Cepara Ultra
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Thephaco (Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa), Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa |
| Số đăng ký | 893100936524 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Ibuprofen, Paracetamol (Acetaminophen) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1154 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Cepara Ultra có chứa:
Paracetamol: 500 mg
Ibuprofen: 200 mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: viên nén bao phim. [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cepara Ultra
Thuốc Cepara Ultra được chỉ định để:
- Giảm đau mức độ nhẹ đến trung bình trong các trường hợp đau nửa đầu, đau đầu, đau lưng, Đau Bụng Kinh, đau răng, đau khớp, đau cơ và đau do viêm khớp dạng thấp không nghiêm trọng.
- Làm giảm các triệu chứng cảm lạnh, đau họng và sốt.
- Phù hợp với những trường hợp cần hiệu quả giảm đau mạnh hơn so với sử dụng riêng Ibuprofen hoặc paracetamol.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Eu Parakult 80mg giảm đau hạ sốt
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Cepara Ultra được uống, nguyên viên với nước, nuốt viên cùng một ít nước.
Nên uống ngay sau khi ăn no để hạn chế nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa.
3.2 Liều dùng
Người lớn: Uống 1 viên/lần, ngày 3 lần. Nếu chưa kiểm soát được triệu chứng, có thể tăng lên tối đa 2 viên/lần, ngày 3 lần. Khoảng cách giữa hai lần uống tối thiểu là 6 giờ; không dùng quá 6 viên/ngày.
Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều thường quy. Tuy nhiên, nhóm này có nguy cơ gặp phản ứng bất lợi nghiêm trọng cao hơn, đặc biệt là xuất huyết tiêu hóa. Nếu cần sử dụng NSAID, nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất và theo dõi chặt chẽ.
Trẻ em: Không sử dụng cho người dưới 18 tuổi.
Chỉ sử dụng thuốc trong thời gian ngắn, với liều thấp nhất có hiệu quả để kiểm soát triệu chứng. Nếu triệu chứng kéo dài, nặng lên hoặc cần dùng thuốc quá 3 ngày, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Cepara Ultra trong các trường hợp:
- Người quá mẫn với ibuprofen, Paracetamol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Đang sử dụng các thuốc khác có chứa paracetamol do nguy cơ quá liều và gây tổn thương gan.
- Có tiền sử co thắt phế quản, phù mạch, hen, viêm mũi hoặc mề đay liên quan đến aspirin hay các thuốc chống viêm không steroid (NSAID).
- Đang bị hoặc từng tái phát loét, xuất huyết đường tiêu hóa; có tiền sử loét, thủng hoặc chảy máu tiêu hóa liên quan đến NSAID.
- Mắc rối loạn đông máu.
- Bị suy gan nặng, suy thận nặng hoặc suy tim nặng (NYHA độ IV).
- Đang dùng đồng thời các NSAID khác, bao gồm thuốc ức chế chọn lọc COX-2, hoặc sử dụng aspirin với liều trên 75 mg/ngày.
- Phụ nữ trong 3 tháng cuối thai kỳ do nguy cơ đóng sớm ống động mạch ở thai nhi và tăng áp động mạch phổi.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Cepara Ultra: Đau bụng, nôn, buồn nôn, tiêu chảy, khó tiêu và khó chịu vùng bụng.
Tác dụng phụ ít gặp: Đau đầu, chóng mặt, xuất huyết, thủng đường tiêu hóa, phân đen, nôn ra máu, loét miệng, ban đỏ.
Tác dụng phụ hiếm gặp: Rối loạn tạo máu, lú lẫn, trầm cảm, ảo giác, viêm màng não vô khuẩn, dị mạch, viêm dây thần kinh thị giác, buồn ngủ, rối loạn thị giác, ù tai, chóng mặt, suy tim, phù, tăng huyết áp,...
Tác dụng chưa rõ tần suất: Hội chứng phát ban do thuốc với tăng bạch cầu ưa acid và những triệu chứng toàn thân (hội chứng dress).
6 Tương tác thuốc
Các thuốc chứa paracetamol: Không dùng đồng thời với Cepara Ultra do nguy cơ quá liều và tăng độc tính.
Cholestyramine: Làm chậm hấp thu paracetamol. Nếu cần tác dụng giảm đau nhanh, không nên dùng cholestyramin trong vòng 1 giờ.
Metoclopramide và domperidone: Có thể làm tăng hấp thu paracetamol, nhưng không bắt buộc phải tránh phối hợp.
Warfarin và các thuốc chống đông coumarin: Dùng paracetamol thường xuyên trong thời gian dài có thể tăng tác dụng chống đông và nguy cơ chảy máu.
Aspirin (Acid Acetylsalicylic): Phối hợp thường không được khuyến cáo do tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn, trừ khi có chỉ định của bác sĩ
Các NSAID khác, kể cả thuốc ức chế chọn lọc COX-2: Không phối hợp do tăng nguy cơ phản ứng bất lợi.
Thuốc chống đông máu: NSAID có thể làm tăng tác dụng chống đông và nguy cơ chảy máu.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu và SSRI: Tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.
Glycosid tim: NSAID có thể làm nặng thêm suy tim, giảm mức lọc cầu thận và tăng nồng độ glycosid trong huyết tương.
Cyclosporine và tacrolimus: Tăng nguy cơ độc tính trên thận khi phối hợp với NSAID.
Corticosteroid: Tăng nguy cơ loét, thủng hoặc xuất huyết đường tiêu hóa.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Người mắc bệnh gan do rượu nhưng chưa có xơ gan có nguy cơ cao gặp độc tính khi quá liều. Khi nghi ngờ quá liều, cần đến cơ sở y tế ngay cả khi chưa xuất hiện triệu chứng, vì tổn thương gan nghiêm trọng có thể tiến triển muộn.
