1 / 9
cefmetazol 1g imexpharm 1 U8101

Cefmetazol 1g Imexpharm

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuImexpharm, Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Số đăng ký893110229323
Dạng bào chếBột pha tiêm
Quy cách đóng góiHộp 10 lọ x 1g
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtCefmetazole
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmpk44900
Chuyên mục Thuốc Kháng Sinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Mai Vi Biên soạn: Dược sĩ Mai Vi
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi lọ Cefmetazol 1g Imexpharm gồm có:

  • Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri) 1g
  • Các tá dược vừa đủ 1 lọ

  Dạng bào chế: Bột pha tiêm

Thuốc Cefmetazol 1g Imexpharm điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với thuốc

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cefmetazol 1g Imexpharm

Thuốc Cefmetazol 1g Imexpharm được sử dụng trong điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với thuốc, bao gồm:

  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu, bao gồm nhiễm khuẩn thứ phát do viêm bàng quang, viêm thận – bể thận
  • Nhiễm khuẩn ổ bụng và đường mật như viêm phúc mạc, viêm túi mật hoặc viêm đường mật
  • Nhiễm khuẩn phụ khoa: Có thể dùng để điều trị viêm tuyến Bartholin, nhiễm khuẩn phần phụ và nhiễm khuẩn tử cung.
  • Nhiễm khuẩn vùng mắt và hàm mặt: Được sử dụng trong một số trường hợp viêm kết mạc, viêm mô quanh xương hàm và viêm xương hàm

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Dysteki 1g: Kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn hiệu quả 

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Cefmetazol 1g Imexpharm

3.1 Liều dùng

Người lớn: Dùng 1–2 g/ngày, chia thành 2 lần, thực hiện bằng đường tiêm tĩnh mạch hoặc truyền nhỏ giọt tĩnh mạch.

Trẻ em: Liều thông thường 25–100 mg/kg/ngày, chia thành 2–4 lần, dùng bằng đường tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch.

Trường hợp nhiễm khuẩn nặng hoặc kéo dài: Có thể điều chỉnh liều lên tối đa 4 g/ngày ở người lớn và 150 mg/kg/ngày ở trẻ em, chia thành 2–4 lần tùy mức độ nhiễm khuẩn và đáp ứng điều trị.

3.2 Cách dùng

Cefmetazol được sử dụng theo đường tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền nhỏ giọt tĩnh mạch.

Cách pha Dung dịch tiêm/truyền:

  • Khi chuẩn bị thuốc cần tuân thủ nguyên tắc vô khuẩn nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn trong quá trình tiêm.
  • Dung dịch tiêm tĩnh mạch: Hòa tan lượng bột thuốc trong lọ với 10 mL nước cất pha tiêm, dung dịch NaCl 0,9% hoặc Glucose 5%.
  • Truyền nhỏ giọt tĩnh mạch: Với mỗi 1g Cefmetazol, pha thuốc từ từ trong dung dịch NaCl 0,9% trước khi truyền.
  • Dung dịch dùng để truyền cần được pha trong dung dịch đẳng trương. Không nên sử dụng dung dịch thuốc đã pha bằng nước cất pha tiêm để truyền tĩnh mạch nếu dung dịch thu được không đảm bảo tính đẳng trương.
  • Nên sử dụng dung dịch ngay sau khi pha để hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Cefmetazol 1g Imexpharm cho người có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với cefmetazol.

Chống chỉ định ở bệnh nhân từng có phản ứng dị ứng với kháng sinh nhóm cephalosporin.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Imerixx 200mg - Điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra  

5 Tác dụng phụ

Thường gặp: Tăng AST, tăng ALT, buồn nôn, nôn, giảm bạch cầu hạt, tăng bạch cầu ái toan.

Ít gặp: Phát ban, ngứa, nổi mày đay, hồng ban, sốt, tăng hồng cầu, giảm tiểu cầu, rối loạn chức năng gan, tiêu chảy, chán ăn, viêm khoang miệng, nhiễm nấm Candida.

Hiếm gặp: Phản ứng phản vệ, viêm đại tràng giả mạc, viêm phổi kẽ, hội chứng PIE

Không rõ tần suất: Hoại tử biểu bì nhiễm độc, tổn thương thận cấp, thiếu vitamin nhóm B, giảm prothrombin.

