Cleamine 12mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Sofarimex – Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Fab.) |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược phẩm An Sinh |
| Số đăng ký | 560110057426 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 4 vỉ x 14 viên |
| Hoạt chất | Galantamine |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Lactose monohydrat, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Bồ Đào Nha |
| Mã sản phẩm | tq1598 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid): 12 mg
Thành phần tá dược: Magnesi stearat, cellulose vi tinh thể, talc, tinh bột lúa mì, lactose monohydrat, tricalci phosphat, Opadry orange 00H53809 (thành phần gồm Propylen glycol (E1520), oxid Sắt đỏ (E172), hypromellose, titan dioxid (E171), talc, sunset yellow aluminum lake).
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cleamine 12
2.1 Tác dụng
Cleamine 12 thuộc nhóm thuốc điều trị triệu chứng rối loạn nhận thức. Thuốc ức chế chọn lọc enzym acetylcholinesterase và điều biến thụ thể nicotinic, giúp tăng dẫn truyền cholinergic trong não bộ.

2.2 Chỉ định
Galantamin được chỉ định trong điều trị triệu chứng bệnh mất trí nhớ loại Alzheimer từ nhẹ đến trung bình.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Zanladyne Sp. 60ml điều trị rối loạn nhận thức
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Cleamine 12
3.1 Liều dùng
Người lớn và người cao tuổi:
- Liều khởi đầu: 8 mg/ngày (4 mg x 2 lần/ngày) trong vòng 4 tuần.
- Liều duy trì ban đầu: 16 mg/ngày (8 mg x 2 lần/ngày) trong ít nhất 4 tuần.
- Liều duy trì nâng cao: Cân nhắc tăng lên 24 mg/ngày (12 mg x 2 lần/ngày) sau khi đánh giá lâm sàng và khả năng dung nạp. Giảm xuống 16 mg/ngày nếu bệnh nhân không đáp ứng hoặc kém dung nạp liều 24 mg/ngày.
- Đánh giá định kỳ: Đánh giá lại sự dung nạp và liều dùng trong vòng 3 tháng đầu điều trị. Cân nhắc ngừng thuốc khi không còn hiệu quả lâm sàng hoặc bệnh nhân không dung nạp. Thuốc không gây hiệu ứng bật lại khi dừng đột ngột.
Đối tượng đặc biệt:
- Trẻ em: Không khuyến cáo dùng thuốc cho trẻ em.
- Bệnh nhân suy gan:
- Suy gan nhẹ: Không cần hiệu chỉnh liều.
- Suy gan trung bình: Khởi đầu 4 mg x 1 lần/ngày vào buổi sáng trong ít nhất 4 tuần. Liều tối đa không vượt quá 8 mg/ngày.
- Suy gan nặng (Child-Pugh > 9): Chống chỉ định.
- Bệnh nhân suy thận:
- Độ thanh thải creatinin > 9 ml/phút: Không cần hiệu chỉnh liều.
- Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 9 ml/phút): Chống chỉ định.
- Điều trị đồng thời thuốc ức chế CYP2D6 hoặc CYP3A4: Cân nhắc giảm liều galantamin.
3.2 Cách dùng
Uống thuốc 2 lần/ngày vào bữa sáng và bữa tối. Nuốt nguyên viên thuốc với nước, tuyệt đối không bẻ, nghiền nát hoặc nhai viên. Người bệnh cần uống đủ nước trong suốt quá trình điều trị.[1]
4 Chống chỉ định
- Quá mẫn với galantamin hydrobromid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân suy gan nặng (điểm Child-Pugh > 9).
- Bệnh nhân có độ thanh thải creatinin < 9 ml/phút.
- Bệnh nhân mắc đồng thời cả suy gan và suy thận.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Galanapc 8 điều trị sa sút trí tuệ
5 Tác dụng phụ
Tiêu hóa: Rất hay gặp buồn nôn, nôn. Thường gặp đau bụng, đau bụng trên, tiêu chảy, khó tiêu, khó chịu ở bụng. Ít gặp nôn khan.
Dinh dưỡng và chuyển hóa: Hay gặp chán ăn, giảm cân. Hiếm gặp mất nước.
Thần kinh: Hay gặp ngất, chóng mặt, đau đầu, run rẩy, buồn ngủ, hôn mê. Ít gặp chứng khó đọc, ngủ nhiều, co giật hoặc động kinh.
Tâm thần: Hay gặp nhầm lẫn, trầm cảm. Hiếm gặp ảo giác thị giác, ảo giác thính giác.
Tim mạch: Hay gặp nhịp tim chậm, tăng huyết áp. Ít gặp ngoại tâm thu trên thất, block nhĩ thất độ 1, nhịp xoang chậm, đánh trống ngực, hạ huyết áp, đỏ bừng. Hiếm gặp block nhĩ thất hoàn toàn.
Da và mô dưới da: Ít gặp tăng tiết mồ hôi. Hiếm gặp hội chứng Stevens-Johnson, ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính, ban đỏ đa dạng.
