1 / 21
thuoc co amlessa 4mg 5mg 1 25mg tablets 1 F2738

Co-Amlessa 4mg/5mg/1.25mg Tablets

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuDược phẩm Krka, KRKA, d.d., Novo mesto
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Số đăng ký383110420925
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtAmlodipin, Indapamide, Perindopril
Xuất xứSlovenia
Mã sản phẩmsansan8888
Chuyên mục Thuốc Hạ Huyết Áp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Hoàng Bích Biên soạn: Dược sĩ Hoàng Bích
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên thuốc Co-Amlessa 4mg/5mg/1.25mg Tablets chứa:

  • Perindopril tert-butylamine 4 mg, tương đương 3,34 mg perindopril.
  • Amlodipine 5 mg, tương đương 6,935 mg amlodipine besilate.
  • Indapamide 1,25 mg.
  • Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Viên nén.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Co-Amlessa 4mg/5mg/1.25mg Tablets

Thuốc Co-Amlessa 4 mg/5 mg/1,25 mg được dùng thay thế trong điều trị tăng huyết áp tiên phát ở người lớn đã được kiểm soát huyết áp bằng phối hợp perindopril, indapamide và amlodipine với cùng hàm lượng.

Đây là dạng phối hợp cố định của ba hoạt chất.[1]

==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Co-Amlessa 8mg/10mg/2.5mg Tablets điều trị tăng huyết áp ở người lớn.

Tác dụng - Chỉ định của thuốc Co-Amlessa 4mg/5mg/1.25mg Tablets

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Co-Amlessa 4mg/5mg/1.25mg Tablets

3.1 Liều dùng

Liều khuyến cáo là 1 viên/ngày, nên uống vào buổi sáng trước bữa ăn. Không dùng dạng phối hợp này để khởi đầu điều trị. Nếu cần thay đổi liều, cần điều chỉnh từng thành phần riêng.

Đối tượng đặc biệt

Người suy thận: Chống chỉ định khi độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút. Hàm lượng 4 mg/5 mg/1,25 mg chống chỉ định ở người suy thận vừa và nặng, khi độ thanh thải creatinin dưới 60 ml/phút. Với độ thanh thải creatinin từ 60 ml/phút trở lên, cân nhắc khởi đầu bằng phối hợp rời và theo dõi creatinin, kali.

Người suy gan: Chống chỉ định ở người suy gan nặng. Chưa xác định liều ở người suy gan nhẹ đến vừa, do đó cần thận trọng.

Người cao tuổi: Có thể điều trị tùy theo chức năng thận. Độ thanh thải perindopril có thể giảm ở người lớn tuổi.

Trẻ em và thanh thiếu niên: Độ an toàn và hiệu quả chưa được thiết lập, hiện chưa có dữ liệu.

3.2 Cách dùng

Thuốc Co-Amlessa 4mg/5mg/1.25mg Tablets được dùng bằng đường uống. Uống nguyên viên với nước.

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với perindopril hoặc thuốc ức chế men chuyển khác, indapamide, sulphonamide, amlodipine, dẫn xuất dihydropyridine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Tiền sử phù mạch liên quan đến thuốc ức chế men chuyển, phù mạch di truyền hoặc phù mạch vô căn.

Hạ huyết áp nặng, sốc, kể cả sốc tim.

Suy tim sau nhồi máu cơ tim cấp.

Suy thận nặng với độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút. Riêng hàm lượng 4 mg/5 mg/1,25 mg chống chỉ định khi độ thanh thải creatinin dưới 60 ml/phút.

Bệnh não gan hoặc suy gan nặng.

Tắc nghẽn đường ra thất trái, chẳng hạn hẹp động mạch chủ.

Hạ Kali huyết.

Dùng đồng thời với thuốc có thể gây xoắn đỉnh.

Đang mang thai trong 3 tháng giữa hoặc 3 tháng cuối thai kỳ.

