1 / 9
eltonic 300mg 2 P6234

Eltonic 300mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuUSA - NIC Pharma, Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Công ty đăng kýCông ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Số đăng ký893110755624
Dạng bào chếViên nang cứng
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtEtodolac
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmhn1175
Chuyên mục Thuốc Kháng Viêm

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên Eltonic 300mg có chứa:

Etodolac: 300mg

Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: Viên nang cứng [1]

Thuốc Eltonic 300mg - Điều trị đau cấp tính hoặc lâu dài trong bệnh viêm khớp
Thuốc Eltonic 300mg - Điều trị đau cấp tính hoặc lâu dài trong bệnh viêm khớp

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Eltonic 300mg    

Thuốc Eltonic 300mg được chỉ định điều trị ở bệnh nhân đau cấp tính hoặc điều trị lâu dài trong bệnh viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp. 

==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Betadolac 300mg điều trị thoái hóa khớp     

3 Liều dùng - Cách dùng

3.1 Cách dùng

Thuốc Eltonic 300mg được dùng đường uống, nuốt nguyên viên thuốc với một cốc nước và dùng trong bữa ăn. 

3.2 Liều dùng

Giảm đau cấp tính: Liều tối đa khuyến cáo là 1000 mg/ngày, chia thành các lần uống 200-400 mg, cách nhau 6-8 giờ/ lần. 

Điều trị viêm xương khớp và viêm khớp dạng thấp: Liều khởi đầu có thể là 300 mg/lần, ngày 2-3 lần hoặc 400 mg/lần, ngày 2 lần  hoặc 500 mg/lần, ngày 2 lần. Liều dưới 600 mg/ngày có thể được cân nhắc khi điều trị dài hạn.

Trẻ em dưới 18 tuổi: Chưa xác lập đầy đủ tính an toàn và hiệu quả của thuốc ở nhóm đối tượng này.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Eltonic 300mg trong các trường hợp:

  • Quá mẫn với etodolac hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Có tiền sử dị ứng hoặc hen suyễn do etodolac, aspirin hay các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác.
  • Phụ nữ mang thai từ đầu tháng thứ 6.
  • Tiền sử xuất huyết hoặc thủng Đường tiêu hóa liên quan đến điều trị NSAID.
  • Loét dạ dày - tá tràng đang tiến triển, tiền sử loét hoặc xuất huyết tiêu hóa tái phát.
  • Suy gan nặng, suy thận nặng hoặc suy tim nặng.
  • Trẻ em dưới 18 tuổi.

5 Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Eltonic 300mg: Loét dạ dày, thủng hoặc xuất huyết tiêu hóa, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đầy hơi, táo bón, khó tiêu, viêm loét miệng, đau bụng, đi ngoài phân đen, nôn ra máu,...

Tác dụng phụ ít gặp: Viêm dạ dày 

Tác dụng phụ hiếm gặp: tăng huyết áp, nhịp tim nhanh, đau ngực, rối loạn nhịp tim, đánh trống ngực, hạ huyết áp, suy tim sung huyết, phản ứng bóng nước (bao gồm hội chứng Stevens-Johnson và hội chứng lyell), phát ban, mày đay và làm trầm trọng thêm mày đay mạn tính, ngứa, ban xuất huyết,...  

6 Tương tác thuốc

Thuốc làm tăng Kali máu: Thận trọng khi phối hợp với muối kali, thuốc lợi tiểu giữ kali, thuốc ức chế men chuyển, thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, heparin, ciclosporin, Tacrolimus hoặc Trimethoprim do nguy cơ tăng kali máu.

Thuốc chống đông đường uống: Tăng nguy cơ xuất huyết; nếu bắt buộc phối hợp, cần theo dõi chặt chẽ.

NSAID khác và aspirin liều giảm đau, chống viêm: Làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa. Tránh phối hợp NSAID khác; thận trọng với aspirin.

Heparin: Tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt khi dùng liều điều trị hoặc ở người cao tuổi.

Lithi: Etodolac có thể làm tăng nồng độ lithi trong máu, dẫn đến nguy cơ ngộ độc. Cần theo dõi nồng độ lithi và điều chỉnh liều khi cần.

Methotrexat: Có thể làm tăng độc tính huyết học do giảm thải trừ qua thận. Cần theo dõi công thức máu và chức năng thận, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc suy thận.

Pemetrexed: Có thể tăng độc tính do giảm thanh thải qua thận; cần theo dõi chức năng thận.

Ciclosporin và tacrolimus: Tăng nguy cơ độc tính trên thận, nhất là ở người cao tuổi.

Thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển và thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II: Có thể làm tăng nguy cơ suy thận cấp và giảm hiệu quả hạ huyết áp. Cần bảo đảm đủ nước và theo dõi chức năng thận.

Aspirin liều chống kết tập tiểu cầu, glucocorticoid, thuốc chống kết tập tiểu cầu và SSRI: Tăng nguy cơ loét hoặc xuất huyết tiêu hóa.

Heparin liều dự phòng: Có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, cần thận trọng khi phối hợp.

Thuốc chẹn beta: Etodolac có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp.

Deferasirox: Phối hợp có thể làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết đường tiêu hóa.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Có nguy cơ loét, xuất huyết hoặc thủng tiêu hóa do đó cần thận trọng ở người cao tuổi, người có tiền sử bệnh tiêu hóa hoặc dùng thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu.