Gan mật: Hiếm gặp viêm gan. Ít gặp tăng enzym gan.
Cơ xương: Hay gặp chuột rút cơ. Ít gặp yếu cơ.
Giác quan: Ít gặp nhìn mờ, ù tai.
Toàn thân: Hay gặp mệt mỏi, suy nhược, khó chịu, té ngã, rách da. Ít gặp phản ứng quá mẫn.
6 Tương tác
Thuốc cholinomimetic: Không phối hợp do nguy cơ làm tăng độc tính cholinergic.
Thuốc kháng cholinergic: Galantamin có khả năng đối kháng tác dụng của nhóm thuốc này.
Thuốc làm giảm nhịp tim (digoxin, thuốc chẹn beta): Nguy cơ tăng tương tác dược lực học làm chậm nhịp tim nghiêm trọng.
Thuốc giãn cơ loại succinylcholin: Tăng cường mức độ giãn cơ trong quá trình gây mê.
Thức ăn: Làm chậm tốc độ hấp thu nhưng không ảnh hưởng đến mức độ hấp thu; nên dùng cùng bữa ăn để giảm tác dụng phụ trên tiêu hóa.
Thuốc ức chế enzym CYP2D6 (paroxetin, quinidin, fluoxetin): Paroxetin làm tăng sinh khả dụng galantamin khoảng 40%; cần theo dõi và cân nhắc giảm liều galantamin.
Thuốc ức chế enzym CYP3A4 (ketoconazol, erythromycin, Ritonavir): Ketoconazol và Erythromycin làm tăng sinh khả dụng galantamin lần lượt khoảng 30% và 20%; cần theo dõi và cân nhắc giảm liều.
Warfarin và digoxin: Không ghi nhận tương tác dược động học ở mức liều galantamin 12 mg x 2 lần/ngày.
Tương kỵ: Không trộn lẫn với các thuốc khác do chưa có nghiên cứu tính tương kỵ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Dị ứng da nghiêm trọng: Ngừng thuốc ngay khi có dấu hiệu phát ban da đầu tiên để phòng ngừa Hội chứng Stevens-Johnson.
Gây mê và phẫu thuật: Báo cho bác sĩ vì galantamin làm tăng tác dụng giãn cơ loại succinylcholin.
Sa sút trí tuệ khác: Không khuyến cáo dùng cho suy giảm nhận thức nhẹ do tăng nguy cơ tử vong tim mạch.
Giám sát điều trị: Cần có người chăm sóc theo dõi việc uống thuốc và theo dõi sát cân nặng bệnh nhân.
Bệnh tim mạch: Thận trọng trên người có hội chứng suy nút xoang, block tim độ 2 trở lên, sau nhồi máu cơ tim hoặc suy tim sung huyết nặng.
Hệ tiêu hóa: Thận trọng ở người có tiền sử loét dạ dày; không dùng cho người tắc nghẽn hoặc vừa mổ đường tiêu hóa.
Hệ thần kinh: Thận trọng trên bệnh nhân có tiền sử co giật, bệnh Parkinson hoặc bệnh mạch máu não.
Hô hấp: Thận trọng ở bệnh nhân hen suyễn nặng, COPD hoặc nhiễm trùng phổi đang hoạt động.
Tiết niệu: Không khuyến cáo dùng cho người tắc nghẽn đường tiểu hoặc đang phục hồi sau phẫu thuật bàng quang.
Cảnh báo tá dược: Thuốc chứa lactose (tránh dùng cho người không dung nạp galactose, thiếu lactase, kém hấp thu glucose-galactose); tinh bột lúa mì (không dùng cho người dị ứng lúa mì); tá dược màu sunset yellow có thể gây dị ứng.
Lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể gây chóng mặt và buồn ngủ, đặc biệt trong tuần đầu điều trị.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
- Thời kỳ mang thai: Chưa có dữ liệu trên người. Nghiên cứu động vật ghi nhận thuốc làm giảm nhẹ sự phát triển của thai. Cần thận trọng khi dùng cho phụ nữ mang thai.
- Thời kỳ cho con bú: Chưa rõ khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Phụ nữ đang dùng galantamin không nên cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
- Dấu hiệu quá liều: Cơn cường phó giao cảm gồm buồn nôn nặng, nôn mửa, co thắt tiêu hóa, tăng tiết nước bọt, chảy nước mắt, tiêu tiểu không tự chủ, đổ mồ hôi, nhịp tim chậm, hạ huyết áp, co giật, yếu cơ và co thắt phế quản gây tắc nghẽn đường thở. Có thể gặp khoảng QT kéo dài, xoắn đỉnh, nhịp nhanh thất và ngất.
- Xử trí: Áp dụng các biện pháp hồi sức hỗ trợ chung. Tiêm tĩnh mạch Atropin với liều ban đầu 0,5 mg đến 1 mg để giải độc đặc hiệu, chỉnh các liều tiếp theo dựa trên đáp ứng lâm sàng. Cần liên hệ ngay với trung tâm chống độc để nhận hướng dẫn mới nhất.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 độ C. Tránh ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Cleamine 12 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm GalanAPC 4mg của Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A chứa thành phần Galantamin được chỉ định để điều trị triệu chứng bệnh mất trí nhớ loại Alzheimer từ nhẹ đến trung bình ở người trưởng thành, hỗ trợ cải thiện khả năng nhận thức và các hoạt động sinh hoạt hàng ngày.
