1 / 7
clotannex 5mg160mg 1 U8847

Clotannex 5mg/160mg

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCÔNG TY TNHH DRP INTER, Công ty TNHH DRP Inter
Công ty đăng kýCông ty TNHH DRP Inter
Số đăng ký893110203923
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtAmlodipin, Valsartan
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmpk15540
Chuyên mục Thuốc Hạ Huyết Áp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Mai Vi Biên soạn: Dược sĩ Mai Vi
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên Clotannex 5mg/160mg gồm có:

  • Amlodipine hàm lượng 5mg
  • Valsartan hàm lượng 160mg
  • Các tá dược khác vừa đủ 1 viên

  Dạng bào chế: viên nén bao phim

Thuốc Clotannex 5mg/160mg điều trị tăng huyết áp

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Clotannex 5mg/160mg

Thuốc Clotannex 5mg/160mg được chỉ định để điều trị tăng huyết áp nguyên phát ở người lớn. Thuốc thường được sử dụng cho những bệnh nhân không kiểm soát được huyết áp đầy đủ khi điều trị đơn trị liệu bằng amlodipine hoặc valsartan.[1]

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Exforge 5mg/80mg chặn đứng cơn tăng huyết áp vô căn  

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Clotannex 5mg/160mg

3.1 Liều dùng

Liều khuyến cáo ở người lớn: mỗi lần uống 1 viên, ngày dùng duy nhất 1 lần.

Bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều ở người suy thận nhẹ đến trung bình. Chưa có đầy đủ dữ liệu về việc sử dụng thuốc ở người suy thận nặng.

Bệnh nhân suy gan: Không sử dụng thuốc cho người suy gan nặng. Cần thận trọng ở bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình hoặc có tình trạng tắc mật.

Người cao tuổi: Việc tăng liều cần được thực hiện thận trọng. Khi bắt đầu điều trị hoặc chuyển sang dùng Clotannex, nên ưu tiên sử dụng liều amlodipine thấp nhất phù hợp để giảm nguy cơ tác dụng không mong muốn.

Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi: Hiệu quả và độ an toàn của Clotannex ở nhóm đối tượng này chưa được xác lập, do đó không khuyến cáo sử dụng.

3.2 Cách dùng

Thuốc Clotannex 5mg/160mg được sử dụng bằng đường uống. Nên nuốt nguyên viên cùng với một lượng nước vừa đủ.

Thuốc có thể uống trong hoặc ngoài bữa ăn mà không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả điều trị.

4 Chống chỉ định

Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với amlodipine, valsartan, các thuốc thuộc nhóm dihydropyridine hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.

Bệnh nhân bị suy gan nặng, xơ gan mật hoặc có tình trạng ứ mật.

Dùng đồng thời với các thuốc chứa aliskiren ở người mắc đái tháo đường hoặc suy giảm chức năng thận.

Phụ nữ đang mang thai từ tam cá nguyệt thứ hai trở đi

Người bị hạ huyết áp nghiêm trọng.

Bệnh nhân đang trong tình trạng sốc, bao gồm cả sốc tim.

Các trường hợp có tắc nghẽn đường ra của thất trái như hẹp van động mạch chủ nặng hoặc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn.

Người bị suy tim mất ổn định huyết động sau nhồi máu cơ tim cấp.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Exnortan F.C. Tablets 5/80 mg điều trị tăng huyết áp

5 Tác dụng phụ

Thường gặp (≥ 1/100 đến < 1/10): viêm họng, đau đầu, hạ Kali máu, mệt mỏi, suy nhược, hù ngoại vi, phù mặt, phù mắt cá chân, phù ấn lõm, đỏ bừng mặt, cảm giác nóng bừng, đánh trống ngực, buồn ngủ, đau bụng, chướng bụng, buồn nôn.

Ít gặp (≥ 1/1.000 đến < 1/100): tụt huyết áp tư thế, buồn ngủ hoặc mất ngủ, lo âu, thay đổi tâm trạng, tê bì hoặc cảm giác châm chích ở tay chân, tiêu chảy, táo bón, khô miệng, ngứa, phát ban, nổi mề đay, đau cơ, đau khớp, đau lưng, tiểu nhiều lần hoặc rối loạn tiểu tiện, rối loạn chức năng tình dục.

