1 / 14
thuoc cemyduc 1 V8028

Cemyduc

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty cổ phần Dược Enlie
Công ty đăng kýCông ty TNHH Một thành viên dược phẩm Mỹ Đức
Số đăng ký893110124526
Dạng bào chếViên nang cứng
Quy cách đóng góiHộp 1 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtDiacerein (Diacetylrhein)
Hộp/vỉHộp 1 vỉ x 10 viên
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmcemy50
Chuyên mục Thuốc Cơ - Xương Khớp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Thanh Chúc Biên soạn: Dược sĩ Thanh Chúc

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên nang cứng Thuốc Cemyduc bao gồm:

Diacerein …………………………………50mg

Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Viên nang cứng.

2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Cemyduc

Thuốc Cemyduc chứa Diacerein, được dùng để điều trị triệu chứng ở bệnh nhân thoái hóa khớp hông hoặc khớp gối. Thuốc có tác dụng tương đối chậm nên cần sử dụng đúng liệu trình để đạt hiệu quả điều trị.

Không khuyến cáo dùng Cemyduc cho bệnh nhân thoái hóa khớp hông tiến triển nhanh do khả năng đáp ứng với diacerein có thể hạn chế. Người bệnh cần dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ, không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc.[1]

Thuốc Cemyduc điều trị triệu chứng thoái hóa khớp hông hoặc khớp gối.
Thuốc Cemyduc điều trị triệu chứng thoái hóa khớp hông hoặc khớp gối. 

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Cemyduc

3.1 Liều dùng

Đối tượngLiều lượng và hướng dẫn sử dụng
Người lớn và trẻ trên 15 tuổiKhởi đầu 50 mg/ngày (1 viên), dùng vào buổi tối trong 2–4 tuần. Sau đó, nếu cần có thể tăng lên 50 mg x 2 lần/ngày, uống trong bữa ăn.
Người trên 65 tuổiKhông khuyến cáo sử dụng, đặc biệt ở người từng bị tiêu chảy.
Suy thận mức độ vừaThông thường không cần thay đổi liều.
Suy thận nặng (ClCr <30 mL/phút)Cân nhắc giảm còn 1/2 liều thông thường.

Lưu ý: Diacerein có tác dụng chậm, do đó cần kiên trì sử dụng và tuân thủ đúng liều được chỉ định.

3.2 Cách dùng

Thuốc Cemyduc được dùng đường uống, nuốt nguyên viên với nước, không nghiền hoặc bẻ viên. Nên uống cùng bữa ăn, có thể chia liều vào buổi sáng và tối. Sử dụng đúng liều theo chỉ định của bác sĩ.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Cemyduc (diacerein) trong các trường hợp sau:

  • Người có quá mẫn với diacerein, các dẫn xuất anthraquinon hoặc bất kỳ thành phần nào có trong thuốc.
  • Đang mắc bệnh viêm hoặc loét Đường tiêu hóa, bao gồm viêm loét đại tràng và bệnh Crohn.
  • Có tắc nghẽn đường ruột, dù tắc nghẽn hoàn toàn hay không hoàn toàn.
  • Đang xuất hiện đau bụng nhưng chưa xác định được nguyên nhân.
  • Người bệnh đang mắc hoặc có tiền sử bệnh gan.
  • Có tiền sử tiêu chảy nặng, đặc biệt khi tình trạng tiêu chảy trước đây từng gây mất nước hoặc hạ Kali máu đến mức phải điều trị tại bệnh viện.
  • Trước khi sử dụng, cần thông báo cho bác sĩ về các bệnh lý đang mắc hoặc từng gặp để được đánh giá mức độ phù hợp và đảm bảo an toàn khi điều trị.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Seunax 500mg hỗ trợ giảm triệu chứng thoái hóa khớp gối, khớp hông; tác dụng chậm và không phù hợp với trường hợp thoái hóa khớp hông diễn tiến nhanh. 

