Dermabet
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | GENUONE Sciences Inc. |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược phẩm Quang Điền |
| Số đăng ký | 880110060326 |
| Dạng bào chế | Thuốc mỡ bôi da |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 tuýp 30g |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Betamethason, Calcipotriol |
| Hộp/vỉ | Hộp 1 tuýp 30g |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | der19 |
| Chuyên mục | Thuốc Da Liễu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong Thuốc Dermabet bao gồm:
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) ………....0,005% w/w
Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat)......0,05% w/w
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Thuốc mỡ.
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Dermabet
Thuốc Dermabet là thuốc bôi ngoài da, được chỉ định kiểm soát vảy nến thể mảng ổn định ở người trưởng thành, khi tổn thương phù hợp với điều trị tại chỗ.[1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Dermabet
3.1 Liều dùng
Bôi thuốc 1 lần/ngày trên vùng da bị tổn thương.
Thời gian điều trị thông thường là 4 tuần.
Không dùng quá 15 g/ngày và không bôi trên diện tích quá 30% diện tích cơ thể.
Nếu cần tiếp tục hoặc điều trị lại, nên có sự đánh giá và theo dõi của bác sĩ.
3.2 Cách dùng
Thoa một lớp thuốc mỏng lên vùng da cần điều trị. Để thuốc phát huy tác dụng tốt, không nên tắm ngay sau khi bôi.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Dermabet trong các trường hợp:
- Quá mẫn hoặc dị ứng với calcipotriol, betamethasone hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Vảy nến đỏ da toàn thân, vảy nến tróc vảy hoặc vảy nến thể mụn mủ.
- Rối loạn chuyển hóa calci đã được chẩn đoán.
- Tổn thương da do virus như herpes hoặc thủy đậu; nhiễm nấm, vi khuẩn hoặc ký sinh trùng.
- Biểu hiện ngoài da do bệnh lao.
- Viêm da quanh miệng, teo da, teo da vân sọc hoặc tình trạng da mỏng, dễ tổn thương.
- Bệnh vảy cá, mụn trứng cá thông thường, mụn trứng cá đỏ hoặc chứng đỏ mặt.
- Vết loét hoặc vùng da có vết thương.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Betriol 15g sử dụng để điều trị tại chỗ các bệnh vảy nến.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc Dermabet có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
- Dermabet có thể gây một số phản ứng không mong muốn, chủ yếu liên quan đến vùng da được điều trị:
- Tại da: ngứa, bong vảy, viêm nang lông, mụn nhọt, nhiễm trùng; dùng lâu có thể gây teo da, giãn mao mạch, thay đổi sắc tố hoặc viêm da.
- Chuyển hóa: có thể làm tăng calci huyết.
- Phản ứng dị ứng: quá mẫn với thuốc.
- Mắt: nhìn mờ hoặc một số rối loạn võng mạc.
- Phản ứng toàn thân: hiếm gặp nhưng nguy cơ tăng khi dùng thuốc lâu ngày, trên vùng da rộng hoặc băng kín, có thể gây ức chế tuyến thượng thận, đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp và ảnh hưởng kiểm soát đường huyết.
- Trong một số trường hợp, điều trị corticosteroid tại chỗ có thể làm xuất hiện vảy nến mụn mủ toàn thân.
6 Tương tác
Chưa tiến hành các nghiên cứu về tương tác thuốc với Calcipotriol/Betamethason
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không dùng đồng thời với corticosteroid khác; tránh băng kín, bôi diện rộng hoặc kéo dài vì có thể tăng hấp thu corticosteroid toàn thân.
Không vượt quá 15 g/ngày và không bôi trên 30% diện tích cơ thể để hạn chế nguy cơ tăng calci huyết.
Tránh bôi lên mặt, bộ phận sinh dục, niêm mạc, vùng da mỏng hoặc nếp gấp; không để thuốc tiếp xúc với mắt, miệng.
Nếu vùng điều trị bị nhiễm trùng, cần xử trí phù hợp và ngừng corticosteroid khi nhiễm trùng nặng.
Không tự ý ngừng thuốc đột ngột; điều trị kéo dài cần được bác sĩ theo dõi để hạn chế tác dụng phụ.
Hạn chế tiếp xúc quá mức với ánh nắng và tia UV trong thời gian sử dụng.
Nếu xuất hiện nhìn mờ hoặc rối loạn thị giác, cần đi khám để kiểm tra nguyên nhân.
