Chalkas-2mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm), Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
| Số đăng ký | 893110228124 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Eszopiclone |
| Tá dược | Magnesi stearat, Cellulose silic hóa vi tinh thể |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1530 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Eszopiclone: 2 mg Chalkas-2mg-2mg
Thành phần tá dược: Cellulose vi tinh thể M112, dicalci phosphat khan, carmellose calci, silicon dioxyd, magnesi stearat, Opadry AMB II.
2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc Chalkas-2mg
2.1 Tác dụng
Eszopiclone là thuốc an thần gây ngủ thuộc nhóm cyclopyrrolon. Thuốc tương tác với phức hợp thụ thể GABA nhằm điều hòa và tạo giấc ngủ.

2.2 Chỉ định
Điều trị chứng mất ngủ ở người trưởng thành. Thuốc giúp giảm thời gian đi vào giấc ngủ và cải thiện duy trì giấc ngủ.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Trimatgu 2mg điều trị chứng mất ngủ
3 Liều dùng – Cách dùng thuốc Chalkas-2mg
3.1 Liều dùng
Dùng liều thấp nhất có hiệu quả lâm sàng.
Người trưởng thành:
Liều khởi đầu khuyến cáo là 1 mg mỗi ngày.
Có thể tăng lên 2 mg hoặc 3 mg nếu có chỉ định lâm sàng.
Tổng liều tối đa không quá 3 mg mỗi ngày, uống ngay trước khi đi ngủ.
Đối tượng đặc biệt:
Người lớn tuổi hoặc người suy nhược: Không dùng quá 2 mg mỗi ngày.
Bệnh nhân suy gan nặng: Không dùng quá 2 mg mỗi ngày. Suy gan nhẹ đến trung bình không cần chỉnh liều.
Dùng đồng thời với chất ức chế mạnh CYP3A4: Không dùng quá 2 mg mỗi ngày.
Dùng cùng chất ức chế thần kinh trung ương: Cần xem xét giảm liều.
Bệnh nhân suy thận: Không cần chỉnh liều ở bất kỳ mức độ nào.
Trẻ em: Chưa thiết lập độ an toàn và hiệu quả, không dùng cho trẻ em.
3.2 Cách dùng
Uống cả viên thuốc với nước ngay trước khi đi ngủ. Không uống thuốc cùng hoặc ngay sau bữa ăn nhiều chất béo vì làm chậm hấp thu. Chỉ dùng thuốc khi có đủ thời gian ngủ từ 7 đến 8 giờ.
4 Chống chỉ định
Mẫn cảm với eszopiclone hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Bệnh nhân có tiền sử gặp các hành vi phức tạp khi ngủ sau khi dùng eszopiclone.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Gofagos 1mg điều trị mất ngủ
5 Tác dụng phụ
Rối loạn giác quan: Rối loạn vị giác, vị giác khó chịu (rất thường gặp), khô mắt, viêm kết mạc, đau tai, ù tai, rối loạn khứu giác sau khi lưu hành.
Toàn thân: Đau đầu, đau ngực, sốt, khó chịu, phản ứng dị ứng, phù mặt, phù mạch ngoại biên, sa ruột, cứng cổ.
Hệ tiêu hóa: Khô miệng, khó tiêu, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chán ăn, thèm ăn, viêm loét miệng, sỏi mật, phân đen.
Hệ thần kinh: Buồn ngủ, chóng mặt, lo lắng, nhầm lẫn, trầm cảm, bồn chồn, ảo giác, ác mộng, mất điều hòa, suy giảm trí nhớ, dị cảm.
Hệ hô hấp: Nhiễm trùng hô hấp, viêm phế quản, khó thở, hen suyễn, chảy máu cam, nấc cụt, viêm thanh quản.
Da và mô dưới da: Phát ban, ngứa, mề đay, mụn trứng cá, rụng tóc, khô da, chàm, tăng tiết mồ hôi.
Hệ niệu - sinh dục: Đau Bụng Kinh, vú to ở nam giới, nhiễm trùng đường tiết niệu, tiểu khó, tiểu nhiều, đái dầm, xuất huyết âm đạo.
