Doncef inj. 1g
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pymepharco, Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
| Công ty đăng ký | Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
| Số đăng ký | 893110041300 |
| Dạng bào chế | Thuốc bột pha tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 lọ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | alh961 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thuốc Doncef inj. 1g có thành phần:
- Cephradin hàm lượng: 1g (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn Cephradin với L-Arginin)
Dạng bào chế: Thuốc bột pha tiêm
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Doncef inj. 1g
Thuốc Doncef inj. 1g được chỉ định: điều trị các bệnh nhiễm khuẩn đã được chứng minh hoặc nghi ngờ gây ra bởi các vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp, kể cả viêm phổi do Streptococcus pneumoniae gây ra.
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu
- Nhiễm khuẩn xương
- Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da.
- Nhiễm khuẩn huyết và nhiều bệnh nhiễm khuẩn nặng khác.
- Phòng ngừa nhiễm khuẩn trước, trong và sau khi phẫu thuật.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc SP Cefradine 1g - điều trị nhiễm khuẩn hô hấp, tiết niệu, da
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Doncef inj. 1g
3.1 Liều dùng
3.1.1 Điều trị nhiễm khuẩn
Người lớn: tiêm bắp sâu/ tiêm truyền/ tiêm tĩnh mạch chậm với liều 500 mg – 1 g mỗi lần, lặp lại sau mỗi 6 giờ.
Trẻ từ 1 tuổi trở lên: tiêm bắp/ tiêm tĩnh mạch liều 12,5 - 25 mg/kg thể trọng/lần, lặp lại sau mỗi 6 giờ.
Trẻ dưới 1 tuổi, trẻ đẻ non: chưa xác định liều.
3.1.2 Dự phòng trước, trong và sau khi phẫu thuật
Mổ đẻ:
- Ngay sau khi kẹp cuống rốn: Tiêm tĩnh mạch 1 g.
- Sau đó, tiếp tục tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch 1 g sau liều đầu tiên 6 – 12 giờ.
Các phẫu thuật khác:
- Trước khi phẫu thuật: Tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch 1 g.
- Sau mổ: tiếp tục dùng 1 g, cách mỗi 4 – 6 giờ, trong vòng 24 giờ đầu.
- Không được dùng quá 8g Cephradin/ngày.
Người bệnh suy thận: giảm liều.
Liều nạp ban đầu: liều khuyên dùng : 750 mg.
Liều duy trì: 500mg.
Khoảng cách giữa các liều:
- Clcr > 20 ml/ phút: 6 - 12 giờ.
- Clcr trong khoảng 19- 15 ml/phút: 12-24 giờ
- Clcr trong khoảng14 - 10 ml/phút: 24 - 40 giờ
- Clcr trong khoảng 9 - 5 mlL/phút: 40 - 50 giờ
- Clcr <5 ml/phút 50 - 70 giờ
3.2 Cách dùng
Dùng thuốc đường tiêm bắp sâu, tiêm truyền tĩnh mạch hoặc tiêm tĩnh mạch chậm, tùy theo chỉ định điều trị.
4 Chống chỉ định
Người bệnh mẫn cảm với Cefradin.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Vaciradin 1g - Điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với thuốc
5 Tác dụng phụ
5.1 Thường gặp nhất
Ban da, mày đay.
Sốt, phản ứng giống bệnh huyết thanh.
Tăng bạch cầu ưa eosin.
5.2 Thường gặp
Nôn, buồn nôn, tiêu chảy, viêm đại tràng giả mạc.
Biến chứng chảy máu, mất bạch cầu hạt,
5.3 Ít gặp
Viêm thận kẽ cấp tỉnh.
Có thể xảy ra hoại tử ống thận cấp, thường liên quan đến yếu tố liều dùng (liều cao), độ tuổi (cao tuổi) và tình trạng suy thận.
5.4 Hiếm gặp
Viêm gan, vàng da ứ mật.
Đau ở chỗ tiêm bắp.
Viêm tĩnh mạch huyết khối.
6 Tương tác
Dùng đồng thời Cephradin với Probenecid đường uống có thể làm giảm sự thải trừ thuốc qua ống thận, từ đó làm tăng nồng độ và kéo dài thời gian tác dụng của Cephradin.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng khi sử dụng cephradine ở những bệnh nhân quá mẫn với penicillin do khả năng dị ứng một phần giữa penicillin và cephalosporin. Cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng của người bệnh trước khi sử dụng Cephradin.
