Dexclorpheniramin Blue
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Khapharco (Dược phẩm Khánh Hòa), Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
| Số đăng ký | 893100216800 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-33995-20) |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Lọ 1000 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Dexclorpheniramin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mk3470 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong thuốc Dexclorpheniramin Blue 2mg bao gồm:
- Dexchlorpheniramine maleate với hàm lượng 2mg trong mỗi viên.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén hình trái tim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Dexclorpheniramin Blue
Dexclorpheniramin Blue được sử dụng trong điều trị các biểu hiện dị ứng, bao gồm viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh năm.
Thuốc còn được chỉ định cho một số tình trạng dị ứng khác như mày đay, viêm mũi vận mạch liên quan đến histamin, viêm kết mạc dị ứng, viêm da tiếp xúc, phù mạch, phù Quincke và dị ứng thức ăn.
Dexclorpheniramin Blue cũng được dùng trong phản ứng huyết thanh, phản ứng dị ứng do côn trùng đốt và giảm ngứa ở người bệnh bị sởi hoặc thủy đậu.

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Dexclorpheniramin Blue
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Dùng 1 viên mỗi lần, ngày 3-4 lần. Liều tối đa là 12mg Dexchlorpheniramine mỗi ngày.[1].
Trẻ từ 6 đến 12 tuổi: Dạng viên nén này không phù hợp để sử dụng cho nhóm tuổi này.
Thuốc có thể gây buồn ngủ, do đó nên cân nhắc bắt đầu điều trị vào buổi tối.
Các lần uống thuốc cần cách nhau tối thiểu 4 giờ hoặc sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ.
3.2 Cách dùng
Dexclorpheniramin Blue được sử dụng bằng đường uống. Uống thuốc theo đúng liều được hướng dẫn và duy trì khoảng cách thích hợp giữa các lần dùng.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Dexclorpheniramin Blue trong các trường hợp sau:
- Dị ứng với Dexchlorpheniramine maleate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người mắc glaucom góc đóng.
- Người có nguy cơ bí tiểu do rối loạn niệu đạo hoặc tuyến tiền liệt.
- Phụ nữ đang cho con bú.
- Trẻ sơ sinh và trẻ sinh thiếu tháng.
- Trẻ dưới 6 tuổi.
- Người đang sử dụng thuốc ức chế monoamin oxidase (MAO) hoặc đã sử dụng thuốc nhóm này trong vòng 14 ngày trước khi bắt đầu điều trị.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Bedexlor (lọ) trị viêm mũi dị ứng mạn
5 Tác dụng phụ
Thường gặp có thể xuất hiện đau bụng, táo bón, tiểu khó hoặc bí tiểu. Người bệnh cũng có thể buồn ngủ, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị, chóng mặt, mất ngủ, giảm khả năng ghi nhớ hoặc tập trung, rối loạn tâm thần và ảo giác. Một số trường hợp có tim đập nhanh, hạ huyết áp tư thế, khô miệng hoặc khô niêm mạc mũi, họng.
Ít gặp gồm căng thẳng, kích động, mất ngủ; các biểu hiện trên da như ban đỏ, chàm, ngứa, mày đay và phù.
Hiếm gặp có thể xảy ra phù mạch, sốc phản vệ hoặc các bất thường về huyết học như giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu và thiếu máu tán huyết.
Khi xuất hiện phản ứng bất thường trong quá trình sử dụng, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ.
6 Tương tác
Rượu và các chế phẩm chứa rượu có thể làm tăng tác dụng an thần của Dexclorpheniramin Blue. Người bệnh nên tránh sử dụng các sản phẩm này trong thời gian điều trị.
Khi dùng đồng thời với các thuốc gây ức chế thần kinh trung ương như thuốc giảm đau opioid, một số thuốc chống trầm cảm gây an thần, benzodiazepin, barbiturat, Clonidin, methadon, thuốc an thần kinh và thuốc ngủ, tác dụng ức chế thần kinh trung ương có thể tăng lên.
Dexchlorpheniramine có thể làm tăng các tác dụng bất lợi mang tính kháng cholinergic khi phối hợp với Atropin hoặc những thuốc có tác dụng tương tự atropin. Biểu hiện có thể gồm khô miệng, táo bón và bí tiểu.
Không sử dụng đồng thời Dexclorpheniramin Blue với thuốc ức chế MAO trong vòng 14 ngày do có thể làm tăng tác dụng kháng cholinergic của Dexchlorpheniramine.
Do chưa có dữ liệu về khả năng tương kỵ, không trộn thuốc với các thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không dùng thuốc nếu người bệnh có rối loạn di truyền hiếm gặp liên quan đến dung nạp lactose hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
Tá dược tartrazin trong thuốc có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người.
Nếu triệu chứng dị ứng kéo dài hoặc nặng hơn, cần đánh giá lại tình trạng và hướng điều trị.
Người cao tuổi cần thận trọng vì thuốc có thể gây chóng mặt, buồn ngủ và hạ huyết áp tư thế.
Người bị táo bón kéo dài cần thận trọng do nguy cơ tắc ruột liệt.
Người có vấn đề về tuyến tiền liệt cần được theo dõi khi sử dụng thuốc.
