Cophaverine 80
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần Armephaco, Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina |
| Số đăng ký | 893110020426 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Drotaverine |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hb295 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Cophaverine 80 chứa:
- Drotaverine hydrochloride 80mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cophaverine 80
Cophaverine 80 dùng điều trị trong các trường hợp:
- Co thắt cơ trơn liên quan đến đường mật như sỏi túi mật, sỏi ống mật, viêm túi mật, viêm quanh túi mật, viêm đường mật và viêm bóng tụy.
- Co thắt cơ trơn đường tiết niệu, gồm sỏi thận, sỏi niệu quản, viêm bể thận, viêm bàng quang và đau do co thắt bàng quang.
Ngoài ra, Cophaverine 80 được dùng hỗ trợ trong co thắt Đường tiêu hóa như loét dạ dày tá tràng, viêm dạ dày, co thắt tâm vị, co thắt môn vị, viêm ruột, đại tràng kích thích và Đau Bụng Kinh.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Zegcatine 80 - Điều trị cơn đau quặn mật, cơn đau quặn thận

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Cophaverine 80
3.1 Liều dùng
Người lớn dùng 120-240 mg/ngày, chia 2-3 lần.
Trẻ em chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng. Nếu cần dùng cho trẻ trên 12 tuổi, liều tối đa là 160 mg/ngày, chia 1-2 lần và nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.
Nếu quên liều, không uống gấp đôi để bù liều đã bỏ lỡ.
3.2 Cách dùng
Thuốc Cophaverine 80 được dùng bằng đường uống.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Cophaverine 80.
Suy thận nặng hoặc suy gan nặng.
Suy tim (hội chứng cung lượng tim thấp).
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc No - Panes Forte 80mg điều trị cơn co thắt cơ trơn trên đường mật
5 Tác dụng phụ
Hiếm gặp:
- Dị ứng như phù mạch, mày đay, phát ban, ngứa
- Đau đầu, chóng mặt, mất ngủ
- Tim đập nhanh
- Hạ huyết áp
- Buồn nôn, táo bón
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Cophaverine 80.
6 Tương tác
Để đảm bảo an toàn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi dùng chung với sản phẩm khác.
Levodopa: Các chất ức chế phosphodiesterase như Papaverine có thể làm giảm hiệu quả điều trị Parkinson của Levodopa. Khi dùng đồng thời, tình trạng cứng cơ và run có thể nặng hơn.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Đọc kỹ hướng dẫn trước khi dùng, không dùng quá liều quy định.
Không dùng khi thuốc Cophaverine 80 đã hết hạn hoặc có dấu hiệu hư hỏng.
Cần thận trọng khi sử dụng thuốc Cophaverine 80 cho bệnh nhân có huyết áp thấp.
Thuốc Cophaverine 80 có chứa lactose, không phù hợp với người mắc rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase toàn phần hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
Mỗi viên thuốc chứa dưới 1 mmol natri, tương đương dưới 23 mg, nên về cơ bản được xem là không chứa natri.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Cần thận trọng khi sử dụng.
Bà mẹ cho con bú: Không dùng.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi sử dụng quá liều thuốc Cophaverine 80 hãy đưa bệnh nhân đến ngay cơ sở y tế để được hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Cophaverine 80 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Uphace No Spain 80mg chứa hoạt chất Drotaverin hydroclorid hàm lượng 80mg dạng viên nén, do Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 sản xuất.
- Thuốc Dromerin 80 chứa hoạt chất Drotaverin hydroclorid hàm lượng 80mg dạng viên nén, do Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma sản xuất.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc điều trị các rối loạn chức năng đường ruột
Mã ATC: A03AD02
Drotaverin là dẫn chất isoquinolin có tác dụng chống co thắt trực tiếp trên cơ trơn. Thuốc ức chế PDE IV, làm tăng nồng độ cAMP, bất hoạt MLCK và gây giãn cơ trơn. Drotaverin không ức chế PDE III và PDE V, nên có hiệu quả trên các co thắt cơ trơn có nguồn gốc thần kinh hoặc cơ, đặc biệt ở đường tiêu hóa, mật, tiết niệu, sinh dục và mạch máu.
Thuốc không phụ thuộc vào thần kinh tự chủ, có tác dụng mạnh hơn, hấp thu nhanh hơn, gắn protein huyết tương ít hơn Papaverin và không ghi nhận tác dụng kích thích hô hấp như papaverin đường tiêm.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Drotaverin được hấp thu nhanh và hoàn toàn sau khi dùng đường uống hoặc đường tiêm.
Nồng độ đỉnh trong huyết thanh đạt được sau khoảng 45-60 phút sau khi uống.
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương khoảng 95-98%.
9.2.3 Chuyển hóa
Drotaverin được chuyển hóa ở gan.
Sau chuyển hóa bước đầu, khoảng 65% liều uống vào tuần hoàn dưới dạng không đổi.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc được thải trừ qua nước tiểu khoảng 50% và qua phân khoảng 30% sau 72 giờ.
Drotaverin được bài tiết chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa và không tìm thấy dạng thuốc không đổi trong nước tiểu.
Thời gian bán thải sinh học khoảng 8-10 giờ.
10 Thuốc Cophaverine 80 giá bao nhiêu?
Thuốc Cophaverine 80 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Cophaverine 80 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Cophaverine 80 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Nghiên cứu đối chứng ngẫu nhiên trên 200 bệnh nhân IBS theo tiêu chí ROME III so sánh Drotaverine 80 mg và Mebeverine 135 mg, dùng 3 lần/ngày trước ăn trong 4 tuần. Kết quả cho thấy Drotaverine cải thiện đau sớm từ ngày thứ 3 và giảm mức độ đau rõ hơn đến cuối nghiên cứu, với mức giảm 74% so với 46,1% ở nhóm Mebeverine. Ngoài ra, nhóm dùng Drotaverine cũng cải thiện tốt hơn về tần suất đau, rặn khi đi ngoài, đặc điểm phân theo thang Bristol, nhu động ruột và chất lượng sống liên quan đến táo bón.[2]
- Do Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina tại Việt Nam sản xuất, đạt GMP-WHO cùng các tiêu chuẩn GLP, GSP, GDP.
- Cophaverine 80 có dạng viên nén, dùng đường uống, thuận tiện cho người lớn với liều chia 2 đến 3 lần mỗi ngày.
13 Nhược điểm
- Cophaverine 80 chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng cho trẻ em, vì vậy trẻ trên 12 tuổi chỉ nên dùng khi cần thiết và có tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ
Tổng 7 hình ảnh







Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
- ^ Rai RR, Nijhawan S, (Ngày đăng: Tháng 5 - 6 năm 2021), Comparative evaluation of efficacy and safety of drotaverine versus mebeverine in irritable bowel syndrome: A randomized double-blind controlled study, Pubmed. Truy cập ngày 28 tháng 5 năm 2026

