1 / 11
dakopan 30mg 002mg 1 V8532

Dakopan 30mg/0.02mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuOrient Pharma (Dược phẩm Phương Đông), Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông
Công ty đăng kýCông ty TNHH dược phẩm Đăng Minh
Số đăng ký893110281925
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtAmbroxol, Clenbuterol
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmdak302
Chuyên mục Thuốc Hô Hấp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Phạm Mai Biên soạn: Dược sĩ Phạm Mai
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên bao gồm:

  • Ambroxol hydroclorid 30mg
  • Clenbuterol hydroclorid 0,02mg
  • Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Viên nén

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Dakopan 30mg/0.02mg

Thuốc Dakopan 30mg/0.02mg sử dụng trong điều trị ban đầu viêm phế quản có kèm co thắt phế quản, rối loạn hình thành dịch tiết hoặc giảm khả năng vận chuyển dịch tiết đường hô hấp.

Thuốc chỉ phù hợp cho những bệnh nhân không kiểm soát được triệu chứng bằng các thuốc chủ vận β2 dạng hít.[1]

Thuốc Dakopan 30mg/0.02mg điều trị viêm phế quản có kèm co thắt phế quản
Thuốc Dakopan 30mg/0.02mg điều trị viêm phế quản có kèm co thắt phế quản

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Dakopan 30mg/0.02mg

3.1 Liều dùng

Người lớn và trẻ từ 12 tuổi trở lên: uống 1 viên mỗi lần, ngày 2 lần.

Trong trường hợp khó thở nặng, có thể tăng liều lên 1 viên mỗi lần, ngày 3 lần trong 2 đến 3 ngày đầu. Khi triệu chứng được cải thiện, tiếp tục điều trị với liều 1 viên mỗi lần, ngày 2 lần.

Sau khi triệu chứng cải thiện rõ rệt, có thể giảm liều duy trì phù hợp theo đáp ứng lâm sàng.

Không nên vượt quá liều 1 viên mỗi lần, ngày 3 lần vì không làm tăng hiệu quả giãn phế quản mà làm tăng nguy cơ và mức độ tác dụng không mong muốn.

Bệnh nhân nhạy cảm với thuốc chủ vận β2 thường cần liều thấp hơn khuyến cáo, nên điều chỉnh liều tăng dần theo khả năng dung nạp.

Trẻ em: Dakopan 30mg/0.02mg không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ dưới 12 tuổi.

Bệnh nhân suy thận hoặc suy gan: Trường hợp suy thận nặng hoặc suy gan nặng cần giảm liều duy trì hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng thuốc.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng đường uống, nên uống với nhiều nước, có thể dùng trước hoặc sau bữa ăn.

Thời gian điều trị thường từ 5 đến 6 ngày khi cần thiết.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc Dakopan 30mg/0.02mg Clenbuterol trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.

Bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn.

Cường giáp nặng.

Rối loạn nhịp tim nhanh.

U tủy thượng thận.

Thuốc chống chỉ định ở bệnh nhân có các rối loạn di truyền hiếm gặp gây không dung nạp với thành phần của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Thuốc Clenbuxol điều trị bệnh đường hô hấp kèm tăng tiết dịch và đờm.

5 Tác dụng phụ

Việc sử dụng thuốc Dakopan 30mg/0.02mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:

  • Thường gặp: đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, run tay, cảm giác hồi hộp.
  • Ít gặp: nhức đầu, buồn nôn, nôn, khô miệng, khó tiêu, tiêu chảy, phát ban da, đau cơ, chuột rút.
  • Hiếm gặp: phản ứng quá mẫn, phát ban, mày đay.
  • Không rõ tần suất: hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens–Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp, loạn nhịp tim, thiếu máu cơ tim, chóng mặt, hạ Kali máu, tăng đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường, cảm giác bồn chồn, đau bụng, giảm vị giác, giảm cảm giác vùng hầu họng, phản ứng phản vệ bao gồm sốc phản vệ, phù mạch và ngứa.

6 Tương tác

Thận trọng khi dùng cùng các thuốc cường giao cảm β2, thuốc kháng cholinergic, dẫn xuất xanthine và corticosteroid do có thể làm tăng tác dụng giãn phế quản và tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn trên tim mạch.

