Distrib 400 mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Eloge France Việt Nam, Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
| Số đăng ký | 893110144500 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 03 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Ceftibuten |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sans88 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Distrib 400 mg chứa:
- Ceftibuten dưới dạng ceftibuten dihydrat, tương đương 400 mg ceftibuten.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Distrib 400 mg
Thuốc Distrib 400mg được chỉ định điều trị nhiễm khuẩn nhẹ hoặc trung bình do các chủng vi khuẩn nhạy cảm:
- Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính do Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis hoặc Streptococcus pneumoniae nhạy cảm với penicilin.
- Viêm tai giữa cấp tính do H. influenzae, M. catarrhalis hoặc S. pneumoniae.
- Viêm họng và viêm amidan do S. pneumoniae.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Ceftiben 400mg - Điều trị bệnh nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Distrib 400 mg
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 1 viên/lần, 1 lần/ngày trong 10 ngày.
Trẻ em: Dùng dạng gói bột hoặc lọ bột pha hỗn dịch.
Người suy thận
Liều được điều chỉnh tùy mức độ thanh thải creatinin:
- Độ thanh thải creatinin trên 50 ml/phút: 400 mg/lần, 1 lần/ngày.
- Độ thanh thải creatinin từ 30 đến dưới 50 ml/phút: xem xét dạng dùng khác.
- Độ thanh thải creatinin từ 5 đến dưới 29 ml/phút: xem xét dạng dùng khác.
- Người chạy thận nhân tạo 2 hoặc 3 lần mỗi tuần có thể dùng một liều duy nhất 400 mg sau khi chạy thận nhân tạo.
3.2 Cách dùng
Thuốc Distrib 400 mg được dùng bằng đường uống. Uống thuốc trước bữa ăn 2 giờ hoặc sau bữa ăn 1 giờ.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Distrib 400 mg.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc KOTAZEN 400 điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp
5 Tác dụng phụ
5.1 Thường gặp
Buồn nôn, nôn, đau đầu, tiêu chảy, khó tiêu, chóng mặt, đau bụng.
Tăng BUN, tăng bạch cầu ái toan, giảm hemoglobin, tăng ALT (SGPT), tăng bilirubin.
5.2 Ít gặp
Chán ăn, táo bón, khô miệng, khó thở, khó tiểu, ợ hơi, mệt mỏi, đầy hơi, phân lỏng, nghẹt mũi, dị cảm, ngứa, phát ban, mơ màng, nhầm lẫn hương vị, mê đay, viêm âm đạo.
Tăng alkaline phosphatase, tăng creatinin, tăng tiểu cầu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, tăng AST (SGOT).
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Distrib 400 mg.
6 Tương tác
Theophylin: Dược động học của theophylin đường tĩnh mạch không thay đổi khi dùng cùng ceftibuten trong nghiên cứu được nêu. Ảnh hưởng của ceftibuten lên theophylin đường uống chưa được nghiên cứu.
Thuốc kháng acid dạng lỏng: Không ảnh hưởng đến Cmax hoặc AUC của ceftibuten trong nghiên cứu được nêu.
Ranitidin: Dùng 150 mg trong 12 giờ, liên tục 3 ngày, làm tăng Cmax của ceftibuten 23% và AUC 16%. Ý nghĩa lâm sàng của mức tăng này chưa được biết.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng ở người có tiền sử dị ứng với ceftibuten, cephalosporin, penicilin hoặc thuốc khác. Có thể xảy ra mẫn cảm chéo giữa các kháng sinh beta-lactam.
Nếu xuất hiện phản ứng dị ứng, cần ngừng thuốc. Phản ứng dị ứng nghiêm trọng cần được xử trí theo hướng dẫn chuyên môn.
Theo dõi người bệnh bị tiêu chảy khi dùng kháng sinh vì viêm đại tràng giả mạc đã được ghi nhận với ceftibuten và các kháng sinh khác.
Điều trị kéo dài có thể làm phát triển quá mức vi khuẩn kháng thuốc. Cần theo dõi người bệnh và xử trí phù hợp nếu xảy ra bội nhiễm.
Cần điều chỉnh liều ở người suy thận, đặc biệt khi độ thanh thải creatinin dưới 50 ml/phút hoặc người chạy thận nhân tạo. Ceftibuten dễ bị thẩm tách, nên dùng sau khi chạy thận nhân tạo.
Thận trọng ở người có tiền sử bệnh tiêu hóa, đặc biệt là viêm đại tràng.
Độ an toàn và hiệu quả ở trẻ dưới 6 tháng tuổi chưa được chứng minh.
