Cilnidipin Boston 20 mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Boston Pharma, Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
| Số đăng ký | 893110236925 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Cilnidipin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sans2 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Cilnidipin Boston 20 mg chứa:
- Cilnidipin 20mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cilnidipin Boston 20 mg
Thuốc Cilnidipin Boston 20 mg được chỉ định điều trị tăng huyết áp.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Amnol 10mg (Cilnidipine) điều trị tăng huyết áp nguyên phát

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Cilnidipin Boston 20 mg
3.1 Liều dùng
Người lớn: Uống 5-10 mg/lần, 1 lần/ngày sau bữa sáng. Liều có thể được điều chỉnh theo tuổi và triệu chứng. Nếu hiệu quả chưa đủ, có thể tăng đến 20 mg/lần, 1 lần/ngày.
Tăng huyết áp trầm trọng: Dùng 10-20 mg/lần, 1 lần/ngày sau bữa sáng.
Người cao tuổi: Nên bắt đầu với liều thấp, ví dụ 5 mg/lần, 1 lần/ngày sau bữa sáng, và sử dụng thận trọng.
Trẻ em: Chưa có nghiên cứu lâm sàng.
Dùng đường uống, một lần mỗi ngày sau bữa sáng.
3.2 Cách dùng
Thuốc Cilnidipin Boston 20 mg được dùng bằng đường uống, sau bữa ăn sáng.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Cilnidipin Boston 20 mg.
Phụ nữ mang thai hoặc có khả năng đang mang thai.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Cinod 10 - Cilnidipin điều trị tăng huyết áp ở người lớn
5 Tác dụng phụ
5.1 Ít gặp
Gan: Tăng AST, ALT, LDH.
Máu và hệ bạch huyết: Biến động số lượng bạch cầu, bạch cầu trung tính và hemoglobin.
Thận và tiết niệu: Tăng creatinin máu, tăng BUN (nitơ trong urê), protein niệu, đa niệu.
Tâm thần kinh: Đau đầu, đau đầu nặng, chóng mặt, xây xẩm, đau cứng vai.
Tim mạch: Đỏ bừng, đánh trống ngực, cảm giác nóng, điện tâm đồ bất thường như ST chênh xuống hoặc đảo ngược sóng T, hạ huyết áp.
Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, đau bụng.
Da và mô dưới da: Phát ban, phù mặt hoặc phù chân.
Chuyển hóa và nội tiết: Tăng cholesterol huyết thanh; biến động CK, acid uric, Kali và phospho huyết thanh.
Toàn thân: Khó chịu chung.
5.2 Hiếm gặp
Gan: Tăng ALP.
Máu và hệ bạch huyết: Biến động số lượng hồng cầu, hematocrit, bạch cầu ái toan và bạch cầu lympho.
Thận và tiết niệu: Cặn lắng trong nước tiểu, Glucose niệu.
Tâm thần kinh: Buồn ngủ, mất ngủ, run, hay quên.
Tim mạch: Đau ngực, tăng chỉ số tim-ngực, nhịp tim nhanh, block nhĩ thất, cảm giác lạnh.
Tiêu hóa: Táo bón, đầy hơi, khô miệng, dày nướu, ợ chua, tiêu chảy.
Da và mô dưới da: Ngứa, mẩn đỏ.
Mắt: Khô mắt, kích ứng đỏ mắt.
Chuyển hóa và nội tiết: Biến động đường huyết lúc đói, protein toàn phần, calci huyết thanh và CRP.
Toàn thân: Yếu ớt, vị giác bất thường, ho.
5.3 Chưa rõ tần suất
Gan: Suy giảm chức năng gan kèm tăng AST, ALT, γ-GTP; vàng da.
Hệ thần kinh: Tê cóng.
Tim mạch: ngoại tâm thu, chậm nhịp tim.
Mắt: Nhạy cảm ánh sáng.
Tai: ù tai.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Cilnidipin Boston 20 mg.
6 Tương tác
Cilnidipin được chuyển hóa chủ yếu bởi CYP3A4. Cần thận trọng khi phối hợp với:
Thuốc hạ huyết áp khác: Có thể gây hạ huyết áp quá mức do tác dụng cộng hợp hoặc hiệp đồng.
Thuốc kháng nấm nhóm azol như itraconazol, miconazol: Có thể làm tăng nồng độ cilnidipin do ức chế CYP3A4.
Nước ép Bưởi chùm: Có thể làm tăng nồng độ cilnidipin trong máu, cơ chế được cho là liên quan đến ức chế CYP3A4.
Digoxin: Một số thuốc chẹn kênh calci như nifedipin được báo cáo làm tăng nồng độ Digoxin. Cần cân nhắc biện pháp thích hợp nếu xuất hiện dấu hiệu độc tính như buồn nôn, nôn, đau đầu, bất thường thị giác hoặc loạn nhịp.