5 Tác dụng phụ

Cemyduc có thể gây một số phản ứng phụ, chủ yếu liên quan đến đường tiêu hóa:

Hệ cơ quanBiểu hiện
Tiêu hóaTiêu chảy, đau bụng, tăng nhu động ruột, đầy hơi, nhiễm hắc tố kết tràng
Gan mậtTăng enzym gan trong huyết thanh
Thận – tiết niệuNước tiểu thay đổi màu sắc
Da và mô dưới daNgứa, phát ban, chàm

Lưu ý: Các triệu chứng tiêu hóa có thể giảm dần trong quá trình điều trị. Tiêu chảy nặng cần được lưu ý vì có thể gây mất nước và rối loạn điện giải.

6 Tương tác

Thuốc kháng acid: Calci, nhôm và magnesi có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thu diacerein. nêndùng cách Cemyduc tối thiểu 2 giờ.

Thuốc lợi tiểu: Diacerein có thể gây tiêu chảy, từ đó làm tăng nguy cơ mất nước và hạ kali máu khi phối hợp với thuốc lợi tiểu. Cần thận trọng khi sử dụng.

Glycosid tim: Phối hợp với Digoxin hoặc digitoxin có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp, đặc biệt khi xảy ra hạ kali máu.

Tương kỵ: Do chưa có đầy đủ dữ liệu, không nên pha trộn Cemyduc với các thuốc khác.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Vấn đềKhuyến cáo
Tiêu chảyDiacerein có thể gây tiêu chảy, đôi khi dẫn đến mất nước và hạ kali máu. Nếu tiêu chảy nhiều hoặc kéo dài, cần ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ để được xử trí.
Thuốc lợi tiểuThận trọng khi phối hợp vì tình trạng tiêu chảy có thể làm tăng mất nước và kali, từ đó làm tăng nguy cơ rối loạn điện giải.
Glycosid tim

Khi sử dụng cùng digoxin hoặc digitoxin, cần theo dõi chặt chẽ vì hạ kali máu có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện tác dụng không mong muốn trên tim.

Thuốc nhuận tràng

Không nên dùng đồng thời với diacerein vì có thể làm tăng nguy cơ tiêu chảy và mất nước.

Chức năng ganCần khai thác tiền sử bệnh gan trước khi điều trị. Bác sĩ có thể chỉ định kiểm tra và theo dõi men gan khi cần thiết.
Thuốc có nguy cơ ảnh hưởng ganThận trọng khi phối hợp với các thuốc có khả năng gây độc cho gan. Người bệnh nên hạn chế hoặc tránh rượu bia trong thời gian điều trị.
Dấu hiệu bất thường ở gan

Nếu xét nghiệm cho thấy men gan tăng hoặc xuất hiện các biểu hiện nghi ngờ tổn thương gan, cần ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ để được đánh giá.

Trẻ emKhông sử dụng Cemyduc cho trẻ dưới 15 tuổi, do chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả ở nhóm tuổi này.
Phụ nữ mang thai và cho con bú

Không khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai hoặc nuôi con bằng sữa mẹ do chưa có đầy đủ dữ liệu chứng minh tính an toàn.

Người không dung nạp lactoseCemyduc có chứa lactose. Người mắc các rối loạn chuyển hóa galactose hoặc hội chứng kém hấp thu glucose–galactose cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng thuốc.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai: Do chưa xác định đầy đủ ảnh hưởng của diacerein đối với thai nhi, không nên dùng Cemyduc trong thai kỳ.

Phụ nữ cho con bú: Tránh sử dụng Cemyduc trong thời gian nuôi con bằng sữa mẹ vì các chất chuyển hóa của diacerein thuộc nhóm anthraquinon có thể được bài tiết vào sữa.

7.3 Bảo quản

Để Cemyduc ở nơi khô thoáng, tránh ánh sáng trực tiếp và bảo quản dưới 30°C.  

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp Thuốc Cemyduc đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Thuốc Apicirin 50mg do Công ty Cổ phần Dược Apimed sản xuất, bào chế dạng viên nang cứng. Thuốc được sử dụng để điều trị triệu chứng thoái hóa khớp gối và khớp hông, với tác dụng khởi phát chậm. Không khuyến cáo dùng trong trường hợp thoái hóa khớp hông tiến triển nhanh.

Thuốc Diotrin 50mg do Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma sản xuất, dạng viên nang cứng chứa diacerein. Sản phẩm giúp cải thiện triệu chứng thoái hóa khớp hông, khớp gối, nhưng cần thời gian để phát huy tác dụng và không phù hợp với bệnh nhân thoái hóa khớp hông tiến triển nhanh. 

