Diclodat sup. 25mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
Thương hiệu | CPC1 Hà Nội, Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Số đăng ký | 893110451523 |
Dạng bào chế | Viên đặt trực tràng |
Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Hoạt chất | Diclofenac |
Xuất xứ | Việt Nam |
Mã sản phẩm | tv1333 |
Chuyên mục | Thuốc Kháng Viêm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần có trong mỗi viên Diclodat sup. 25mg gồm:
- Natri diclofenac: 25mg
- Tá dược: vừa đủ
Dạng bào chế: Viên đặt trực tràng.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Diclodat sup. 25mg
Thuốc Diclodat sup. 25mg được sử dụng để giảm đau và chống viêm trong các bệnh lý xương khớp như viêm khớp dạng thấp, viêm đa khớp mạn tính, viêm quanh khớp vai, đau xương khớp, đau thắt lưng, cơn gút cấp, viêm gân, bong gân, căng cơ, viêm bao hoạt dịch, cũng như đau sau sinh.
Ngoài ra, thuốc giúp giảm đau và chống viêm sau phẫu thuật, chấn thương, tiểu phẫu, các can thiệp chỉnh hình hoặc nha khoa.
Thuốc còn được dùng để hạ sốt trong các trường hợp viêm đường hô hấp trên cấp tính khi các thuốc hạ sốt khác không đáp ứng, giảm đau do nhiễm trùng tai – mũi – họng (như viêm họng-amiđan, viêm tai giữa) và cải thiện các triệu chứng Đau Bụng Kinh nguyên phát. [1]

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Diclofenac 50 mg Uphace được chỉ định điều trị viêm khớp mạn tính và thoái hóa khớp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Diclodat sup. 25mg
3.1 Liều dùng
Người lớn: Thường dùng 25–50 mg natri diclofenac đặt trực tràng 1–2 lần/ngày. Liều có thể điều chỉnh tùy tuổi và mức độ triệu chứng, đặc biệt ở người cao tuổi nên bắt đầu với liều thấp.
Trẻ em: Liều khuyến cáo 0,5–1 mg/kg thể trọng đặt trực tràng 1–2 lần/ngày, bắt đầu với liều thấp.
- 1–3 tuổi: 6,25 mg
- 3–6 tuổi: 6,25–12,5 mg
- 6–9 tuổi: 12,5 mg
- 9–12 tuổi: 12,5–25 mg
3.2 Cách dùng
Thuốc được dùng bằng cách đặt qua hậu môn vào trực tràng.
4 Chống chỉ định
Thuốc không được dùng cho những trường hợp sau:
- Bệnh nhân đang hoặc từng bị loét dạ dày – tá tràng, suy thận nặng, suy gan nặng, tăng huyết áp nặng, suy tim nặng (NYHA II–IV), bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh mạch ngoại vi hoặc mạch máu não.
- Người có tiền sử mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Viêm trực tràng, chảy máu trực tràng, trĩ, hoặc hen suyễn do aspirin/NSAID.
- Phụ nữ mang thai hoặc có ý định mang thai.
- Người đang dùng triamteren hoặc mắc viêm não/bệnh não trong giai đoạn cúm lâm sàng.
- Bất thường nghiêm trọng về huyết học.
==>> Xem thêm: Thuốc Celecoxib 200mg Mipharmco giúp giảm đau, kháng viêm trong viêm khớp, cột sống dính
5 Tác dụng phụ
Phản ứng nghiêm trọng: sốc, phản vệ, suy thận, tổn thương gan, hen nặng, loét/ xuất huyết tiêu hóa, rối loạn máu, tiêu cơ vân.
Tác dụng thường gặp: đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn, mệt mỏi, chóng mặt, nhức đầu, rối loạn thị giác, phù, tăng/hạ huyết áp.
Các tác dụng khác hiếm: phát ban, phù mặt, rụng tóc, viêm mạch, trầm cảm, lo âu, co giật.
6 Tương tác
Tránh dùng với: triamteren (nguy cơ suy thận cấp).
Thuốc ức chế CYP2C9 (voriconazol,…): tăng nồng độ diclofenac.
Kháng sinh quinolon (levofloxacin,…): tăng nguy cơ co giật.
Lithium, Digoxin, methotrexat: tăng nồng độ trong máu.
Aspirin, NSAID, corticosteroid: tăng tác dụng phụ Đường tiêu hóa.
Thuốc hạ huyết áp và lợi tiểu: giảm hiệu quả thuốc, ảnh hưởng thận.