Thuốc có thể gây phù, tăng huyết áp, làm nặng suy tim và tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.

Ngừng thuốc nếu xuất hiện ban da, tổn thương niêm mạc hoặc dấu hiệu quá mẫn nghiêm trọng.

Theo dõi chức năng thận và lượng nước tiểu ở người cao tuổi, suy thận, suy tim, giảm thể tích tuần hoàn hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng đến thận.

Thận trọng ở người đái tháo đường hoặc dùng thuốc làm tăng kali và cần theo dõi kali huyết thanh.

Tránh dùng đồng thời với các NSAID khác, kể cả thuốc ức chế chọn lọc COX-2.

Thận trọng ở người mắc hen kèm viêm mũi mạn tính, viêm xoang mạn tính hoặc polyp mũi.

Bác sĩ cần đánh giá định kỳ sự xuất hiện của các biến cố tim mạch, ngay cả khi bệnh nhân không có các triệu chứng tim mạch trước đó. Bệnh nhân cần được cảnh báo về các triệu chứng của biến cố tim mạch nghiêm trọng và cần thăm khám bác sĩ ngay 

Etodolac có thể gây đau đầu, chóng mặt và mệt mỏi. Người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu xuất hiện các triệu chứng này. 

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Phụ nữ mang thai: Không khuyến cáo sử dụng trong 5 tháng đầu thai kỳ trừ khi thật sự cần thiết; nếu dùng, cần chọn liều thấp nhất trong thời gian ngắn nhất. Chống chỉ định từ đầu tháng thứ 6 của thai kỳ.

Phụ nữ cho con bú: NSAID có thể bài tiết vào sữa mẹ, do đó không khuyến cáo sử dụng etodolac trong thời kỳ này. 

7.3 Xử trí khi quá liều

Trong trường hợp quá liều, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu ngộ độc và tiến hành điều trị các triệu chứng.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc Eltonic 300mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Eltonic hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Etodolmek 200 của Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar chứa thành phần Etodolac được chỉ định để điều trị các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp cấp tính hoặc dài hạn, giúp cải thiện chức năng vận động.
  • Rensaid 200 do Công ty cổ phần dược phẩm Glomed sản xuất, chứa Etodolac được sử dụng trong các trường hợp giảm đau cấp tính từ nhẹ đến trung bình, hỗ trợ kiểm soát nhanh cơn đau sau phẫu thuật hoặc chấn thương mô mềm hiệu quả. 

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Etodolac có tác dụng kháng viêm, giảm đau, hạ sốt, ức chế kết tập tiểu cầu. Cơ chế tác dụng: giống như của các NSAID khác, vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn, nhưng có thể liên quan đến sự ức chế tổng hợp prostaglandin. 

9.2 Dược động học

Hấp thu: Etodolac được hấp thu nhanh qua đường uống, Sinh khả dụng cao (gần 100%). Uống etodolac trong bữa ăn không ảnh hưởng đến lượng thuốc được hấp thu nhưng làm chậm quá trình đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương. 

Phân bố: Etodolac liên kết rộng rãi với protein huyết tương (lớn hơn hoặc bằng 99%). Thể tích phân bố là 0,4 l/kg. 

Thải trừ: Etodolac được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu (75%) ở dạng hydroxyl hóa và glucuronid và qua phân (25%). 

10 Thuốc Eltonic 300mg giá bao nhiêu?

Thuốc Eltonic 300mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Eltonic 300mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Eltonic 300mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Thuốc có thể sử dụng trong kiểm soát cơn đau cấp tính, với liều dùng linh hoạt tùy theo tình trạng bệnh và đáp ứng của người bệnh.
  • Dạng viên nang thuận tiện khi sử dụng đường uống, dễ bảo quản và phù hợp cho điều trị ngoại trú theo chỉ định của bác sĩ.

13 Nhược điểm

  • Thuốc Eltonic 300mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Loét dạ dày, thủng hoặc xuất huyết tiêu hóa, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đầy hơi, táo bón,...

Tổng 9 hình ảnh

eltonic 300mg 2 P6234
eltonic 300mg 2 P6234
eltonic 300mg 3 G2563
eltonic 300mg 3 G2563
eltonic 300mg 4 V8024
eltonic 300mg 4 V8024
eltonic 300mg 5 N5375
eltonic 300mg 5 N5375
eltonic 300mg 6 Q6464
eltonic 300mg 6 Q6464
eltonic 300mg 7 B0101
eltonic 300mg 7 B0101
eltonic 300mg 8 I3747
eltonic 300mg 8 I3747
eltonic 300mg 9 A0108
eltonic 300mg 9 A0108
eltonic 300mg 10 P6450
eltonic 300mg 10 P6450

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ Y tế phê duyệt, xem và tải bản PDF Tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    shop ơi check tin nhắn cho em với

    Bởi: kiện vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ nhân viên nhà thuốc sẽ liên hệ tới bạn trong thời gian sớm nhất ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Trịnh Hằng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Eltonic 300mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Eltonic 300mg
    K
    Điểm đánh giá: 5/5

    giá cả ổn áp, tư vấn kỹ càng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789