Dromerin 80
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần BV PHARMA, Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
| Số đăng ký | 893110485025 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Drotaverine |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | dro080 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên bao gồm:
- Drotaverine hydrocloride 80mg
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Dromerin 80
Thuốc Dromerin 80 sử dụng trong : [1]
- Co thắt cơ trơn đường mật như sỏi túi mật, sỏi ống mật, viêm túi mật, viêm quanh túi mật, viêm đường mật và viêm bóng tụy.
- Co thắt cơ trơn đường tiết niệu gồm sỏi thận, sỏi niệu quản, viêm bể thận, viêm bàng quang và đau do co thắt bàng quang.
- Điều trị hỗ trợ trong co thắt cơ trơn Đường tiêu hóa như loét dạ dày tá tràng, viêm dạ dày, co thắt tâm vị hoặc môn vị, viêm ruột và hội chứng kích thích đại tràng.
- Bệnh phụ khoa có liên quan đến co thắt cơ trơn, đặc biệt là Đau Bụng Kinh.

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Dromerin 80
3.1 Liều dùng
Người lớn: 1 viên/lần, 2 – 3 lần/ngày.
Trẻ em và thanh thiếu niên: Hiệu quả và độ an toàn của drotaverin ở nhóm tuổi này chưa được xác định đầy đủ trong các nghiên cứu lâm sàng.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng theo đường uống, nên nuốt nguyên viên với nước. Lưu ý không bẻ viên thuốc để chia liều.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Dromerin 80 Drotaverine trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
Suy thận nặng.
Suy gan nặng.
Suy tim nặng kèm giảm phân suất tống máu.
Trẻ em dưới 18 tuổi.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Thuốc Uphace No Spain 80mg được chỉ định trong chống co thắt cơ trơn.
5 Tác dụng phụ
Trong các nghiên cứu lâm sàng về drotaverin hydroclorid, một số phản ứng bất lợi đã được ghi nhận. Các tác dụng này thường xuất hiện với tần suất thấp và đa số ở mức độ nhẹ đến trung bình.
Các tác dụng không mong muốn xuất hiện với tần suất hiếm gặp gồm : phản ứng dị ứng như phù mạch, mày đay, phát ban, ngứa; nhức đầu, chóng mặt, mất ngủ; đánh trống ngực, hạ huyết áp, buồn nôn, táo bón.
6 Tương tác
Thận trọng khi dùng cùng Levodopa do drotaverin thuộc nhóm thuốc có tác dụng tương tự Papaverin và có thể làm giảm hiệu quả điều trị Parkinson của levodopa. Sự phối hợp này có thể làm tăng tình trạng cứng cơ và run.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Bệnh nhân bị hạ huyết áp động mạch cần thận trọng khi sử dụng drotaverin do thuốc có thể làm giãn cơ trơn mạch máu và góp phần làm giảm huyết áp.
Việc dùng drotaverin cho trẻ em và thanh thiếu niên chưa được đánh giá đầy đủ trong các thử nghiệm lâm sàng. Hiệu quả và độ an toàn ở nhóm tuổi này chưa được xác lập, do đó không có khuyến cáo liều dùng. Thuốc chứa hàm lượng hoạt chất tương đối cao nên không phù hợp sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên.
Bệnh nhân mắc rối loạn chuyển hóa porphyrin cần tránh sử dụng thuốc do drotaverin có thể liên quan đến việc khởi phát các cơn cấp của bệnh này.
Thuốc chứa tá dược lactose monohydrat. Bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt enzym lactase hoặc hội chứng kém hấp thu Glucose galactose không nên sử dụng thuốc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai : Dữ liệu về việc dùng drotaverin hydroclorid ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật chưa ghi nhận ảnh hưởng bất lợi trực tiếp hoặc gián tiếp đến khả năng sinh sản. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, nên tránh sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai trừ khi thật cần thiết.
Phụ nữ cho con bú : Hiện chưa có nghiên cứu xác định drotaverin có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Nguy cơ đối với trẻ bú mẹ chưa thể loại trừ. Khi cần điều trị, phải cân nhắc giữa lợi ích của việc cho con bú và lợi ích điều trị đối với người mẹ trước khi quyết định tiếp tục cho trẻ bú hoặc ngừng dùng thuốc.
7.3 Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể gây chóng mặt ở một số trường hợp. Khi xuất hiện triệu chứng này, người bệnh cần tránh lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung cao.
7.4 Xử trí khi quá liều
Quá liều: Sử dụng drotaverin với liều cao có thể gây rối loạn nhịp tim và bất thường dẫn truyền tim. Một số trường hợp có thể xuất hiện bloc nhánh hoàn toàn hoặc ngừng tim, tình trạng này có nguy cơ đe dọa tính mạng.
Cách xử trí: Khi xảy ra quá liều, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ tại cơ sở y tế. Điều trị chủ yếu là xử trí triệu chứng và áp dụng các biện pháp hỗ trợ thích hợp.
