Cefdinir 300 mg Capsule
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
| Số đăng ký | 893110017726 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Cefdinir |
| Hộp/vỉ | Hộp 1 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | cefd300 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong Cefdinir 300 mg capsule bao gồm:
Cefdini............................... 300 mg
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nang cứng.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cefdinir 300 mg capsule
Thuốc Cefdinir 300 Capsule chứa Cefdinir 300 mg, là kháng sinh Cephalosporin thế hệ 3, được sử dụng để điều trị các nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình do vi khuẩn nhạy cảm gây ra:
- Người lớn và thanh thiếu niên từ 13 tuổi: Viêm phổi mắc phải cộng đồng, đợt cấp viêm phế quản mạn tính, viêm xoang hàm trên cấp, viêm họng, viêm amidan và nhiễm khuẩn da, cấu trúc da không biến chứng.
- Trẻ em: Viêm tai giữa cấp, viêm họng và viêm amidan do vi khuẩn nhạy cảm.[1]

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Cefdinir 300 mg capsule
3.1 Liều dùng
| Đối tượng/chỉ định | Liều dùng | Thời gian điều trị |
| Viêm phổi mắc phải cộng đồng | 300 mg mỗi 12 giờ | 10 ngày |
| Đợt cấp viêm phế quản mạn tính | 300 mg mỗi 12 giờ hoặc 600 mg mỗi 24 giờ | 5–10 ngày hoặc 10 ngày tương ứng |
| Viêm xoang hàm trên cấp | 300 mg mỗi 12 giờ hoặc 600 mg mỗi 24 giờ | 10 ngày |
| Viêm họng, viêm amidan | 300 mg mỗi 12 giờ hoặc 600 mg mỗi 24 giờ | 5–10 ngày hoặc 10 ngày tương ứng |
| Nhiễm khuẩn da không biến chứng | 300 mg mỗi 12 giờ | 10 ngày |
| Người lớn suy thận (ClCr < 30 mL/phút) | 300 mg mỗi 24 giờ | Theo chỉ định |
| Bệnh nhân thẩm tách máu | 300 mg hoặc 7 mg/kg cách ngày; bổ sung một liều sau mỗi buổi thẩm tách | Theo chỉ định |
3.2 Cách dùng
Cefdinir 300 Capsule được dùng đường uống, có thể uống trước hoặc sau bữa ăn. Sử dụng thuốc đúng liều, đúng khoảng cách và đủ thời gian theo chỉ định của bác sĩ; không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều điều trị.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Cefdinir 300 Capsule trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử quá mẫn với Cefdinir, các kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin hoặc penicillin.
- Người dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc, bao gồm hoạt chất hoặc tá dược.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Cefdinir 300 DHG điều trị các nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiết niệu, sinh dục và da, mô mềm do vi khuẩn nhạy cảm.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Cefdinir 300 mg capsule có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
| Tần suất | Tác dụng không mong muốn |
| Rất thường gặp | Tiêu chảy (15%). |
| Thường gặp | Nhiễm nấm âm đạo (4% ở nữ), buồn nôn (3%), đau đầu (2%); tăng bạch cầu, tăng protein niệu (2%), tăng GGT, thay đổi lympho bào, tiểu máu. |
| Ít gặp | Đau bụng, viêm âm đạo, ngứa, khó tiêu, đầy hơi, nôn, phân bất thường, chán ăn, táo bón, chóng mặt, khô miệng, suy nhược, mất ngủ, buồn ngủ; thay đổi Glucose máu, glucose niệu, bạch cầu, men gan (ALT, AST), bạch cầu ái toan, phospho, bicarbonat, hemoglobin, bilirubin, BUN, Kali và các chỉ số xét nghiệm khác. |
6 Tương tác
| Thuốc/thực phẩm | Tương tác và khuyến cáo |
| Thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magnesi | Làm giảm hấp thu Cefdinir. Nên dùng cách nhau ít nhất 2 giờ |
| Probenecid | Làm giảm thải trừ qua thận, tăng nồng độ và kéo dài thời gian bán thải của Cefdinir. Cần thận trọng khi phối hợp. |
| Chế phẩm bổ sung sắt | Làm giảm hấp thu Cefdinir; nên uống cách nhau ít nhất 2 giờ. |
| Thực phẩm tăng cường sắt | Ảnh hưởng đến hấp thu chưa được nghiên cứu đầy đủ; cần lưu ý khi sử dụng đồng thời. |
Tương tác với xét nghiệm: Cefdinir có thể gây dương tính giả khi xét nghiệm ceton niệu bằng nitroprusside, glucose niệu bằng phương pháp khử đồng và phản ứng Coombs trực tiếp. Người bệnh nên thông báo cho nhân viên y tế về việc đang sử dụng thuốc trước khi thực hiện xét nghiệm.