Người suy gan hoặc suy thận nặng cần thận trọng vì thuốc có nguy cơ tích lũy.
Không uống rượu hoặc dùng thuốc chứa rượu trong thời gian điều trị.
Thận trọng khi sử dụng ở người mắc bệnh phổi mạn tính hoặc có biểu hiện thở ngắn, khó thở.
Thuốc có thể gây buồn ngủ và chóng mặt nên không sử dụng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Dữ liệu được cung cấp cho thấy chưa ghi nhận nguy cơ gây dị dạng của Dexchlorpheniramine trong các nghiên cứu trên động vật và các dữ liệu dịch tễ học không cho thấy thuốc làm tăng nguy cơ dị dạng. Tuy nhiên, việc sử dụng trong thai kỳ cần được cân nhắc và chỉ dùng khi thật sự cần thiết.
Khi dùng thuốc vào cuối thai kỳ, cần theo dõi chức năng tiêu hóa của trẻ sơ sinh sau khi sinh do thuốc có đặc tính kháng cholinergic.
Phụ nữ cho con bú: Dexchlorpheniramine có thể bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Do thuốc có tác dụng an thần, không nên sử dụng trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Xử lý khi quá liều
Quá liều có thể gây an thần hoặc kích thích nghịch thường hệ thần kinh trung ương, rối loạn tâm thần, co giật, cơn động kinh, ngừng thở, trụy tim mạch và rối loạn nhịp tim.
Điều trị chủ yếu tập trung vào kiểm soát triệu chứng và duy trì các chức năng sống. Có thể tiến hành rửa dạ dày hoặc gây nôn bằng siro ipecacuanha, sau đó sử dụng Than hoạt tính và thuốc tẩy nhằm hạn chế hấp thu thuốc.
Co giật có thể được xử trí bằng Diazepam hoặc Phenytoin tiêm tĩnh mạch.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30°C, tại nơi khô ráo và tránh ánh sáng.
==>> Quý bạn đọc có thể tham khảo thuốc: Thuốc Celezmin-Nic 0,25mg (C/200 viên) - Chống viêm, chống dị ứng
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Dexchlorpheniramine thuộc nhóm thuốc kháng histamin H1 dùng đường uống và có cấu trúc propylamin.
Tác dụng điều trị của thuốc liên quan đến khả năng đối kháng cạnh tranh, có tính thuận nghịch, với tác động của histamin, chủ yếu tại da, mạch máu và các niêm mạc như kết mạc, mũi, phế quản và ruột.
Ở liều thông thường, thuốc có thể gây an thần do tác động kháng histamin và ảnh hưởng lên hệ thần kinh trung ương.
Tác dụng kháng cholinergic của Dexchlorpheniramine là nguyên nhân của một số phản ứng bất lợi ở ngoại biên. Thuốc cũng có thể ảnh hưởng đến huyết động và gây hạ huyết áp tư thế.
8.2 Dược động học
Dexchlorpheniramine được hấp thu tốt sau khi uống. Sinh khả dụng đường uống khoảng 25-50%. Nồng độ thuốc trong máu đạt mức tối đa sau khoảng 2-6 giờ và thời gian tác động kéo dài khoảng 4-8 giờ.
Thuốc được chuyển hóa nhanh và đáng kể, chủ yếu tại gan, tạo thành chất chuyển hóa bị loại nhóm methyl và chất này không còn hoạt tính.
Dexchlorpheniramine được thải trừ chủ yếu qua thận. Khoảng 34% thuốc được bài tiết dưới dạng không đổi và khoảng 22% dưới dạng chất chuyển hóa đã loại nhóm methyl. Quá trình bài tiết chịu ảnh hưởng bởi pH nước tiểu.
Thời gian bán hủy của thuốc khoảng 14-25 giờ. Ở người suy gan hoặc suy thận, thời gian bán hủy có thể kéo dài. Dexchlorpheniramine có khả năng đi qua nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ.
9 Một số sản phẩm thay thế
Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau
- Dopola 2mg là thuốc dạng viên nén, chứa dexclorpheniramin, được sử dụng trong các tình trạng dị ứng như viêm mũi dị ứng, viêm kết mạc và mề đay.
- Vaco-pola 2mg chứa Dexchlorpheniramine maleate 2mg, dạng viên nén, có chỉ định trong viêm mũi dị ứng và một số biểu hiện dị ứng khác.
10 Thuốc Dexclorpheniramin Blue giá bao nhiêu?
Thuốc Dexclorpheniramin Blue chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
11 Thuốc Dexclorpheniramin Blue mua ở đâu uy tín, chính hãng?
Bạn có thể mua thuốc Dexclorpheniramin Blue trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dexclorpheniramin Blue có dạng bào chế viên nén hình trái tim, vị ngọt và có hương dâu giúp tạo đặc điểm dễ nhận biết cho sản phẩm.
- Thuốc có nhiều quy cách đóng gói, từ hộp vỉ đến chai với số lượng viên khác nhau.
13 Nhược điểm
- Dexclorpheniramin Blue có thể gây buồn ngủ, chóng mặt và ảnh hưởng khả năng tập trung, do đó cần tránh lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian sử dụng.
Tổng 5 hình ảnh