Dùng đồng thời với thuốc ức chế monoamine oxidase hoặc thuốc chống trầm cảm ba vòng có thể làm tăng tác dụng kích thích tim mạch của clenbuterol.

Thuốc gây mê dạng hít chứa hydrocarbon halogen hóa có thể làm tăng nguy cơ rối loạn tim mạch khi dùng cùng clenbuterol.

Phối hợp với dẫn xuất xanthine, corticosteroid, glycosid digitalis, thuốc lợi tiểu thải kali hoặc thuốc nhuận tràng có thể làm trầm trọng thêm tình trạng hạ kali máu, đặc biệt ở bệnh nhân thiếu oxy.

Thuốc chẹn thụ thể beta làm giảm tác dụng giãn phế quản của clenbuterol và có thể gây nặng thêm tình trạng co thắt phế quản.

Clenbuterol có thể làm giảm hiệu quả của thuốc điều trị đái tháo đường, do đó cần theo dõi và điều chỉnh liều thuốc hạ đường huyết khi cần thiết.

Dùng ambroxol cùng thuốc ức chế ho có thể làm giảm phản xạ ho và gây ứ đọng dịch tiết đường hô hấp, vì vậy cần thận trọng khi phối hợp.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Dakopan không dùng để cắt cơn hen phế quản cấp. Khi xuất hiện khó thở cấp tính hoặc triệu chứng nặng lên nhanh, bệnh nhân phải tìm kiếm trợ giúp y tế ngay.

Việc dùng thuốc vượt quá liều khuyến cáo, đặc biệt là liều đơn hoặc liều hàng ngày, có thể gây nguy hiểm đến tính mạng. Nếu tình trạng khó thở tiến triển và cần sử dụng thuốc giãn phế quản thường xuyên hơn, đây là dấu hiệu bệnh xấu đi nghiêm trọng và cần đánh giá lại phác đồ điều trị.

Các thuốc giãn phế quản cường giao cảm khác chỉ nên dùng đồng thời dưới sự giám sát y tế chặt chẽ. Có thể phối hợp với thuốc kháng cholinergic dạng hít khi cần thiết.

Điều trị bằng thuốc chủ vận β2 có thể gây hạ kali máu với hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc phối hợp với dẫn xuất xanthine, corticosteroid hoặc thuốc lợi tiểu. Tình trạng thiếu oxy có thể làm tăng nguy cơ rối loạn tim do hạ kali máu, do đó cần theo dõi nồng độ kali huyết trong các trường hợp nguy cơ.

Dakopan 30mg/0.02mg chỉ nên được kê đơn sau khi cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ ở bệnh nhân đái tháo đường khó kiểm soát, nhồi máu cơ tim gần đây, bệnh động mạch vành nặng, phình động mạch hoặc cường giáp.

Các tác dụng không mong muốn trên tim mạch liên quan đến clenbuterol phụ thuộc vào liều dùng. Một số dữ liệu sau lưu hành và nghiên cứu lâm sàng ghi nhận các trường hợp thiếu máu cơ tim liên quan đến thuốc cường giao cảm β. Bệnh nhân có bệnh tim nặng như bệnh tim thiếu máu cục bộ, rối loạn nhịp tim hoặc suy tim nặng cần đi khám ngay nếu xuất hiện đau ngực hoặc triệu chứng tim mạch nặng lên. Cần thận trọng khi đánh giá khó thở hoặc đau ngực vì có thể liên quan đến cả tim và phổi.

Ở bệnh nhân rối loạn vận chuyển chất tiết phế quản kèm tăng tiết nhiều, Dakopan 30mg/0.02mg cần được sử dụng thận trọng do nguy cơ ứ đọng dịch tiết.

Trong trường hợp suy thận hoặc bệnh gan nặng, cần thận trọng khi dùng Dakopan 30mg/0.02mg do thời gian bán thải của clenbuterol kéo dài và nguy cơ tích lũy thuốc. Ở bệnh nhân suy thận nặng, có thể xảy ra tích lũy các chất chuyển hóa của ambroxol được hình thành tại gan.

Đã ghi nhận các phản ứng da nghiêm trọng liên quan đến ambroxol hydroclorid như hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens–Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc và ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp. Khi xuất hiện phát ban tiến triển, đặc biệt kèm phồng rộp hoặc tổn thương niêm mạc, cần ngừng thuốc ngay và tìm kiếm tư vấn y tế.