Hiếm gặp (≥ 1/10.000 đến < 1/1.000): phản ứng quá mẫn, dị ứng, lo âu, lú lẫn, ngất, nhịp tim nhanh, ngoại ban, ngứa, tăng tiết mồ hôi, co thắt cơ, tiểu rắt, đa niệu, ù tai, rối loạn thị giác.

Rất hiếm gặp (< 1/10.000): giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, tăng đường huyết, tăng trương lực cơ, rối loạn nhịp tim, nhồi máu cơ tim, viêm mạch máu, viêm gan, vàng da, ứ mật trong gan, tăng men gan, phù mạch, phù Quincke, hồng ban đa dạng, viêm da tróc vảy, hội chứng Stevens–Johnson.

Tần suất chưa xác định: giảm hemoglobin, giảm hematocrit, giảm bạch cầu trung tính, tăng kali máu, tăng creatinin máu, suy giảm chức năng thận hoặc suy thận, hoại tử thượng bì nhiễm độc.

6 Tương tác

6.1 Tương tác liên quan đến valsartan

Thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali hoặc muối thay thế chứa kali: Có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu, đặc biệt ở người suy thận hoặc đái tháo đường.

Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) và aliskiren: Làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận. Không dùng đồng thời với aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận.

Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs): Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của valsartan và tăng nguy cơ suy thận, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có chức năng thận suy giảm.

Lithium: Nồng độ lithium trong máu có thể tăng khi dùng cùng valsartan, làm tăng nguy cơ ngộ độc lithium. Cần theo dõi chặt chẽ nếu phải phối hợp.

6.2 Tương tác liên quan đến amlodipine

Thuốc ức chế mạnh CYP3A4: Có thể làm tăng nồng độ amlodipine trong máu, dẫn đến tăng nguy cơ hạ huyết áp và phù.

Thuốc cảm ứng CYP3A4 : Có thể làm giảm nồng độ amlodipine và giảm hiệu quả kiểm soát huyết áp.

Simvastatin: Amlodipine có thể làm tăng nồng độ Simvastatin trong máu. Khi dùng đồng thời, liều simvastatin thường không nên vượt quá 20 mg/ngày.

Dantrolene (truyền tĩnh mạch): Phối hợp với thuốc chẹn kênh calci có thể làm tăng nguy cơ rối loạn tim mạch nghiêm trọng, đặc biệt ở bệnh nhân dễ bị tăng thân nhiệt ác tính.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Thận trọng ở bệnh nhân mất nước, giảm thể tích tuần hoàn hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu liều cao. Cần theo dõi huyết áp khi bắt đầu điều trị.

Theo dõi chức năng thận định kỳ, đặc biệt ở người suy thận, suy tim hoặc hẹp động mạch thận.

Thuốc có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc mệt mỏi, cần thận trọng khi thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo.

Việc ngừng điều trị hoặc thay đổi liều cần có chỉ định của bác sĩ để tránh mất kiểm soát huyết áp.

Cần kiểm tra huyết áp, chức năng thận và các chỉ số điện giải trong quá trình điều trị kéo dài.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: Không sử dụng trong thai kỳ, đặc biệt từ 3 tháng giữa và 3 tháng cuối do nguy cơ gây tổn thương thai nhi.

Phụ nữ cho con bú: Chỉ sử dụng khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn cho trẻ bú mẹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Nếu mới uống thuốc, có thể cân nhắc gây nôn hoặc rửa dạ dày để giảm hấp thu.

Than hoạt tính dùng ngay hoặc trong vòng 2 giờ sau khi uống có thể làm giảm hấp thu amlodipine.

Trường hợp hạ huyết áp nặng cần theo dõi và hỗ trợ tim mạch tích cực.

Có thể sử dụng thuốc co mạch để nâng huyết áp nếu không có chống chỉ định.

Tiêm tĩnh mạch calci gluconat có thể giúp làm giảm tác dụng của amlodipine.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc trong hộp kín ở nhiệt độ phòng, nơi khô ráo, thông thoáng.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Clotannex 5mg/160mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:

  • Valclorex 5/80mg với sự kết hợp của Amlodipin và Valsartan được chỉ định để điều trị tăng huyết áp không rõ nguyên nhân ở người trưởng thành. Thuốc được sản xuất bởi Công ty TNHH DRP Inter dưới dạng viên nén bao phim.
  • Wamlox 5mg/80mg được sử dụng để điều trị tăng huyết áp vô căn cho người lớn khi không được kiểm soát tốt huyết áp khi điều trị đơn lẻ bằng amlodipine hoặc valsartan.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Amlodipine là thuốc thuộc nhóm chẹn kênh calci loại dihydropyridine. Hoạt chất này ức chế sự đi vào của ion calci qua màng tế bào cơ trơn mạch máu và cơ tim, từ đó làm giảm co cơ và gây giãn mạch.