Cơ xương khớp: Đau lưng, đau cơ, chuột rút cơ bắp, sưng đau cứng khớp, nhược cơ.
Hệ tim mạch: tăng huyết áp, đau nửa đầu, viêm tĩnh mạch huyết khối.
Máu và chuyển hóa: Thiếu máu, bệnh hạch bạch huyết, tăng cholesterol huyết, tăng cân hoặc sụt cân.
6 Tương tác
Rượu (Ethanol): Tăng tác dụng ức chế hệ thần kinh vận động.
Olanzapin: Làm giảm chỉ số phối hợp vận động tâm thần DSST.
Chất ức chế mạnh CYP3A4 (Ketoconazol, itraconazol, Clarithromycin, Ritonavir): Làm tăng nồng độ eszopiclone trong máu, cần giảm liều.
Chất cảm ứng mạnh CYP3A4 (Rifampicin): Làm giảm 80% nồng độ thuốc, làm giảm hiệu quả điều trị.
Thuốc ức chế thần kinh trung ương (Opioid, benzodiazepin, thuốc chống trầm cảm): Làm tăng tác dụng ức chế thần kinh và suy giảm ý thức.
Paroxetin: Không ghi nhận tương tác dược động học và dược lực học ở liều đơn.
Lorazepam: Không ghi nhận tương tác dược động học và dược lực học ở liều đơn.
Digoxin: Không ảnh hưởng đến dược động học của Digoxin.
Warfarin: Không ảnh hưởng đến dược động học hoặc thời gian prothrombin của warfarin.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Hành vi phức tạp khi ngủ: Có thể xuất hiện mộng du, lái xe, nấu ăn, gọi điện hoặc quan hệ tình dục khi chưa tỉnh táo. Phải ngừng thuốc ngay lập tức.
Tác dụng ức chế thần kinh trung ương: Thuốc có thể gây lơ mơ vào ngày hôm sau. Thận trọng khi lái xe hoặc làm việc cần tỉnh táo.
Đánh giá bệnh lý đồng thời: Mất ngủ kéo dài trên 7 đến 10 ngày cần được thăm khám chuyên khoa tâm thần.
Phản vệ và phù mạch: Nguy cơ phù mạch lưỡi, thanh môn gây nghẽn đường thở. Tuyệt đối không dùng lại thuốc nếu đã từng bị phù mạch.
Trầm cảm và nguy cơ tự tử: Thận trọng trên bệnh nhân trầm cảm. Cần kê số lượng thuốc tối thiểu để phòng ngừa quá liều.
Suy giảm chức năng hô hấp: Cần thận trọng khi sử dụng cho người có bệnh lý đường hô hấp.
Nguy cơ té ngã: Người cao tuổi có nguy cơ té ngã cao do tác dụng an thần và chóng mặt.
Lạm dụng và lệ thuộc: Nguy cơ tăng theo liều lượng và thời gian điều trị. Tránh ngừng thuốc đột ngột để hạn chế hội chứng cai thuốc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Dữ liệu lâm sàng chưa đủ để xác định nguy cơ dị tật. Nghiên cứu động vật cho thấy độc tính trên con non. Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và có bác sĩ chỉ định.
Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Cần cân nhắc giữa lợi ích cho mẹ và nguy cơ đối với trẻ bú mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Gây ức chế hệ thần kinh trung ương từ ngủ gà, lơ mơ đến hôn mê.
Xử trí: Điều trị hỗ trợ và xử trí triệu chứng kết hợp rửa dạ dày. Truyền dịch nâng đỡ thể trạng nếu cần thiết. Theo dõi sát nhịp thở, mạch, huyết áp. Có thể cân nhắc sử dụng Flumazenil làm chất giải độc đối kháng. Lọc máu chưa chứng minh được hiệu quả.
7.4 Bảo quản
Giữ thuốc trong bao bì gốc của nhà sản xuất, đóng kín. Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp. Nhiệt độ bảo quản không quá 30 độ C. Để thuốc ngoài tầm với của trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Chalkas-2mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Eslypo 1 Tablet của The Acme Laboratories Ltd. chứa thành phần Eszopiclone được chỉ định để điều trị mất ngủ ở người trưởng thành, hỗ trợ rút ngắn thời gian khởi phát giấc ngủ và giúp duy trì giấc ngủ sâu suốt đêm.
