Clindamycin 300mg Phapharco
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Phapharco, Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
| Số đăng ký | 893110690424 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Clindamycin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hb593 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Clindamycin 300mg Phapharco chứa:
- Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid) 300mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nang cứng.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Clindamycin 300mg Phapharco
Clindamycin 300mg Phapharco được dùng để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn kỵ khí nhạy cảm, vi khuẩn Gram dương ái khí nhạy cảm như liên cầu, tụ cầu, phế cầu và một số chủng Chlamydia trachomatis.
Thuốc được chỉ định trong các trường hợp:
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên: viêm amidan, viêm họng, viêm xoang, viêm tai giữa.
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: viêm phế quản, viêm phổi, viêm mủ màng phổi, áp xe phổi.
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm: trứng cá, nhọt, viêm mô tế bào, chốc lở, áp xe, nhiễm khuẩn vết thương.
- Nhiễm khuẩn xương khớp: viêm xương tủy, viêm khớp nhiễm khuẩn.
- Nhiễm khuẩn phụ khoa: viêm nội mạc tử cung, viêm mô tế bào vùng chậu, nhiễm khuẩn âm đạo, áp xe vòi buồng trứng, viêm vòi trứng; có thể phối hợp kháng sinh phù hợp để bao phủ vi khuẩn Gram âm ái khí.
- Nhiễm khuẩn ổ bụng: viêm phúc mạc, áp xe ổ bụng, thường phối hợp với kháng sinh có phổ trên vi khuẩn Gram âm ái khí.
- Nhiễm trùng huyết, một số trường hợp viêm nội tâm mạc.
- Nhiễm khuẩn răng miệng: áp xe quanh răng, viêm quanh răng.
- Viêm phổi do Pneumocystis jiroveci ở bệnh nhân AIDS, có thể phối hợp với Primaquin khi người bệnh không dung nạp hoặc đáp ứng kém với điều trị thông thường.
- Dự phòng viêm nội tâm mạc ở bệnh nhân dị ứng hoặc nhạy cảm với penicillin.
Trên in vitro, một số vi khuẩn nhạy cảm với clindamycin gồm: B. melaninogenicus, B. disiens, B. bivius, Peptostreptococcus spp., G. vaginalis, M. mulieris và Mycoplasma hominis.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Lacinda 300 điều trị nhiễm khuẩn nặng tai mũi họng, phổi, da

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Clindamycin 300mg Phapharco
3.1 Liều dùng
Người lớn: Uống 1 viên/lần, mỗi 6, 8 hoặc 12 giờ. Có thể uống 2 viên/lần, mỗi 8 hoặc 12 giờ theo chỉ định. Nên uống thuốc với một cốc nước đầy để hạn chế kích thích thực quản.
Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều nếu chức năng gan bình thường và chức năng thận phù hợp theo tuổi.
Bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều.
Bệnh nhân suy gan: Người suy gan nặng có thể cần xem xét điều chỉnh liều.
Một số chỉ định đặc biệt:
- Nhiễm liên cầu bêta tan huyết: Dùng theo liều người lớn, điều trị ít nhất 10 ngày.
- Viêm cổ tử cung do Chlamydia trachomatis: Uống 2 viên/lần, ngày 3 lần, dùng trong 10 đến 14 ngày.
- Viêm phổi do Pneumocystis jiroveci ở bệnh nhân AIDS: Uống 1 viên mỗi 6 giờ hoặc 2 viên mỗi 8 giờ, dùng trong 21 ngày. Có thể phối hợp primaquin 15 đến 30 mg/lần/ngày trong 21 ngày.
- Viêm amidan hoặc viêm họng cấp do liên cầu: Uống 1 viên/lần, ngày 2 lần, dùng trong 10 ngày.
- Dự phòng viêm nội tâm mạc ở bệnh nhân nhạy cảm với penicillin: Người lớn uống 2 viên trước khi phẫu thuật theo chỉ định.
3.2 Cách dùng
Thuốc Clindamycin 300mg Phapharco được dùng bằng đường uống, nuốt nguyên viên cùng cốc nước lớn. Không được nằm trong ít nhất 30 phút sau khi uống thuốc.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với clindamycin, Lincomycin hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Clindastad inj. 300mg điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm
5 Tác dụng phụ
| Thường gặp |
|
| Ít gặp |
|
| Hiếm gặp |
|
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Clindamycin 300mg Phapharco.
6 Tương tác
Clindamycin có thể đối kháng với Erythromycin trong nghiên cứu in vitro, do đó không nên dùng đồng thời hai thuốc này.
Clindamycin có thể làm tăng tác dụng chẹn thần kinh cơ, cần thận trọng khi dùng cùng nhóm thuốc này.
Clindamycin được chuyển hóa chủ yếu qua CYP3A4 và một phần qua CYP3A5, nên các chất ức chế hoặc cảm ứng các enzym này có thể làm thay đổi Độ thanh thải của thuốc.
Rifampicin là chất cảm ứng CYP3A4 mạnh, có thể làm giảm hiệu lực của clindamycin nên cần theo dõi đáp ứng điều trị.
Khi dùng cùng warfarin, Acenocoumarol hoặc fluindion, có thể tăng PT/INR hoặc nguy cơ chảy máu, cần theo dõi xét nghiệm đông máu định kỳ.
Clindamycin có thể làm giảm nồng độ Ciclosporin trong máu, gây nguy cơ giảm tác dụng ức chế miễn dịch, cần theo dõi nồng độ thuốc và điều chỉnh liều khi cần.
