1 / 3
cevit 01g 1 M5338

Cevit 0,1g

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 367 Còn hàng
Thương hiệuCông ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA, Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Số đăng ký893100744824
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiChai 200 viên
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtVitamin C (Acid Ascorbic)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmcev010
Chuyên mục Vitamin Và Khoáng Chất

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Phạm Mai Biên soạn: Dược sĩ Phạm Mai
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên bao gồm:

  • Acid Ascorbic 100mg
  • Tá dược vừa đủ.
  • Dạng bào chế: Viên nén

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cevit 0,1g

Thuốc Cevit 0,1g sử dụng trong bổ sung vitamin C trong các trường hợp nhu cầu tăng cao hoặc khẩu phần ăn không đáp ứng đủ. [1]

Thuốc Cevit 0,1g giúp bổ sung vitamin C đường uống cho người trưởng thành
Thuốc Cevit 0,1g giúp bổ sung vitamin C đường uống cho người trưởng thành

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Cevit 0,1g

3.1 Liều dùng

Người lớn: 1 viên/lần, 1–2 lần/ngày.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng đường uống.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc Cevit 0,1g Vitamin C trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.

Không dùng vitamin C liều cao cho người thiếu hụt glucose-6-phosphat dehydrogenase do nguy cơ tan máu.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Thuốc Cevit 1g được chỉ định để điều trị bệnh lý do thiếu hụt Vitamin C.

5 Tác dụng phụ

Việc sử dụng thuốc Cevit 0,1g có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:

  • Thường gặp : tăng oxalat niệu.
  • Ít gặp : thiếu máu tan máu, bừng đỏ, suy tim, chóng mặt, ngất, nhức đầu, mệt mỏi, buồn nôn, nôn, ợ nóng, đau bụng, co cứng cơ bụng, đầy bụng, tiêu chảy, đau vùng hông lưng.

6 Tương tác

Thận trọng khi dùng cùng Sắt đường uống do vitamin C liều từ 200mg có thể làm tăng hấp thu sắt qua Đường tiêu hóa, đặc biệt khi dùng cùng khoảng 30 mg sắt nguyên tố.

Dùng cùng Aspirin hoặc các salicylat có thể làm tăng thải trừ vitamin C và giảm thải trừ aspirin qua nước tiểu. Salicylat làm giảm nồng độ acid ascorbic trong bạch cầu và huyết tương. Bổ sung vitamin C trong trường hợp này không bảo đảm phục hồi dự trữ vitamin C ở mô.

Thận trọng khi dùng cùng Fluphenazin do vitamin C có thể làm giảm nồng độ fluphenazin trong huyết tương.

Vitamin C gây acid hóa nước tiểu, từ đó có thể làm thay đổi sự thải trừ của một số thuốc dùng đồng thời.

Dùng vitamin C liều cao có thể làm giảm tác dụng của Vitamin B12 do phá hủy cấu trúc vitamin này. Nên uống cách vitamin B12 ít nhất 1 giờ.

Vitamin C có thể làm giảm hấp thu selen. Nên dùng cách nhau tối thiểu 4 giờ.

Dùng cùng Nhôm Hydroxyd có thể làm tăng hấp thu nhôm. Vitamin C có thể làm giảm tác dụng của amphetamin do thay đổi pH nước tiểu.

Vitamin C là chất khử mạnh nên có thể gây sai lệch các xét nghiệm dựa trên phản ứng oxy hóa khử, đặc biệt xét nghiệm Glucose niệu.

Thận trọng khi dùng cùng warfarin do có báo cáo về khả năng làm giảm tác dụng chống đông, mặc dù bằng chứng chưa thống nhất.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Dùng vitamin C liều cao kéo dài có thể gây hiện tượng phụ thuộc liều, khi giảm đột ngột dễ xuất hiện biểu hiện thiếu hụt.

Bệnh nhân có tiền sử sỏi thận, tăng oxalat niệu hoặc rối loạn chuyển hóa oxalat cần thận trọng do nguy cơ hình thành sỏi calci oxalat.

Thuốc có thể làm tăng oxalat niệu và gây acid hóa nước tiểu, từ đó thúc đẩy kết tủa urat, cystin hoặc oxalat trong đường tiết niệu.

Bệnh nhân thiếu hụt glucose-6-phosphat dehydrogenase dùng liều cao có thể xuất hiện tan máu.

Người mắc thalassemia hoặc có tình trạng quá tải sắt cần theo dõi do vitamin C làm tăng hấp thu sắt và có thể góp phần gây tổn thương cơ tim khi dùng liều cao kéo dài.

Đã ghi nhận trường hợp huyết khối tĩnh mạch sâu khi sử dụng vitamin C liều cao.

Sử dụng chế phẩm chứa vitamin C đường uống trong thời gian dài có thể làm mòn men răng.