6 Tương tác

Rượu: Cefmetazol có thể gây phản ứng tương tự Disulfiram khi sử dụng cùng rượu, với các biểu hiện như đỏ bừng mặt, tim đập nhanh, chóng mặt, đau đầu hoặc nôn. Vì vậy, không nên sử dụng đồ uống có cồn trong thời gian điều trị và ít nhất 1 tuần sau khi ngừng thuốc.

Furosemid: Việc phối hợp Cefmetazol với thuốc lợi tiểu furosemid có thể làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng thận.

Probenecid: Probenecid có thể làm giảm Độ thanh thải qua thận của Cefmetazol, từ đó khiến nồng độ Cefmetazol trong huyết thanh tăng và tác dụng của thuốc kéo dài hoặc mạnh hơn. Cần lưu ý khi sử dụng đồng thời hai thuốc.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cefmetazol có thể gây phản ứng quá mẫn, sốc hoặc phản vệ. Do đó, cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng của người bệnh, đặc biệt với các thuốc kháng sinh. Trước khi tiêm, cần chuẩn bị đầy đủ phương tiện và biện pháp xử trí cấp cứu trong trường hợp xảy ra phản ứng phản vệ.

Người bệnh nên được nghỉ ngơi và theo dõi trong suốt quá trình sử dụng thuốc, đặc biệt trong thời gian ngay sau khi tiêm, nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.

Cần thận trọng khi dùng cho người từng quá mẫn với penicillin hoặc có tiền sử dị ứng, hen phế quản, phát ban, mày đay. Những trường hợp có tiền sử gia đình liên quan đến các biểu hiện dị ứng cũng cần được đánh giá cẩn thận.

Chỉ nên sử dụng Cefmetazol trong khoảng thời gian cần thiết và phù hợp với tình trạng nhiễm khuẩn để hạn chế kháng thuốc. Nếu đáp ứng điều trị không đạt yêu cầu, cần đánh giá lại tác nhân gây bệnh và độ nhạy cảm của vi khuẩn để có hướng điều trị thích hợp.

Cần đặc biệt thận trọng ở người suy giảm chức năng thận, nhất là suy thận nặng. Liều dùng và khoảng cách giữa các lần dùng cần được điều chỉnh dựa trên mức độ suy thận.

Trong quá trình điều trị, nên định kỳ kiểm tra chức năng gan, chức năng thận và các chỉ số huyết học để phát hiện sớm những thay đổi bất thường.

Thận trọng khi sử dụng cho người ăn uống kém, suy nhược hoặc gặp vấn đề về hấp thu dinh dưỡng qua Đường tiêu hóa. Những đối tượng này có nguy cơ thiếu vitamin K, từ đó có thể làm tăng khuynh hướng chảy máu.

Người cao tuổi cần cân nhắc kỹ liều lượng và khoảng cách giữa các lần dùng thuốc. Do chức năng sinh lý và khả năng đào thải thuốc có thể suy giảm theo tuổi, người cao tuổi có nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn cao hơn. Đồng thời, cần lưu ý nguy cơ thiếu vitamin K và chảy máu ở nhóm đối tượng này.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Chỉ nên sử dụng thuốc Cefmetazol 1g Imexpharm trong thai kỳ và thời gian cho con bú khi lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội nguy cơ tiềm ẩn, đồng thời cần có sự chỉ định và theo dõi của bác sĩ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu đối với quá liều Cefmetazol. Khi nghi ngờ sử dụng quá liều, cần ngừng thuốc và đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được đánh giá, theo dõi và điều trị hỗ trợ.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30 độ C, nơi khô thoáng, tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Cefmetazol 1g Imexpharm đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:

  • Thuốc Glocepzol 1g được chỉ định trong điều trị và phòng ngừa nhiễm khuẩn kỵ khí và nhiễm khuẩn hỗn hợp, đặc biệt là nhiễm khuẩn tại vùng chậu và trong ổ bụng.
  • Thuốc Dysteki 2g do Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi sản xuất. Thuốc được dùng để điều trị viêm đường hô hấp dưới, nhiễm trùng ổ bụng, viêm vùng chậu, nhiễm trùng da và tổ chức mô mềm…

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Cefmetazol là kháng sinh Cephalosporin thế hệ 2 có tác dụng diệt khuẩn, chủ yếu thông qua việc ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào của vi khuẩn, đặc biệt ở giai đoạn vi khuẩn đang phát triển và phân chia. Thuốc tác động lên các protein gắn penicillin (PBP), từ đó cản trở quá trình hình thành cấu trúc peptidoglycan cần thiết cho sự ổn định của thành tế bào. Thành tế bào bị suy yếu khiến vi khuẩn dễ bị ly giải và tiêu diệt.