Việc sử dụng Dakopan 30mg/0.02mg có thể cho kết quả dương tính khi kiểm tra doping. Sử dụng thuốc sai chỉ định có thể dẫn đến quá liều với các tác dụng không mong muốn nghiêm trọng và đe dọa tính mạng.

Chế phẩm có chứa lactose, do đó không nên dùng cho bệnh nhân có rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoàn toàn hoặc kém hấp thu Glucose galactose.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

7.2.1 Thời kỳ mang thai

Ambroxol có khả năng qua hàng rào nhau thai. Kinh nghiệm lâm sàng sau tuần thai thứ 28 chưa ghi nhận tác động bất lợi của ambroxol đối với thai kỳ hoặc sức khỏe của thai nhi và trẻ sơ sinh. Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy ảnh hưởng có hại trực tiếp hoặc gián tiếp đến quá trình mang thai, sự phát triển phôi thai, sinh nở hoặc phát triển sau sinh khi dùng trong giới hạn liều khuyến cáo.

Clenbuterol cho thấy tác dụng ức chế chuyển dạ. Do đó, không khuyến cáo sử dụng Dakopan 30mg/0.02mg trong thai kỳ, đặc biệt trong ba tháng đầu. Thuốc không được dùng trong những ngày cận sinh và trong quá trình sinh nở.

7.2.2 Thời kỳ cho con bú

Các nghiên cứu trên động vật cho thấy clenbuterol và ambroxol bài tiết vào sữa mẹ. Nếu cần thiết phải điều trị bằng Dakopan 30mg/0.02mg trong thời gian cho con bú, nên ngừng cho trẻ bú mẹ.

7.2.3 Khả năng sinh sản

Chưa có dữ liệu lâm sàng về ảnh hưởng của phối hợp clenbuterol và ambroxol lên khả năng sinh sản. Các nghiên cứu trên động vật với từng hoạt chất riêng lẻ không ghi nhận tác động bất lợi trực tiếp hoặc gián tiếp đến khả năng sinh sản.

7.3 Lưu ý khi lái xe hoặc vận hành máy móc

Chưa có nghiên cứu cụ thể đánh giá ảnh hưởng của Dakopan 30mg/0.02mg lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Trong quá trình điều trị có thể xuất hiện các tác dụng không mong muốn như chóng mặt.

Nguy cơ này tăng lên khi dùng liều cao, trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi dùng đồng thời với rượu, thuốc an thần hay thuốc ngủ. Bệnh nhân nên tránh lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc tiềm ẩn nguy hiểm nếu xuất hiện các triệu chứng này.

7.4 Xử trí khi quá liều

7.4.1 Triệu chứng

Ambroxol: Chưa ghi nhận các biểu hiện nhiễm độc đặc hiệu ở người. Các triệu chứng quan sát được chủ yếu tương ứng với các tác dụng không mong muốn đã biết khi dùng ở liều điều trị.

Clenbuterol: Quá liều biểu hiện bằng các dấu hiệu kích thích quá mức thụ thể beta bao gồm đỏ bừng mặt, buồn ngủ, nhức đầu, nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, loạn nhịp tim, tăng hoặc hạ huyết áp có thể tiến triển đến sốc, bồn chồn, tăng áp lực mạch, đau ngực, kích thích thần kinh, ngoại tâm thu và run rõ, đặc biệt ở các ngón tay hoặc toàn thân. Có thể xuất hiện tăng đường huyết.

Sau khi uống liều cao, có thể gặp các triệu chứng tiêu hóa như buồn nôn và nôn. Hạ kali máu phụ thuộc liều đã được ghi nhận với các thuốc cường giao cảm beta, đặc biệt ở bệnh nhân có sẵn nguy cơ hạ kali. Nhiễm toan chuyển hóa và các trường hợp đe dọa tính mạng, bao gồm tử vong, đã được báo cáo khi dùng quá liều clenbuterol, nhất là trong các trường hợp sử dụng sai chỉ định.