Đang cho con bú.

Dùng đồng thời với sản phẩm chứa aliskiren ở người mắc đái tháo đường hoặc suy thận có GFR dưới 60 ml/phút/1,73 m².

Suy tim hoặc suy thận chưa được điều trị.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Co-Amlessa 8mg/5mg/2.5mg Tablets kiểm soát tăng huyết áp ở người trưởng thành

5 Tác dụng phụ

5.1 Perindopril

  • Choáng váng
  • Đau đầu
  • Dị cảm
  • Chóng mặt
  • Loạn vị giác
  • Suy giảm thị giác
  • Ù tai
  • Ho
  • Khó thở
  • Đau bụng
  • Táo bón
  • Tiêu chảy
  • Rối loạn tiêu hóa
  • Buồn nôn
  • Nôn
  • Ngứa
  • Phát ban
  • Co cơ
  • Suy nhược
  • Hạ huyết áp...

5.2 Indapamide

  • Đau đầu
  • Dị cảm
  • Chóng mặt
  • Táo bón
  • Buồn nôn
  • Nôn
  • Khô miệng
  • Hạ huyết áp
  • Phát ban dát sần
  • Mất bạch cầu hạt
  • Thiếu máu bất sản
  • Giảm bạch cầu
  • Thiếu máu tan máu
  • Giảm tiểu cầu
  • Quá mẫn
  • Tăng calci máu
  • Viêm tụy
  • Viêm gan
  • Suy thận
  • Mệt mỏi...

5.3 Amlodipine

  • Choáng váng
  • Đau đầu
  • Đỏ bừng mặt
  • Đánh trống ngực
  • Đau bụng
  • Buồn nôn
  • Phù mắt cá chân
  • Phù
  • Mệt mỏi
  • Suy nhược
  • Mất ngủ
  • Thay đổi tâm trạng
  • Lo âu
  • Trầm cảm
  • Dị cảm
  • Loạn vị giác
  • Nhìn mờ
  • Ù tai
  • Khó thở
  • Táo bón...

Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Co-Amlessa 4mg/5mg/1.25mg Tablets.

6 Tương tác

Lithium: Dùng cùng perindopril và indapamide có thể làm tăng nồng độ lithium trong máu và nguy cơ độc tính. Không khuyến cáo phối hợp. Nếu cần dùng đồng thời, phải theo dõi nồng độ lithium.

Thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali hoặc muối chứa kali: Phối hợp với perindopril có thể làm tăng kali máu, nhất là ở người suy thận. Không khuyến cáo phối hợp.

NSAID, kể cả Aspirin liều cao: Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của perindopril và làm suy giảm chức năng thận, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người đã có bệnh thận.

Thuốc gây xoắn đỉnh: Indapamide có thể làm giảm kali máu, từ đó tăng nguy cơ loạn nhịp tim khi dùng cùng các thuốc này.

Thuốc làm giảm kali máu: Amphotericin B đường tĩnh mạch, glucocorticoid, corticoid khoáng và Tetracosactide có thể làm tăng nguy cơ hạ kali máu khi dùng cùng indapamide.

Glycosid trợ tim: Hạ kali máu có thể làm tăng độc tính của glycosid trợ tim. Cần theo dõi kali máu và điện tâm đồ khi phối hợp.

Insulin và thuốc hạ đường huyết đường uống: Perindopril có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết, nhất là trong tháng đầu điều trị.

Thuốc ức chế CYP3A4 như Clarithromycin, Erythromycin, thuốc kháng nấm nhóm azole, Verapamil hoặc diltiazem: Có thể làm tăng nồng độ amlodipine và tăng nguy cơ hạ huyết áp.

Nước ép bưởi: Không khuyến cáo dùng cùng amlodipine vì có thể làm tăng sinh khả dụng và tác dụng hạ huyết áp.

