Cilnidipine 5 Herabiopharm
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Herabiopharm, Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Số đăng ký | 893110300724 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Cilnidipin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk16598 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Cilnidipine 5 Herabiopharm gồm có
- Cilnidipine hàm lượng 5mg
- Các tá dược khác vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cilnidipine 5 Herabiopharm
Cilnidipine 5 Herabiopharm chứa hoạt chất Cilnidipine thuộc nhóm thuốc chẹn kênh calci, có tác dụng làm giãn cơ trơn thành mạch, từ đó làm giảm sức cản mạch ngoại vi và giúp hạ huyết áp.
Thuốc Cilnidipine 5 Herabiopharm được chỉ định để điều trị tăng huyết áp.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Wajuni 5 điều trị tăng huyết áp ở người lớn
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Cilnidipine 5 Herabiopharm
3.1 Liều dùng
Người trưởng thành: Thông thường uống 5-10mg/lần, ngày dùng 1 lần, tốt nhất vào thời điểm sau bữa sáng.
Liều điều trị có thể được bác sĩ điều chỉnh tùy thuộc vào độ tuổi, mức độ tăng huyết áp và khả năng đáp ứng của từng người bệnh.
Nếu huyết áp chưa được kiểm soát đầy đủ với liều ban đầu, bác sĩ có thể cân nhắc tăng liều lên 20 mg/ngày.
Với trường hợp tăng huyết áp nặng, liều dùng có thể ở mức 10–20 mg/ngày, uống sau bữa sáng
3.2 Cách dùng
Cilnidipine 5 Herabiopharm được dùng theo đường uống cùng với nước lọc.
4 Chống chỉ định
Người bị quá mẫn với Cilnidipine hoặc bất kỳ tá dược nào có trong thuốc.
Phụ nữ đang mang thai hoặc phụ nữ có khả năng mang thai.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc BV Cilpin 5 được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp vô căn
5 Tác dụng phụ
Thần kinh: Đau đầu, chóng mặt, choáng váng, cảm giác nặng đầu; hiếm gặp buồn ngủ, mất ngủ, run hoặc tê.
Tim mạch: Đỏ bừng mặt, cảm giác nóng, hồi hộp, đánh trống ngực, hạ huyết áp; hiếm gặp nhịp tim nhanh, nhịp tim chậm, ngoại tâm thu hoặc block nhĩ thất.
Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, đau bụng; một số trường hợp có thể bị táo bón, tiêu chảy, đầy bụng, khô miệng hoặc ợ nóng.
Gan: Có thể làm tăng một số enzym gan như AST, ALT. Hiếm khi xảy ra rối loạn chức năng gan hoặc vàng da.
Thận – tiết niệu: Tăng creatinin, nitơ urê máu hoặc xuất hiện protein trong nước tiểu; đôi khi gặp tiểu rắt.
Da và quá mẫn: Phát ban, ban đỏ, ngứa; hiếm gặp nhạy cảm với ánh sáng.
Phù: Xuất hiện phù mặt hoặc phù chi dưới, một phản ứng thường được lưu ý với nhóm thuốc chẹn kênh calci.
Huyết học: Có thể thay đổi số lượng bạch cầu, bạch cầu trung tính, hồng cầu hoặc hemoglobin; hiếm gặp giảm tiểu cầu.
Các biểu hiện khác: Mệt mỏi, yếu, ho, thay đổi vị giác, ù tai, kích ứng hoặc đỏ mắt và một số thay đổi về chỉ số xét nghiệm sinh hóa.
6 Tương tác
Các thuốc điều trị tăng huyết áp khác: Khi dùng đồng thời có thể làm tăng hoặc cộng hưởng tác dụng hạ huyết áp, dẫn đến huyết áp giảm quá mức. Bác sĩ có thể cần theo dõi huyết áp và điều chỉnh liều khi cần thiết.
Digoxin: Một số thuốc chẹn kênh calci có thể làm tăng nồng độ Digoxin trong máu, do đó không loại trừ khả năng xảy ra tương tác khi phối hợp với Cilnidipine.
Cimetidin: Có khả năng làm tăng tác dụng của thuốc chẹn kênh calci. Cơ chế có thể liên quan đến việc Cimetidin ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc tại gan, đồng thời làm thay đổi hấp thu thuốc qua đường tiêu hóa.
Rifampicin: Có thể làm giảm hiệu quả của Cilnidipine do Rifampicin có khả năng cảm ứng hệ enzym chuyển hóa thuốc ở gan, đặc biệt là cytochrom P450, từ đó thúc đẩy quá trình chuyển hóa và làm tăng Độ thanh thải của thuốc.
Thuốc chống nấm nhóm azole như Itraconazol, Miconazol và các thuốc cùng nhóm: Có thể làm tăng nồng độ Cilnidipine trong máu do ức chế enzym CYP3A4, từ đó làm tăng nguy cơ xuất hiện các phản ứng bất lợi liên quan đến tác dụng hạ huyết áp.