7.5 Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Dromerin 80 đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Vacodrota 80 chứa Drotaverin hydroclorid điều trị co thắt cơ trơn trong các bệnh lý đường mật, tiết niệu, tiêu hóa và bệnh phụ khoa. Thuốc được bào chế dạng viên nén dễ sử dụng, bảo quản, tiện mang theo khi ra ngoài. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược Vacopharm.
Thuốc Novewel 80 có tác dụng nhanh chóng trong việc giảm nhanh các triệu chứng co thắt, đau về Đường tiêu hóa. Hoạt chất trong thuốc đã được chứng minh về tác dụng và hiệu quả khi sử dụng trên lâm sàng. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Drotaverin hydroclorid là dẫn xuất isoquinolin có tác dụng chống co thắt trực tiếp trên cơ trơn. Cơ chế tác dụng chủ yếu liên quan đến việc ức chế enzym phosphodiesterase typ IV (PDE IV). Sự ức chế này làm tăng nồng độ AMP vòng trong tế bào, từ đó bất hoạt enzym kinase của chuỗi nhẹ myosin và dẫn đến giãn cơ trơn. Các nghiên cứu dược lý in vitro cho thấy drotaverin ức chế chọn lọc PDE IV nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến các isoenzym PDE III và PDE V. [2]
Enzym PDE IV đóng vai trò quan trọng trong điều hòa hoạt động co thắt của cơ trơn. Do đó, việc ức chế enzym này góp phần làm giảm co thắt và cải thiện các triệu chứng liên quan đến tăng nhu động hoặc rối loạn vận động đường tiêu hóa. Trong khi đó, PDE III tham gia phân hủy cAMP ở cơ tim và cơ trơn mạch máu, vì vậy tính chọn lọc của drotaverin đối với PDE IV giúp thuốc có hiệu quả chống co thắt nhưng ít gây ảnh hưởng đến chức năng tim mạch.
Drotaverin có tác dụng làm giãn cơ trơn trong nhiều cơ quan khác nhau, bao gồm hệ tiêu hóa, đường mật, hệ tiết niệu sinh dục và mạch máu. Tác dụng này không phụ thuộc vào kiểu phân bố của hệ thần kinh tự chủ. Nhờ khả năng gây giãn mạch, thuốc còn góp phần cải thiện lưu lượng máu tại mô.
So với papaverin, drotaverin có tác dụng chống co thắt mạnh hơn và được hấp thu nhanh, gần như hoàn toàn sau khi dùng. Thuốc cũng có mức độ gắn với protein huyết tương thấp hơn và không ghi nhận các phản ứng bất lợi đáng kể trên hệ hô hấp khi dùng ngoài đường tiêu hóa.
9.2 Dược động học
Hấp thu : Drotaverin được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi dùng đường uống hoặc đường tiêm. Nồng độ tối đa trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 45 đến 60 phút.
Phân bố : Thuốc gắn mạnh với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin, gamma globulin và beta globulin với tỷ lệ khoảng 95 đến 98%.
Chuyển hóa : Drotaverin trải qua chuyển hóa bước đầu tại gan. Sau quá trình này, khoảng 65% liều dùng đi vào tuần hoàn dưới dạng còn hoạt tính.
Thải trừ : Thời gian bán thải trong huyết tương khoảng 8 đến 10 giờ. Sau khoảng 72 giờ, thuốc hầu như được đào thải khỏi cơ thể.
10 Thuốc Dromerin 80 giá bao nhiêu?
Thuốc Dromerin 80 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Dromerin 80 mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hấp thu nhanh qua đường uống, nồng độ thuốc trong huyết tương đạt đỉnh sau khoảng 45 đến 60 phút nên có thể giúp giảm triệu chứng tương đối nhanh.
- Ít ảnh hưởng đến hệ tim mạch do không ức chế enzym phosphodiesterase III ở cơ tim.
- Tác dụng chống co thắt mạnh hơn so với papaverin và nhìn chung dung nạp tốt.
13 Nhược điểm
- Có thể gây một số tác dụng không mong muốn như nhức đầu, chóng mặt, buồn nôn, táo bón hoặc hạ huyết áp, mặc dù tần suất thấp.
- Dùng cùng levodopa có thể làm giảm hiệu quả điều trị Parkinson và làm nặng tình trạng run hoặc cứng cơ.
Tổng 7 hình ảnh







Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
- ^ Rai, R. R., Dwivedi, M., & Kumar, N.(Ngày đăng : tháng 11 năm 2014). Efficacy and safety of drotaverine hydrochloride in irritable bowel syndrome: a randomized double-blind placebo-controlled study. Saudi journal of gastroenterology : official journal of the Saudi Gastroenterology Association). Truy cập ngày 06 tháng 3 năm 2026.