7.4.2 Cách xử trí

Clenbuterol: Ngừng sử dụng và áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng thích hợp. Trong trường hợp cần thiết, sử dụng thuốc an thần và điều trị hỗ trợ tích cực. Thuốc chẹn thụ thể beta không chọn lọc như Propranolol có thể được dùng như chất đối kháng đặc hiệu, tuy nhiên cần thận trọng do nguy cơ làm nặng thêm co thắt phế quản, đặc biệt ở bệnh nhân hen. Liều thuốc chẹn beta cần được điều chỉnh cẩn thận và có thể phải dùng nhắc lại do thời gian tác dụng của clenbuterol kéo dài hơn.

Ambroxol: Điều trị theo triệu chứng.

7.5 Bảo quản

Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Dakopan 30mg/0.02mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Thuốc Rootop được chỉ định điều trị các bệnh lý hô hấp cấp tính và mạn tính có liên quan đến co thắt, tăng tiết hoặc rối loạn quá trình tiết dịch, đặc biệt là viêm phế quản co thắt, khí phế thũng và hen phế quản. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần US Pharma USA.

Thuốc Abuterol 30 được chỉ định để điều trị các bệnh lý đường hô hấp có kèm theo triệu chứng tắc nghẽn, co thắt phế quản và đờm nhầy. Thuốc được bào chế ở dạng viên nén bởi Công ty Liên doanh Meyer-BPC.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Dakopan là thuốc phối hợp giữa thuốc chủ vận β2 chọn lọc là clenbuterol và thuốc tiêu đờm ambroxol. Hai hoạt chất bổ trợ lẫn nhau về dược lực học trong điều trị các bệnh lý tắc nghẽn đường hô hấp. Clenbuterol làm giãn phế quản và cải thiện hoạt động của biểu mô lông chuyển, trong khi ambroxol tăng tiết và thúc đẩy vận chuyển dịch tiết phế quản. Cả hai hoạt chất cùng kích hoạt hệ thống thanh thải chất nhầy đường hô hấp, giúp cải thiện độ thông thoáng phế quản và tăng hiệu quả thông khí.

9.1.1 Clenbuterol

Clenbuterol là thuốc cường giao cảm tác dụng trực tiếp, có tính chọn lọc chủ yếu trên thụ thể beta2. Thuốc gây giãn cơ trơn phế quản, mạch máu và cơ tử cung thông qua kích thích thụ thể beta2. Ngoài ra, clenbuterol còn ức chế sự giải phóng các chất trung gian từ tế bào mast, góp phần vào tác dụng chống dị ứng. Thuốc làm tăng thanh thải chất nhầy trong hệ thống phế quản.

Cơ chế tác dụng của clenbuterol liên quan đến hoạt hóa enzym adenylat cyclase, làm tăng nồng độ Adenosin monophosphat vòng nội bào, từ đó ức chế sự co cơ trơn. Tác dụng giãn phế quản của clenbuterol tương đối mạnh, trong khi các tác dụng trên tim như tăng nhịp tim và tăng sức co bóp chủ yếu là hậu quả gián tiếp do tác động trên hệ mạch.

Trong các nghiên cứu tiền lâm sàng với liều cao, đã ghi nhận hiện tượng phì đại cơ vân tương tự các thuốc chủ vận beta2 khác, tuy nhiên ý nghĩa lâm sàng của hiện tượng này ở người chưa được xác định.

Sau khi uống, tác dụng giãn phế quản của clenbuterol khởi phát trong vòng 5 đến 20 phút và có thể kéo dài đến khoảng 14 giờ.

9.1.2 Ambroxol

Ambroxol là chất chuyển hóa có hoạt tính của Bromhexin, với tác dụng làm loãng dịch tiết đường hô hấp, giảm độ quánh của đờm và tạo điều kiện thuận lợi cho việc tống xuất đờm ra ngoài. Thuốc có tác dụng long đờm và cải thiện vận chuyển chất nhầy phế quản.

Một số nghiên cứu cho thấy ambroxol có thể cải thiện triệu chứng và giảm số đợt cấp ở bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nặng. Các dữ liệu gần đây còn ghi nhận ambroxol có đặc tính kháng viêm và chống oxy hóa. Ngoài ra, ambroxol có tác dụng gây tê tại chỗ thông qua ức chế kênh natri của màng tế bào.

Ambroxol kích thích tổng hợp và bài tiết chất diện hoạt phế nang, được xem là chất hoạt hóa hệ thống surfactant. Tuy nhiên, thuốc không có hiệu quả trong dự phòng hội chứng suy hô hấp ở trẻ sơ sinh khi dùng cho mẹ, nhưng có hiệu quả hạn chế khi điều trị sớm cho trẻ nhỏ mắc bệnh.