Simvastatin: Dùng đồng thời với amlodipine làm tăng nồng độ simvastatin. Liều Simvastatin ở người đang dùng amlodipine không nên vượt quá 20 mg/ngày.

Baclofen: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp. Cần theo dõi huyết áp và chức năng thận.

Metformin: Nguy cơ nhiễm Acid Lactic có thể tăng nếu chức năng thận suy giảm, đặc biệt khi dùng cùng indapamide.

Thuốc cản quang chứa iod: Mất nước do thuốc lợi tiểu có thể làm tăng nguy cơ suy thận cấp sau khi dùng thuốc cản quang.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng 

Hàm lượng 4 mg/5 mg/1,25 mg chống chỉ định khi độ thanh thải creatinin dưới 60 ml/phút. Cần đánh giá chức năng thận trước khi dùng và theo dõi định kỳ trong quá trình điều trị.

Trước và trong khi dùng thuốc, nên kiểm tra kali và natri máu, nhất là ở người cao tuổi, suy thận, suy tim, xơ gan hoặc có nguy cơ mất nước. Perindopril có thể làm tăng kali, trong khi indapamide có thể làm giảm kali và natri.

Người thiếu dịch hoặc natri do dùng thuốc lợi tiểu, ăn nhạt, nôn hoặc tiêu chảy có thể bị hạ huyết áp rõ hơn. Cần thận trọng khi bắt đầu điều trị và khi điều chỉnh liều.

Thuốc chống chỉ định ở người suy gan nặng. Liều dùng cho người suy gan nhẹ đến vừa chưa được xác định đầy đủ nên cần thận trọng. Nếu xảy ra bệnh não gan, cần ngừng thuốc lợi tiểu.

Perindopril có thể gây phù mạch ở mặt, môi, lưỡi, họng hoặc thanh quản. Phù vùng lưỡi, họng hoặc thanh quản có thể gây tắc nghẽn đường thở và cần được xử trí cấp cứu. Người có tiền sử phù mạch cần báo cho bác sĩ trước khi dùng.

Thuốc ức chế men chuyển có thể gây ho khan, dai dẳng. Ho thường giảm sau khi ngừng thuốc.

Cần thận trọng ở người suy tim, hẹp van hai lá, hẹp đường ra thất trái, bệnh cơ tim phì đại, bệnh mạch vành hoặc bệnh mạch máu não do nguy cơ hạ huyết áp.

Người mắc đái tháo đường nên theo dõi đường huyết, đặc biệt trong tháng đầu điều trị nếu đang dùng insulin hoặc thuốc hạ đường huyết đường uống.

Indapamide có thể gây nhạy cảm với ánh sáng. Nếu xuất hiện phản ứng da, cần báo cho nhân viên y tế. Khi tiếp tục điều trị, nên che chắn vùng da tiếp xúc với ánh nắng hoặc tia UVA.

Thuốc ức chế men chuyển có thể gây hạ huyết áp trong quá trình gây mê. Người bệnh cần thông báo với bác sĩ gây mê và bác sĩ phẫu thuật về thuốc đang sử dụng.

Chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi, buồn nôn hoặc hạ huyết áp có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc, đặc biệt khi mới bắt đầu điều trị.

Indapamide có thể làm kết quả kiểm tra doping dương tính.

Mỗi viên chứa dưới 1 mmol natri, tương đương dưới 23 mg, nên được xem là hầu như không chứa natri.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Không khuyến cáo dùng trong 3 tháng đầu thai kỳ, chống chỉ định trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối, cũng như khi đang cho con bú. 

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều có thể gây hạ huyết áp, buồn nôn, nôn, lú lẫn, tiểu ít và rối loạn điện giải. Cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để theo dõi và xử trí. 

7.4 Bảo quản 

Nơi khô ráo, thoáng mát.

Tránh ánh sáng trực tiếp.