Cimetidin: Được báo cáo làm tăng tác dụng của một số thuốc chẹn kênh calci khác.
Rifampicin: Được báo cáo làm giảm tác dụng của một số thuốc chẹn kênh calci khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không tự ý ngừng thuốc đột ngột. Nếu cần ngừng, nên giảm liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ. Khi ngừng từ liều 5 mg/ngày, có thể cần cân nhắc chuyển sang thuốc khác.
Thận trọng ở người có tiền sử tác dụng không mong muốn nghiêm trọng với thuốc chẹn kênh calci hoặc rối loạn chức năng gan nặng. Nồng độ thuốc trong máu có thể tăng ở người rối loạn chức năng gan nặng.
Người cao tuổi nên bắt đầu với liều thấp và được theo dõi vì có thể hạ huyết áp quá mức.
Chưa có nghiên cứu lâm sàng ở trẻ em.
Chóng mặt do tác dụng hạ huyết áp có thể ảnh hưởng đến việc lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc nguy hiểm.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thai kỳ: Không dùng cho phụ nữ mang thai hoặc có khả năng đang mang thai. Thí nghiệm trên chuột ghi nhận độc tính trên thai nhi và kéo dài thời gian mang thai, thời gian sinh.
Cho con bú: Cần cân nhắc lợi ích điều trị và lợi ích của việc cho con bú để quyết định có tiếp tục cho bú hay không. Thí nghiệm trên chuột ghi nhận cilnidipin được tiết vào sữa.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có thông tin về biểu hiện quá liều. Xử trí gồm điều trị triệu chứng và điều trị hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Cilnidipin Boston 20 mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Cilidamin 20mg chứa hoạt chất Cilnidipin hàm lượng 20mg, được bào chế dạng viên nén bao phim được chỉ định điều trị tăng huyết áp. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam.
- Thuốc Esseil-10 chứa hoạt chất Cilnidipin hàm lượng 10mg, được bào chế dạng viên nén bao phim được chỉ định điều trị tăng huyết áp. Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Mã ATC: C08CA14
Nhóm dược lý: Thuốc chống tăng huyết áp, nhóm chẹn kênh calci.
Cilnidipin gắn vào vị trí dihydropyridin của kênh calci phụ thuộc điện thế type L ở tế bào cơ trơn mạch máu, giúp giãn cơ trơn và hạ huyết áp. Thuốc cũng chẹn kênh calci type N ở tế bào thần kinh giao cảm, qua đó ức chế giải phóng noradrenalin. Tác dụng hạ huyết áp được duy trì trong 24 giờ ở bệnh nhân tăng huyết áp vô căn và mô tả các dữ liệu dược lý từ nghiên cứu trên động vật, người tình nguyện khỏe mạnh và bệnh nhân.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau liều uống đơn 5 mg, 10 mg và 20 mg ở 6 nam tình nguyện khỏe mạnh, Cmax lần lượt là 4,7 ng/mL, 5,4 ng/mL và 15,7 ng/mL. AUC trong 24 giờ tương ứng là 23,7, 27,5 và 60,1 ng·giờ/mL. Cả hai thông số tăng theo liều. Với liều 10 mg lặp lại, nồng độ đạt trạng thái ổn định sau 4 ngày và không ghi nhận tích lũy.
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ gắn kết với protein huyết thanh người trong nghiên cứu in vitro là 99,3%.
9.2.3 Chuyển hóa
Cilnidipin được chuyển hóa qua các quá trình demethyl hóa nhóm methoxyethyl, thủy phân nhóm cinnamyl ester và oxy hóa vòng dihydropyridin. CYP3A4 được cho là enzym chính tham gia demethyl hóa, CYP2C19 tham gia một phần. Hoạt tính chẹn kênh calci của chất chuyển hóa demethyl hóa nhóm methoxyethyl bằng khoảng 1/100 dạng không đổi trong nghiên cứu trên thỏ.
9.2.4 Thải trừ
Sau khi dùng lặp lại cilnidipin 10 mg đường uống trong 7 ngày, không phát hiện thuốc dạng không đổi được thải qua nước tiểu; 5,2% liều dùng được đào thải dưới dạng chất chuyển hóa.
10 Thuốc Cilnidipin Boston 20 mg giá bao nhiêu?
Thuốc Cilnidipin Boston 20 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Cilnidipin Boston 20 mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Cilnidipin Boston 20 mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng viên nén bao phim giúp thuốc thuận tiện điều trị ngoại trú hằng ngày.
- Tác dụng hạ huyết áp được duy trì trong 24 giờ ở bệnh nhân tăng huyết áp vô căn, chỉ cần dùng 1 lần/ngày.
- Do Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam sản xuất, với chất lượng thuốc đảm bảo đi kèm với giá cả phải chăng.
13 Nhược điểm
- Có thể gây hạ huyết áp, chóng mặt và các phản ứng bất lợi khác.
Tổng 11 hình ảnh