Sau khi uống, ambroxol thường khởi phát tác dụng sau khoảng 30 phút và kéo dài từ 6 đến 12 giờ, tùy theo liều dùng.

9.2 Dược động học

9.2.1 Clenbuterol

Hấp thu: Clenbuterol được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 2 đến 3 giờ.

Phân bố: Clenbuterol qua được hàng rào nhau thai. Ở người, nồng độ thuốc trong huyết tương trẻ sơ sinh có thể đạt khoảng hai phần ba nồng độ trong huyết tương mẹ. Ở động vật, thuốc bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ cao hơn trong huyết tương.

Chuyển hóa: Clenbuterol chỉ chuyển hóa ở mức độ rất thấp.

Thải trừ: Thuốc chủ yếu được thải trừ qua thận dưới dạng không đổi. Quá trình thải trừ gồm hai PHA với thời gian bán thải nhanh khoảng 1 giờ và pha chậm khoảng 34 giờ.

9.2.2 Ambroxol

Hấp thu: Ambroxol được hấp thu nhanh sau khi uống, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau 1 đến 3 giờ. Do chuyển hóa bước đầu tại gan, Sinh khả dụng đường uống đạt khoảng 70 đến 80%.

Phân bố: Ambroxol liên kết với protein huyết tương khoảng 80 đến 90% và phân bố rộng vào các mô, đặc biệt đạt nồng độ cao trong mô phổi.

Chuyển hóa: Ambroxol được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành các chất chuyển hóa như acid dibromanthranilic và các liên hợp glucuronid.

Thải trừ: Khoảng 90% liều dùng được thải trừ qua thận dưới dạng các chất chuyển hóa, dưới 10% được bài tiết ở dạng không đổi.

10 Thuốc Dakopan 30mg/0.02mg giá bao nhiêu?

Thuốc Dakopan 30mg/0.02mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Dakopan 30mg/0.02mg mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Dạng viên uống tiện dùng, phù hợp cho điều trị ngắn ngày.
  • Hiệu quả ở những bệnh nhân không kiểm soát được triệu chứng bằng thuốc giãn phế quản dạng hít.
  • Phối hợp clenbuterol và ambroxol giúp tác động đồng thời lên co thắt phế quản và rối loạn bài tiết đờm, phù hợp với các bệnh lý đường hô hấp có tăng tiết và tắc nghẽn.

13 Nhược điểm

  • Không dùng để cắt cơn hen phế quản cấp.
  • Có nguy cơ tác dụng không mong muốn trên tim mạch như nhịp tim nhanh và đánh trống ngực, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc ở bệnh nhân có bệnh tim.

Tổng 11 hình ảnh

dakopan 30mg 002mg 1 V8532
dakopan 30mg 002mg 1 V8532
dakopan 30mg 002mg 2 O5885
dakopan 30mg 002mg 2 O5885
dakopan 30mg 002mg 3 P6072
dakopan 30mg 002mg 3 P6072
dakopan 30mg 002mg 4 J3235
dakopan 30mg 002mg 4 J3235
dakopan 30mg 002mg 5 C0508
dakopan 30mg 002mg 5 C0508
dakopan 30mg 002mg 6 J4247
dakopan 30mg 002mg 6 J4247
dakopan 30mg 002mg 7 D1511
dakopan 30mg 002mg 7 D1511
dakopan 30mg 002mg 8 S7864
dakopan 30mg 002mg 8 S7864
dakopan 30mg 002mg 9 L4237
dakopan 30mg 002mg 9 L4237
dakopan 30mg 002mg 10 T7776
dakopan 30mg 002mg 10 T7776
dakopan 30mg 002mg 11 Q6787
dakopan 30mg 002mg 11 Q6787

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Khi dùng thuốc có cần kiêng rượu bia không

    Bởi: Quang Hiếu vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Trong thời gian dùng Dakopan tốt nhất không nên uống rượu bia do có thể làm giảm khả năng tập trung nhé ạ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Phạm Mai vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Dakopan 30mg/0.02mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Dakopan 30mg/0.02mg
    GL
    Điểm đánh giá: 5/5

    Sản phẩm chất lượng, uy tín

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789