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Mã ATC: M01AX21.

Cơ chế: Diacerein có khả năng ức chế interleukin-1, giảm hoạt tính tiêu Collagen và hạn chế hoạt động của các tế bào thực bào, qua đó góp phần làm chậm quá trình thoái hóa sụn. Thuốc cũng có thể thúc đẩy tổng hợp proteoglycan, glycosaminoglycan và acid hyaluronic.

Khởi phát tác dụng: Hiệu quả xuất hiện tương đối chậm, khoảng ngày 30, rõ hơn vào khoảng ngày 45 và có thể tăng khi phối hợp NSAID.

9.2 Dược động học

Đặc điểmThông tin chính
Hấp thuUống 50 mg, nồng độ đỉnh đạt sau khoảng 2,5 giờ. Thức ăn làm tăng Sinh khả dụng khoảng 25% nhưng khiến thuốc hấp thu chậm hơn.
Phân bốDiacerein liên kết mạnh với protein huyết tương (~99%).
Chuyển hóaThuốc được chuyển hóa lần đầu tại gan và chuyển hoàn toàn thành dẫn chất sulfo liên hợp.
Thải trừThời gian bán thải khoảng 4,5 giờ; khoảng 30% liều được bài tiết qua nước tiểu, chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa liên hợp.
Tích lũyDùng 50 mg x 2 lần/ngày cho mức tích lũy thuốc thấp.
Suy thận nặngClCr <30 mL/phút: AUC và thời gian bán thải tăng khoảng 2 lần, lượng thuốc thải qua thận giảm khoảng 50%.
Người cao tuổi

Nếu dung nạp tốt, không cần chỉnh liều, dù quá trình đào thải có thể chậm hơn.

10 Thuốc Cemyduc giá bao nhiêu?

Thuốc Cemyduc hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Cemyduc mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Hỗ trợ giảm các triệu chứng do thoái hóa khớp hông, khớp gối.
  • Có hiệu quả kéo dài, thích hợp sử dụng theo phác đồ điều trị được chỉ định.
  • Có thể uống trong bữa ăn, thuận tiện khi sử dụng.

13 Nhược điểm

  • Tác dụng xuất hiện chậm, thường cần một thời gian mới thấy rõ hiệu quả.
  • Có thể gặp tiêu chảy, đau bụng trong quá trình dùng thứ
  • Cần lưu ý khi sử dụng ở người lớn tuổi, bệnh nhân suy thận hoặc bệnh gan.
  • Không dùng cho trẻ dưới 15 tuổi và không khuyến khích

Tổng 14 hình ảnh

thuoc cemyduc 1 V8028
thuoc cemyduc 1 V8028
thuoc cemyduc 2 O6382
thuoc cemyduc 2 O6382
thuoc cemyduc 3 I3655
thuoc cemyduc 3 I3655
thuoc cemyduc 4 P6304
thuoc cemyduc 4 P6304
thuoc cemyduc 5 J3657
thuoc cemyduc 5 J3657
thuoc cemyduc 6 C0021
thuoc cemyduc 6 C0021
thuoc cemyduc 7 R7384
thuoc cemyduc 7 R7384
thuoc cemyduc 8 O6205
thuoc cemyduc 8 O6205
huongdansudung thuoc cemyduc 1 J3760
huongdansudung thuoc cemyduc 1 J3760
huongdansudung thuoc cemyduc 2 Q6418
huongdansudung thuoc cemyduc 2 Q6418
huongdansudung thuoc cemyduc 3 J4672
huongdansudung thuoc cemyduc 3 J4672
huongdansudung thuoc cemyduc 4 G2683
huongdansudung thuoc cemyduc 4 G2683
huongdansudung thuoc cemyduc 5 A0056
huongdansudung thuoc cemyduc 5 A0056
huongdansudung thuoc cemyduc 6 L4662
huongdansudung thuoc cemyduc 6 L4662

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Nên dùng Cemyduc vào thời điểm nào?

    Bởi: Khánhhhhhh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dùng theo liều lượng và hướng dẫn của bác sĩ.

      Bởi: Dược sĩ Thanh Chúc vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Cemyduc 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Cemyduc
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Sản phẩm tốttttt

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789