Nhiệt độ dưới 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế 

Hiện tại, với hàm lượng 3 hoạt chất nêu trên, Trungtamthuoc chỉ bán thuốc Co-Amlessa 4mg/5mg/1.25mg Tablets. Nếu thuốc Co-Amlessa 4mg/5mg/1.25mg Tablets hết hàng, quý khách hàng vui lòng để lại số điện thoại để khi có hàng bên nhà thuốc sẽ liên hệ sớm nhất với quý khách. Hoặc tham khảo các 2 thuốc kết hợp thay thế sau đây:

  • Thuốc Dorover Plus 4mg/1,25mg chứa Perindopril tert-butylamin 4,00mg, Indapamid 1,25mg và thuốc Swamlo 5 mg chứa Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg. Thuốc được chỉ định điều trị tăng huyết áp, được sản xuất lần lượt bởi Domesco và Ind-Swift Limited.
  • Thuốc Dobutil Plus 4mg/1,25mg chứa Perindopril tert-butylamin 4,00mg, Indapamid 1,25mg và thuốc AmloAPC 5mg chứa Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg. Thuốc được chỉ định điều trị tăng huyết áp, được sản xuất lần lượt bởi Công ty cổ phần dược phẩm OPV và Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A.

9 Cơ chế tác dụng 

9.1 Dược lực học

PerindoprilThuộc nhóm ức chế men chuyển angiotensin. Hoạt chất làm giảm chuyển angiotensin I thành angiotensin II và giảm bài tiết aldosterone. Perindopril là tiền thuốc, được chuyển thành perindoprilat có hoạt tính.
IndapamideThuốc lợi tiểu thuộc nhóm thiazide-like. Thuốc làm giảm tái hấp thu natri ở thận, tăng bài tiết natri và clorid qua nước tiểu, đồng thời tăng lượng nước tiểu.
AmlodipineThuộc nhóm chẹn kênh calci dihydropyridine. Thuốc ức chế dòng ion calci đi qua màng tế bào cơ tim và cơ trơn mạch máu; tác dụng hạ huyết áp chủ yếu liên quan đến giãn cơ trơn mạch máu.
Phối hợp ba hoạt chấtMỗi thành phần có tác dụng dược lý riêng. Khi phối hợp, hướng dẫn ghi nhận có thể có tác dụng hiệp lực.

9.2 Dược động học

 Hấp thuPhân bốChuyển hoáThải trừ
PerindoprilSau khi uống, nồng độ perindopril cao nhất vào khoảng giờ thứ nhất. Thức ăn làm giảm sự chuyển đổi thành perindoprilat. Khoảng 27% liều dùng xuất hiện trong tuần hoàn dưới dạng perindoprilat có hoạt tính, đạt đỉnh sau 3–4 giờ.Perindoprilat tự do có thể tích phân bố khoảng 0,2 l/kg; tỷ lệ gắn với protein huyết tương vào khoảng 20%.Perindopril được chuyển hóa thành perindoprilat có hoạt tính và các chất chuyển hóa không hoạt tính khác.Perindoprilat được đào thải qua nước tiểu. Phần thuốc không liên kết có thời gian bán thải khoảng 17 giờ; trạng thái ổn định hình thành trong vòng 4 ngày.
IndapamideThuốc đi qua Đường tiêu hóa nhanh chóng và được hấp thu hoàn toàn. Nồng độ cao nhất ghi nhận khoảng 1 giờ sau khi uống.Khoảng 79% indapamide gắn với protein huyết tương.Thuốc được chuyển hóa thành các chất không còn hoạt tính.Thời gian bán thải nằm trong khoảng 14–24 giờ. Khoảng 70% liều được bài xuất qua nước tiểu và 22% qua phân.
AmlodipineNồng độ đỉnh xuất hiện sau khi uống khoảng 6–12 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối dao động từ 64–80% và không thay đổi theo thức ăn.Thể tích phân bố khoảng 21 l/kg. Tỷ lệ thuốc gắn với protein huyết tương khoảng 97,5%.Amlodipine được chuyển hóa chủ yếu ở gan thành các chất chuyển hóa không hoạt tính.Thuốc có thời gian bán thải khoảng 35–50 giờ.

