1 / 12
thuoc cuberec s 100 1 H3041

Cuberec-S 100 mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuDr. Reddy's Laboratories, Dr. Reddy’s Laboratories Limited
Công ty đăng kýDr. Reddy’s Laboratories Limited
Số đăng ký890110194626
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtValsartan, Sacubitril
Xuất xứẤn Độ
Mã sản phẩmsanbi2
Chuyên mục Thuốc Tim Mạch

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Hoàng Bích Biên soạn: Dược sĩ Hoàng Bích
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên thuốc Cuberec-S 100 mg chứa:

  • Sacubitril/Valsartan dạng acid tự do 100mg (48,6mg Sacubitril và 51,4mg Valsartan tương đương với 113,1mg muối phức Sacubitril/Valsartan trisodium Hemipentahydrate)
  • Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Viên nén bao phim. 

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cuberec-S 100 mg

Thuốc Cuberec-S 100 mg dùng điều trị suy tim mạn tính có triệu chứng ở người trưởng thành có phân suất tống máu giảm. [1]

==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Savurio 100mg - Điều trị suy tim mạn tính có triệu chứng

Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cuberec-S 100 mg

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Cuberec-S 100 mg

3.1 Liều dùng

Liều khởi đầu thông thường: 1 viên Cuberec-S 100/lần, 2 lần/ngày. Tùy khả năng dung nạp, tăng gấp đôi liều sau 2-4 tuần để đạt liều mục tiêu 1 viên Cuberec-S 200/lần, 2 lần/ngày.

Người chưa dùng thuốc ức chế ACE hoặc ARB, hoặc đang dùng các thuốc này ở liều thấp: khởi đầu 1 viên Cuberec-S 50/lần, 2 lần/ngày. Tăng liều chậm, gấp đôi mỗi 3-4 tuần.

Người có huyết áp tâm thu >100-110mmHg: cân nhắc khởi đầu 1 viên Cuberec-S 50/lần, 2 lần/ngày.

Khi dung nạp kém: nếu huyết áp tâm thu ≤95mmHg, hạ huyết áp có triệu chứng, tăng kali máu hoặc suy thận, cần xem xét điều chỉnh thuốc phối hợp, tạm giảm liều hoặc ngừng Cuberec-S.

Liều cho các nhóm bệnh nhân đặc biệt:

Người cao tuổiLựa chọn liều theo chức năng thận
Suy thận nhẹ, eGFR 60-90ml/phút/1,73m²Không cần chỉnh liều
Suy thận vừa, eGFR 30-60ml/phút/1,73m²Cân nhắc khởi đầu 1 viên Cuberec-S 50/lần, 2 lần/ngày
Suy thận nặng, eGFR <30ml/phút/1,73m²Dùng thận trọng, liều khởi đầu khuyến cáo 1 viên Cuberec-S 50/lần, 2 lần/ngày
Suy thận giai đoạn cuốiKhông khuyến cáo sử dụng
Suy gan nhẹ, Child-Pugh AKhông cần chỉnh liều
Suy gan vừa, Child-Pugh B, hoặc AST/ALT >2 lần giới hạn trên bình thườngDùng thận trọng, khởi đầu 1 viên Cuberec-S 50/lần, 2 lần/ngày
Suy gan nặng, xơ gan mật hoặc ứ mậtChống chỉ định
Người dưới 18 tuổiChưa có dữ liệu xác lập tính an toàn và hiệu quả

Không khởi trị khi kali huyết thanh >5,4mmol/l hoặc huyết áp tâm thu <100mmHg.

3.2 Cách dùng

Thuốc Cuberec-S 100 mg được dùng bằng đường uống.

Không khuyến cáo bẻ hoặc nghiền viên.

4 Chống chỉ định

Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Cuberec-S 100 mg.

Dùng đồng thời thuốc ức chế ACE hoặc chưa đủ 36 giờ kể từ liều ức chế ACE cuối cùng.

Có tiền sử phù mạch liên quan đến thuốc ức chế ACE hoặc ARB.

Phù mạch di truyền hoặc vô căn.

Phối hợp aliskiren ở người đái tháo đường hoặc suy thận có eGFR <60ml/phút/1,73m².

Suy gan nặng, xơ gan mật hoặc ứ mật.