Phản ứng da nghiêm trọng: thuốc có thể gây các phản ứng hiếm gặp nhưng nguy hiểm như hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN) và ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).
Cần thận trọng ở bệnh nhân viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn vì thuốc có thể làm bệnh nặng hơn. Với người có nguy cơ cao, bác sĩ có thể cân nhắc thuốc bảo vệ Đường tiêu hóa như Misoprostol hoặc thuốc ức chế bơm proton.
Cần cân nhắc kỹ khi dùng cho người tăng huyết áp chưa kiểm soát, suy tim NYHA độ II-III, bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh động mạch ngoại biên hoặc bệnh mạch máu não; tránh dùng liều cao ở những đối tượng này.
NSAID có thể làm giảm tổng hợp prostaglandin ở thận, dẫn đến suy giảm chức năng thận cấp, đặc biệt ở người vốn có bệnh thận, suy tim, rối loạn chức năng gan, người cao tuổi hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu.
Không khuyến cáo dùng cho phụ nữ đang gặp khó khăn trong việc thụ thai, cần cân nhắc ngừng thuốc ở người đang điều trị vô sinh.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ trước khi dùng thuốc trong thai kỳ
Phụ nữ cho con bú: Tham khảo hướng dẫn của nhân viên y tế trước khi dùng cho các đối tượng này.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều paracetamol:
- Cần cấp cứu ngay khi nghi ngờ quá liều, ngay cả khi người bệnh chưa có triệu chứng rõ rệt. Buồn nôn và nôn có thể xuất hiện nhưng không phản ánh chính xác mức độ ngộ độc hoặc tổn thương cơ quan.
- Cân nhắc sử dụng Than hoạt tính nếu người bệnh uống thuốc trong vòng 1 giờ.
Quá liều ibuprofen:
- Điều trị triệu chứng và hỗ trợ, đảm bảo đường thở thông thoáng, theo dõi các chỉ số tim mạch và những dấu hiệu sinh tồn cho đến khi người bệnh ổn định.
- Cân nhắc dùng than hoạt tính nếu người bệnh mới uống thuốc trong vòng 1 giờ.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Cepara Ultra ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Cepara hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Sản phẩm Apiragan 500 của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED chứa thành phần Paracetamol được chỉ định để điều trị các cơn đau từ nhẹ đến trung bình như đau đầu, đau răng, đau nhức cơ bắp và hỗ trợ hạ sốt nhanh chóng trong các đợt cảm cúm thông thường.
- Sản phẩm TBPhecol 500 DT do Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình sản xuất, chứa Paracetamol được sử dụng trong các trường hợp giảm thân nhiệt khi sốt cao do nhiễm trùng đường hô hấp, làm dịu chứng đau nhức xương khớp, đau dây thần kinh hoặc chấn thương mô mềm.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ibuprofen: Thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID), có tác dụng giảm đau, chống viêm và hạ sốt thông qua ức chế tổng hợp prostaglandin. Thuốc chủ yếu ức chế COX-2 ngoại biên, làm giảm độ nhạy của các đầu tận thần kinh với chất trung gian gây đau. Ngoài ra, ibuprofen hạn chế sự di chuyển của bạch cầu đến vùng viêm, tác động lên cơ chế đau tại tủy sống và ức chế thuận nghịch kết tập tiểu cầu.
Paracetamol: Cơ chế tác dụng chưa được xác định hoàn toàn. Thuốc chủ yếu phát huy hiệu quả giảm đau và hạ sốt, có thể thông qua ức chế hoạt động COX-2 và tăng cường các con đường serotonin giúp hạn chế truyền tín hiệu đau tại tủy sống. Tác động ức chế COX-1 và COX-2 ngoại biên tương đối yếu.
9.2 Dược động học
Ibuprofen:
- Hấp thu: Hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Thức ăn làm chậm thời gian đạt đỉnh khoảng 25 phút và giảm nồng độ đỉnh, nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến tổng lượng thuốc được hấp thu.
- Phân bố: Liên kết mạnh với protein huyết tương và có khả năng đi vào dịch hoạt dịch.
- Chuyển hóa: Được chuyển hóa tại gan thành các chất chuyển hóa.
- Thải trừ: Các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua thận, cùng một lượng nhỏ ibuprofen ở dạng chưa chuyển hóa.
Paracetamol:
- Hấp thu: Hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Khi uống lúc đói, thuốc xuất hiện trong máu sau khoảng 5 phút và đạt nồng độ đỉnh sau 30-40 phút.
- Phân bố: Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương thấp ở liều điều trị thông thường và thay đổi tùy theo liều dùng.
- Chuyển hóa: Được chuyển hóa chủ yếu tại gan, tạo thành các chất liên hợp glucuronid và sulfat, khoảng 10% được chuyển hóa thành dạng liên hợp Glutathione.
- Thải trừ: Các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu.
10 Thuốc Cepara Ultra giá bao nhiêu?
Thuốc Cepara Ultra hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Cepara Ultra mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Cepara Ultra để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Phối hợp hai cơ chế giảm đau: Paracetamol tác động chủ yếu trên hệ thần kinh trung ương, trong khi ibuprofen ức chế tổng hợp prostaglandin thông qua cơ chế kháng viêm không steroid, giúp tăng hiệu quả giảm đau khi phối hợp phù hợp.
- Dễ sử dụng theo đường uống, thuận tiện mang theo và phù hợp với điều trị triệu chứng tại nhà theo hướng dẫn.
13 Nhược điểm
- Thuốc Cepara Ultra có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Đau bụng, nôn, buồn nôn, tiêu chảy, khó tiêu và khó chịu vùng bụng,...
Tổng 11 hình ảnh