Cefmetazol tương đối bền trước sự phân hủy bởi enzym β-lactamase, nhờ đó vẫn duy trì hoạt tính trên nhiều chủng vi khuẩn có khả năng sản xuất enzym này. Phổ tác dụng của thuốc bao gồm một số vi khuẩn Gram dương, Gram âm và vi khuẩn kỵ khí nhạy cảm.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Cefmetazol được sử dụng bằng đường tiêm tĩnh mạch nên thuốc nhanh chóng đi vào tuần hoàn. Nồng độ thuốc trong huyết tương có xu hướng tăng theo liều sử dụng.

Phân bố: Cefmetazol được phân bố tương đối rộng trong cơ thể và có thể đạt nồng độ tại nhiều mô, dịch khác nhau. Thuốc được phát hiện trong đờm, dịch màng bụng, dịch tiết ổ bụng, thành túi mật, tử cung, vòi trứng, dịch khớp vùng chậu, xương hàm và niêm mạc xoang hàm trên. Cefmetazol cũng có khả năng phân bố vào nước ối, máu dây rốn và mô thận.

Chuyển hóa và thải trừ: Cefmetazol natri hầu như không bị chuyển hóa trong cơ thể. Phần lớn thuốc được đào thải qua thận dưới dạng không thay đổi, với khoảng 85–92% liều dùng được bài tiết vào nước tiểu.[1]

10 Thuốc Cefmetazol 1g Imexpharm giá bao nhiêu?

Thuốc Cefmetazol 1g Imexpharm hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Cefmetazol 1g Imexpharm mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Cefmetazol 1g Imexpharm để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Cefmetazol với phổ kháng khuẩn rộng, có tác dụng trên nhiều vi khuẩn Gram âm, Gram dương và một số vi khuẩn kỵ khí.
  • Thuốc được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn đường tiết niệu, nhiễm khuẩn ổ bụng – đường mật, nhiễm khuẩn phụ khoa và một số nhiễm khuẩn vùng mắt, hàm mặt khi vi khuẩn còn nhạy cảm.
  • Thuốc dùng qua đường tiêm truyền tĩnh mạch, thuận tiện khi người bệnh không thể dùng thuốc đường uống hoặc cần đạt nồng độ thuốc nhanh.

13 Nhược điểm

  • Người bệnh cần được nhân viên y tế pha và tiêm/truyền đúng kỹ thuật, đảm bảo nguyên tắc vô khuẩn khi pha thuốc.

Tổng 9 hình ảnh

cefmetazol 1g imexpharm 1 U8101
cefmetazol 1g imexpharm 1 U8101
cefmetazol 1g imexpharm 2 E1737
cefmetazol 1g imexpharm 2 E1737
cefmetazol 1g imexpharm 3 D1750
cefmetazol 1g imexpharm 3 D1750
cefmetazol 1g imexpharm 4 D1725
cefmetazol 1g imexpharm 4 D1725
cefmetazol 1g imexpharm 5 G2814
cefmetazol 1g imexpharm 5 G2814
cefmetazol 1g imexpharm 6 V8265
cefmetazol 1g imexpharm 6 V8265
cefmetazol 1g imexpharm 7 O5625
cefmetazol 1g imexpharm 7 O5625
cefmetazol 1g imexpharm 8 R7614
cefmetazol 1g imexpharm 8 R7614
cefmetazol 1g imexpharm 9 B0341
cefmetazol 1g imexpharm 9 B0341

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc Cefmetazol 1g Imexpharm được Cục quản lý Dược phê duyệt. Tải file PDF tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Đang cho con bú có dùng được không ạ?

    Bởi: Chi vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ khuyến cáo không nên dùng thuốc Cefmetazol 1g Imexpharm khi đang cho con bú ạ. Trong trường hợp thật sự cần thiết phải có sự chỉ định của bác sĩ ạ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Mai Vi vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Cefmetazol 1g Imexpharm 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Cefmetazol 1g Imexpharm
    M
    Điểm đánh giá: 5/5

    Thuốc chính hãng, hiệu quả kháng khuẩn tốt.

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789