1 / 8
thuoc dexclorpheniramin hadiphar 2 V8327

Dexclorpheniramin Hadiphar

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0₫
Đã bán: 20 Còn hàng
Thương hiệuHadiphar, Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Số đăng ký893100052525
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 10 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtDexclorpheniramin
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmmk3589
Chuyên mục Thuốc Chống Dị Ứng

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Lam Phượng Biên soạn: Dược sĩ Lam Phượng
Dược sĩ Lâm Sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên thuốc Dexclorpheniramin Hadiphar chứa các thành phần sau:

  • Dexclorpheniramin maleat với hàm lượng 2 mg.
  • Tá dược vừa đủ một viên.

Dạng bào chế: viên nén.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Dexclorpheniramin Hadiphar

Dexclorpheniramin Hadiphar được sử dụng nhằm kiểm soát các biểu hiện dị ứng, bao gồm:

  • Viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc kéo dài quanh năm.
  • Viêm kết mạc do dị ứng.
  • Mề đay.
Thuốc Dexclorpheniramin Hadiphar có tác dụng gì?
Thuốc Dexclorpheniramin Hadiphar có tác dụng gì?

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Dexclorpheniramin Hadiphar

3.1 Liều dùng 

Thuốc được sử dụng cho người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên với liều lượng như sau:

  • Trẻ em từ 6 đến 12 tuổi: Uống 1/2 viên mỗi lần, ngày dùng 3-4 lần.
  • Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Uống 1 viên mỗi lần, ngày dùng 3-4 lần.[1].

Các lần uống thuốc cần cách nhau tối thiểu 4 giờ.

3.2 Cách dùng

Dexclorpheniramin Hadiphar được sử dụng bằng đường uống. Người bệnh nên uống thuốc với nước lọc và tuân thủ khoảng cách giữa các lần dùng theo hướng dẫn để đảm bảo sử dụng đúng liều.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Dexclorpheniramin Hadiphar trong những trường hợp sau:

  • Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Dexclorpheniramin maleat hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người đang trong cơn hen cấp.
  • Bệnh nhân phì đại tuyến tiền liệt gây triệu chứng.
  • Người mắc glaucoma góc hẹp.
  • Bệnh nhân bị tắc cổ bàng quang.
  • Người bị loét dạ dày chít hẹp hoặc tắc môn vị - tá tràng.
  • Người đang điều trị bằng thuốc ức chế monoamin oxidase (MAO) hoặc đã sử dụng nhóm thuốc này trong vòng 14 ngày trước khi bắt đầu điều trị bằng clorpheniramin.
  • Trẻ em dưới 6 tuổi.
  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú theo mục chống chỉ định của tờ hướng dẫn sử dụng.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Almetamin giảm triệu chứng dị ứng: liều dùng, lưu ý sử dụng

5 Tác dụng phụ

Trong quá trình điều trị bằng Dexclorpheniramin Hadiphar, người bệnh có thể gặp một số phản ứng bất lợi trên nhiều cơ quan.

Các biểu hiện trên hệ thần kinh và thần kinh thực vật:

  • Buồn ngủ, ngủ gà, thường xuất hiện rõ hơn trong giai đoạn đầu sử dụng thuốc.
  • Khô niêm mạc, rối loạn điều tiết mắt và giãn đồng tử.
  • Tim đập nhanh, khó tiểu hoặc bí tiểu.
  • Hạ huyết áp tư thế.
  • Chóng mặt, mất thăng bằng, suy giảm trí nhớ và khả năng tập trung.
  • Rối loạn phối hợp vận động, run rẩy, thường gặp hơn ở người cao tuổi.
  • Lú lẫn, xuất hiện ảo giác.

Phản ứng quá mẫn:

  • Nổi ban trên da, ngứa, chàm hoặc mề đay.
  • Ban xuất huyết.
  • Phù, bao gồm phù Quincke.
  • Sốc phản vệ.

Rối loạn huyết học:

  • Giảm số lượng bạch cầu.
  • Giảm bạch cầu trung tính.
  • Giảm tiểu cầu.
  • Thiếu máu huyết tán.

Khi xuất hiện bất kỳ phản ứng bất thường nào trong thời gian dùng thuốc, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ để được đánh giá và có hướng xử trí thích hợp.

6 Tương tác

Dexclorpheniramin Hadiphar có thể xảy ra tương tác với một số thuốc và chất khác, cần lưu ý khi phối hợp điều trị.

Các phối hợp cần tránh:

  • Rượu và đồ uống chứa cồn: Có thể làm tăng tác dụng an thần của thuốc kháng histamin H1. Sự suy giảm khả năng tập trung và tỉnh táo có thể gây nguy hiểm khi lái xe hoặc vận hành máy móc. Vì vậy, cần tránh sử dụng rượu trong suốt thời gian điều trị.

