Celegesis 200mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Herabiopharm, Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Số đăng ký | 893110258600 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Celecoxib |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk44618 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Viêm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Celegesis 200mg gồm có:
- Celecoxib hàm lượng 200mg
- Các tá dược vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: Viên nang cứng

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Celegesis 200mg
Thuốc Celegesis 200mg chứa hoạt chất celecoxib, được sử dụng ở người trưởng thành nhằm giảm các triệu chứng của bệnh thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp và viêm cột sống dính khớp.[1]
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Abicoxib 200mg điều trị thoái hóa khớp, giảm đau cấp tính
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Celegesis 200mg
3.1 Liều dùng
Nguyên tắc điều trị là sử dụng celecoxib ở liều thấp nhất vẫn đạt hiệu quả và trong khoảng thời gian ngắn nhất cần thiết, nhằm hạn chế nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
Viêm xương khớp: Liều thông thường là 200 mg/ngày, uống một lần hoặc chia thành hai lần.
Viêm khớp dạng thấp: Liều khởi đầu được khuyến cáo là 200 mg/ngày, chia thành hai lần uống.
Viêm cột sống dính khớp: Liều khuyến cáo là 200 mg/ngày, dùng một lần hoặc chia làm hai lần.
Liều tối đa của celecoxib là 400 mg/ngày, áp dụng cho tất cả các chỉ định trên.
3.2 Cách dùng
Celegesis 200mg được dùng bằng đường uống, có thể uống trong hoặc ngoài bữa ăn.
Với người gặp khó khăn khi nuốt viên nang, có thể mở nang và trộn toàn bộ lượng thuốc bên trong với một thìa cà phê nước sốt táo, cháo, sữa chua hoặc chuối nghiền ở nhiệt độ mát hoặc nhiệt độ phòng. Hỗn hợp cần được sử dụng ngay sau khi pha, kèm khoảng 240 ml nước.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với celecoxib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với sulfonamid.
Người đang bị loét dạ dày – tá tràng tiến triển hoặc xuất huyết tiêu hóa.
Bệnh nhân có tiền sử hen phế quản, viêm mũi cấp, polyp mũi hoặc các phản ứng dị ứng như phù mạch, mày đay sau khi dùng Acid Acetylsalicylic (aspirin) hay các thuốc chống viêm không steroid (NSAID).
Người mắc bệnh viêm ruột.
Bệnh nhân suy tim sung huyết mức độ nặng.
Phụ nữ đang mang thai hoặc có khả năng mang thai, trừ khi sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả; đặc biệt chống chỉ định trong 3 tháng cuối thai kỳ.
Phụ nữ đang cho con bú.
Bệnh nhân suy gan nặng.
Người suy thận nặng có Độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút.
Bệnh nhân có bệnh mạch máu não, bệnh động mạch ngoại biên hoặc bệnh tim thiếu máu cục bộ đã được xác định.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Celegesis 100mg - Thuốc giúp giảm đau, kháng viêm xương khớp
5 Tác dụng phụ
Rất thường gặp (ADR ≥ 1/10): Tăng huyết áp.
Thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10): Viêm xoang, nhiễm trùng đường hô hấp trên, viêm họng, nhiễm trùng đường tiết niệu, quá mẫn, mất ngủ, chóng mặt, tăng trương lực cơ, nhức đầu, nhồi máu cơ tim, viêm mũi, ho, khó thở, buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu, đầy hơi, nôn, khó nuốt, phát ban, ngứa, đau khớp, các triệu chứng giống cúm, phù ngoại vi hoặc giữ nước, chấn thương.
6 Tương tác
Thuốc chống đông, chống kết tập tiểu cầu: Phối hợp với warfarin, Aspirin hoặc các thuốc chống kết tập tiểu cầu có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết. Cần theo dõi dấu hiệu chảy máu khi sử dụng đồng thời.
Thuốc chống trầm cảm SSRI/SNRI: Có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết, đặc biệt là xuất huyết tiêu hóa.
Các NSAID khác và corticosteroid: Dùng đồng thời với các thuốc chống viêm không steroid khác hoặc corticosteroid có thể làm tăng nguy cơ loét và chảy máu đường tiêu hóa.
Thuốc điều trị tăng huyết áp: Celecoxib có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của thuốc ức chế men chuyển (ACEI), thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB) và thuốc chẹn beta. Khi phối hợp với ACEI hoặc ARB, đặc biệt ở người cao tuổi, mất nước hoặc suy giảm chức năng thận, nguy cơ tổn thương thận có thể tăng.
Thuốc lợi tiểu: Celecoxib có thể làm giảm tác dụng lợi tiểu của furosemid và thuốc lợi tiểu thiazid, đồng thời làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận.
Lithi: Celecoxib có thể làm tăng nồng độ lithi trong huyết tương, dẫn đến nguy cơ ngộ độc. Cần theo dõi nồng độ lithi và các dấu hiệu bất thường trong quá trình phối hợp.
Digoxin: Có thể làm tăng nồng độ Digoxin trong máu và kéo dài thời gian bán thải; nên theo dõi nồng độ thuốc khi sử dụng đồng thời.
Methotrexat: Phối hợp có thể làm tăng nguy cơ độc tính của methotrexat, bao gồm giảm tế bào máu và tổn thương thận.
Fluconazol: Thuốc ức chế enzym CYP2C9, làm giảm chuyển hóa celecoxib và có thể tăng đáng kể nồng độ celecoxib trong huyết tương. Có thể cần điều chỉnh liều celecoxib.
