DCL-Cilnidipin 10mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm Cửu Long (Pharimexco), Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
| Số đăng ký | 893110241825 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Cilnidipin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sans444 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc DCL-Cilnidipin 10mg chứa:
- Cilnidipin 10 mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc DCL-Cilnidipin 10mg
Thuốc DCL-Cilnidipin 10mg được chỉ định điều trị tăng huyết áp.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Amnol 10mg (Cilnidipine) điều trị tăng huyết áp nguyên phát

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc DCL-Cilnidipin 10mg
3.1 Liều dùng
Người lớn: Liều thông thường là 5-10 mg/lần, 1 lần/ngày. Nếu cần, liều có thể tăng đến 20 mg/ngày.
Người cao tuổi: Cần dùng thận trọng và theo dõi chặt chẽ. Có thể cân nhắc khởi đầu với liều thấp hơn, ví dụ 5 mg, để hạn chế hạ huyết áp quá mức.
Trẻ em: Chưa xác định được độ an toàn của cilnidipin ở trẻ em do chưa có kinh nghiệm lâm sàng.
3.2 Cách dùng
Dùng thuốc đường uống, sau bữa ăn sáng. Lấy viên thuốc ra khỏi vỉ trước khi uống.
Nếu quên uống thuốc, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu đã gần đến thời điểm uống liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo lịch. Không uống gấp đôi liều để bù.
Nếu cần ngừng thuốc, không tự ý dừng đột ngột. Việc giảm liều cần được thực hiện từ từ dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc DCL-Cilnidipin 10mg.
Phụ nữ đang mang thai hoặc có khả năng mang thai.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Wajuni 10 gây giãn mạch và có tác dụng hạ huyết áp
5 Tác dụng phụ
Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp:
- Nhức đầu, nhức đầu âm ỉ, chóng mặt, chóng mặt khi đứng lên, cứng cơ vai.
- Đỏ bừng mặt, đánh trống ngực, cảm giác nóng, điện tâm đồ bất thường như ST hạ hoặc sóng T đảo ngược, huyết áp giảm.
- Buồn nôn, nôn, đau bụng.
- Giảm tiểu cầu.
- Tăng ALT, tăng creatinin hoặc nitơ urê, có cặn lắng trong nước tiểu.
- Buồn ngủ, mất ngủ, run ngón tay, hay quên.
- Tăng hoặc giảm bạch cầu, bạch cầu trung tính và hemoglobin.
- Phù mặt hoặc chi dưới, khó chịu toàn thân, tiêu chảy, tăng cholesterol huyết thanh, tăng hoặc giảm CK (CPK), acid uric, Kali và phospho huyết thanh…
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc DCL-Cilnidipin 10mg.
6 Tương tác
Cilnidipin được chuyển hóa chủ yếu bởi CYP3A4 và một phần bởi CYP2C19. Khi phối hợp thuốc, cần lưu ý:
- Thuốc chống tăng huyết áp khác có thể làm huyết áp giảm quá mức.
- Digoxin có thể tăng nồng độ trong huyết tương khi dùng cùng một số thuốc đối kháng calci. Theo dõi dấu hiệu nghi ngờ độc tính digoxin.
- Cimetidin có thể làm tăng tác dụng của thuốc đối kháng calci, trong khi Rifampicin có thể làm giảm tác dụng.
- Itraconazol, miconazol và các thuốc kháng nấm nhóm azole có thể làm tăng nồng độ cilnidipin do ức chế CYP3A4.
- Nước Bưởi có thể làm tăng nồng độ cilnidipin trong máu.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Người có tiền sử phản ứng phụ nghiêm trọng với thuốc đối kháng calci cần được theo dõi khi sử dụng.
Ở người cao tuổi, cần theo dõi chặt chẽ tình trạng và đáp ứng điều trị. Có thể cân nhắc khởi đầu với liều thấp hơn, chẳng hạn 5 mg, để hạn chế nguy cơ hạ huyết áp quá mức.
