Dopropy
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Dược Phẩm Đông Nam (Dong Nam Pharma), Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam |
| Số đăng ký | VD-36190-22 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Piracetam |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mk3486 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên thuốc Dopropy chứa thành phần như sau:
- Piracetam với hàm lượng 1200mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Dopropy
Dopropy được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Điều trị triệu chứng chóng mặt.
- Hỗ trợ điều trị các biểu hiện rối loạn chức năng não ở người cao tuổi, bao gồm suy giảm trí nhớ, giảm khả năng tập trung, rối loạn hành vi và sa sút trí tuệ do nhồi máu não nhiều ổ.
- Điều trị chứng rung giật cơ có nguồn gốc từ vỏ não ở người trưởng thành.

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Dopropy
3.1 Liều dùng
Liều lượng Dopropy cần được xác định dựa trên tình trạng bệnh, đáp ứng điều trị và chức năng thận của người sử dụng.
3.1.1 Liều dùng trong điều trị chóng mặt
Liều piracetam thông thường từ 2,4-4,8g mỗi ngày, chia thành 2-3 lần uống.
3.1.2 Liều dùng trong điều trị rung giật cơ có nguồn gốc vỏ não
Liều khởi đầu là 7,2g piracetam mỗi ngày. Sau đó, có thể tăng thêm 4,8g sau mỗi 3-4 ngày tùy theo đáp ứng điều trị, với liều tối đa 24 g/ngày. Tổng liều được chia thành 2-3 lần uống.
Khi phối hợp với các thuốc điều trị rung giật cơ khác, cần duy trì liều của những thuốc này trong quá trình điều chỉnh piracetam. Tùy thuộc vào hiệu quả điều trị, bác sĩ có thể cân nhắc giảm liều các thuốc phối hợp.
3.1.3 Điều chỉnh liều ở người cao tuổi
Người cao tuổi bị suy giảm chức năng thận cần được điều chỉnh liều phù hợp. Nếu phải điều trị kéo dài, cần kiểm tra định kỳ độ thanh thải creatinin để đánh giá chức năng thận và thay đổi liều khi cần thiết.
3.1.4 Điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận
Liều dùng cần căn cứ vào độ thanh thải creatinin (ClCr), được tính dựa trên nồng độ creatinin huyết thanh cùng các thông số của người bệnh.
- Chức năng thận bình thường, ClCr trên 80 ml/phút: Sử dụng liều hằng ngày thông thường, chia thành 2-4 lần.
- Suy thận nhẹ, ClCr từ 50-79 ml/phút: Dùng 2/3 liều hằng ngày, chia thành 2-3 lần.
- Suy thận vừa, ClCr từ 30-49 ml/phút: Dùng 1/3 liều hằng ngày, chia thành 2 lần.
- Suy thận nặng, ClCr dưới 30 ml/phút: Dùng 1/6 liều hằng ngày, uống một lần.
- Bệnh thận giai đoạn cuối: Không sử dụng thuốc.[1].
Người bệnh suy gan đơn thuần không cần điều chỉnh liều. Trường hợp đồng thời suy gan và suy thận, cần điều chỉnh liều dựa trên mức độ suy giảm chức năng thận.
3.2 Cách dùng
Dopropy được sử dụng bằng đường uống. Người bệnh nên chia tổng liều hằng ngày thành 2 lần hoặc 3-4 lần theo chỉ định điều trị.
Có thể uống thuốc cùng thức ăn nếu cần. Khi sử dụng, nuốt nguyên viên với một ly nước, không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc đột ngột.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Dopropy trong các trường hợp sau.
- Người quá mẫn với piracetam, bất kỳ thành phần nào của thuốc hoặc các dẫn chất khác thuộc nhóm pirolidon.
- Người bị suy thận nặng với độ thanh thải creatinin dưới 20 ml/phút.
- Người mắc bệnh Huntington.
- Người bị xuất huyết não.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Collamino 1200 điều trị chóng mặt
5 Tác dụng phụ
5.1 Thường gặp
- Hệ thần kinh: Bồn chồn, dễ bị kích động.
- Tâm thần: Lo lắng.
- Chuyển hóa và dinh dưỡng: Tăng cân.
5.2 Ít gặp
- Toàn thân: Chóng mặt.
- Hệ thần kinh: Buồn ngủ.
- Tâm thần: Trầm cảm.
