1 / 2
dulerinol 100mg 1 R7853

Dulerinol 100mg

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHerabiopharm, Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Công ty đăng kýCông ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 03 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtAllopurinol
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmpk15332
Chuyên mục Thuốc Điều Trị Gút

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Mai Vi Biên soạn: Dược sĩ Mai Vi
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên Dulerinol 100mg gồm có:

  • Allopurinol hàm lượng 100mg
  • Các tác dược vừa đủ 1 viên

  Dạng bào chế: Viên nén

Thuốc Dulerinol 100mg hạ nồng độ acid uric trong máu và nước tiểu

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Dulerinol 100mg

Thuốc Dulerinol 100mg chứa hoạt chất Allopurinol ức chế enzym xanthine oxidase, từ đó làm giảm quá trình chuyển hypoxanthine và xanthine thành acid uric. Nhờ vậy, thuốc giúp hạ nồng độ acid uric trong máu và nước tiểu, hạn chế sự hình thành và lắng đọng các tinh thể urat trong mô, khớp và đường tiết niệu.

Thuốc được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị bệnh gút nguyên phát hoặc thứ phát, bao gồm người bệnh có các biểu hiện như cơn gút, hạt tophi, tổn thương khớp, sỏi acid uric hoặc bệnh thận do urat.
  • Tăng acid uric máu liên quan đến điều trị ung thư, đặc biệt ở người bệnh mắc bệnh bạch cầu, u lympho hoặc một số khối u ác tính đang điều trị có nguy cơ làm tăng acid uric máu và acid uric niệu.
  • Phòng ngừa sỏi calci oxalat tái phát ở một số người bệnh có bài tiết acid uric qua nước tiểu cao dù đã điều chỉnh chế độ ăn và lối sống.

  ==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Alopurinol Arena 100mg Tablets được chỉ định giúp giảm acid uric máu

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Dulerinol 100mg

3.1 Liều dùng

Người lớn:

  • Nên khởi đầu Allopurinol với liều thấp, thường khoảng 100 mg/ngày, nhằm hạn chế nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn. Sau đó, liều có thể được điều chỉnh từng bước dựa trên nồng độ acid uric trong huyết thanh và đáp ứng điều trị.
  • Liều tối đa thường không vượt quá 900 mg/ngày.
  • Với liều trên 300 mg/ngày, nên chia thành nhiều lần uống.

Trẻ em: Trẻ dưới 15 tuổi có thể sử dụng liều khoảng 10–20 mg/kg cân nặng/ngày, tối đa 400 mg/ngày.

Người cao tuổi: Nên lựa chọn liều thấp nhất mang lại đáp ứng mong muốn, đồng thời lưu ý các bệnh lý đi kèm, đặc biệt là suy giảm chức năng thận.

Người suy thận: Vì Allopurinol cùng các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua thận, chức năng thận suy giảm có thể khiến thuốc và chất chuyển hóa tích lũy trong cơ thể. Do đó, nên bắt đầu với liều thấp, thường 100 mg/ngày, sau đó điều chỉnh dựa trên đáp ứng và nồng độ acid uric huyết thanh.

Bệnh nhân chạy thận nhân tạo: Allopurinol và các chất chuyển hóa có thể được loại bỏ qua quá trình lọc máu. Nếu bệnh nhân cần chạy thận 2–3 lần mỗi tuần, có thể cân nhắc dùng 300–400 mg Allopurinol ngay sau mỗi lần lọc máu, theo chỉ định của bác sĩ.

Người suy gan: Cần cân nhắc giảm liều ở bệnh nhân suy giảm chức năng gan. Trong giai đoạn đầu điều trị, nên kiểm tra chức năng gan định kỳ để theo dõi đáp ứng và độ an toàn.

3.2 Cách dùng

Thuốc Dulerinol 100mg bào chế dạng viên nén, được dùng qua đường uống cùng với nước lọc.

4 Chống chỉ định

Không sử thuốc Dulerinol 100mg cho người bị mẫn cảm với allopurinol hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar - Kiểm soát sỏi thận

5 Tác dụng phụ

Thường gặp: Phát ban; tăng nồng độ hormon kích thích tuyến giáp (TSH).

Ít gặp: Phản ứng quá mẫn, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, bất thường xét nghiệm chức năng gan.

Hiếm gặp: Viêm gan, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc.

Rất hiếm gặp: nhọt, giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt, thiếu máu bất sản, trầm cảm, rối loạn thần kinh, bệnh thần kinh ngoại biên, dị cảm, buồn ngủ, đau đầu, rối loạn vị giác, chóng mặt; đau thắt ngực, nhịp tim chậm, tăng huyết áp, rối loạn tiêu hóa, phù mạch, rụng tóc, thay đổi màu tóc, huyết niệu, tăng urê máu; vô sinh nam, rối loạn cương dương, nữ hóa tuyến vú, phù, mệt mỏi, suy nhược và sốt.

