Elolapril 10mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Eloge France Việt Nam, Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam |
| Số đăng ký | 893110034024 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Enalapril |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sanm56 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Elolapril 10mg chứa:
- Enalapril maleate 10mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Elolapril 10mg
Thuốc Elolapril 10mg được chỉ định trong:
- Điều trị tăng huyết áp
- Điều trị suy tim có triệu chứng
- Phòng ngừa suy tim có triệu chứng ở bệnh nhân rối loạn chức năng thất trái không triệu chứng (phân suất tống máu ≤ 35%)[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Enalapril Stella 10mg - Thuốc điều trị tăng huyết áp

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Elolapril 10mg
3.1 Liều dùng
Liều dùng cần được cá thể hóa theo tình trạng bệnh và đáp ứng huyết áp.
Điều trị tăng huyết áp
Liều khởi đầu từ 5mg đến tối đa 20mg mỗi ngày. Elolapril thường được dùng 1 lần/ngày. Với trường hợp tăng huyết áp nhẹ, liều khởi đầu được khuyến cáo từ 5-10mg/ngày.
Người có hoạt tính hệ renin, angiotensin, aldosteron cao có thể hạ huyết áp quá mức sau liều đầu tiên. Liều khởi đầu 5mg hoặc thấp hơn được khuyến cáo và cần theo dõi chặt chẽ.
Người đang dùng thuốc lợi tiểu liều cao có thể cần ngừng thuốc lợi tiểu từ 2-3 ngày trước khi bắt đầu enalapril nếu có thể. Chức năng thận và nồng độ Kali huyết cần được kiểm tra thường xuyên.
Điều trị suy tim hoặc rối loạn chức năng thất trái không triệu chứng
Liều khởi đầu là 2,5mg/ngày và phải được sử dụng dưới sự giám sát y tế. Khi tình trạng bệnh ổn định, liều có thể tăng dần đến liều duy trì thông thường 20mg/ ngày, dùng 1-2 lần. Liều tối đa là 40mg/ngày, chia 2 lần.
Người suy thận
Độ thanh thải creatinin từ 30 đến dưới 80ml mỗi phút: Liều khởi đầu 5-10mg/ngày.
Độ thanh thải creatinin từ 10 đến dưới 30ml mỗi phút: Liều khởi đầu 2,5mg/ngày.
Độ thanh thải creatinin dưới 10ml mỗi phút: Dùng 2,5mg vào những ngày lọc máu.
Enalaprilat có thể được loại khỏi tuần hoàn bằng phương pháp thẩm phân. Liều dùng vào ngày không thẩm phân được điều chỉnh theo đáp ứng huyết áp.
Người cao tuổi
Điều chỉnh liều dựa trên chức năng thận.
Trẻ em
Có rất ít thử nghiệm lâm sàng về việc dùng enalapril điều trị tăng huyết áp ở trẻ em. Liều khởi đầu được khuyến cáo là 2,5mg mỗi ngày ở trẻ từ 20 đến dưới 50kg và 5mg mỗi ngày ở trẻ từ 50kg trở lên.
3.2 Cách dùng
Thuốc được dùng bằng đường uống. Thức ăn không ảnh hưởng đến tốc độ hoặc mức độ hấp thu enalapril.
Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Elolapril 10mg.
Từng bị phù mạch khi điều trị bằng thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin.
Phù mạch di truyền hoặc vô căn.
Dùng đồng thời với thuốc chứa aliskiren ở người bệnh đái tháo đường hoặc suy thận có GFR dưới 60ml/phút/1,73m².
Phụ nữ mang thai, đặc biệt trong ba tháng giữa và ba tháng cuối thai kỳ.
Dùng đồng thời với sacubitril/valsartan khi chưa đảm bảo khoảng cách 36 giờ.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc EnaHexal 10mg điều trị tăng huyết áp vô căn
https://trungtamthuoc.com/enahexal-tab10mg
4 Tác dụng phụ
4.1 Thường gặp
ADR trên 1/100 người dùng
Hệ thần kinh: Nhức đầu, chóng mặt, mệt mỏi, mất ngủ.
Tiêu hóa: Rối loạn vị giác, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng.
Da: Phát ban.
Hô hấp: Ho khan.
Khác: Suy thận.
Tim mạch: Phù mạch, hạ huyết áp nặng, hạ huyết áp tư thế đứng, ngất, đánh trống ngực, đau ngực.
4.2 Ít gặp
ADR từ 1/1.000 đến dưới 1/100 người dùng
Huyết học: Giảm hemoglobin, giảm hematocrit, giảm bạch cầu hạt, giảm bạch cầu trung tính.
Thần kinh trung ương: Hoang tưởng, kích động, trầm cảm nặng.
Tiết niệu: Protein niệu.
4.3 Hiếm gặp
ADR dưới 1/1.000 người dùng
Tiêu hóa: Tắc ruột, viêm tụy, viêm gan nhiễm độc, khô niêm mạc miệng.
Khác: Quá mẫn, trầm cảm, nhìn mờ, mất khứu giác, đau cơ, co thắt phế quản và hen.
Thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ khi xuất hiện bất kỳ biểu hiện bất thường nào.
5 Tương tác
Thuốc Elolapril 10mg có thể làm hạ huyết áp quá mức khi dùng cùng thuốc lợi tiểu, thuốc giãn mạch hoặc thuốc gây mê.
Phối hợp với thuốc chứa kali có thể gây tăng kali huyết, dùng cùng lithi làm tăng nguy cơ nhiễm độc lithi.
Thuốc chống viêm không steroid có thể làm giảm tác dụng hạ áp và ảnh hưởng chức năng thận.
6 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
6.1 Lưu ý và thận trọng
- Thận trọng khi dùng cho người đang sử dụng thuốc lợi tiểu, giảm thể tích tuần hoàn, suy tim, suy thận hoặc hẹp động mạch thận do nguy cơ hạ huyết áp và suy giảm chức năng thận.
- Theo dõi huyết áp, chức năng thận, kali huyết và số lượng bạch cầu khi cần thiết.
- Thận trọng ở người hẹp động mạch chủ nặng, bệnh cơ tim phì đại hoặc bệnh Collagen mạch máu.
- Ngừng thuốc và báo ngay cho bác sĩ nếu có dấu hiệu phù mạch.
- Không dùng cho người mắc rối loạn chuyển hóa galactose hoặc không dung nạp lactose.
6.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Enalapril có thể gây bệnh hoặc tử vong cho thai nhi và trẻ sơ sinh. Sử dụng thuốc trong ba tháng giữa và ba tháng cuối thai kỳ có thể gây hạ huyết áp, giảm sản lượng nước tiểu, suy thận và tử vong ở thai nhi hoặc trẻ sơ sinh.
Cần ngừng enalapril càng sớm càng tốt sau khi phát hiện có thai.
Enalapril bài tiết vào sữa mẹ. Với liều điều trị thông thường, nguy cơ gây tác dụng có hại cho trẻ bú mẹ rất thấp.
6.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây hạ huyết áp nặng, chóng mặt hoặc ngất.
Cần ngừng thuốc, đưa người bệnh đến cơ sở y tế để điều trị hỗ trợ và theo dõi. Thẩm tách máu có thể được sử dụng để loại enalapril khỏi tuần hoàn.
6.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
7 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Elolapril 10mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Enap tablets 10mg được sản xuất bởi KRKA, D.D., . Novo Mesto và được đăng ký bởi Công ty TNHH thương mại Nam Đồng. Thành phần chính chứa Enalapril (dưới dạng muối maleate) có hàm lượng 10 mg được bào chế dạng viên nén, với chỉ định điều trị tăng huyết áp, suy tim.
- Thuốc Ednyt 10mg được sản xuất và được đăng ký bởi Gedeon Richter Plc.. Thành phần chính chứa Enalapril (dưới dạng muối maleate) có hàm lượng 10 mg được bào chế dạng viên nén, với chỉ định điều trị tăng huyết áp, suy tim.
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Enalapril là thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin. Sau khi uống, enalapril được chuyển thành enalaprilat có hoạt tính.
Enalaprilat ngăn angiotensin I chuyển thành angiotensin II, một chất gây co mạch mạnh. Nhờ đó, nồng độ angiotensin II và aldosteron giảm, sức cản mạch ngoại vi được hạ thấp và huyết áp giảm.
Ở người suy tim sung huyết, enalapril giúp giảm sức cản mạch toàn thân, giảm hậu gánh và cải thiện một số chỉ số huyết động.
8.2 Dược động học
8.2.1 Hấp thu
Enalapril maleate hấp thu tốt qua đường uống, khoảng 55 đến 75% liều dùng được hấp thu nhanh. Nồng độ đỉnh của enalapril trong huyết thanh đạt từ 40 đến 80 nanogam/ml sau 0,5 đến 1,5 giờ khi uống liều 10mg.
8.2.2 Phân bố
Khoảng 50 đến 60% enalaprilat gắn với protein huyết tương.
Thuốc qua nhau thai, bài tiết vào sữa mẹ.
8.2.3 Chuyển hóa
Sau khi uống, enalapril trải qua chuyển hóa bước đầu tại gan và bị thủy phân thành enalaprilat.
8.2.4 Thải trừ
Khoảng 60% liều uống được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng enalaprilat và dạng không chuyển hóa.
Phần còn lại được đào thải qua phân.
9 Thuốc Elolapril 10mg giá bao nhiêu?
Thuốc Elolapril 10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
10 Thuốc Elolapril 10mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Elolapril 10mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
11 Ưu điểm
- Dạng viên nén thuận tiện cho việc sử dụng bằng đường uống.
- Thức ăn không ảnh hưởng đến tốc độ hoặc mức độ hấp thu enalapril.
- Thuốc Elolapril 10mg chứa enalapril maleate, hoạt chất có tác dụng ức chế enzym chuyển angiotensin giúp kiểm soát huyết áp.
12 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây nhiều tương tác, cẩn trọng khi phối hợp.
Tổng 12 hình ảnh