Valsartan là thuốc đối kháng chọn lọc thụ thể angiotensin II typ 1 (AT1), thuộc nhóm thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB). Angiotensin II là chất có tác dụng co mạch mạnh và kích thích tiết aldosterone, làm tăng giữ natri và nước. Valsartan ngăn chặn angiotensin II gắn vào thụ thể AT1, từ đó làm giãn mạch, giảm tiết aldosterone, tăng thải natri và nước, đồng thời làm giảm huyết áp.

9.2 Dược động học

Dược động họcAmlodipineValsartan
Hấp thuAmlodipine được hấp thu tốt sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 6–12 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối dao động từ 64–80% và không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn.Valsartan được hấp thu nhanh qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2–4 giờ. Sinh khả dụng trung bình khoảng 23%. Thức ăn có thể làm giảm mức độ hấp thu nhưng thường không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả điều trị.
Phân bốAmlodipine có Thể tích phân bố khoảng 21 lít/kg, cho thấy thuốc phân bố rộng trong cơ thể. Khoảng 97,5% lượng thuốc trong máu gắn với protein huyết tương.Ở trạng thái ổn định, thể tích phân bố của valsartan khoảng 17 lít. Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương rất cao, khoảng 94–97%, chủ yếu với Albumin.
Chuyển hoáThuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan, với khoảng 90% liều dùng được biến đổi thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính dược lý.Khoảng 20% liều dùng được chuyển thành các chất chuyển hóa, trong đó chất chuyển hóa hydroxy xuất hiện với hàm lượng thấp và không có hoạt tính đáng kể.
Thải trừAmlodipine được thải trừ chậm với thời gian bán thải khoảng 30–50 giờ. Trạng thái ổn định trong huyết tương đạt được sau 7–8 ngày dùng thuốc liên tục. Khoảng 10% liều dùng được đào thải qua nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn và khoảng 60% dưới dạng chất chuyển hóa.Thuốc được đào thải chủ yếu dưới dạng không đổi. Khoảng 83% liều dùng được thải qua phân và khoảng 13% qua nước tiểu.

10 Thuốc Clotannex giá bao nhiêu?

Thuốc Clotannex 5mg/160mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Clotannex 5mg/160mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Clotannex 5mg/160mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Clotannex 5mg/160mg với sự kết hợp của Amlodipine và Valsartan giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn so với dùng từng hoạt chất đơn lẻ.
  • Tác dụng hạ huyết áp ổn định kéo dài 24 giờ, chỉ cần dùng 1 lần mỗi ngày.
  • Có thể dùng thuốc mà không cần phụ thuộc vào bữa ăn.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có thể gây ra nhiều tác dụng phụ và xảy ra tương tác với nhiều loại thuốc, cần thận trọng khi phối hợp.

Tổng 7 hình ảnh

clotannex 5mg160mg 1 U8847
clotannex 5mg160mg 1 U8847
clotannex 5mg160mg 2 J3641
clotannex 5mg160mg 2 J3641
clotannex 5mg160mg 3 J3625
clotannex 5mg160mg 3 J3625
clotannex 5mg160mg 4 K4218
clotannex 5mg160mg 4 K4218
clotannex 5mg160mg 5 N5387
clotannex 5mg160mg 5 N5387
clotannex 5mg160mg 6 O5363
clotannex 5mg160mg 6 O5363
clotannex 5mg160mg 7 D1165
clotannex 5mg160mg 7 D1165

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tác giả Greg L Plosker, Dean M Robinson (Đăng năm 2008), Amlodipine/Valsartan: fixed-dose combination in hypertension, Pubmed. Truy cập ngày 8 tháng 6 năm 2026.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc huyết áp bày uống sau ăn được không?

    Bởi: Hoàn vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ có thể uống thuốc Clotannex 5mg/160mg trước hoặc sau ăn đều được ạ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Mai Vi vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Clotannex 5mg/160mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Clotannex 5mg/160mg
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    Được bác sĩ kê thuốc, dùng thấy huyết áp ổn định.

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789