Rifampicin: Có thể làm tăng chuyển hóa celecoxib, khiến nồng độ thuốc giảm và hiệu quả điều trị suy giảm.
Các thuốc là cơ chất của CYP2D6: Celecoxib có khả năng ức chế CYP2D6, từ đó làm tăng nồng độ của một số thuốc được chuyển hóa qua enzym này, chẳng hạn Metoprolol hoặc atomoxetin. Cần đánh giá nguy cơ và cân nhắc điều chỉnh liều nếu cần.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Celecoxib có thể làm tăng nguy cơ huyết khối tim mạch nghiêm trọng, bao gồm nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Nguy cơ có thể xuất hiện sớm và tăng theo thời gian điều trị. Cần thận trọng ở người có bệnh tim mạch hoặc các yếu tố nguy cơ tim mạch.
Thuốc có thể gây loét, xuất huyết hoặc thủng dạ dày – ruột, kể cả khi không có triệu chứng cảnh báo trước. Người có tiền sử loét hoặc xuất huyết tiêu hóa cần được theo dõi chặt chẽ.
Celecoxib có thể gây tăng huyết áp hoặc làm giảm hiệu quả của một số thuốc điều trị tăng huyết áp. Nên kiểm tra huyết áp trước và trong quá trình sử dụng.
Thuốc có thể gây giữ nước, phù và làm nặng thêm tình trạng suy tim. Cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ ở những bệnh nhân này.
Nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất cần thiết. Không tự ý tăng liều hoặc phối hợp với các thuốc NSAID khác khi chưa có chỉ định.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Khuyến cáo không sử dụng thuốc Celegesis 200mg cho phụ nữ đang mang thai, đặc biệt là trong giai đoạn cuối thai kỳ.
Cần cân nhắc lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ, nhu cầu điều trị của người mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ trước khi sử dụng Celegesis 200mg.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi xảy ra quá liều, người bệnh cần được theo dõi và điều trị hỗ trợ dựa trên triệu chứng lâm sàng.
7.4 Bảo quản
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Celegesis 200mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Thuốc Celecoxib 200mg Dược Đồng Nai được chỉ định để điều trị các biểu hiện lâm sàng của bệnh thoái hóa khớp và viêm khớp dạng thấp, giảm đau trong các trường hợp cấp tính, đau hậu phẫu, Đau Bụng Kinh nguyên phát, đau sau thủ thuật nha khoa.
- Thuốc Lacele-Xib 200 do Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE sản xuất. Thuốc được sử dụng để làm giảm triệu chứng trong các trường hợp viêm xương khớp ở người lớn, viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Celecoxib là thuốc chống viêm không steroid (NSAID), có tác dụng giảm đau, chống viêm và hạ sốt. Cơ chế tác dụng chủ yếu liên quan đến khả năng ức chế chọn lọc enzym cyclooxygenase-2 (COX-2), qua đó làm giảm quá trình tổng hợp prostaglandin – các chất trung gian đóng vai trò quan trọng trong phản ứng viêm, cảm giác đau và sốt.
Ở liều điều trị, celecoxib chủ yếu ức chế COX-2 mà ít ảnh hưởng đến COX-1. Nhờ đó, thuốc giúp giảm các triệu chứng đau và viêm, đồng thời ít tác động trực tiếp đến chức năng tiểu cầu hơn so với các NSAID không chọn lọc.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Celecoxib được hấp thu qua Đường tiêu hóa sau khi uống. Nồng độ thuốc tối đa trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 2–3 giờ trong điều kiện nhịn ăn.
Phân bố: Celecoxib liên kết mạnh với protein huyết tương, khoảng 97%, chủ yếu với Albumin và một phần với alpha-1 acid glycoprotein. Thuốc có thể phân bố rộng vào các mô trong cơ thể.
Chuyển hóa: Celecoxib được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua enzym CYP2C9. Các chất chuyển hóa chính được xác định gồm dạng alcohol, acid carboxylic tương ứng và chất liên hợp glucuronid. Những chất này không có hoạt tính ức chế COX-1 hoặc COX-2 đáng kể.
Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua chuyển hóa ở gan. Dưới 3% liều dùng được bài tiết dưới dạng không đổi qua nước tiểu và phân. Sau khi dùng một liều celecoxib có đánh dấu phóng xạ, khoảng 57% liều được tìm thấy trong phân và 27% trong nước tiểu, chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa. Thời gian bán thải của celecoxib khoảng 11 giờ.
10 Thuốc Celegesis 200mg giá bao nhiêu?
Thuốc Celegesis 200mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Celegesis 200mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Celegesis 200mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Celegesis 200mg chứa celecoxib, giúp cải thiện các triệu chứng đau và viêm trong bệnh thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp và viêm cột sống dính khớp hiệu quả.
- Celecoxib ức chế chọn lọc COX-2, giúp giảm tổng hợp prostaglandin liên quan đến phản ứng viêm, đồng thời ít ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu hơn so với nhiều thuốc NSAID không chọn lọc.
- Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, thuận tiện cho việc sử dụng.
13 Nhược điểm
- Mặc dù ức chế chọn lọc COX-2, thuốc vẫn có thể gây loét, xuất huyết hoặc thủng đường tiêu hóa.
Tổng 2 hình ảnh


Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Marco Krasselt, Christoph Baerwald (Đăng tháng 10 năm 2019), Celecoxib for the treatment of musculoskeletal arthritis, Pubmed. Truy cập ngày 24 tháng 10 năm 2026.