Nước ép bưởi: Có thể làm tăng nồng độ Cilnidipine trong máu. Một số thành phần trong Bưởi có khả năng ức chế CYP3A4, làm giảm chuyển hóa Cilnidipine.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không tự ý ngừng thuốc, việc dừng đột ngột thuốc có thể khiến một số triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn. Khi cần ngưng Cilnidipine, nên thực hiện giảm liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ.
Người từng gặp phản ứng bất lợi nghiêm trọng với thuốc chẹn kênh calci cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng và được theo dõi thận trọng trong quá trình điều trị.
Bệnh nhân suy giảm chức năng gan nặng cần sử dụng thận trọng dưới sự theo dõi của bác sĩ.
Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về tính an toàn và hiệu quả của Cilnidipine ở trẻ em. Vì vậy, không tự ý sử dụng thuốc cho đối tượng này khi chưa có chỉ định chuyên môn.
Người cao tuổi nên bắt đầu điều trị với liều thấp, sau đó điều chỉnh tùy theo đáp ứng. Cần theo dõi huyết áp thường xuyên vì người cao tuổi có thể dễ gặp tình trạng hạ huyết áp quá mức.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không sử dụng Cilnidipine 5 Herabiopharm cho phụ nữ đang mang thai.
Khi cần điều trị bằng thuốc trong thời kỳ cho con bú, bác sĩ cần đánh giá lợi ích của việc điều trị đối với người mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Sử dụng Cilnidipine quá liều có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp, dẫn đến hạ huyết áp quá mức. Khi xảy ra tình trạng này, cần nhanh chóng áp dụng các biện pháp hỗ trợ phù hợp nhằm duy trì huyết áp và tuần hoàn.
7.4 Bảo quản
Bảo quản sản phẩm ở nơi khô thoáng, nhiệt độ không quá 30 độ C
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Cilnidipine 5 Herabiopharm đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Thuốc Amnol 5mg chứa hoạt chất Cilnidipine 5 mg được chỉ định để điều trị tăng huyết áp. Thuốc được sản xuất bởi Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera dưới dạng viên nén bao phim.
- Thuốc Cilidamin 10 được chỉ định để điều trị cho bệnh nhân tăng huyết áp với thành phần chính là Cilnidipin với hàm lượng 10mg. Thuốc do Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam sản xuất.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Cilnidipine là thuốc thuộc nhóm chẹn kênh calci, có tác dụng hạ huyết áp thông qua việc ức chế dòng ion calci đi vào tế bào cơ trơn của thành mạch. Hoạt chất có tác dụng trên cả kênh calci type L và type N.
Cilnidipine ức chế kênh calci type L tại cơ trơn mạch máu, làm giảm lượng calci nội bào cần thiết cho quá trình co cơ. Nhờ đó, cơ trơn tiểu động mạch được giãn ra, sức cản mạch ngoại vi giảm và huyết áp được hạ xuống.
Ngoài ra, tác động trên kênh calci type N có thể làm giảm sự phóng thích các chất dẫn truyền thần kinh từ đầu tận cùng thần kinh giao cảm, qua đó hạn chế hoạt động giao cảm và góp phần làm giảm sức cản mạch. Cơ chế này giúp Cilnidipine hạn chế tình trạng nhịp tim nhanh phản xạ thường gặp khi sử dụng một số thuốc giãn mạch.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Cilnidipine được hấp thu qua Đường tiêu hóa sau khi uống. Thức ăn có thể ảnh hưởng đến quá trình hấp thu, vì vậy thuốc thường được sử dụng sau bữa sáng.
Phân bố: Cilnidipine có khả năng liên kết mạnh với protein huyết tương, với tỷ lệ liên kết khoảng 99,3%.
Chuyển hoá: Cilnidipine được chuyển hóa chủ yếu tại gan, trong đó CYP3A4 là một trong những enzym quan trọng tham gia vào quá trình chuyển hóa thuốc. Ngoài ra CYP2C19 cũng tham gia một phần.
Thải trừ: Cilnidipine được đào thải chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa. Không phát hiện Cilnidipine dạng không chuyển hóa trong nước tiểu.[1]
10 Thuốc Cilnidipine 5 Herabiopharm giá bao nhiêu?
Thuốc Cilnidipine 5 Herabiopharm hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Cilnidipine 5 Herabiopharm mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Cilnidipine 5 Herabiopharm để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Cilnidipine 5 Herabiopharm chứa hoạt chất Cilnidipine hiệu quả trong điều trị tăng huyết áp.
- Thuốc thường được sử dụng 1 lần mỗi ngày sau bữa sáng, giúp người bệnh dễ duy trì lịch dùng thuốc.
- Hàm lượng 5mg phù hợp để bắt đầu điều trị hoặc điều chỉnh liều ở những bệnh nhân cần sử dụng liều thấp.
13 Nhược điểm
- Thuốc chống chỉ định ở phụ nữ mang thai hoặc có khả năng mang thai.
Tổng 8 hình ảnh