Thuốc chống đông, Cyclosporin, SSRI, thuốc kháng aldosteron: tăng nguy cơ chảy máu, tổn thương thận, tăng Kali máu.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
DICLODAT SUP chỉ dùng đặt trực tràng, nên sử dụng sau khi đại tiện nếu có thể. Tránh kết hợp với các thuốc giảm đau chống viêm khác. Thuốc chỉ điều trị triệu chứng, không chữa nguyên nhân.
Cần thận trọng với trẻ sơ sinh, người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy nhược, vì nguy cơ hạ thân nhiệt quá mức, sốc hoặc hạ huyết áp. Theo dõi chức năng gan trong trường hợp dùng lâu dài.
Những bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày tá tràng, rối loạn huyết học, tăng huyết áp, rối loạn tim, lupus, hen phế quản, viêm loét đại tràng, bệnh Crohn, hoặc suy thận/suy gan nên được cân nhắc kỹ trước khi dùng.
Trẻ em: Không khuyến cáo dùng cho trẻ mắc bệnh do virus, do nguy cơ hội chứng Reye. Chỉ sử dụng khi cần thiết, với liều tối thiểu và theo dõi sát.
Người cao tuổi: Bắt đầu với liều thấp, theo dõi chặt chẽ các phản ứng hạ thân nhiệt và hạ huyết áp.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không dùng cho phụ nữ có thai. Cân nhắc giữa lợi ích điều trị và việc cho con bú, vì thuốc có thể truyền vào sữa mẹ.
7.3 Ảnh hưởng đến lái xe và vận hành máy móc
Những bệnh nhân bị buồn ngủ, chóng mặt hoặc mờ mắt không nên lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.4 Xử trí khi quá liều
Nếu dùng quá liều Diclodat sup. 25mg ngừng thuốc ngay và theo dõi chặt chẽ chức năng tim, thận, gan và điện giải. Các biện pháp như lợi tiểu cưỡng bức hoặc thẩm tách máu thường không loại bỏ được diclofenac, do vậy xử trí chủ yếu là hỗ trợ và điều trị triệu chứng.
7.5 Bảo quản
Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ không vượt quá 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Diclodat sup. 25mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Thuốc Cataflam 25 được chỉ định điều trị triệu chứng viêm khớp mạn, viêm cột sống, hội chứng Reiter và các cơn đau viêm cấp tính, giúp giảm sưng, đau và cải thiện vận động.
Thuốc Voltaren 25mg có tác dụng giảm đau và giảm viêm trong các trường hợp viêm xương khớp, thoái hóa khớp, viêm cột sống, cơn gout cấp, đau răng, đau bụng kinh và sau phẫu thuật.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Natri diclofenac là thuốc chống viêm, giảm đau và hạ sốt không steroid, tác dụng chính bằng cách ức chế tổng hợp prostaglandin. Thuốc giảm viêm cấp và mãn tính, giảm đau hiệu quả, đồng thời hạ sốt trong các trường hợp sốt do nấm men hoặc lipopolysaccharid, ít ảnh hưởng đến thân nhiệt bình thường. Hiệu quả chống viêm và giảm đau của diclofenac thường mạnh hơn Indomethacin và một số NSAID khác.
9.2 Dược động học
Về dược động học, sau khi dùng trực tràng DICLODAT SUP 25 mg ở người lớn, nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) đạt 570 ng/mL sau khoảng 0,8 giờ (Tmax), thời gian bán thải khoảng 1,3 giờ. Diclofenac được chuyển hóa chủ yếu qua hydroxyl hóa và liên hợp với axit glucuronic, phần lớn bài tiết qua nước tiểu, một phần qua phân, và cơ chế hấp thu, thải trừ ở trẻ em tương tự người lớn.
10 Thuốc Diclodat sup. 25mg giá bao nhiêu?
Thuốc Diclodat sup. 25mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Diclodat sup. 25mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Diclodat sup. 25mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Diclodat sup. 25mg có tác dụng giảm đau, chống viêm và hạ sốt hiệu quả, phù hợp với nhiều loại đau cấp và mạn tính.
- Dạng đặt trực tràng giúp hấp thu nhanh, thích hợp cho bệnh nhân không uống được thuốc đường uống.
13 Nhược điểm
- Có nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng trên gan, thận, máu, tim mạch và tiêu hóa nếu dùng lâu dài hoặc liều cao.
- Sử dụng dạng đặt trực tràng có thể gây khó chịu hoặc kích ứng niêm mạc trực tràng ở một số bệnh nhân.
Tổng 6 hình ảnh