Clindamycin có thể làm giảm nồng độ Tacrolimus trong máu, làm tăng nguy cơ mất hiệu quả ức chế miễn dịch, cần theo dõi nồng độ thuốc và cân nhắc chỉnh liều.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Clindamycin 300mg Phapharco có thể gây phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm DRESS, hội chứng Stevens Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc và ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính, cần ngừng thuốc và xử trí phù hợp nếu xuất hiện phản ứng nặng.
Thuốc có nguy cơ gây tiêu chảy liên quan Clostridium difficile và viêm đại tràng giả mạc, mức độ có thể từ nhẹ đến nặng, thậm chí đe dọa tính mạng.
Không dùng clindamycin để điều trị viêm màng não vì thuốc khuếch tán kém vào dịch não tủy.
Khi điều trị kéo dài, nên theo dõi công thức máu, chức năng gan và chức năng thận.
Thuốc có thể làm phát triển quá mức các vi sinh vật không nhạy cảm, đặc biệt là nấm.
Người suy gan có thể tăng nồng độ clindamycin trong huyết thanh và kéo dài thời gian bán thải.
Người có bệnh thận từ trước hoặc đang dùng thuốc gây độc thận cần cân nhắc theo dõi chức năng thận.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Trong thai kỳ, clindamycin qua được nhau thai. Dữ liệu ở 3 tháng đầu còn hạn chế, vì vậy nên tránh dùng trong giai đoạn này nếu không thật cần thiết. Ở 3 tháng giữa và 3 tháng cuối, thuốc có thể được sử dụng khi lợi ích điều trị được cân nhắc là cần thiết.
Clindamycin bài tiết vào sữa mẹ với lượng thấp. Cần cân nhắc lại việc tiếp tục cho bú hoặc đổi thuốc nếu trẻ bú mẹ có tiêu chảy, phân có máu, nhiễm nấm Candida hoặc phát ban da.
7.3 Xử trí khi quá liều
Thẩm phân máu và thẩm phân phúc mạc không loại bỏ hiệu quả clindamycin khỏi huyết tương.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Clindamycin 300mg Phapharco hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Clindamycin 300mg Davipharm chứa Clindamycin HCl tương đương Clindamycin 300mg, để điều trị nhiễm khuẩn nhạy cảm. Do Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú sản xuất.
- Thuốc Clindamycin EG 300mg chứa Clindamycin HCl tương đương Clindamycin 300mg, để điều trị nhiễm khuẩn nhạy cảm. Do Công ty Cổ phần Pymepharco sản xuất.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Kháng sinh nhóm Lincosamid.
Mã ATC: J01FF01.
Clindamycin là kháng sinh nhóm lincosamid, có tác dụng ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome. Ở liều thông thường, thuốc chủ yếu có tác dụng kìm khuẩn trong điều kiện in vitro.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống, clindamycin được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn, khoảng 90% liều uống.
Thức ăn hầu như không làm thay đổi nồng độ thuốc trong huyết tương.
9.2.2 Phân bố
Clindamycin phân bố vào dịch ngoại bào và nội bào, đạt nồng độ cao trong mô.
Thuốc khuếch tán rất thấp vào dịch não tủy.
Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương khoảng 80 đến 94%.
9.2.3 Chuyển hóa
Clindamycin được chuyển hóa tại gan.
Thuốc chủ yếu bị oxy hóa bởi CYP3A4, một phần nhỏ qua CYP3A5, tạo thành clindamycin sulfoxide và chất chuyển hóa thứ yếu N-desmethylclindamycin.
9.2.4 Thải trừ
Khoảng 10% hợp chất có hoạt tính được thải qua nước tiểu và 3,6% qua phân.
Phần còn lại được bài tiết dưới dạng hợp chất không còn hoạt tính.
Thời gian bán thải sinh học trung bình khoảng 2,5 giờ.
Nồng độ clindamycin trong huyết thanh không bị ảnh hưởng bởi thẩm tách máu hoặc thẩm phân phúc mạc.
10 Thuốc Clindamycin 300mg Phapharco giá bao nhiêu?
Thuốc Clindamycin 300mg Phapharco hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Clindamycin 300mg Phapharco mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Clindamycin 300mg Phapharco để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dùng đường uống, thuận tiện hơn cho người bệnh so với các dạng thuốc phải dùng qua đường tiêm.
- Sản phẩm do Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận sản xuất với tiêu chuẩn chất lượng cao.
- Dùng linh hoạt không phụ thuộc vào thức ăn. Nghiên cứu trên 48 người khỏe mạnh tại Trung Quốc cho thấy hai chế phẩm viên nang clindamycin hydrochloride có các thông số dược động học tương đồng và đều đạt tiêu chí tương đương sinh học, cả khi dùng lúc đói và sau ăn. Trong nghiên cứu này, thuốc được đánh giá là có độ an toàn tốt.[2]
13 Nhược điểm
- Thuốc Clindamycin 300mg Phapharco có thể gây tiêu chảy liên quan Clostridium difficile và viêm đại tràng giả mạc, đây là phản ứng cần đặc biệt lưu ý vì có thể xuất hiện muộn sau khi dùng kháng sinh.
Tổng 3 hình ảnh



Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
- ^ Wang Z, Wen H, Qian X, Huang M, Cheng G, Zhong G (Ngày đăng: Tháng 2 năm 2025), Bioequivalence Analysis of Clindamycin Hydrochloride Capsules in Healthy Chinese Subjects Under Fasted and Fed Conditions, Pubmed. Truy cập ngày 7 tháng 7 năm 2026

