Cefprozil 250mg Mekophar
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Mekophar, Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar |
| Số đăng ký | 893110016126 |
| Dạng bào chế | Cốm pha hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 gói x 4g |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Cefprozil |
| Hộp/vỉ | Hộp 10 gói x 4g |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | cefp250 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong Cefprozil 250mg Mekophar bao gồm:
Cefprozil……………………. 250mg
(dưới dạng Cefprozil monohydrat)
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Cốm pha hỗn dịch uống.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cefprozil 250mg Mekophar
Thuốc Cefprozil 250mg là kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 2, được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn mức độ nhẹ đến trung bình do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên: Viêm họng, viêm amidan, viêm tai giữa cấp và viêm xoang cấp.
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: viêm phế quản cấp do bội nhiễm và đợt cấp viêm phế quản mạn tính.
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm: Các trường hợp nhiễm khuẩn không biến chứng do Staphylococcus aureus và Streptococcus pyogenes nhạy cảm. Áp xe cần được rạch dẫn lưu khi có chỉ định, kết hợp kháng sinh phù hợp.[1]

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Cefprozil 250mg Mekophar
3.1 Liều dùng
| Đối tượng | Loại nhiễm khuẩn | Liều dùng | Thời gian |
| Người lớn và trẻ từ 13 tuổi trở lên | Viêm họng, viêm amidan | 500mg/lần/ngày | 10 ngày |
| Người lớn và trẻ từ 13 tuổi trở lên | Viêm xoang cấp | 250mg mỗi 12 giờ; có thể tăng lên 500mg mỗi 12 giờ nếu nhiễm khuẩn trung bình đến nặng | 10 ngày |
| Người lớn và trẻ từ 13 tuổi trở lên | Viêm phế quản cấp, đợt cấp viêm phế quản mạn tính do bội nhiễm | 500mg mỗi 12 giờ | 10 ngày |
| Người lớn và trẻ từ 13 tuổi trở lên | Nhiễm khuẩn da, mô mềm không biến chứng | 250mg mỗi 12 giờ hoặc 500mg mỗi 24 giờ hoặc mỗi 12 giờ | 10 ngày |
| Trẻ từ 2–12 tuổi | Viêm họng, viêm amidan | 7,5mg/kg mỗi 12 giờ | 10 ngày |
| Trẻ từ 2–12 tuổi | Viêm họng, viêm amidan | 7,5mg/kg mỗi 12 giờ | 10 ngày |
| Trẻ từ 2–12 tuổi | Nhiễm khuẩn da, mô mềm không biến chứng | 20mg/kg mỗi 24 giờ | 10 ngày |
| Trẻ từ 6 tháng đến 12 tuổi | Viêm tai giữa | 15mg/kg mỗi 12 giờ | 10 ngày |
| Trẻ từ 6 tháng đến 12 tuổi | Viêm xoang cấp | 7,5mg/kg mỗi 12 giờ; có thể tăng lên 15mg/kg mỗi 12 giờ nếu nhiễm khuẩn trung bình đến nặng | 10 ngày |
3.2 Cách dùng
Thuốc được sử dụng theo đường uống sau khi pha thành hỗn dịch. Có thể dùng thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Cefprozil 250mg Mekophar trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Prokizil 250mg là kháng sinh điều trị các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiết niệu và da.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Cefprozil 250mg Mekophar có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
| Cơ quan/hệ cơ quan | Biểu hiện |
| Tiêu hóa | Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, viêm đại tràng giả mạc. |
| Gan mật | Tăng AST, ALT, phosphatase kiềm, bilirubin; vàng da ứ mật. |
| Da và mô dưới da | Phát ban, mày đay, hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson. |
| Miễn dịch | Sốc phản vệ, phù mạch, phản ứng giống bệnh huyết thanh. |
| Thần kinh | Chóng mặt, đau đầu, mất ngủ, căng thẳng, lú lẫn, buồn ngủ, co giật. |
| Huyết học | Tăng bạch cầu ái toan, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu. |
| Thận | Tăng BUN, creatinin, rối loạn chức năng thận, hoại tử ống thận cấp. |
| Sinh dục | Ngứa sinh dục, viêm âm đạo, hăm tã, bội nhiễm. |
| Toàn thân và xét nghiệm | Sốt, kéo dài thời gian prothrombin, Coombs trực tiếp dương tính, tăng LDH. |
6 Tương tác
| Thuốc phối hợp | Tương tác | Khuyến cáo |
| Aminoglycoside | Có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên thận khi phối hợp với kháng sinh cephalosporin. | Thận trọng khi sử dụng đồng thời và theo dõi chức năng thận. |
| Probenecid | Làm tăng khoảng 2 lần AUC của cefprozil, khiến mức độ phơi nhiễm với thuốc tăng lên. | Chỉ phối hợp khi có chỉ định và theo dõi của bác sĩ. |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Nguy cơ dị ứng: Cần khai thác tiền sử dị ứng với cefprozil, cephalosporin, penicillin và các kháng sinh beta-lactam trước khi điều trị. Thận trọng ở người có tiền sử dị ứng penicillin do nguy cơ phản ứng dị ứng chéo. Nếu xuất hiện phát ban, phù mặt, khó thở hoặc sốc phản vệ, phải ngừng thuốc và xử trí cấp cứu kịp thời.
Tiêu chảy liên quan đến Clostridioides difficile (CDAD): Cefprozil có thể gây rối loạn hệ vi sinh đường ruột, dẫn đến tiêu chảy liên quan đến kháng sinh, từ nhẹ đến viêm đại tràng nghiêm trọng. Tình trạng này có thể xuất hiện trong hoặc sau điều trị, thậm chí sau hơn 2 tháng. Cần đánh giá và xử trí phù hợp khi người bệnh có biểu hiện tiêu chảy kéo dài hoặc nghi ngờ CDAD.