Các phối hợp cần thận trọng:

  • Thuốc tác động lên thần kinh trung ương: Bao gồm thuốc giảm đau và chống ho có nguồn gốc Morphin, thuốc chống trầm cảm có tác dụng an thần, benzodiazepin, barbiturat, Clonidin, methadon, thuốc ngủ, thuốc an thần và các thuốc cùng nhóm. Khi dùng chung, tác dụng ức chế thần kinh trung ương có thể tăng lên, làm suy giảm sự tỉnh táo và khả năng tập trung.
  • Atropin và các thuốc có đặc tính kháng cholinergic: Bao gồm thuốc chống trầm cảm nhóm Imipramin, thuốc điều trị Parkinson có tác dụng kháng cholinergic, thuốc chống co thắt có đặc tính giống Atropin và Disopyramid. Việc phối hợp có thể làm tăng các phản ứng kháng cholinergic như bí tiểu, táo bón và khô miệng.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Thận trọng khi dùng thuốc Dexclorpheniramin Hadiphar ở người phì đại tuyến tiền liệt hoặc có tình trạng tắc nghẽn đường tiết niệu.

Người mắc bệnh tắc môn vị - tá tràng hoặc nhược cơ cần được theo dõi khi sử dụng.

Thuốc có thể làm tăng nguy cơ biến chứng hô hấp ở người mắc bệnh phổi tắc nghẽn hoặc có vấn đề về hô hấp.

Thận trọng với bệnh nhân mắc bệnh phổi mạn tính, khó thở hoặc thở ngắn.

Người cao tuổi có nguy cơ gặp hạ huyết áp tư thế, chóng mặt, buồn ngủ và táo bón kéo dài.

Bệnh nhân glaucoma góc đóng cần được lưu ý khi điều trị.

Người suy gan hoặc suy thận nặng có nguy cơ tích lũy thuốc.

Không uống rượu hoặc sử dụng các chế phẩm chứa cồn trong thời gian dùng thuốc.

Thuốc Dexclorpheniramin Hadiphar có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, hoa mắt và nhìn mờ, do đó cần tránh lái xe hoặc vận hành máy móc.

Thận trọng khi phối hợp với các thuốc có tác dụng an thần do nguy cơ tăng ức chế thần kinh trung ương.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: Tờ hướng dẫn sử dụng có đề cập việc cân nhắc kê đơn thuốc trong 3 tháng đầu và 3 tháng giữa thai kỳ. Ở 3 tháng cuối, chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết và nên giới hạn thời gian điều trị. Trường hợp dùng thuốc vào cuối thai kỳ, cần theo dõi chức năng thần kinh và tiêu hóa của trẻ sơ sinh sau sinh.

Phụ nữ cho con bú: Không nên sử dụng Dexclorpheniramin Hadiphar trong thời gian nuôi con bằng sữa mẹ.

Lưu ý, mục chống chỉ định của tờ hướng dẫn sử dụng cũng liệt kê phụ nữ mang thai và cho con bú. Do đó, cần trao đổi với bác sĩ để làm rõ tính phù hợp trước khi sử dụng thuốc trong thai kỳ.

7.3 Xử lý khi quá liều

Biểu hiện quá liều:

Người bệnh có thể xuất hiện tình trạng an thần hoặc kích thích thần kinh trung ương nghịch thường. Những biểu hiện nghiêm trọng hơn bao gồm rối loạn tâm thần, co giật, ngừng thở, rối loạn trương lực cơ, suy giảm chức năng tim mạch và loạn nhịp tim.

Hướng xử trí:

  • Điều trị chủ yếu tập trung vào kiểm soát triệu chứng và duy trì các chức năng sống.
  • Theo dõi chặt chẽ hoạt động của gan, thận, hệ hô hấp, tim mạch và cân bằng nước - điện giải.
  • Có thể tiến hành rửa dạ dày hoặc gây nôn bằng siro ipecacuanha, sau đó sử dụng than hoạt và thuốc tẩy để hạn chế hấp thu thuốc.
  • Trường hợp hạ huyết áp hoặc rối loạn nhịp tim cần được xử trí tích cực.
  • Co giật có thể được kiểm soát bằng Diazepam hoặc Phenytoin đường tiêm tĩnh mạch.
  • Truyền máu có thể được cân nhắc trong những trường hợp quá liều nghiêm trọng.

7.4 Bảo quản

Đặt thuốc Dexclorpheniramin Hadiphar tại nơi khô ráo, thoáng mát.

Duy trì nhiệt độ bảo quản dưới 30°C.

Tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Bedexlor (lọ) trị viêm mũi dị ứng mạn

8 Cơ chế tác dụng 

8.1 Dược lực học

Dexclorpheniramin Hadiphar thuộc nhóm thuốc kháng histamin H1 thế hệ thứ nhất. Thành phần Dexclorpheniramin maleat có tác dụng đối kháng histamin, đồng thời gây an thần ở mức độ trung bình. Tuy nhiên, thuốc cũng có thể gây kích thích thần kinh nghịch thường, đặc biệt ở trẻ nhỏ.