Sản phẩm Eslypo 2 Tablet do The Acme Laboratories Ltd. sản xuất, chứa Eszopiclone được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân gặp khó khăn khi đi vào giấc ngủ hoặc hay thức giấc nửa đêm, giúp phục hồi chất lượng giấc ngủ trọn vẹn.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Eszopiclone thuộc nhóm thuốc an thần gây ngủ, là thuốc liên quan đến benzodiazepin với mã ATC là N05CF04. Cơ chế hoạt động chính xác của eszopiclone trong điều trị gây ngủ chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn. Tác động của thuốc được cho là do tương tác với các phức hợp thụ thể GABA tại vị trí gắn kết gần hoặc ghép đôi với thụ thể benzodiazepin.
Eszopiclone là dẫn xuất pyrrolopyrazin thuộc nhóm cyclopyrrolon. Cấu trúc hóa học của hoạt chất này hoàn toàn không liên quan đến các dẫn xuất pyrazolopyrimidin, imidazopyridin, benzodiazepin hoặc barbiturat.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Eszopiclone được hấp thu nhanh chóng sau khi uống. Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương Tmax khoảng 1 giờ. Thời gian bán thải pha cuối T1/2 khoảng 6 giờ. Nồng độ thuốc tỷ lệ thuận theo liều dùng từ 1 mg đến 6 mg và không xảy ra hiện tượng tích lũy khi uống mỗi ngày một lần. Bữa ăn nhiều chất béo làm giảm Cmax 21% và làm chậm Tmax thêm 1 giờ.
9.2.2 Phân bố
Thuốc gắn kết yếu với protein huyết tương ở mức 52% đến 59%. Tỷ lệ phân bố máu trên huyết tương nhỏ hơn 1 cho thấy thuốc không gắn đặc hiệu vào tế bào máu. Sự phân bố không bị ảnh hưởng bởi các tương tác cạnh tranh gắn kết protein.
9.2.3 Chuyển hóa
Thuốc chuyển hóa mạnh tại gan qua quá trình oxy hóa và demethyl hóa nhờ enzym CYP3A4 và CYP2E1. Hai chất chuyển hóa chính trong huyết tương là (S)-zopiclone-N-oxide và (S)-N-desmethyl Zopiclone. Eszopiclone không ức chế các enzym CYP450 gồm 1A2, 2A6, 2C9, 2C19, 2D6, 2E1 và 3A4 trên tế bào gan.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải trung bình của thuốc khoảng 6 giờ. Khoảng 75% liều uống đào thải qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa. Dưới 10% liều dùng được bài tiết nguyên vẹn qua nước tiểu. Ở người từ 65 tuổi trở lên, Độ thanh thải chậm hơn với T1/2 kéo dài khoảng 9 giờ và Diện tích dưới đường cong AUC tăng 41%. Bệnh nhân suy gan nặng có nồng độ thuốc trong máu tăng gấp 2 lần.
10 Thuốc Chalkas-2mg giá bao nhiêu?
Thuốc Chalkas-2mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Chalkas-2mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Chalkas-2mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc hấp thu nhanh chóng giúp đạt hiệu quả khởi phát giấc ngủ sau khoảng 1 giờ sử dụng.
- Không gây tích lũy thuốc trong cơ thể khi dùng liều đơn hàng ngày ở người trưởng thành.
- Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận ở bất kỳ mức độ nào.
- Không quan sát thấy sự dung nạp thuốc đối với các chỉ số đo lường giấc ngủ trong 6 tuần điều trị.
13 Nhược điểm
- Có thể gây ra các hành vi phức tạp trong giấc ngủ nguy hiểm đến tính mạng như mộng du hoặc lái xe khi ngủ.
- Nguy cơ buồn ngủ và suy giảm khả năng tập trung vào buổi sáng ngày hôm sau.
- Tác dụng phụ gây đắng miệng, khô miệng xuất hiện với tần suất khá cao.
- Có nguy cơ bị lạm dụng và gây lệ thuộc thuốc khi điều trị kéo dài.
Tổng 3 hình ảnh