Vitamin C có thể ảnh hưởng kết quả xét nghiệm glucose niệu, gây dương tính giả hoặc âm tính giả tùy phương pháp thử.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: Vitamin C qua được nhau thai, nồng độ trong máu dây rốn cao hơn máu mẹ. Khi dùng theo nhu cầu sinh lý hằng ngày chưa ghi nhận nguy cơ đáng kể. Tuy nhiên, không nên dùng quá 1g/ngày trong thai kỳ do có thể làm tăng nhu cầu vitamin C ở trẻ sau sinh.

Phụ nữ cho con bú: Vitamin C bài tiết vào sữa mẹ. Ở phụ nữ có chế độ ăn cân đối, hàm lượng vitamin C trong sữa đủ đáp ứng nhu cầu trẻ và chưa ghi nhận tác dụng bất lợi.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều có thể gây sỏi thận, buồn nôn, kích ứng hoặc viêm dạ dày và tiêu chảy.

Xử trí: Tăng thải trừ bằng truyền dịch và lợi tiểu có thể giúp loại bỏ thuốc khi dùng liều lớn.

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Cevit 0,1g đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Thuốc Vitamin C 100mg/2ml Vidipha được sử dụng để điều trị các bệnh liên quan đến sự thiếu hụt vitamin C trong cơ thể. Thuốc giúp cơ thể hấp thụ sắt hiệu quả hơn, đặc biệt có lợi cho những người bị thiếu sắt hoặc thiếu máu. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.

Thuốc Vitamin C 100mg (Lọ) Dopharma được chỉ định để điều trị thiếu vitamin C và các chứng chảy máu, tăng sức đề kháng ở cơ thể khi mắc bệnh nhiễm khuẩn. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Dopharma).

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Vitamin C giữ vai trò thiết yếu trong quá trình tổng hợp collagen, góp phần tái tạo mô và duy trì độ bền thành mạch. Hoạt chất này tham gia nhiều phản ứng oxy hóa khử và là đồng yếu tố trong chuyển hóa phenylalanin, tyrosin, Acid Folic, norepinephrin, histamin và sắt. Ngoài ra, vitamin C còn liên quan đến chuyển hóa glucid, lipid, protein, tăng cường chức năng miễn dịch, hỗ trợ đề kháng với nhiễm khuẩn và tham gia hô hấp tế bào.

Thiếu hụt vitamin C gây bệnh scorbut do rối loạn tổng hợp collagen, biểu hiện bằng chậm lành vết thương, bất thường cấu trúc răng, mao mạch dễ vỡ gây xuất huyết dưới da, chảy máu niêm mạc và chảy máu lợi.

Bổ sung vitamin C đầy đủ giúp cải thiện và làm mất các triệu chứng do thiếu hụt.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Vitamin C được hấp thu chủ yếu tại ruột non qua cơ chế vận chuyển tích cực. Khi dùng liều cao, tỷ lệ hấp thu giảm dần. Nồng độ huyết tương bình thường dao động khoảng 10–20 mcg/ml.

Phân bố: Phân bố rộng khắp các mô, tập trung nhiều ở tuyến thượng thận, gan, lách và mô bạch cầu. Khoảng 25% lượng vitamin C trong huyết tương gắn với protein.

Chuyển hóa: Vitamin C oxy hóa thuận nghịch thành acid dehydroascorbic. Một phần nhỏ được chuyển thành các chất không còn hoạt tính như ascorbat-2-sulfat và acid oxalic.

Thải trừ: Đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng không đổi hoặc chất chuyển hóa. Khi lượng dùng vượt quá nhu cầu, đặc biệt trên 200mg/ngày, thuốc được thải trừ nhanh hơn.

10 Thuốc Cevit 0,1g giá bao nhiêu?

Thuốc Cevit 0,1g hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Cevit 0,1g mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Bổ sung vitamin C hiệu quả, hỗ trợ tổng hợp Collagen và làm bền thành mạch.
  • Tăng cường sức đề kháng, góp phần giảm nguy cơ nhiễm khuẩn.
  • Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha, là một trong những doanh nghiệp đầu tiên của Việt Nam đạt tiêu chuẩn GMP - ASEAN trên quy trình và trang thiết bị hiện đại, đảm bảo đúng tiêu chuẩn chất lượng.

13 Nhược điểm

  • Dùng liều cao kéo dài có thể gây tăng oxalat niệu và tăng nguy cơ sỏi thận.
  • Có thể gây rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy.
  • Ảnh hưởng đến một số xét nghiệm như glucose niệu.

Tổng 3 hình ảnh

cevit 01g 1 M5338
cevit 01g 1 M5338
cevit 01g 2 F2602
cevit 01g 2 F2602
cevit 01g 3 C1613
cevit 01g 3 C1613

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    có thể dùng thuốc lâu dài không

    Bởi: Hùng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nên thận trọng khi dùng lâu dài do vitamin C đường uống trong thời gian dài có thể làm mòn men răng, đặc biệt có thể xuất hiện tình trạng phụ thuộc thuốc nhé ạ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Phạm Mai vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Cevit 0,1g 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Cevit 0,1g
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Tư vấn nhanh, chuyên nghiệp

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789