Dexclorpheniramin là dạng đồng phân dextro của clorpheniramin. Dạng đồng phân này có hoạt tính kháng histamin mạnh hơn khoảng 2 lần so với hỗn hợp đồng phân tương ứng. Cơ chế tác dụng của thuốc là cạnh tranh với histamin tại các thụ thể H1 ở nhiều mô trong cơ thể, đặc biệt tại Đường tiêu hóa, thành mạch và đường hô hấp. Nhờ đó, thuốc làm giảm hoặc ngăn chặn các biểu hiện sinh lý do histamin gây ra. Thuốc không trực tiếp làm mất hoạt tính của histamin, cũng không ức chế quá trình tổng hợp hoặc giải phóng chất trung gian này.

Dexclorpheniramin maleat được sử dụng để kiểm soát các triệu chứng dị ứng như mày đay, phù mạch, viêm mũi dị ứng, viêm kết mạc dị ứng và ngứa.

8.2 Dược động học

Hấp thu: Dexclorpheniramin maleat được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. Nồng độ thuốc trong huyết tương đạt mức cao nhất sau khoảng 2,5-6 giờ kể từ khi uống. Sinh khả dụng đường uống tương đối thấp, dao động từ 25-50%.

Phân bố: Khoảng 70% lượng thuốc lưu hành trong tuần hoàn có khả năng liên kết với protein huyết tương. Ở người trưởng thành, Thể tích phân bố của thuốc vào khoảng 3,5 lít/kg.

Chuyển hóa: Dexclorpheniramin maleat trải qua quá trình chuyển hóa nhanh và ở mức độ đáng kể trong cơ thể.

Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn hoặc các chất chuyển hóa. Quá trình bài tiết chịu ảnh hưởng bởi pH và lưu lượng nước tiểu. Thời gian bán thải của thuốc khoảng 12-15 giờ.

9 Một số sản phẩm thay thế 

Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau 

  • Polacanmin 2mg của Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm NIC (NIC Pharma), được bào chế dưới dạng viên nén, đóng hộp 2 vỉ x 15 viên. 
  • Dopola 2mg của Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai (Donaipharm), chứa Dexclorpheniramin 2mg, có tác dụng kiểm soát các triệu chứng viêm mũi dị ứng, viêm kết mạc dị ứng và mề đay. 

10 Thuốc Dexclorpheniramin Hadiphar giá bao nhiêu?

Thuốc Dexclorpheniramin Hadiphar chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

11 Thuốc Dexclorpheniramin Hadiphar mua ở đâu uy tín, chính hãng?

Bạn có thể mua Thuốc Dexclorpheniramin Hadiphar trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc Dexclorpheniramin Hadiphar chứa Dexclorpheniramin maleat 2 mg, thuộc nhóm thuốc kháng histamin H1 thế hệ thứ nhất. 
  • Thuốc bào chế ở dạng viên nén thuận tiện cho việc sử dụng và bảo quản. 
  • Thuốc có hướng dẫn liều dùng riêng cho người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên.

13 Nhược điểm

  • Dexclorpheniramin Hadiphar có thể gây buồn ngủ, chóng mặt và suy giảm khả năng tập trung, ảnh hưởng đến những người cần duy trì sự tỉnh táo khi làm việc. 

Tổng 8 hình ảnh

thuoc dexclorpheniramin hadiphar 2 V8327
thuoc dexclorpheniramin hadiphar 2 V8327
thuoc dexclorpheniramin hadiphar 3 C1416
thuoc dexclorpheniramin hadiphar 3 C1416
thuoc dexclorpheniramin hadiphar 4 H3547
thuoc dexclorpheniramin hadiphar 4 H3547
thuoc dexclorpheniramin hadiphar 5 O5284
thuoc dexclorpheniramin hadiphar 5 O5284
thuoc dexclorpheniramin hadiphar 6 U8821
thuoc dexclorpheniramin hadiphar 6 U8821
thuoc dexclorpheniramin hadiphar 7 J4624
thuoc dexclorpheniramin hadiphar 7 J4624
thuoc dexclorpheniramin hadiphar 8 C1175
thuoc dexclorpheniramin hadiphar 8 C1175
thuoc dexclorpheniramin hadiphar 9 N5887
thuoc dexclorpheniramin hadiphar 9 N5887

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc Dexclorpheniramin Hadiphar. Xem chi tiết TẠI ĐÂY
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    bé nhà mình 10 tuổi bị viêm mũi dị ứng dùng được không ạ

    Bởi: trần thị Yến vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào chị, 10 tuổi có thể sử dụng thuốc này ạ, chi liên hệ số 0927426789 để được tư vấn chi tiết nhé ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Lam Phượng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Dexclorpheniramin Hadiphar 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Dexclorpheniramin Hadiphar
    TH
    Điểm đánh giá: 5/5

    dang viên dễ dùng bé nhà mình hôm bệnh bác sĩ kê loại này nhanh khỏi nè

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789