Dumax 30mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Eskayef Pharmaceuticals Limited |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Medfatop |
| Số đăng ký | 894110062226 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 4 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Dapoxetine |
| Hộp/vỉ | Hộp 2 vỉ x 4 viên |
| Mã sản phẩm | dum30 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiết Niệu Sinh Dục |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong Thuốc Dumax 30mg bao gồm:
Dapoxetine hydrochloride (tương đương Dapoxetine)..........30 mg.
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao .
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Dumax 30mg
Thuốc Dumax 30mg được dùng cho nam giới 18–64 tuổi được chẩn đoán xuất tinh sớm (PE), đặc trưng bởi tình trạng xuất tinh xảy ra quá sớm và khó kiểm soát. Thuốc phù hợp khi:
- Thời gian xuất tinh khi giao hợp dưới 2 phút.
- Xuất tinh xảy ra sớm hơn mong muốn, có thể ngay sau khi bắt đầu thâm nhập hoặc khi có kích thích tình dục.
- Không chủ động kiểm soát được thời điểm xuất tinh.
- Xuất tinh sớm xuất hiện ở phần lớn các lần quan hệ trong 6 tháng trước khi điều trị.
Dumax 30mg được dùng trước khi quan hệ tình dục và không sử dụng nhằm trì hoãn xuất tinh ở những trường hợp không thuộc xuất tinh sớm. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Dumax 30mg
3.1 Liều dùng
| Đối tượng | Liều dùng/Khuyến cáo |
| Nam 18–64 tuổi | Khởi đầu 30 mg, uống khi cần, trước quan hệ 1–3 giờ. Tối đa 1 liều/24 giờ, không dùng hằng ngày. |
| Tăng liều | Có thể tăng lên 60 mg nếu 30 mg chưa đủ hiệu quả và dung nạp tốt. Không tăng liều nếu từng hạ huyết áp tư thế. |
| Đánh giá điều trị | Đánh giá sau 4 tuần, sau đó định kỳ hàng tháng. |
| ≥65 tuổi | Chưa xác định đầy đủ độ an toàn và hiệu quả. |
| Trẻ em | Không khuyến cáo sử dụng. |
| Ức chế CYP2D6 | Thận trọng khi tăng liều lên 60 mg. |
| Ức chế CYP3A4 | Chống chỉ định với thuốc ức chế mạnh; nếu dùng thuốc ức chế vừa, giới hạn Dumax ở 30 mg. |
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống, nuốt nguyên viên với một ly nước đầy, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Uống thuốc khi cần, 1–3 giờ trước khi quan hệ tình dục.
4 Chống chỉ định
Dumax 30mg không được sử dụng cho người dị ứng với dapoxetine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Ngoài ra, cần tránh dùng trong các trường hợp:
- Bệnh tim: suy tim, bệnh van tim, thiếu máu cơ tim hoặc rối loạn dẫn truyền như block nhĩ thất, hội chứng nút xoang.
- Tiền sử ngất, hưng cảm hoặc trầm cảm nặng.
- Đang dùng MAOI hoặc trong thời gian 14 ngày sau khi ngừng thuốc; không sử dụng MAOI trong vòng 7 ngày sau khi ngừng Dumax.
- Đang điều trị bằng thioridazine hoặc trong 14 ngày sau khi ngừng thuốc; không dùng thioridazine trong vòng 7 ngày kể từ khi ngừng Dumax.
- Đang sử dụng SSRI, SNRI, TCA hoặc các thuốc/sản phẩm làm tăng hoạt tính serotonin như Tramadol, Linezolid, lithium, triptan, L-tryptophan và St. John's wort.