Ba tháng giữa và ba tháng cuối thai kỳ.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Dovran 100 điều trị suy tim mạn tính có triệu chứng

5 Tác dụng phụ

Rất thường gặp, ≥1/10Hạ huyết áp.
Tổn thương thận.
Tăng kali máu.
Thường gặp, ≥1/100 đến <1/10Thiếu máu, giảm kali máu, giảm đường huyết.
Tiêu chảy, buồn nôn, viêm dạ dày.
Suy thận, bao gồm suy thận cấp.
Mệt mỏi, suy nhược.
Chóng mặt, đau đầu, ngất, chóng mặt do tiền đình.
Hạ huyết áp tư thế.
Ho.
Ít gặp, ≥1/1.000 đến <1/100Quá mẫn.
Mày đay, phát ban.
Phù mạch.
Chóng mặt tư thế.
Hiếm gặp, ≥1/10.000 đến <1/1.000Ảo giác, bao gồm ảo thanh và ảo thị.
Rối loạn giấc ngủ.
Rất hiếm gặp, <1/10.000Hoang tưởng.

Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Cuberec-S 100 mg.

6 Tương tác

Thuốc ức chế ACETăng nguy cơ phù mạch, chống chỉ định phối hợp. Khi chuyển thuốc, bảo đảm khoảng cách ít nhất 36 giờ
AliskirenCó thể tăng hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận. Không khuyến cáo phối hợp, chống chỉ định ở người đái tháo đường hoặc eGFR <60ml/phút/1,73m²
ARB khácKhông khuyến cáo dùng đồng thời vì Cuberec-S đã chứa valsartan
StatinCó thể tăng phơi nhiễm các cơ chất OATP1B1/OATP1B3. Với Atorvastatin và chất chuyển hóa, Cmax tăng đến 2 lần, AUC tăng đến 1,3 lần. Cần thận trọng. Không ghi nhận tương tác có ý nghĩa với simvastatin
Sildenafil và thuốc ức chế PDE5 khácCó thể làm huyết áp giảm thêm, thận trọng khi bắt đầu phối hợp
Thuốc lợi tiểu giữ kali, thuốc đối kháng mineralocorticoid, chế phẩm bổ sung kali, muối chứa kali, heparinCó thể tăng kali và creatinin huyết thanh. Cần theo dõi kali
NSAID, kể cả thuốc ức chế COX-2 chọn lọcTăng nguy cơ suy giảm chức năng thận, nhất là ở người cao tuổi, giảm thể tích hoặc có bệnh thận. Theo dõi chức năng thận khi bắt đầu và điều chỉnh điều trị
LithiumCó thể tăng nồng độ và độc tính lithium. Không khuyến cáo phối hợp. Nếu cần dùng, theo dõi nồng độ lithium, đặc biệt khi có thêm thuốc lợi tiểu
FurosemidCmax giảm khoảng 50%, AUC giảm khoảng 28%. Lượng natri niệu giảm nhưng không ghi nhận thay đổi liên quan về thể tích nước tiểu
Nitroglycerin và các nitratCó thể ảnh hưởng nhịp tim. Nhìn chung không cần chỉnh liều
Rifampicin, Ciclosporin, Tenofovir, Cidofovir, ritonavirThông qua ức chế chất vận chuyển, có thể tăng phơi nhiễm LBQ657 hoặc valsartan. Cần theo dõi khi bắt đầu hoặc kết thúc phối hợp
MetforminCmax và AUC giảm khoảng 23%, ý nghĩa lâm sàng chưa rõ. Đánh giá tình trạng bệnh nhân khi bắt đầu Cuberec-S

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng 

Huyết áp: theo dõi thường xuyên khi bắt đầu và tăng liều. Người ≥65 tuổi, có bệnh thận hoặc huyết áp tâm thu thấp dễ gặp hạ huyết áp hơn.

Giảm thể tích và thiếu natri: cần điều chỉnh trước điều trị, đồng thời cân nhắc nguy cơ quá tải thể tích.

Chức năng thận: đánh giá trước và trong điều trị. Mất nước hoặc phối hợp NSAID có thể làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận.

Kali máu: theo dõi sát ở người suy thận, đái tháo đường, giảm aldosteron, ăn nhiều kali hoặc dùng thuốc đối kháng mineralocorticoid. Nếu kali huyết thanh >5,4mmol/l, cân nhắc ngừng thuốc.

Phù mạch: ngừng ngay, điều trị và theo dõi đến khi ổn định hoàn toàn. Không dùng lại thuốc. Phù lưỡi, thanh môn hoặc thanh quản có thể gây tắc đường thở và tử vong, cần xử trí ngay.