Không tự ý ngừng thuốc. Nếu cần dừng điều trị, cần giảm liều dần dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ.
Độ an toàn của cilnidipin ở trẻ em chưa được xác định do chưa có kinh nghiệm lâm sàng.
Thuốc có chứa lactose. Người mắc không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase toàn phần hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng.
Chóng mặt có thể xảy ra do tác dụng hạ huyết áp. Cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao.
Cần lấy viên thuốc ra khỏi vỉ trước khi uống.
Mỗi đơn vị liều chứa dưới 1 mmol natri, tương đương dưới 23 mg natri.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thai kỳ: Chống chỉ định dùng thuốc cho phụ nữ mang thai hoặc có khả năng mang thai. Có báo cáo cilnidipin kéo dài thời kỳ mang thai và thời gian sinh ở động vật thí nghiệm.
Cho con bú: Nên tránh dùng. Nếu bắt buộc phải dùng thuốc, cần ngừng cho con bú. Có báo cáo thuốc đi vào sữa ở động vật thí nghiệm.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây hạ huyết áp quá mức. Cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc DCL-Cilnidipin 10mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Cilnidipin Boston 10 mg chứa Cilnidipin 10mg, được bào chế dạng viên nén bao phim để điều trị tăng huyết áp. Thuốc được sản xuất và đăng ký bởi Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam.
- Thuốc LNC 10 Tablet chứa Cilnidipin 10mg, được bào chế dạng viên nén bao phim để điều trị tăng huyết áp. Thuốc được sản xuất và đăng ký bởi Square Pharmaceuticals Ltd.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Mã ATC: C08CA14
Nhóm dược lý: Thuốc chống tăng huyết áp, chẹn kênh calci.
Thuốc ức chế kênh calci phụ thuộc điện thế type L ở cơ trơn mạch máu, làm giảm dòng calci đi vào tế bào và giúp giãn mạch, từ đó hạ huyết áp. Thuốc cũng ức chế kênh calci type N tại tế bào thần kinh giao cảm, làm giảm phóng thích norepinephrin. Cơ chế này được cho là có thể hạn chế tăng nhịp tim phản xạ sau khi huyết áp giảm và góp phần làm giảm đáp ứng tăng huyết áp do stress.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Nồng độ đỉnh và mức phơi nhiễm tăng theo liều. Khi dùng 10 mg/lần/ngày, nồng độ đạt trạng thái ổn định từ ngày thứ 4, không ghi nhận tích lũy.
Dữ liệu ở bệnh nhân suy thận không cho thấy khác biệt có ý nghĩa so với người có chức năng thận bình thường.
9.2.2 Phân bố
Gắn kết 99,3% với protein huyết thanh người trong thử nghiệm in vitro.
9.2.3 Chuyển hóa
Chuyển hóa chủ yếu qua CYP3A4, một phần qua CYP2C19.
9.2.4 Thải trừ
Sau khi dùng lặp lại 10 mg/lần/ngày trong 7 ngày, không phát hiện thuốc dạng không đổi được thải trừ; 5,2% liều dùng được bài xuất qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa.
10 Thuốc DCL-Cilnidipin 10mg giá bao nhiêu?
Thuốc DCL-Cilnidipin 10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc DCL-Cilnidipin 10mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc DCL-Cilnidipin 10mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc DCL-Cilnidipin 10mg chứa cilnidipin giúp kiểm soát huyết áp ở người bệnh tăng huyết áp.
- Dạng viên nén bao phim thuận tiện cho việc sử dụng đường uống.
- Liều dùng thông thường một lần mỗi ngày giúp đơn giản hóa lịch uống thuốc.
- Được sản xuất tại Việt Nam bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành dược.
13 Nhược điểm
- Có thể gây chóng mặt, nhức đầu, đỏ bừng mặt, đánh trống ngực hoặc phù ngoại biên.
- Thuốc có thể gây hạ huyết áp quá mức khi phối hợp với các thuốc hạ huyết áp khác.
Tổng 10 hình ảnh