Không rõ tần suất: Thiếu máu tán huyết; viêm màng não vô khuẩn, ớn lạnh.

6 Tương tác

Azathioprine, mercaptopurine: Allopurinol ức chế quá trình chuyển hóa các thuốc này, làm tăng nồng độ và nguy cơ ức chế tủy xương. Nếu phối hợp, cần giảm đáng kể liều azathioprine/mercaptopurine và theo dõi chặt chẽ công thức máu.

Warfarin và các thuốc chống đông nhóm coumarin: Allopurinol có thể làm tăng tác dụng chống đông, do đó cần theo dõi INR và thời gian prothrombin khi bắt đầu hoặc thay đổi liều allopurinol.

Theophylline: Allopurinol có thể làm chậm chuyển hóa theophylline, đặc biệt khi dùng allopurinol ở liều cao, từ đó làm tăng nồng độ Theophylline trong máu.

Ampicillin/amoxicillin: Phối hợp với allopurinol có thể làm tăng nguy cơ phát ban da.

Thuốc lợi tiểu thiazide: Có thể làm tăng nguy cơ phản ứng quá mẫn với allopurinol, đặc biệt ở người suy giảm chức năng thận.

Chlorpropamide: Ở người suy thận, allopurinol có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết do chlorpropamide.

Ciclosporin: Allopurinol có thể làm tăng nồng độ Ciclosporin trong huyết tương, từ đó làm tăng nguy cơ độc tính của thuốc.

Didanosine: Allopurinol có thể làm tăng nồng độ Didanosine trong máu; cần thận trọng khi phối hợp.

Thuốc ức chế men chuyển (ACEI): Phối hợp có thể làm tăng nguy cơ phản ứng quá mẫn, đặc biệt ở người suy thận.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Allopurinol có thể gây phát ban và trong trường hợp hiếm gặp có thể dẫn đến các phản ứng da nghiêm trọng như Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc hoặc DRESS. Cần ngừng thuốc ngay và đi khám nếu xuất hiện phát ban, phồng rộp, bong tróc da, tổn thương niêm mạc hoặc dấu hiệu quá mẫn.

Có thể cân nhắc xét nghiệm alen HLA-B*58:01 trước khi bắt đầu điều trị ở những nhóm dân số có tỷ lệ mang alen này cao, do alen này liên quan đến nguy cơ phản ứng quá mẫn nghiêm trọng với allopurinol

Cần thận trọng và giảm liều phù hợp ở người suy giảm chức năng thận hoặc gan. Nguy cơ phản ứng quá mẫn có thể tăng ở bệnh nhân suy thận mạn, đặc biệt khi dùng cùng thuốc lợi tiểu thiazide.

Tăng acid uric máu không triệu chứng: Không nên tự ý dùng allopurinol khi chỉ tăng acid uric mà chưa có chỉ định. Cần ưu tiên điều chỉnh chế độ ăn, uống đủ nước và xử lý nguyên nhân.

Việc bắt đầu allopurinol có thể làm xuất hiện hoặc làm tăng cơn gút cấp do sự huy động urat từ các mô lắng đọng. Có thể cần phối hợp thuốc dự phòng cơn gút như Colchicine hoặc thuốc chống viêm theo chỉ định. Nếu cơn gút cấp xảy ra trong khi đang điều trị, không tự ý ngừng allopurinol mà cần xử trí cơn cấp phù hợp.

Thuốc có thể gây buồn ngủ, chóng mặt ở một số người. Người bệnh nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu xuất hiện các triệu chứng này.

Duy trì lượng nước phù hợp trong quá trình điều trị, đặc biệt ở người có nguy cơ sỏi thận, giúp hạn chế nguy cơ hình thành tinh thể xanthine hoặc kết tủa urat trong đường tiết niệu.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai chỉ nên dùng Dulerinol 100mg khi thực sự cần thiết và không có lựa chọn điều trị thay thế an toàn hơn.

Không khuyến cáo sử dụng Dulerinol 100mg trong thời kỳ cho con bú, trừ khi có chỉ định và đánh giá cụ thể của bác sĩ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Trong trường hợp quá liều, việc xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ và theo dõi triệu chứng.

Cần đảm bảo uống hoặc truyền đủ dịch để duy trì lượng nước tiểu, qua đó hỗ trợ đào thải allopurinol và các chất chuyển hóa.

