Diventax
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược Trung Ương 3, Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 |
| Số đăng ký | 893100104526 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 x 10 viên nén bao phim |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Diosmin, Hesperidin |
| Hộp/vỉ | Hộp 3 x 10 viên nén bao phim |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | div19 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Thuốc Diventax bao gồm:
Diosmin ………………………….. 450mg
Hesperidin ………………………. 50mg
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Diventax
Thuốc Diventax chứa hai hoạt chất Diosmin và Hesperidin, được sử dụng trong:
- Điều trị các triệu chứng suy tĩnh mạch mạn tính chi dưới, giúp cải thiện các biểu hiện liên quan đến tình trạng suy giảm tuần hoàn tĩnh mạch.
- Điều trị triệu chứng của cơn trĩ cấp, hỗ trợ giảm các biểu hiện khó chịu xuất hiện trong giai đoạn cấp tính của bệnh trĩ. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Diventax
3.1 Liều dùng
| Đối tượng/Chỉ định | Liều dùng |
| Suy tĩnh mạch mạn tính chi dưới | 2 viên/ngày, chia 2 lần: 1 viên buổi trưa và 1 viên buổi tối. |
| Cơn trĩ cấp | 6 viên/ngày trong 4 ngày đầu, sau đó 4 viên/ngày trong 3 ngày tiếp theo. |
| Trẻ em và thanh thiếu niên <18 tuổi | Không khuyến cáo sử dụng do chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả. |
| Người suy giảm chức năng gan hoặc thận | Không cần điều chỉnh liều. |
| Người cao tuổi | Không cần điều chỉnh liều. |
3.2 Cách dùng
Dùng theo đường uống.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Thuốc Diventax trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Savi Dimin được sử dụng trong điều trị các triệu chứng suy tĩnh mạch và cơn trĩ cấp tính.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc Diventax có ác phản ứng bất lợi được ghi nhận chủ yếu liên quan đến Đường tiêu hóa và thường ở mức độ nhẹ đến vừa:
| Nhóm tác dụng | Biểu hiện |
| Tiêu hóa | Tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn, nôn, đau bụng, viêm đại tràng |
| Thần kinh | Chóng mặt, đau đầu |
| Toàn thân | Khó chịu |
Da và mô dưới da | Ngứa, phát ban, mày đay |
| Phản ứng quá mẫn | Phù mạch, có thể biểu hiện bằng phù khu trú ở mặt, môi hoặc mí mắt |
6 Tương tác
Chưa có đầy đủ dữ liệu về tương tác với các thuốc khác.
Chưa ghi nhận tương tác đáng kể trên lâm sàng trong quá trình sử dụng thực tế.
Không phát hiện tương tác với warfarin.
Không pha hoặc trộn thuốc với các thuốc khác do chưa có thông tin đầy đủ về tính tương kỵ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Với cơn trĩ cấp, chỉ nên dùng thuốc trong thời gian ngắn. Nếu triệu chứng không thuyên giảm sớm, cần thăm khám để xác định nguyên nhân và điều trị phù hợp.
Mỗi viên có lượng natri <1 mmol (23 mg), được xem là gần như không chứa natri.
Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thai kỳ: Dữ liệu sử dụng còn hạn chế, do đó nên tránh dùng thuốc trong thời gian mang thai.
Cho con bú: Chưa rõ thuốc hoặc chất chuyển hóa có vào sữa mẹ hay không. Việc điều trị cần được cân nhắc dựa trên lợi ích của mẹ và nguy cơ đối với trẻ.
Khả năng sinh sản: Chưa ghi nhận ảnh hưởng bất lợi trên khả năng sinh sản trong các nghiên cứu ở động vật.
7.2 Xử trí khi quá liều
Quá liều
Hiện có ít dữ liệu về tình trạng quá liều Diventax. Khi sử dụng vượt quá liều khuyến cáo, các biểu hiện thường được ghi nhận gồm tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng, ngứa và phát ban.
Xử trí: Ngừng thuốc, theo dõi các triệu chứng và thông báo ngay cho bác sĩ khi xuất hiện phản ứng bất lợi. Điều trị chủ yếu dựa trên triệu chứng và tình trạng lâm sàng của người bệnh.
7.3 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Diventax đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Bosflonboston do công ty Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Boston Việt Nam sản xuất, dạng viên nén bao phim. Thuốc được sử dụng để điều trị trĩ cấp, mạn tính và cải thiện các triệu chứng của suy tĩnh mạch mạn tính như phù, đau chân, cứng cơ.
Thuốc Agiosmin do công ty Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm sản xuất, dạng viên nén bao phim. Được sử dụng để điều trị suy tĩnh mạch mạn tính với các triệu chứng như nặng chân, phù, đau chân, co cứng cơ về đêm và trĩ cấp, mạn tính.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
- Nhóm dược lý: Thuốc bảo vệ mạch, bioflavonoid.
- Mã ATC: C05CA53.
Diosmin phối hợp Hesperidin giúp tăng trương lực tĩnh mạch, giảm ứ trệ và hỗ trợ duy trì độ bền, tính thấm bình thường của mao mạch.
9.2 Dược động học
Sau khi uống, diosmin được hấp thu và chuyển hóa mạnh:
- Chuyển hóa: Gần như hoàn toàn thành các acid phenolic.
- Thải trừ: Chủ yếu qua phân; khoảng 14% liều dùng qua nước tiểu.
- Thời gian bán thải: Khoảng 11 giờ.
10 Thuốc Diventax giá bao nhiêu?
Thuốc Diventax hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Diventax mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Phối hợp Diosmin và Hesperidin, tác động trên tĩnh mạch và vi tuần hoàn.
- Được sử dụng trong suy tĩnh mạch mạn tính chi dưới và cơn trĩ cấp.
- Dạng viên bao phim, thuận tiện sử dụng đường uống.
13 Nhược điểm
- Có thể gây rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, buồn nôn, khó tiêu.
- Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ dưới 18 tuổi do chưa đủ dữ liệu.
- Nên tránh dùng trong thai kỳ do dữ liệu an toàn còn hạn chế.
Tổng 11 hình ảnh