Sản phẩm Glalucid 4mg/ml do Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha sản xuất, chứa Galantamin được sử dụng trong các trường hợp suy giảm nhận thức mức độ nhẹ đến trung bình do bệnh Alzheimer, giúp duy trì khả năng tư duy và hạn chế tiến triển các triệu chứng sa sút trí tuệ.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Galantamin là một alkaloid bậc ba, giữ vai trò ức chế chọn lọc, cạnh tranh và có thể đảo ngược trên enzym acetylcholinesterase. Đồng thời, thuốc gắn kết vào vị trí allosteric nhằm gia tăng tính nhạy cảm nội tại của thụ thể nicotinic với acetylcholin. Tác động kép này thúc đẩy dẫn truyền hệ cholinergic trung ương, giúp cải thiện chức năng nhận thức ở bệnh nhân sa sút trí tuệ loại Alzheimer.
Các thử nghiệm lâm sàng đối chứng giả dược trong 5 đến 6 tháng xác nhận mức liều hiệu quả gồm 16, 24 và 32 mg/ngày. Trong đó, mức liều 16 và 24 mg/ngày đạt tỷ lệ lợi ích - nguy cơ tối ưu nhất. Thuốc cải thiện có ý nghĩa thống kê trên các thang đo nhận thức ADAS-Cog, hoạt động sinh hoạt hằng ngày DAD/ADCS-ADL và đánh giá toàn diện CIBIC-plus. Hiệu quả duy trì tốt ở bệnh nhân sa sút trí tuệ Alzheimer kèm tổn thương mạch máu não đồng thời.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Galantamin hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa với sinh khả dụng tuyệt đối đạt khoảng 90%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương xuất hiện sau khi uống khoảng 1 giờ. Thức ăn không làm thay đổi Diện tích dưới đường cong AUC nhưng làm giảm 25% nồng độ đỉnh Cmax và kéo dài thời gian đạt nồng độ đỉnh thêm 1,5 giờ.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố biểu kiến trung bình đạt khoảng 175 L. Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương thấp ở mức 18%. Galantamin phân bố chủ yếu vào các tế bào máu với tỷ lệ 52,7%, tạo ra tỷ lệ nồng độ máu toàn phần trên huyết tương là 1,2.
9.2.3 Chuyển hóa
Thuốc chuyển hóa tại gan qua hệ cytochrom P450, chủ yếu bởi isoenzym CYP2D6 và CYP3A4, kết hợp với phản ứng glucuronid hóa. Quá trình O-demethyl hóa phụ thuộc CYP2D6 diễn ra mạnh hơn ở nhóm chuyển hóa mạnh. Tuy nhiên, galantamin dạng nguyên vẹn và dẫn chất liên hợp glucuronid vẫn chiếm tỷ lệ chính trong tuần hoàn ở cả nhóm chuyển hóa mạnh lẫn kém.
9.2.4 Thải trừ
Galantamin bài tiết chủ yếu qua đường nước tiểu. Sau 7 ngày dùng thuốc, khoảng 93 đến 99% lượng phóng xạ được đào thải, trong đó khoảng 95% xuất hiện trong nước tiểu và 5% qua phân. Tỷ lệ galantamin dạng không đổi bài tiết trong nước tiểu là 20 đến 32%. Độ thanh thải thận đạt khoảng 65 ml/phút, chiếm 20 đến 25% tổng thanh thải huyết tương (300 ml/phút). Thời gian bán thải cuối cùng của hoạt chất khoảng 7 giờ.
10 Thuốc Cleamine 12 giá bao nhiêu?
Thuốc Cleamine 12 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Cleamine 12 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Cleamine 12 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Cơ chế kép vừa ức chế acetylcholinesterase vừa điều biến allosteric thụ thể nicotinic, đem lại hiệu quả nhận thức vượt trội trên bệnh nhân sa sút trí tuệ Alzheimer.
- Sinh khả dụng đường uống rất cao (khoảng 90%), tốc độ hấp thu nhanh và không bị giảm hiệu lực bởi thức ăn.
- Hàm lượng 12 mg phù hợp cho mức liều duy trì tối ưu 24 mg/ngày chia làm 2 lần theo phác đồ chuẩn.
13 Nhược điểm
- Chống chỉ định trên bệnh nhân suy gan nặng và bệnh nhân suy thận nặng có độ thanh thải creatinin dưới 9 ml/phút.
- Giai đoạn đầu chuẩn độ liều thường gây rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, tiêu chảy và chán ăn làm sụt cân.
- Cần có sự đồng hành và giám sát chặt chẽ từ người chăm sóc để đảm bảo an toàn dùng thuốc mỗi ngày.
Tổng 3 hình ảnh