- Rối loạn tổng quát: Suy nhược.
5.3 Hiếm gặp
- Huyết học: rối loạn đông máu hoặc xuất huyết.
- Hệ thần kinh: Mất ngủ, mất cân bằng.
- Tâm thần: Kích động, ảo giác, lú lẫn.
- Rối loạn tiền đình: Chứng chóng mặt.
- Da và mô dưới da: Viêm da, ngứa, mày đay, phù mạch.
- Hệ miễn dịch: Phản ứng phản vệ hoặc phản ứng quá mẫn.
Khi xuất hiện tác dụng không mong muốn, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ để được đánh giá và xử trí phù hợp. Trong một số trường hợp, việc giảm liều có thể giúp cải thiện các phản ứng bất lợi.
6 Tương tác
Warfarin: Ở người bệnh đã ổn định thời gian prothrombin bằng warfarin, thời gian này có thể tăng khi dùng thêm piracetam. Cần theo dõi các thông số đông máu theo chỉ định.
Hormon tuyến giáp: Khi dùng đồng thời với các chế phẩm chứa hormon tuyến giáp, người bệnh có thể xuất hiện tình trạng lú lẫn, dễ bị kích thích hoặc rối loạn giấc ngủ.
Acenocoumarol: Việc phối hợp piracetam với Acenocoumarol có thể làm thay đổi một số chỉ số liên quan đến hoạt động của tiểu cầu và đặc tính lưu biến của máu. Cần thận trọng khi sử dụng đồng thời.
Thuốc chống động kinh: Dữ liệu được nêu trong tài liệu cho thấy piracetam không làm thay đổi nồng độ đỉnh và nồng độ thuốc trong huyết thanh của carbamazepin, Phenytoin, Phenobarbital và valproat khi dùng ở liều khảo sát.
Rượu: Dùng đồng thời rượu không làm thay đổi nồng độ piracetam trong huyết thanh; ngược lại, piracetam cũng không làm thay đổi nồng độ cồn theo thông tin trong tài liệu.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Piracetam được đào thải chủ yếu qua thận nên cần thận trọng khi sử dụng cho người suy giảm chức năng thận.
Người cao tuổi cần được đánh giá chức năng thận định kỳ nếu phải điều trị kéo dài.
Không tự ý ngừng thuốc đột ngột vì có thể làm tăng nguy cơ co giật ở một số người bệnh.
Thận trọng khi sử dụng cho người bị xuất huyết nghiêm trọng hoặc có rối loạn đông máu.
Cần cân nhắc kỹ trước khi dùng cho người có tiền sử đột quỵ xuất huyết hoặc sắp trải qua phẫu thuật, kể cả phẫu thuật nha khoa.
Người đang dùng Acid Acetylsalicylic liều thấp hoặc các thuốc ảnh hưởng đến quá trình đông máu cần thông báo với bác sĩ trước khi điều trị.
Tá dược natri lauryl sulfat có thể gây kích ứng tại chỗ ở người có làn da nhạy cảm.
Thuốc có thể gây buồn ngủ, hồi hộp hoặc trầm cảm nên cần thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai
Chưa có đầy đủ dữ liệu về việc sử dụng piracetam ở phụ nữ mang thai. Mặc dù các nghiên cứu trên động vật không ghi nhận tác động bất lợi trực tiếp hoặc gián tiếp đối với quá trình mang thai và sự phát triển của thai, piracetam vẫn có khả năng đi qua hàng rào nhau thai.
Do đó, chỉ nên sử dụng Dopropy trong thai kỳ khi thực sự cần thiết, sau khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị và nguy cơ có thể xảy ra đối với mẹ và thai nhi.
Phụ nữ cho con bú: Piracetam có thể bài tiết vào sữa mẹ. Vì vậy, không nên sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú. Nếu cần điều trị bằng piracetam, cần trao đổi với bác sĩ về việc lựa chọn phương án điều trị hoặc ngừng cho con bú phù hợp.
8 Xử lý khi quá liều
Chưa ghi nhận các tác dụng bất lợi đặc hiệu liên quan trực tiếp đến quá liều piracetam. Tuy nhiên, một trường hợp tiêu chảy kèm đau bụng đã được báo cáo khi sử dụng 75g piracetam mỗi ngày. Phản ứng này có thể liên quan đến lượng Sorbitol rất cao trong chế phẩm được sử dụng.