Cần thận trọng ở bệnh nhân suy thận và giảm liều điều trị. Phải theo dõi chức năng thận và máu, nhất là trong điều trị dài ngày.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Các Cephalosporin thường được coi là an toàn cho thời kỳ mang thai. Tuy nhiên, chỉ nên sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai nếu thực sự cần thiết.
Bà mẹ cho con bú: thuốc tiết vào sữa mẹ với nồng độ rất thấp. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng ở phụ nữ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều: nôn, đau dạ dày, tiêu chảy, buồn nôn.
Xử trí: ngừng dùng thuốc. Có thể lọc máu hoặc thẩm tách màng bụng để giảm nồng độ thuốc trong máu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi: nhiệt độ dưới 30°C, khô mát, tránh ánh nắng.
Sau khi hòa tan: Dung dịch thuốc duy trì hoạt lực trong khoảng 2 giờ ở nhiệt độ phòng hoặc tối đa 24 giờ khi bảo quản ở 5°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Doncef inj. 1g tạm hết hàng, quý khách vui lòng tham khảo thêm các thuốc sau:
Thuốc Shinpoong Cefadin 1g là sản phẩm của Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo, bào chế dạng bột pha tiêm, đóng gói hộp 10 lọ. Được chỉ định dùng điều trị các nhiễm khuẩn nhạy cảm với Cefradin.
Thuốc Cefradin 1g VCP do Công ty cổ phần dược phẩm VCP, với thành phần là Cefradin, được chỉ định điều trị nhiễm khuẩn đường niệu, nhiễm khuẩn hô hấp, nhiễm khuẩn da,...
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Cephradin là một loại cephalosporin bán tổng hợp, có tác dụng diệt khuẩn phổ rộng. Cephradine hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Cephradine ức chế enzyme transpeptidase, gây gián đoạn quá trình tổng hợp peptidoglycan trong thành tế bào vi khuẩn. Sự gián đoạn này làm thành tế bào vi khuẩn bị suy yếu, sau đó phồng lên và vỡ ra.[1]
Các chủng vi khuẩn nhạy cảm:
- Vi khuẩn Gram dương: Tụ cầu khuẩn (cả chủng nhạy cảm và kháng penicillin), Liên cầu khuẩn, Liên cầu khuẩn pyogenes (beta tan máu) và Liên cầu khuẩn viêm phổi.
- Vi khuẩn Gram âm: Shigella spp., P. mirabilis, E. coli, Klebsiella spp., H. influenzae, Salmonella spp. (bao gồm Salmonella typhi) và Neisseria spp.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi tiêm bắp, nồng độ đỉnh trong huyết tương của cephradine đạt khoảng 6 µg/mL và 14 µg/mL, trong vòng 1 đến 2 giờ, sau khi dùng liều tương ứng là 500mg và 1g.
Phân bố: Cephradine được phân bố rộng rãi đến các mô và dịch cơ thể, nhưng không đi vào dịch não tủy. Thuốc đi qua nhau thai và được phân bố với lượng nhỏ vào sữa mẹ. Chỉ khoảng 8% - 12% thuốc liên kết với protein huyết tương
Thải trừ: Cephradine được bài tiết nguyên dạng qua nước tiểu.
10 Thuốc Doncef inj. 1g giá bao nhiêu?
Sản phẩm hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá thuốc Doncef inj. 1g có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Doncef inj. 1g mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Doncef inj. 1g được chỉ định cho nhiều bệnh lý nhiễm trùng từ nhiễm trùng hô hấp, nhiễm khuẩn xương, nhiễn trùng huyết, tiết niệu và dự phòng trong phẫu thuật.
- Dạng tiêm hoặc truyền tĩnh mạch giúp hoạt chất nhanh chóng đạt nồng độ điều trị, đặc biệt trong các tình huống nhiễm khuẩn nặng.
- Cephradin cũng được đánh giá cao về độ an toàn trong giai đoạn mang thai.
13 Nhược điểm
- Việc sử dụng thuốc Doncef inj. 1g cần được thực hiện bởi nhân viên y tế.
Tổng 12 hình ảnh












Tài liệu tham khảo
- ^ NIH, Cephradine ,(Cập nhật lần cuối: ngày 15 tháng 11 năm 2024), NIH. Truy cập ngày 19 tháng 6 năm 2026