10 Thuốc Co-Amlessa 4mg/5mg/1.25mg Tablets giá bao nhiêu?

Thuốc Co-Amlessa 4mg/5mg/1.25mg Tablets hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Co-Amlessa 4mg/5mg/1.25mg Tablets mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Co-Amlessa 4mg/5mg/1.25mg Tablets để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Thuốc Co-Amlessa 4mg/5mg/1.25mg Tablets phối hợp ba hoạt chất hạ huyết áp trong một viên, thuận tiện cho điều trị duy trì.
  • Được sản xuất bởi KRKA, doanh nghiệp dược phẩm Slovenia có lịch sử hoạt động từ năm 1954 với hơn 70 năm kinh nghiệm.
  • Dạng viên nén dùng đường uống giúp đơn giản hóa việc sử dụng thuốc hằng ngày. 

13 Nhược điểm

  • Thuốc có thể gây ho khan, chóng mặt, phù ngoại biên, hạ huyết áp và rối loạn điện giải.
  • Không phù hợp để khởi trị hoặc linh hoạt điều chỉnh riêng liều từng hoạt chất.

Tổng 21 hình ảnh

thuoc co amlessa 4mg 5mg 1 25mg tablets 1 F2738
thuoc co amlessa 4mg 5mg 1 25mg tablets 1 F2738
thuoc co amlessa 4mg 5mg 1 25mg tablets 2 Q6532
thuoc co amlessa 4mg 5mg 1 25mg tablets 2 Q6532
thuoc co amlessa hd 1 M4650
thuoc co amlessa hd 1 M4650
thuoc co amlessa hd 2 E1111
thuoc co amlessa hd 2 E1111
thuoc co amlessa hd 3 B0538
thuoc co amlessa hd 3 B0538
thuoc co amlessa hd 4 M5331
thuoc co amlessa hd 4 M5331
thuoc co amlessa hd 5 B0144
thuoc co amlessa hd 5 B0144
thuoc co amlessa hd 6 M5847
thuoc co amlessa hd 6 M5847
thuoc co amlessa hd 7 F2207
thuoc co amlessa hd 7 F2207
thuoc co amlessa hd 8 Q6011
thuoc co amlessa hd 8 Q6011
thuoc co amlessa hd 9 A0647
thuoc co amlessa hd 9 A0647
thuoc co amlessa hd 10 T7165
thuoc co amlessa hd 10 T7165
thuoc co amlessa hd 11 E1802
thuoc co amlessa hd 11 E1802
thuoc co amlessa hd 12 S7253
thuoc co amlessa hd 12 S7253
thuoc co amlessa hd 13 D1800
thuoc co amlessa hd 13 D1800
thuoc co amlessa hd 14 G2078
thuoc co amlessa hd 14 G2078
thuoc co amlessa hd 15 G2053
thuoc co amlessa hd 15 G2053
thuoc co amlessa hd 16 N5680
thuoc co amlessa hd 16 N5680
thuoc co amlessa hd 17 Q6778
thuoc co amlessa hd 17 Q6778
thuoc co amlessa hd 18 F2582
thuoc co amlessa hd 18 F2582
thuoc co amlessa hd 19 U8843
thuoc co amlessa hd 19 U8843

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc được sản xuất bởi cty nào

    Bởi: Uyên vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Do KRKA, d.d., Novo mesto sản xuất ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Hoàng Bích vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Co-Amlessa 4mg/5mg/1.25mg Tablets 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Co-Amlessa 4mg/5mg/1.25mg Tablets
    V
    Điểm đánh giá: 5/5

    ổn định huyết táp tốt

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789