Cetirizin Europa 10mg
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | TV.Pharm, Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
| Số đăng ký | 893100260825 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Cetirizine Hydrochlorid |
| Mã sản phẩm | ceti03 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Hoạt chất: Cetirizin dihydrocloride 10mg
Tá dược: Maize starch, microcrystalline cellulose M101, croscarmellose sodium, povidone K30, colloidal silicon dioxide, magnesium stearate, hypromellose 606, titanium dioxide, red ponceau lake, red iron oxide.
Dạng bào chế: viên nén bao phim
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Cetirizin Europa 10mg
Thuốc Cetirizin Europa 10mg được chỉ định cho người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên để giảm triệu chứng:

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Cetirizin Europa 10mg
3.1 Liều dùng
Người lớn: 10mg (1 viên) x 1 lần/ngày
3.2 Cách dùng
Uống thuốc cùng với một ly nước
Uống nguyên viên không bẻ đôi viên thuốc
4 Chống chỉ định
- Không sử dụng Thuốc Cetirizin Europa 10mg trên người có tiền sử dị ứng với cetirizine, hydroxyzine, các dẫn xuất Piperazine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
- Chống chỉ định bệnh nhân suy thận nặng với Độ thanh thải creatinine Clcr<15ml/phút
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Cetizin-LTF 10mg điều trị mày đay tự phát mạn tính, viêm mũi quanh năm và viêm mũi dị ứng theo mùa ở người lớn và trẻ từ 6 tuổi.
5 Tác dụng phụ
Trong quá trình sử dụng Cetirizin Europa 10mg, người dùng có thể gặp một số phản ứng không mong muốn với tần suất khác nhau:
- Rất hiếm gặp: giảm tiểu cầu, sốc phản vệ, giật mình, rối loạn vị giác, ngất, run toàn thân, rối loạn trương lực cơ, mất vận động, nhịp tim nhanh, mày đay, phù nề, rối loạn điều tiết gây nhìn mờ, rối loạn vận nhãn, phù, hồng nhan sắc tố cố định do thuốc, tiểu khó và đái dầm.
- Hiếm gặp: phản ứng quá mẫn, hung hăng, lú lẫn, trầm cảm, ảo giác, mất ngủ, co giật và nhịp tim nhanh.
- Ít gặp: kích động, dị cảm, tiêu chảy, ngứa, phát ban, suy nhược và mệt mỏi.
6 Tương tác
- Dựa trên các đặc điểm về dược động học, dược lực học và khả năng dung nạp của cetirizine, chưa ghi nhận tương tác đáng kể liên quan đến thuốc kháng histamin này.
- Thức ăn không làm giảm mức độ hấp thu cetirizin, tuy nhiên có thể khiến tốc độ hấp thu thuốc chậm hơn.
- Dùng cetirizin đồng thời với rượu hoặc các thuốc có tác dụng ức chế thần kinh trung ương có thể làm giảm mức độ tỉnh táo và ảnh hưởng đến khả năng thực hiện công việc.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
- Cần thận trọng khi sử dụng cetirizin cho người có nguy cơ bí tiểu do thuốc có thể làm tăng khả năng xảy ra tình trạng này.
- Người mắc động kinh hoặc có nguy cơ co giật cần được theo dõi thận trọng trong quá trình dùng thuốc.
- Sau khi ngừng cetirizin, một số trường hợp có thể xuất hiện ngứa hoặc mày đay, kể cả khi trước khi điều trị người bệnh không có các triệu chứng này.
- Thuốc có chứa phẩm màu azo, do đó có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
PNCT: cần thận trọng khi chỉ định trên phụ nữ có thai
PNCCB: cần thận trọng khi chỉ định cho phụ nữ đang cho con bú
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: quá liều cetirizine liên quan đến hệ thần kinh trung ương hoặc liên quan đến triệu chứng kháng cholinergic
Xử trí: khi quá liều nghiêm trọng nên điều trị triệu chứng hoặc phương pháp hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô, nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sáng
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Cetirizin Europa 10mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Cetirizin 10mg Armephaco do Chi nhánh Công ty Cổ phần Armephaco - Xí nghiệp Dược phẩm 150 sản xuất dưới dạng viên nén bao phim, quy cách hộp 10 vỉ x 10 viên. Thành phần Cetirizin dihydrochlorid 10mg, được chỉ định giảm triệu chứng mề đay mạn tính vô căn và các biểu hiện ở mắt, mũi do viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh năm.
Thuốc Cetirizine SK 10mg do Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim sản xuất dưới dạng viên nén bao phim, quy cách hộp 10 vỉ x 10 viên. Thành phần Cetirizine dihydrochloride 10mg, được sử dụng điều trị viêm mũi dị ứng quanh năm hoặc theo mùa, mày đay mạn tính vô căn và viêm kết mạc dị ứng.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Kháng histamin, đối kháng thụ thể H₁.
Mã ATC: R06A E07.
Cơ chế hoạt động: Cetirizine là dẫn chất của piperazine và là chất chuyển hoá của hydroxyzine. Cetirizine có tác dụng đối kháng mạnh và chọn lọc ở thụ thể H₁ ngoại vi, nhưng hầu như không có tác dụng đến các thụ thể khác.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi uống, cetirizine đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương ở trạng thái cân bằng khoảng 300 ng/ml sau khoảng 1 ± 0,5 giờ. Các thông số dược động học như nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) và Diện tích dưới đường cong (AUC) nhìn chung không có sự khác biệt đáng kể giữa các cá thể.
Phân bố: Cetirizine có Thể tích phân bố biểu kiến khoảng 0,5 lít/kg và tỷ lệ gắn với protein huyết tương khoảng 90% - 96%. Thuốc không làm thay đổi khả năng liên kết với protein của warfarin.
Chuyển hóa: Cetirizine hầu như không trải qua quá trình chuyển hóa bước đầu đáng kể.
Thải trừ: Thời gian bán thải cuối của cetirizine khoảng 10 giờ. Khi sử dụng liều 10 mg mỗi ngày trong 10 ngày, không ghi nhận hiện tượng tích lũy thuốc. Khoảng 2/3 liều dùng được đào thải qua nước tiểu dưới dạng không biến đổi.
10 Thuốc Cetirizin Europa 10mg giá bao nhiêu?
Thuốc Cetirizin Europa 10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Cetirizin Europa 10mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có nguồn gốc rõ ràng và được Bộ y tế cấp phép số đăng kí
- Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, gọn, thuận tiện khi mang theo và sử dụng.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây một số tác dụng không mong muốn như mệt mỏi, chóng mặt, đau đầu, tiêu chảy, ngứa hoặc phát ban.
- Thuốc chứa phẩm màu azo, có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số người.
Tổng 11 hình ảnh