Khi nghi ngờ dùng quá liều Dopropy, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế để đánh giá và xử trí.
Các biện pháp có thể được cân nhắc bao gồm rửa dạ dày trong trường hợp phù hợp, điều trị triệu chứng và hỗ trợ theo tình trạng lâm sàng. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho piracetam. Thẩm tách máu có thể được xem xét trong quá trình xử trí quá liều.
8.1 Bảo quản
Bảo quản Dopropy ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và duy trì nhiệt độ dưới 30°C.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Dromic 2400mg điều trị tình trạng rung giật cơ vỏ não
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Dopropy chứa piracetam, một hoạt chất thuộc nhóm thuốc hưng trí (nootropic), có mã ATC N06BX03.
Piracetam là dẫn xuất vòng của acid gamma-aminobutyric (GABA). Thuốc được cho là có tác động lên quá trình chuyển hóa của tế bào thần kinh, mặc dù cơ chế tác dụng đặc hiệu chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn.
Piracetam ảnh hưởng đến hoạt động của một số chất dẫn truyền thần kinh như acetylcholin, noradrenalin và Dopamin. Những tác động này có thể liên quan đến ảnh hưởng của thuốc đối với khả năng học tập và ghi nhớ.
Về chuyển hóa năng lượng tại não, piracetam thúc đẩy quá trình huy động và sử dụng Glucose, đồng thời hỗ trợ duy trì nguồn năng lượng của tế bào thần kinh ngay cả trong điều kiện thiếu oxy. Thuốc cũng có thể góp phần cải thiện quá trình phục hồi chuyển hóa sau tổn thương do thiếu oxy.
Ngoài ra, piracetam có tác động lên chức năng tiểu cầu và đặc tính lưu biến của máu. Ở liều cao, thuốc có thể làm giảm sự kết tập tiểu cầu và giảm độ nhớt của máu. Hoạt chất này còn có tác dụng chống rung giật cơ.
9.2 Dược động học
Piracetam được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa sau khi uống. Sinh khả dụng đường uống đạt gần 100%. Theo tài liệu, nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khi dùng liều 2g xuất hiện khoảng 30 phút sau uống. Thời gian đạt nồng độ đỉnh có thể thay đổi tùy điều kiện sử dụng và thông số được đánh giá.
Thể tích phân bố của piracetam vào khoảng 0,7 lít/kg. Hoạt chất phân bố rộng trong các mô, có khả năng đi qua hàng rào máu não, hàng rào nhau thai và các màng được sử dụng trong thẩm tách thận. Nồng độ thuốc tương đối cao được ghi nhận tại một số vùng của não như vỏ não, tiểu não và các nhân nền.
Chưa phát hiện chất chuyển hóa của piracetam theo thông tin trong tài liệu hướng dẫn sử dụng.
Piracetam không gắn với protein huyết tương và được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng nguyên vẹn. Thời gian bán thải trong huyết tương khoảng 5 giờ ở người có chức năng thận bình thường.
Sau khi uống, hơn 95% lượng thuốc được thải qua nước tiểu trong vòng 30 giờ theo tài liệu. Độ thanh thải qua thận ở người bình thường vào khoảng 86 ml/phút.
10 Một số sản phẩm thay thế
Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau
Cenlogita 1200mg là thuốc chứa hoạt chất piracetam, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, do Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 đăng ký. Thuốc được sử dụng trong điều trị rung giật cơ có nguồn gốc từ vỏ não.
Vacotopil 1200mg chứa piracetam, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Vacopharm dưới dạng viên nén.
11 Thuốc Dopropy giá bao nhiêu?
Thuốc Dopropy chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
12 Thuốc Dopropy mua ở đâu uy tín, chính hãng?
Bạn có thể mua thuốc Dopropy trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
13 Ưu điểm
- Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, thuận tiện cho việc sử dụng qua đường uống.
- Thuốc chứa hoạt chất Piracetam có đặc điểm hấp thu tốt và phần lớn được đào thải qua thận dưới dạng không đổi.
14 Nhược điểm
- Việc sử dụng Dopropy cần được cân nhắc ở người suy giảm chức năng thận vì thuốc có thể tích lũy khi khả năng đào thải giảm.
Tổng 13 hình ảnh














