở người lớn và trẻ em theo chỉ định.
Thuốc Agidopa 250mg do Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm sản xuất, bào chế dạng viên nén bao phim, chứa hoạt chất Methyldopa, được dùng để điều trị tăng huyết áp theo chỉ định của bác sĩ.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Methyldopa thuộc nhóm thuốc tác động adrenergic,
Mã ATC C02AB.
Thuốc được chuyển hóa thành alpha-methylnoradrenaline, kích thích thụ thể α-adrenergic trung ương, làm giảm hoạt động giao cảm và hạ huyết áp. Đồng thời, methyldopa có thể làm giảm hoạt tính renin huyết tương.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Methyldopa dùng đường uống được hấp thu không hoàn toàn và không ổn định giữa các bệnh nhân. Sinh khả dụng trung bình khoảng 25%.
Phân bố: Sau khi uống, thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2–3 giờ.
Chuyển hóa: Methyldopa được chuyển hóa nhanh trong cơ thể thành các chất chuyển hóa có hoạt tính, góp phần tạo nên tác dụng hạ huyết áp.
Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận, chiếm khoảng 2/3 Độ thanh thải khỏi huyết tương.
Thời gian bán thải: Methyldopa có thời gian bán thải trong huyết tương khoảng 1,8 ± 0,2 giờ.
10 Thuốc Emdopa giá bao nhiêu?
Thuốc Emdopa hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Emdopa mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Kiểm soát tăng huyết áp hiệu quả.
- Có thể sử dụng trong thai kỳ khi có chỉ định.
- Có thể phối hợp với thuốc hạ huyết áp khác.
13 Nhược điểm
- Có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, mệt mỏi.
- Có nguy cơ ảnh hưởng gan và tế bào máu.
- Cần thận trọng ở người bệnh gan, suy thận.
Tổng 13 hình ảnh