Tiền sử phù mạch: thận trọng với các trường hợp không thuộc chống chỉ định. Bệnh nhân da màu có nguy cơ phù mạch cao hơn.

Hẹp động mạch thận: có thể tăng urê và creatinin ở người hẹp hai bên hoặc hẹp động mạch của thận duy nhất. Cần theo dõi chức năng thận.

Suy tim NYHA IV: thận trọng khi khởi trị vì kinh nghiệm lâm sàng còn hạn chế.

Suy gan vừa hoặc AST/ALT >2 lần giới hạn trên bình thường: phơi nhiễm thuốc có thể tăng, dữ liệu an toàn còn hạn chế.

Rối loạn tâm thần: ngừng thuốc nếu xuất hiện ảo giác, hoang tưởng hoặc rối loạn giấc ngủ.

Theo dõi suy tim: BNP không phù hợp làm chỉ dấu trong điều trị bằng sacubitril/valsartan. NT-proBNP phù hợp hơn vì không phải cơ chất của neprilysin.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Thai kỳ: không khuyến cáo trong 3 tháng đầu, chống chỉ định trong 3 tháng giữa và cuối. Ngừng thuốc khi phát hiện mang thai.

Cho con bú: không khuyến cáo. Cân nhắc ngừng thuốc hoặc ngừng cho bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Hạ huyết áp là biểu hiện thường gặp nhất. Điều trị triệu chứng. 

hẩm phân máu gần như không loại bỏ được thuốc do mức gắn protein cao.

7.4 Bảo quản 

Nơi khô ráo, thoáng mát.

Tránh ánh sáng trực tiếp.

Nhiệt độ dưới 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế 

Nếu thuốc Cuberec-S 100 mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:

  • Thuốc MERAVO 49/51mg được sản xuất bởi Biocon Pharma Limited và đăng ký bởi Công ty TNHH RV Group Việt Nam với số đăng ký 890110066126. Thuốc với 2 hoạt chất tương tự, được chỉ định điều trị suy tim mạn tính có triệu chứng với phân suất tống máu giảm.
  • Thuốc Vinperio 100 mg được sản xuất và đăng ký bởi Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc với số đăng ký 893110283024. Thuốc với 2 hoạt chất tương tự, được chỉ định điều trị suy tim mạn tính có triệu chứng với phân suất tống máu giảm.

9 Cơ chế tác dụng 

9.1 Dược lực học

Nhóm dược lý: Thuốc tác dụng trên hệ renin-angiotensin, ức chế thụ thể angiotensin II (ARB).

Mã ATC: C09DX04.

Sacubitril/valsartan phối hợp ức chế neprilysin và chẹn thụ thể angiotensin II. Sacubitril là tiền thuốc, được chuyển thành LBQ657 có hoạt tính ức chế neprilysin, làm tăng nồng độ các peptid bị enzym này phân hủy, trong đó có các peptid lợi niệu. Các peptid này hoạt hóa thụ thể guanylyl cyclase trên màng tế bào, tăng cGMP, từ đó thúc đẩy giãn mạch, bài tiết natri và nước, tăng lọc cầu thận và lưu lượng máu qua thận. Đồng thời, chúng hạn chế giải phóng renin, aldosteron, giảm hoạt tính giao cảm và góp phần chống phì đại, xơ hóa.

Valsartan phong bế chọn lọc thụ thể AT1, ngăn tác động bất lợi của angiotensin II lên tim và thận, đồng thời giảm giải phóng aldosteron phụ thuộc angiotensin II. Nhờ đó, thuốc hạn chế sự hoạt hóa kéo dài của hệ renin-angiotensin-aldosteron, giảm co mạch, giữ natri và dịch, tăng trưởng tế bào và tái cấu trúc tim mạch bất lợi.