Trong trường hợp cần thiết, có thể thực hiện thẩm tách máu để hỗ trợ loại thuốc khỏi cơ thể.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô thoáng, tránh ánh sáng mạnh.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Dulerinol 100mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:

  • Thuốc Apuric 100 được sử dụng để điều trị các dạng tăng uric máu không thể kiểm soát ở người lớn, giúp hòa tan và phòng ngừa hình thành sỏi acid uric, làm giảm các triệu chứng trong bệnh gout, bệnh thận có urat khi tình trạng tăng uric máu không thể kiểm soát thông qua chế độ ăn.
  • Thuốc Deuric 100mg chứa hoạt chất Allopurinol được chỉ định trong điều trị dài hạn tăng acid uric huyết ở bệnh nhân mắc gout mạn tính, bệnh nhân ung thư, điều trị sỏi thận do acid uric và tái phát sỏi calci oxalat.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Dulerinol 100mg chứa allopurinol, thuộc nhóm thuốc ức chế enzym xanthine oxidase, có tác dụng làm giảm quá trình tổng hợp acid uric trong cơ thể. Allopurinol được chuyển hóa thành oxypurinol, chất này tiếp tục ức chế xanthine oxidase, từ đó ngăn cản quá trình chuyển hypoxanthine và xanthine thành acid uric.[1]

Nhờ làm giảm hình thành acid uric, thuốc giúp hạ nồng độ acid uric trong máu và nước tiểu, hạn chế sự hình thành và lắng đọng tinh thể urat tại khớp, mô và đường tiết niệu. Allopurinol cũng làm giảm nguy cơ hình thành sỏi acid uric và hỗ trợ kiểm soát các biến chứng do tăng acid uric kéo dài.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Allopurinol được hấp thu tương đối nhanh sau khi uống, Sinh khả dụng khoảng 67–90%. Nồng độ allopurinol trong huyết tương thường đạt đỉnh sau khoảng 1,5 giờ, trong khi oxypurinol đạt nồng độ đỉnh sau khoảng 3–5 giờ.

Phân bố: Allopurinol phân bố tương đối rộng trong cơ thể và có thể đi qua nhau thai, đồng thời được bài tiết vào sữa mẹ. Thuốc liên kết với protein huyết tương không đáng kể.

Chuyển hóa: Allopurinol được chuyển hóa chủ yếu thành oxypurinol nhờ xanthine oxidase. Oxypurinol có hoạt tính dược lý và thời gian lưu lại trong cơ thể dài hơn allopurinol.

Thải trừ: Allopurinol được thải trừ chủ yếu qua thận, dưới dạng thuốc và các chất chuyển hóa. Allopurinol có thời gian bán thải tương đối ngắn, khoảng 1–2 giờ, trong khi oxypurinol có thời gian bán thải khoảng 15 giờ, có thể kéo dài đáng kể ở người suy thận.

10 Thuốc Dulerinol 100mg giá bao nhiêu?

Thuốc Dulerinol 100mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Dulerinol 100mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Dulerinol 100mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Dulerinol 100mg chứa hoạt chất Allopurinol giúp ức chế xanthine oxidase, giảm quá trình hình thành acid uric, từ đó hỗ trợ kiểm soát tăng acid uric máu và bệnh gout.
  • Ngoài bệnh gout, allopurinol còn có thể được chỉ định trong một số trường hợp tăng acid uric do điều trị ung thư hoặc sỏi tiết niệu liên quan đến acid uric.
  • Liều 100mg phù hợp để khởi đầu điều trị và điều chỉnh tăng dần tuỳ theo đáp ứng của người bệnh.

13 Nhược điểm

  • Khi mới bắt đầu điều trị, allopurinol còn có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện cơn gút cấp, do đó thường cần dự phòng cơn gút cấp theo chỉ định.

Tổng 2 hình ảnh

dulerinol 100mg 1 R7853
dulerinol 100mg 1 R7853
dulerinol 100mg 2 C0500
dulerinol 100mg 2 C0500

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tác giả Noha A Kamel và cộng sự (Ngày đăng 25 tháng 3 năm 2025), Dosing practices, pharmacokinetics, and effectiveness of allopurinol in gout patients receiving dialysis: a scoping review, PMC. Truy cập ngày 3 tháng 9 năm 2026.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Tôi bị gout muốn dùng thuốc, tư vấn cho tôi.

    Bởi: Nhật vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ nhà thuốc sẽ sớm liên hệ để tư vấn cụ thể hơn ạ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Mai Vi vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Dulerinol 100mg 4/ 5 1
5
0%
4
100%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Dulerinol 100mg
    C
    Điểm đánh giá: 4/5

    Viên nén dễ uống, giá cả hợp lý.

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789