Dinclesse 400mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Mebiphar, Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Viban |
| Số đăng ký | 893110764524 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Cefditoren Pivoxil |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1162 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Dinclesse 400mg có chứa:
Cefditoren: 400mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Dinclesse 400mg
Thuốc Dinclesse 400mg chứa thành phần Cefditoren, được chỉ định trong điều trị nhiễm khuẩn nhẹ tới trung bình ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi do các vi khuẩn nhạy cảm như cơn cấp của viêm phế quản mãn, viêm họng, viêm amidan, nhiễm khuẩn da và cấu trúc chưa biến chứng, viêm phổi mắc phải cộng đồng.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Sditocef 50mg điều trị nhiễm khuẩn hô hấp, nhiễm khuẩn da
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Dinclesse 400mg được dùng bằng đường uống.
Thuốc nên được uống sau khi ăn.
3.2 Liều dùng
Người lớn và trẻ trên 12 tuổi:
- Viêm phổi mắc phải cộng đồng: 1 viên Dinclesse 400mg/lần, ngày 2 lần, dùng 14 ngày.
- Đợt cấp viêm phế quản mạn tính: 1 viên Dinclesse 400mg/lần, ngày 2 lần, dùng 10 ngày.
- Viêm họng/viêm amidan, nhiễm khuẩn da và cấu trúc dưới da không biến chứng: 200 mg/lần, ngày 2 lần, dùng 10 ngày.
Suy thận: Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận mức độ nhẹ. Với suy thận mức độ trung bình, liều khuyến cáo là 200 mg/lần, ngày 2 lần và suy thận nặng dùng 200 mg/lần, ngày 1 lần. Chưa thiết lập được liều phù hợp cho bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối.
Suy gan: Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan nhẹ và trung bình. Chưa có dữ liệu dược động học đầy đủ ở bệnh nhân suy gan nặng.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Dinclesse 400mg trong các trường hợp:
- Người có tiền sử quá mẫn với Cephalosporin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân thiếu hụt Carnitine hoặc mắc rối loạn chuyển hóa bẩm sinh dẫn đến thiếu hụt carnitine.
5 Tác dụng phụ
Thường gặp (trên 1%): Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau đầu, đau bụng và chán ăn.
Ít gặp (trên 0,1%): Phản ứng dị ứng, suy nhược, kéo dài thời gian đông máu, khô miệng, chóng mặt, ợ hơi, phù mặt, nhiễm nấm, tăng đường huyết, giảm bạch cầu và bất thường chức năng gan.
Phản ứng nghiêm trọng: Có thể xuất hiện viêm đại tràng màng giả trong hoặc sau khi dùng thuốc; ngoài ra còn có nguy cơ sốc phản vệ, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, rối loạn chức năng thận, tổn thương gan, thiếu máu bất sản và các rối loạn huyết học khác.
Thay đổi xét nghiệm: Có thể ghi nhận tiểu máu, bạch cầu niệu, giảm hematocrit, giảm tiểu cầu, kéo dài thời gian prothrombin,...
6 Tương tác thuốc
Thuốc tránh thai đường uống: Cefditoren pivoxil không ảnh hưởng đến dược động học của ethinyl Estradiol theo dữ liệu được cung cấp.
Thuốc kháng acid chứa nhôm và magnesi hydroxyd: Làm giảm hấp thu cefditoren; không khuyến cáo dùng đồng thời.
Famotidin: Có thể làm giảm hấp thu cefditoren; không khuyến cáo phối hợp.
Probenecid: Làm tăng nồng độ đỉnh và mức độ phơi nhiễm của cefditoren, đồng thời kéo dài thời gian bán thải.
Xét nghiệm cận lâm sàng: Cephalosporin có thể gây phản ứng Coombs dương tính và kết quả dương tính giả khi xét nghiệm Glucose trong nước tiểu.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng ở người có tiền sử dị ứng với penicillin, cephalosporin hoặc các thuốc khác do nguy cơ dị ứng chéo.
Lưu ý nguy cơ viêm đại tràng màng giả ở bệnh nhân tiêu chảy trong hoặc sau khi dùng kháng sinh.
Không khuyến cáo sử dụng kéo dài vì cefditoren pivoxil có thể làm giảm nồng độ carnitine trong máu. Nguy cơ đáng lưu ý hơn ở người suy thận hoặc giảm khối lượng cơ.
Dùng kháng sinh kéo dài làm tăng nguy cơ kháng thuốc.
Thuốc có thể làm giảm hoạt tính prothrombin, cần theo dõi thời gian prothrombin và cân nhắc bổ sung vitamin K khi cần thiết.
Hiện chưa có bằng chứng cho thấy thuốc Dinclesse 400mg ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Nghiên cứu trên động vật chưa ghi nhận tác dụng gây quái thai, nhưng dữ liệu trên người còn hạn chế. Chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
Phụ nữ cho con bú: Cefditoren pivoxil được ghi nhận bài tiết vào sữa ở động vật. Cần thận trọng khi sử dụng do chưa có đủ dữ liệu an toàn trên người.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có nhiều dữ liệu về quá liều cefditoren pivoxil. Tuy nhiên, tương tự các kháng sinh beta-lactam khác, quá liều có thể gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy và co giật. Cần theo dõi sát tình trạng người bệnh, điều trị triệu chứng và hỗ trợ khi cần thiết. Lọc máu có thể giúp loại cefditoren khỏi cơ thể.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Dinclesse 400mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Dinclesse hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Cttoren 400 là sản phẩm của Công ty cổ phần US Pharma USA, chứa hoạt chất Cefditoren Pivoxil, được sử dụng trong điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như nhiễm trùng đường hô hấp, viêm phổi, viêm phế quản, viêm tai giữa, viêm xoang, và nhiễm trùng da.
- Cefdinix 400 của Coral Laboratories Ltd. chứa thành phần Cefditoren Pivoxil, được dùng trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp dưới, viêm họng, viêm amidan, viêm phổi, viêm tai giữa, viêm xoang và các nhiễm trùng da.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Cefditoren là kháng sinh cephalosporin có tác dụng trên nhiều vi khuẩn Gram âm và Gram dương. Thuốc ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn thông qua việc gắn vào các protein gắn penicillin (PBP), từ đó tiêu diệt vi khuẩn.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Cefditoren pivoxil được hấp thu qua đường uống và thủy phân thành cefditoren nhờ enzym esterase. Thuốc không tích lũy đáng kể khi dùng 2 lần/ngày ở người có chức năng thận bình thường.
Phân bố: Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định khoảng 9,3 ± 1,6 lít.
Chuyển hóa: Cefditoren hầu như không bị chuyển hóa đáng kể sau khi được hình thành từ tiền chất cefditoren pivoxil.
Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận bằng lọc cầu thận, với Độ thanh thải khoảng 4-5 lít/giờ. Khả năng thải trừ giảm ở bệnh nhân suy thận, do đó cần lưu ý điều chỉnh liều phù hợp.
10 Thuốc Dinclesse 400mg giá bao nhiêu?
Thuốc Dinclesse 400mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Dinclesse 400mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Dinclesse 400mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dinclesse 400mg chứa cefditoren, có tác dụng kháng khuẩn thông qua ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, giúp điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với thuốc.
- Dạng viên nén bao phim dễ sử dụng, dùng qua đường uống, thuận tiện khi mang theo và sử dụng trong điều trị ngoại trú.
13 Nhược điểm
- Thuốc Dinclesse 400mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau đầu, đau bụng và chán ăn.
Tổng 4 hình ảnh