9.2 Dược động học

Hấp thuSau khi uống, phức hợp phân tách thành sacubitril và valsartan, sacubitril tiếp tục chuyển thành LBQ657. Nồng độ đỉnh của sacubitril, LBQ657 và valsartan đạt lần lượt sau khoảng 1 giờ, 2 giờ và 2 giờ.
Sinh khả dụng tuyệt đối của sacubitril >60%, của valsartan khoảng 23%.
Dùng 2 lần/ngày giúp đạt trạng thái ổn định sau 3 ngày. Sacubitril và valsartan không tích lũy, LBQ657 tích lũy khoảng 1,6 lần. Thức ăn không làm thay đổi phơi nhiễm ở mức có ý nghĩa lâm sàng.
Phân bốTỷ lệ gắn protein huyết tương của sacubitril, LBQ657 và valsartan khoảng 94-97%. LBQ657 qua hàng rào máu não với lượng hạn chế, khoảng 0,28%.
Thể tích phân bố biểu kiến trung bình của sacubitril và valsartan lần lượt khoảng 103 lít và 75 lít.
Chuyển hóaSacubitril chuyển nhanh thành LBQ657 nhờ carboxylesterase 1b và 1c. LBQ657 ít bị chuyển hóa tiếp.
Valsartan chuyển hóa hạn chế, khoảng 20% liều được tìm thấy dưới dạng chất chuyển hóa. Chất chuyển hóa hydroxyl hóa có nồng độ thấp trong huyết tương, <10%.
Hai hoạt chất ít chuyển hóa qua CYP450. Phối hợp không cảm ứng hoặc ức chế các enzym này, nên khả năng tương tác qua CYP450 thấp.
Thải trừKhoảng 52-68% liều sacubitril, chủ yếu dưới dạng LBQ657, và khoảng 13% liều valsartan cùng chất chuyển hóa được đào thải qua nước tiểu. Tỷ lệ thải qua phân tương ứng khoảng 37-48% và 86%.
Thời gian bán thải trung bình của sacubitril, LBQ657 và valsartan lần lượt khoảng 1,43 giờ, 11,48 giờ và 9,9 giờ.
Người cao tuổi có phơi nhiễm LBQ657 và valsartan cao hơn người trẻ. Suy thận làm tăng phơi nhiễm LBQ657, suy gan nhẹ đến vừa làm tăng phơi nhiễm cả ba chất. Không ghi nhận khác biệt dược động học giữa nam và nữ.

10 Thuốc Cuberec-S 100 mg giá bao nhiêu?

Thuốc Cuberec-S 100 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Cuberec-S 100 mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Cuberec-S 100 mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Hai hoạt chất phối hợp, tác động bổ trợ trong điều trị suy tim. Sacubitril giúp tăng tác dụng của các peptid lợi niệu, hỗ trợ giãn mạch và đào thải natri, nước. Valsartan hạn chế tác động của angiotensin II, giảm co mạch và giữ muối nước. Hai cơ chế cùng góp phần hạn chế những biến đổi bất lợi ở tim và thận.
  • Thời điểm uống linh hoạt, không phụ thuộc vào bữa ăn.
  • Khả năng tương tác qua hệ enzym CYP450 thấp. Sacubitril và valsartan ít chuyển hóa qua hệ enzym này, đồng thời phối hợp không gây cảm ứng hoặc ức chế CYP450.

13 Nhược điểm

  • Có thể gây phù mạch nguy hiểm, phải ngừng ngay và không dùng lại nếu xảy ra.
  • Không phù hợp với một số đối tượng, gồm phụ nữ trong 3 tháng giữa và cuối thai kỳ, người suy gan nặng. Không khuyến cáo khi cho con bú hoặc suy thận giai đoạn cuối.

Tổng 12 hình ảnh

thuoc cuberec s 100 1 H3041
thuoc cuberec s 100 1 H3041
thuoc cuberec s 100 2 O5677
thuoc cuberec s 100 2 O5677
thuoc cuberec s 100 3 N5600
thuoc cuberec s 100 3 N5600
thuoc cuberec s 1 V8548
thuoc cuberec s 1 V8548
thuoc cuberec s 2 N5808
thuoc cuberec s 2 N5808
thuoc cuberec s 3 U8546
thuoc cuberec s 3 U8546
thuoc cuberec s 4 B0624
thuoc cuberec s 4 B0624
thuoc cuberec s 5 I3362
thuoc cuberec s 5 I3362
thuoc cuberec s 6 O6008
thuoc cuberec s 6 O6008
thuoc cuberec s 7 V8645
thuoc cuberec s 7 V8645
thuoc cuberec s 8 G2372
thuoc cuberec s 8 G2372
thuoc cuberec s 9 M5018
thuoc cuberec s 9 M5018

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc nên dùng thời điểm nào

    Bởi: Mai vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Trước hay sau ăn đều được nhé ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Hoàng Bích vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Cuberec-S 100 mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Cuberec-S 100 mg
    P
    Điểm đánh giá: 5/5

    Hiệu quả, tiện dùng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789