Người cao tuổi không cần giảm liều thường quy, nhưng cần theo dõi chặt chẽ, đặc biệt là chức năng thận.
Thuốc chứa lactose. Người mắc rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoàn toàn hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng.
Chưa có nghiên cứu về ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Không trộn thuốc với thuốc khác do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Các nghiên cứu trên động vật không ghi nhận bằng chứng gây hại cho thai ở mức liều được nêu. Chưa có nghiên cứu đầy đủ và kiểm soát tốt ở phụ nữ mang thai. Chỉ sử dụng khi thật cần thiết.
Phụ nữ cho con bú: Chưa biết ceftibuten có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Cần thận trọng khi sử dụng.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều Cephalosporin có thể kích thích não và dẫn đến co giật. Thẩm tách máu có thể loại bỏ khoảng 65% ceftibuten trong huyết tương. Chưa có nghiên cứu về loại bỏ ceftibuten bằng thẩm phân phúc mạc.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Distrib 400 mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Krepzyten 400mg chứa Ceftibuten: 400mg, được chỉ định điều trị nhiễm khuẩn từ nhẹ đến trung bình. Được sản xuất bởi Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế.
- Thuốc Cefidax 400mg chứa Ceftibuten: 400mg, được chỉ định điều trị nhiễm khuẩn từ nhẹ đến trung bình. Được sản xuất bởi Công ty cổ phần Pymepharco.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Mã ATC: J01DD14
Nhóm thuốc: Kháng sinh cephalosporin thế hệ 3.
Ceftibuten là kháng sinh bán tổng hợp dùng đường uống. Thuốc diệt khuẩn bằng cách gắn vào protein mục tiêu thiết yếu của thành tế bào vi khuẩn, từ đó ức chế tổng hợp thành tế bào.
Ceftibuten ổn định trước hầu hết beta-lactamase qua trung gian plasmid, nhưng không ổn định trước cephalosporinase qua trung gian nhiễm sắc thể do một số vi khuẩn như Bacteroides, Citrobacter, Enterobacter, Morganella và Serratia sản xuất. Thuốc không nên dùng chống lại các chủng kháng beta-lactam do cơ chế như giảm tính thấm hoặc thay đổi protein gắn penicilin.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Ceftibuten dạng viên nang được hấp thu nhanh sau khi uống. Ở người khỏe mạnh dùng liều đơn 400 mg, Cmax trung bình là 15,0 µg/ml và Tmax là 2,6 giờ.
Thức ăn làm chậm thời gian đạt Cmax khoảng 1,75 giờ, giảm Cmax 18% và giảm AUC 8%.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố biểu kiến trung bình của viên nang ở người trưởng thành là 0,21 l/kg.
Ceftibuten liên kết với khoảng 65% protein huyết tương, mức độ liên kết không phụ thuộc nồng độ thuốc.
9.2.3 Chuyển hóa
Cis-ceftibuten là thành phần chiếm ưu thế trong huyết tương và nước tiểu. Khoảng 10% ceftibuten chuyển thành trans-isomer. Trans-isomer có khả năng kháng khuẩn bằng 1/8 cis-isomer.
9.2.4 Thải trừ
Ceftibuten được bài tiết qua nước tiểu. Trong vòng 24 giờ, khoảng 56% liều dùng được thải qua nước tiểu và 39% qua phân. Thuốc chủ yếu được bài tiết qua thận.
Thẩm tách máu loại bỏ khoảng 65% lượng thuốc khỏi máu trong 2-4 giờ.
10 Thuốc Distrib 400 mg giá bao nhiêu?
Thuốc Distrib 400 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Distrib 400 mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Distrib 400 mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Distrib 400 mg chứa ceftibuten 400 mg, thuộc nhóm kháng sinh cephalosporin thế hệ 3, có khả năng tiêu diệt vi khuẩn nhạy cảm thông qua cơ chế ức chế quá trình hình thành thành tế bào vi khuẩn.
- Dạng viên nén bao phim với hàm lượng 400 mg giúp người trưởng thành và trẻ trên 12 tuổi thuận tiện sử dụng theo phác đồ một lần mỗi ngày.
- Khả năng hấp thu qua đường uống và được thải trừ chủ yếu qua thận, tạo điều kiện sử dụng mà không cần đường tiêm truyền trong các trường hợp nhiễm khuẩn phù hợp.
13 Nhược điểm
- Thuốc có nguy cơ gây tiêu chảy và viêm đại tràng giả mạc, do đó cần theo dõi triệu chứng tiêu hóa trong quá trình dùng.
Tổng 8 hình ảnh









