Ebastel 10 mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Industrias Farmaceuticas Almirall, S.A |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Medfatop |
| Số đăng ký | 840110187300 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Ebastin |
| Xuất xứ | Tây Ban Nha |
| Mã sản phẩm | 1516 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Ebastel 10 mg chứa:
- Ebastine 10mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ebastel 10 mg
Thuốc Ebastel 10 mg dùng để điều trị triệu chứng của:
- Viêm mũi dị ứng (theo mùa và quanh năm)
- Mày đay mạn tính vô căn
- Viêm da dị ứng.
Thuốc dùng cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc SaVi Ebastin 10 - Điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng, mày đay

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Ebastel 10 mg
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ từ 12 tuổi trở lên: Liều thường dùng là 10 mg/lần/ngày, một số trường hợp có thể tăng lên 2 viên/lần/ngày nếu cần.
Trẻ dưới 12 tuổi: Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn của dạng này, nên ưu tiên dùng dạng Dung dịch uống.
Người cao tuổi, Suy thận: Không cần thay đổi liều.
Suy gan: Người suy gan nhẹ hoặc trung bình dùng liều thông thường. Với suy gan nặng, liều tối đa khuyến cáo là 1 viên/lần/ngày.
Thuốc có thể sử dụng trong thời gian dài cho đến khi các triệu chứng được kiểm soát.
3.2 Cách dùng
Thuốc Ebastel 10 mg được dùng bằng đường uống, uống với nước.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Ebastel 10 mg.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Ebastine 10mg Dopharma điều trị viêm mũi dị ứng, viêm kết mạc dị ứng
5 Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn có thể gặp khi sử dụng thuốc Ebastel 10 mg như sau:
- Đau đầu.
- Buồn ngủ.
- Khô miệng.
- Đánh trống ngực, nhịp tim nhanh.
- Đau bụng, nôn, buồn nôn, khó tiêu.
- Viêm gan, ứ mật, xét nghiệm chức năng gan bất thường như tăng transaminase, gamma-GT, phosphatase kiềm và bilirubin.
- Phản ứng quá mẫn như sốc phản vệ và phù mạch.
- Bồn chồn, mất ngủ.
- Phù, suy nhược.
- Chóng mặt, giảm cảm giác, rối loạn vị giác.
- Mày đay, phát ban, viêm da.
- Rối loạn kinh nguyệt.
- Tăng sự thèm ăn
- Tăng cân
- Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Ebastel 10 mg.
6 Tương tác
Ebastin có ít tương tác thuốc đáng kể.
Dùng cùng Ketoconazole, Itraconazole hoặc Erythromycin làm tăng nồng độ ebastin trong huyết tương nhưng không ảnh hưởng lâm sàng rõ rệt.
Rifampicin có thể làm giảm nồng độ thuốc và giảm hiệu quả kháng histamin.
Ebastin có thể tăng tác dụng của các thuốc kháng histamin khác và ảnh hưởng kết quả xét nghiệm dị ứng da, vì vậy nên ngừng thuốc 5-7 ngày trước khi thực hiện xét nghiệm.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Đọc kỹ hướng dẫn trước khi dùng, không dùng quá liều quy định.
Thuốc Ebastel 10 mg chứa tá dược lactose nên không dùng cho bệnh nhân có rối loạn di truyền liên quan đến không dung nạp galactose, thiếu men lactase Lapp hoặc kém hấp thu glucose–galactose.
Thận trọng khi sử dụng thuốc Ebastel 10 mg ở bệnh nhân suy gan nặng, bệnh nhân có nguy cơ rối loạn tim mạch như kéo dài khoảng QT hoặc hạ Kali máu.
Thận trọng khi dùng thuốc Ebastel 10 mg cùng thuốc kéo dài khoảng QT hoặc ức chế CYP3A4 như ketoconazol, itraconazol và erythromycin.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không nên dùng thuốc Ebastel 10 mg cho phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều ebastin thường không gây biểu hiện lâm sàng đáng kể và chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Việc xử trí bao gồm rửa dạ dày, theo dõi ECG và điều trị triệu chứng khi cần.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Ebastel 10 mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Ebastin 10mg Vacopharm chứa hoạt chất Ebastin với hàm lượng tương tự, bào chế dạng viên nén bao phim, có SĐK 893110387325. Do Công ty cổ phần dược Vacopharm sản xuất.
- Thuốc Cifitin 10mg chứa hoạt chất Ebastin với hàm lượng tương tự, bào chế dạng viên nén bao phim, có SĐK VD-25744-16. Do Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV sản xuất.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc kháng Histamin khác tác dụng toàn thân
Mã ATC: R06AX22
Ebastin là thuốc kháng histamin thế hệ mới hoạt động bằng cách đối kháng chọn lọc với thụ thể histamin H1, nhờ đó ức chế nhanh và kéo dài tác động của histamin trong cơ thể. Sau khi dùng đường uống, thuốc được chuyển hóa thành chất có hoạt tính nhưng hầu như không vượt qua hàng rào máu não nên ít gây ảnh hưởng lên hệ thần kinh trung ương. Các nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy ebastin có hiệu lực cao, tính chọn lọc tốt đối với thụ thể H1 và không biểu hiện tác dụng kháng cholinergic .
9.2 Dược động học
Hấp thu: Ebastin hấp thu nhanh sau khi uống và trải qua chuyển hóa lần đầu tại gan tạo thành carebastin. Sau liều 10 mg, nồng độ đỉnh của carebastin đạt sau 2,6 - 4 giờ với mức khoảng 80 - 100 ng/ml. Sau liều 20 mg, nồng độ đỉnh của ebastin đạt trong 1 - 3 giờ. Dược động học tuyến tính trong khoảng liều 10 - 40 mg và Tmax không phụ thuộc liều.
Phân bố: Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương Ebastin và carebastin hơn 97%.
Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành carebastin thông qua enzym CYP3A4. Nồng độ ebastin và carebastin trong huyết tương có thể tăng khi dùng cùng ketoconazol hoặc erythromycin.
Thải trừ: Khoảng 66% thuốc được thải trừ qua nước tiểu chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa liên hợp. Thời gian bán thải của chất chuyển hoá khoảng 15 - 19 giờ.
10 Thuốc Ebastel 10 mg giá bao nhiêu?
Thuốc Ebastel 10 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Ebastel 10 mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Ebastel 10 mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Ebastel 10 mg là thuốc nhập khẩu từ Tây Ban Nha và được sản xuất bởi Industrias Farmaceuticas Almirall, S.A - doanh nghiệp dược được thành lập năm 1944 với nền tảng nghiên cứu lâu năm cùng hệ thống sản xuất hiện đại đạt tiêu chuẩn châu Âu.
- Được chỉ định trong nhiều biểu hiện dị ứng khác nhau như viêm mũi dị ứng, mày đay mạn tính vô căn và viêm da dị ứng.
- Thuốc dùng 1 lần/ngày, giúp người bệnh tuân thủ liều dùng tốt hơn.
13 Nhược điểm
- Không phù hợp dùng cho đối tượng là phụ nữ mang thai và cho con bú.
Tổng 8 hình ảnh