- Phối hợp với thuốc ức chế CYP3A4 mạnh, điển hình như Ketoconazole, Itraconazole, Ritonavir, Saquinavir, telithromycin, nefazodone, nelfinavir hoặc Atazanavir.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Dapohope điều trị xuất tinh sớm ở nam giới 18–64 tuổi, có thời gian xuất tinh trong âm đạo <2 phút và khó kiểm soát.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc Dumax 30mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
| Hệ cơ quan | Tác dụng không mong muốn |
Thần kinh | Chóng mặt, đau đầu, mất ngủ |
| Tiêu hóa | Buồn nôn, tiêu chảy |
| Toàn thân | Mệt mỏi |
| Tim mạch | Hạ huyết áp thể đứng, ngất |
6 Tương tác
| Nhóm thuốc | Lưu ý khi dùng cùng Dumax 30mg |
| MAOI | Không sử dụng phối hợp; cần ngừng MAOI 14 ngày trước khi dùng Dumax và cách 7 ngày sau khi ngừng Dumax mới dùng lại MAOI. |
| Thioridazine | Tránh phối hợp; chỉ dùng Dumax sau 14 ngày kể từ khi ngừng thioridazine và ngược lại cần cách 7 ngày. |
| Thuốc tăng serotonin | Không dùng cùng SSRI, SNRI, TCA và các thuốc như tramadol, linezolid, lithium, triptan, L-tryptophan hoặc St. John's wort. |
| Thuốc tác động lên thần kinh trung ương | Chưa xác định đầy đủ tương tác; cần thận trọng khi phối hợp với thuốc chống động kinh, chống trầm cảm, chống loạn thần, giải lo âu hoặc an thần. |
| Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh | Chống chỉ định; gồm ketoconazole, itraconazole, ritonavir, saquinavir, telithromycin, nefazodone, nelfinavir, atazanavir... |
| Thuốc ức chế CYP3A4 vừa | Khi phối hợp, không dùng Dumax quá 30 mg. |
| Thuốc ức chế CYP2D6 | Có thể làm tăng phơi nhiễm dapoxetine; cần thận trọng nếu sử dụng liều 60 mg. |
| Thuốc ức chế PDE5 | Không nên phối hợp vì có thể làm giảm khả năng dung nạp khi thay đổi tư thế và tăng nguy cơ hạ huyết áp. |
| Thuốc đối kháng α-adrenergic | Cần thận trọng do có thể làm giảm khả năng duy trì huyết áp khi đứng. |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Đối tượng sử dụng: Chỉ dùng Dumax 30mg khi đã xác định xuất tinh sớm; không dùng cho người dưới 18 tuổi hoặc không mắc PE.
Rối loạn tình dục: Cần kiểm tra các vấn đề chức năng tình dục trước khi điều trị. Không sử dụng thuốc ở bệnh nhân rối loạn cương đang dùng thuốc ức chế PDE5.
Hạ huyết áp tư thế: Cần đánh giá nguy cơ trước khi dùng. Người bệnh nên thay đổi tư thế từ từ; nếu thấy choáng, chóng mặt, buồn nôn hoặc vã mồ hôi, cần ngồi hoặc nằm xuống ngay.
Ngất: Thuốc có thể gây mất ý thức, đặc biệt trong khoảng 3 giờ đầu và sau liều đầu tiên. Người dùng cần thận trọng khi lái xe hoặc làm việc với máy móc.
Bệnh tim và rối loạn tâm thần: Thận trọng ở người mắc bệnh tim mạch, từng ngất, động kinh, trầm cảm, rối loạn lưỡng cực hoặc có tiền sử hưng cảm. Ngừng thuốc và thông báo bác sĩ nếu xuất hiện co giật hoặc biểu hiện tâm thần bất thường.
Thuốc và chất tác động thần kinh: Không phối hợp với thuốc chống trầm cảm, một số thuốc hướng thần hoặc các chất như Ketamine, MDMA, LSD. Hạn chế/ tránh rượu vì có thể làm tăng chóng mặt, buồn ngủ và nguy cơ ngất.
Nguy cơ chảy máu và hạ huyết áp: Thận trọng khi dùng cùng thuốc giãn mạch, thuốc ảnh hưởng đến tiểu cầu hoặc thuốc chống đông.