Chưa có đủ dữ liệu về việc dùng thuốc cho vảy nến thể giọt và phối hợp với các liệu pháp điều trị vảy nến khác.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai
Dữ liệu về việc sử dụng Dermabet trong thai kỳ còn hạn chế. Do đó, chỉ dùng thuốc khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ đối với thai nhi.
Bà mẹ cho con bú
Betamethason có thể đi vào sữa mẹ, còn chưa xác định được calcipotriol có bài tiết qua sữa hay không. Khi cần điều trị, nên thận trọng và tuyệt đối không bôi thuốc lên vùng ngực/vú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Dùng quá liều Dermabet có thể gây tăng calci huyết, biểu hiện bằng tiểu nhiều, táo bón, yếu cơ, lú lẫn hoặc hôn mê. Ngừng thuốc thường giúp calci huyết trở về bình thường.
Sử dụng corticosteroid quá mức hoặc kéo dài có thể gây ức chế tuyến thượng thận. Cần ngừng thuốc và điều trị triệu chứng; nếu đã dùng lâu dài, nên giảm thuốc từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ.
7.4 Bảo quản
Bảo quản Dermabet ở nhiệt độ dưới 25°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng và để xa tầm tay trẻ em. Đậy kín nắp sau mỗi lần sử dụng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Dermabet đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Sihiron là kem bôi da do Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận đăng ký, dùng trong điều trị nhiễm khuẩn, nhiễm nấm và một số bệnh da như viêm da, eczema, vảy nến, lang ben, chàm, hăm da, nấm móng và nhiễm Candida.
Thuốc Candid B Cream do Glenmark Pharmaceuticals Ltd. sản xuất, dùng bôi ngoài da trong điều trị viêm da, dị ứng, vảy nến, nấm da và nhiễm Candida, đồng thời giúp cải thiện một số tổn thương da nhẹ.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
- Nhóm dược lý: Thuốc chống vảy nến; Thuốc chống vảy nến khác để sủ dụng tại chỗ; calcipotriol, phối hợp.
- Mã ATC: D05AX52.
Calcipotriol là chất tương tự Vitamin D, có tác dụng điều hòa quá trình biệt hóa và hạn chế tăng sinh tế bào sừng, từ đó giúp kiểm soát tổn thương vảy nến.
Betamethason dipropionat thuộc nhóm corticosteroid dùng tại chỗ, có tác dụng chống viêm, giảm ngứa, co mạch và ức chế đáp ứng miễn dịch. Việc băng kín vùng bôi có thể làm tăng hấp thu thuốc qua da, đồng thời tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.
Sự phối hợp hai hoạt chất giúp tác động đồng thời lên các cơ chế liên quan đến bệnh vảy nến, qua đó cải thiện các biểu hiện tại da.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Khi bôi trên da lành, lượng calcipotriol và betamethason hấp thu vào tuần hoàn rất thấp, dưới 1% liều dùng. Hấp thu có thể tăng khi bôi trên vùng da tổn thương hoặc dùng dưới băng kín.
Chuyển hóa và thải trừ: Sau khi vào tuần hoàn, cả hai hoạt chất được chuyển hóa nhanh. Betamethason chuyển hóa chủ yếu tại gan và thải qua thận; calcipotriol được thải trừ chủ yếu qua phân.
Phân bố: Mức gắn kết protein của thuốc khoảng 64%. Thời gian bán thải sau tiêm tĩnh mạch khoảng 5–6 giờ, trong khi sau bôi ngoài da có thể kéo dài vài ngày do thuốc lưu lại tại da.
Nồng độ trong máu: Khi điều trị vảy nến lan rộng trong 4–8 tuần, nồng độ calcipotriol và betamethason trong huyết tương nhìn chung rất thấp, thường dưới giới hạn định lượng.
Trẻ em: Dữ liệu dược động học còn hạn chế; nồng độ calcipotriol và betamethason trong huyết tương ở trẻ vị thành niên nhìn chung thấp hoặc dưới giới hạn định lượng.
10 Thuốc Dermabet giá bao nhiêu?
Thuốc Dermabet hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Dermabet mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Phối hợp calcipotriol và betamethason, tác động đồng thời lên tổn thương vảy nến và tình trạng viêm.
- Cách dùng đơn giản, bôi 1 lần/ngày.
- Có thể sử dụng trong điều trị vảy nến thể mảng ổn định ở người lớn.
13 Nhược điểm
- Có thể gây ngứa, bong tróc da và một số phản ứng tại chỗ.
- Không phù hợp với một số vùng da nhạy cảm như mặt và bộ phận sinh dục.
- Dùng quá mức hoặc kéo dài có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ của corticosteroid.
Tổng 6 hình ảnh