Bệnh nhân suy thận: Cần đánh giá chức năng thận và điều chỉnh liều phù hợp để tránh tích lũy thuốc, đặc biệt ở người suy thận nặng.
Nguy cơ ảnh hưởng chức năng thận: Thận trọng khi phối hợp cefprozil với các thuốc lợi tiểu mạnh do khả năng làm tăng nguy cơ bất lợi trên thận.
Nguy cơ bội nhiễm: Điều trị kéo dài có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn hoặc nấm không nhạy cảm phát triển. Cần theo dõi và có biện pháp xử trí thích hợp nếu xảy ra bội nhiễm.
Người có bệnh lý tiêu hóa: Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử viêm đại tràng hoặc các bệnh Đường tiêu hóa khác.
Theo dõi xét nghiệm Coombs: Kháng sinh cephalosporin có thể gây kết quả Coombs trực tiếp dương tính, cần lưu ý khi đánh giá kết quả xét nghiệm huyết học.
Hạn chế kháng kháng sinh: Chỉ sử dụng cefprozil khi có chỉ định phù hợp, tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị. Không tự ý ngừng thuốc, kéo dài liệu trình hoặc sử dụng lại thuốc còn thừa.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Các nghiên cứu trên động vật chưa ghi nhận ảnh hưởng bất lợi của cefprozil đến sự phát triển thai nhi. Tuy nhiên, dữ liệu an toàn trên phụ nữ mang thai còn hạn chế. Vì vậy, chỉ sử dụng thuốc khi thực sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ sau khi cân nhắc lợi ích và nguy cơ.
Bà mẹ cho con bú: Một lượng nhỏ cefprozil (dưới 0,3% liều dùng) có thể bài tiết vào sữa mẹ. Do chưa xác định đầy đủ ảnh hưởng của thuốc đối với trẻ bú mẹ, cần thận trọng khi sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi điều trị.
7.3 Xử trí khi quá liều
Các nghiên cứu trên động vật cho thấy cefprozil có độc tính cấp đường uống tương đối thấp. Tuy nhiên, chưa có đủ dữ liệu xác định ngưỡng gây độc khi quá liều ở người.
Trong trường hợp quá liều, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế để theo dõi và điều trị hỗ trợ. Do cefprozil được thải trừ chủ yếu qua thận, thẩm phân máu có thể được cân nhắc trong trường hợp quá liều nghiêm trọng, đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
7.4 Bảo quản
Nơi thoáng, khô, không quá 30 độ C và tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Cefprozil 250mg Mekophar đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Prizil 250mg do Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam sản xuất, chứa Cefprozil, được dùng điều trị các nhiễm khuẩn mức độ nhẹ đến vừa như viêm xoang, viêm họng, viêm amidan, viêm tai giữa, đợt cấp viêm phế quản mạn và nhiễm khuẩn da, mô mềm chưa biến chứng.
Thuốc Elobiden 250mg do Công ty Cổ phần Liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam sản xuất, chứa Cefprozil, được dùng điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, hô hấp dưới và nhiễm khuẩn da, mô mềm chưa biến chứng do vi khuẩn nhạy cảm.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
- Nhóm dược lý: Kháng sinh cephalosporin thế hệ 2.
- Mã ATC: J01DC10.
Cơ chế tác dụng
- Cefprozil là kháng sinh beta-lactam có tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào thông qua gắn kết với protein liên kết penicillin (PBP), khiến vi khuẩn mất khả năng duy trì cấu trúc thành tế bào.
- Thuốc có hoạt tính trên một số vi khuẩn Gram dương và Gram âm như Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes, Haemophilus influenzae và Moraxella catarrhalis. Không có tác dụng trên MRSA và Enterococcus faecium.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Hấp thu tốt qua đường uống, Sinh khả dụng khoảng 95%. Nồng độ đỉnh đạt sau khoảng 1,5 giờ. Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hấp thu.
Phân bố: Thể tích phân bố trung bình khoảng 0,23 lít/kg.
Chuyển hóa: Chưa có dữ liệu cụ thể về quá trình chuyển hóa.
Thải trừ: Chủ yếu qua thận, khoảng 60% liều uống được tìm thấy trong nước tiểu. Thời gian bán thải trung bình khoảng 1,3 giờ, có thể kéo dài ở người suy thận nên cần điều chỉnh liều phù hợp.
10 Thuốc Cefprozil 250mg Mekophar giá bao nhiêu?
Thuốc Cefprozil 250mg Mekophar hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Cefprozil 250mg Mekophar mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Là kháng sinh cephalosporin thế hệ 2, có phổ tác dụng trên nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm.
- Hấp thu tốt qua đường uống, sinh khả dụng khoảng 95%.
- Có thể dùng trong hoặc ngoài bữa ăn do thức ăn ít ảnh hưởng đến hấp thu.
- Có nhiều mức liều phù hợp với từng nhóm tuổi và loại nhiễm khuẩn.
13 Nhược điểm
- Có thể gây rối loạn tiêu hóa, phát ban, nổi mề đay và các phản ứng dị ứng.
- Cần điều chỉnh liều ở người suy giảm chức năng thận.
- Không có tác dụng trên một số vi khuẩn kháng thuốc như MRSA và Enterococcus faecium.
- Có nguy cơ gây viêm đại tràng giả mạc và bội nhiễm khi sử dụng kháng sinh.
Tổng 6 hình ảnh