Tương tác chuyển hóa: Khi dùng với thuốc ức chế CYP3A4 mức độ vừa, không vượt quá 30 mg Dumax. Cần thận trọng nếu cân nhắc liều 60 mg ở người dùng thuốc ức chế CYP2D6 hoặc chuyển hóa CYP2D6 kém.
Suy thận: Không khuyến cáo dùng ở bệnh nhân suy thận nặng; trường hợp suy thận nhẹ hoặc vừa cần được theo dõi thận trọng.
Rối loạn mắt: Thận trọng khi dùng cho người tăng nhãn áp hoặc có nguy cơ glaucoma góc đóng.
Không dung nạp lactose: Không sử dụng nếu mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không dùng Dumax cho phụ nữ mang thai và cho con bú. Nghiên cứu trên động vật chưa ghi nhận ảnh hưởng bất lợi đến sinh sản, thai kỳ hoặc sự phát triển của thai.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa ghi nhận trường hợp quá liều trong thử nghiệm lâm sàng; liều tới 240 mg/ngày chưa cho thấy phản ứng bất lợi đáng kể. Quá liều có thể gây buồn ngủ, buồn nôn, nôn, tim nhanh, run, kích động hoặc chóng mặt.
Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Chủ yếu điều trị hỗ trợ và theo dõi; lọc máu, lợi tiểu cưỡng bức hoặc thay máu ít có giá trị do dapoxetine gắn protein mạnh và phân bố rộng.
7.4 Bảo quản
Bảo quản Dumax 30mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C. Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Dumax 30mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Impergold Film-Coated Tablet 30mg do Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. sản xuất. Được sử dụng để điều trị xuất tinh sớm ở nam giới từ 18–64 tuổi, giúp cải thiện khả năng kiểm soát thời điểm xuất tinh và kéo dài thời gian quan hệ ở người được chẩn đoán xuất tinh sớm.
Thuốc Oxetine Tablets 30mg do Kusum Healthcare Private Limited sản xuất, được sử dụng điều trị xuất tinh sớm ở nam giới 18–64 tuổi, giúp cải thiện khả năng kiểm soát thời điểm xuất tinh. Thuốc dùng cho trường hợp xuất tinh sớm tái diễn, khó kiểm soát và gây lo lắng hoặc khó chịu, xảy ra trong phần lớn các lần quan hệ.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
- Nhóm thuốc: Thuốc tiết niệu khác
- ATC: G04BX14
Cơ chế: Dapoxetine là SSRI tác dụng ngắn, làm giảm tái hấp thu serotonin tại synap, qua đó điều hòa phản xạ xuất tinh và giúp trì hoãn xuất tinh.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Thuốc vào tuần hoàn nhanh, đạt Cmax sau khoảng 1–2 giờ, Sinh khả dụng khoảng 42%. Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
Phân bố: Hơn 99% thuốc liên kết với protein huyết tương; Thể tích phân bố khoảng 162 L.
Chuyển hóa: Chủ yếu qua CYP2D6, CYP3A4 và FMO1, tạo nhiều chất chuyển hóa khác nhau.
Thải trừ: Chủ yếu qua nước tiểu, phần lớn ở dạng chuyển hóa. Thời gian bán thải của dapoxetine và desmethyldapoxetine khoảng 19 giờ.
10 Thuốc Dumax 30mg giá bao nhiêu?
Thuốc Dumax 30mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Dumax 30mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Khởi phát tương đối nhanh, dùng theo nhu cầu trước khi quan hệ.
- Không bắt buộc uống vào thời điểm cố định so với bữa ăn.
- Có thể điều chỉnh liều 30 hoặc 60 mg dựa trên hiệu quả và mức độ dung nạp.
13 Nhược điểm
- Một số người có thể gặp buồn nôn, đau đầu, chóng mặt hoặc ngất.
- Có nhiều trường hợp không được sử dụng và cần chú ý khi phối hợp thuốc.
- Phải thận trọng ở người mắc bệnh tim mạch, rối loạn tâm thần hoặc suy giảm chức năng thận.
Tổng 6 hình ảnh