Tương kỵ: Chưa có đủ dữ liệu về tính tương kỵ của Cefdinir với các thuốc khác; không tự ý trộn hoặc phối hợp thuốc khi chưa có hướng dẫn phù hợp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Phản ứng quá mẫn: Khai thác tiền sử dị ứng với Cefdinir, cephalosporin, penicillin và các kháng sinh beta-lactam khác. Ngừng thuốc và xử trí kịp thời nếu xuất hiện phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
Tiêu chảy liên quan đến Clostridioides difficile: Theo dõi tiêu chảy trong và sau điều trị, kể cả khi triệu chứng xuất hiện sau khi ngừng thuốc. Nếu tiêu chảy kéo dài, đau bụng hoặc đi ngoài phân máu, cần khám ngay; không tự ý dùng thuốc cầm tiêu chảy.
Sử dụng kháng sinh hợp lý: Chỉ dùng Cefdinir khi có chỉ định phù hợp; sử dụng không cần thiết hoặc kéo dài có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc và bội nhiễm.
Bệnh nhân có bệnh lý đường tiêu hóa: Thận trọng ở người có tiền sử viêm ruột hoặc các bệnh Đường tiêu hóa do nguy cơ tác dụng không mong muốn trên đường ruột.
Bệnh nhân suy thận: Cần điều chỉnh liều khi Độ thanh thải creatinin dưới 30 mL/phút để hạn chế tích lũy thuốc.
Trẻ em: Độ an toàn và hiệu quả chưa được xác lập ở trẻ dưới 6 tháng tuổi. Cần lựa chọn dạng thuốc và liều phù hợp với độ tuổi, cân nặng; không tự ý dùng viên nang 300 mg cho trẻ nhỏ.
Người cao tuổi: Không nhất thiết điều chỉnh liều chỉ dựa vào tuổi, nhưng cần đánh giá chức năng thận và hiệu chỉnh liều nếu cần.
Tá dược: Kiểm tra thành phần vỏ nang và các tá dược để phát hiện chất có thể gây dị ứng hoặc không dung nạp. Mỗi viên chứa dưới 23 mg natri, được xem là về cơ bản không chứa natri.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Các nghiên cứu trên động vật chưa ghi nhận bằng chứng gây dị tật thai nhi, nhưng dữ liệu an toàn trên phụ nữ mang thai còn hạn chế. Chỉ sử dụng Cefdinir khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ sau khi cân nhắc lợi ích, nguy cơ.
Bà mẹ cho con bú: Sau khi dùng liều Cefdinir 600 mg, chưa phát hiện hoạt chất trong sữa mẹ theo tài liệu được cung cấp. Tuy nhiên, dữ liệu còn hạn chế nên cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Biểu hiện: Chưa có đầy đủ dữ liệu về quá liều Cefdinir ở người. Các triệu chứng có thể gồm buồn nôn, nôn, đau thượng vị, tiêu chảy và co giật.
Xử trí: Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được theo dõi và điều trị triệu chứng phù hợp. Thẩm tách máu có thể giúp loại Cefdinir khỏi cơ thể và được cân nhắc trong trường hợp cần thiết, đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo thoáng mát
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Cefdinir 300 mg capsule đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Cefdinir 300mg TV.Pharm do Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm sản xuất, chứa hoạt chất Cefdinir, được chỉ định điều trị viêm phổi cộng đồng, đợt cấp viêm phế quản mạn tính, viêm xoang cấp và nhiễm khuẩn da, mô mềm do Streptococcus pyogenes hoặc Staphylococcus aureus nhạy cảm.
Thuốc Cefdinir 300-US do Công ty Cổ phần US Pharma Hà Nội sản xuất, dạng viên nang cứng, chứa Cefdinir, được chỉ định điều trị viêm phổi cộng đồng, đợt cấp viêm phế quản mạn tính, viêm xoang cấp, viêm họng, viêm amidan, viêm tai giữa cấp và nhiễm khuẩn da, mô mềm do các vi khuẩn nhạy cảm.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
- Nhóm dược lý: Kháng sinh cephalosporin thế hệ 3.
- Mã ATC: J01DD15.
Cơ chế tác dụng: Cefdinir là kháng sinh beta-lactam có tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Thuốc có khả năng chống lại một số enzym beta-lactamase, nhưng không có hiệu lực với tất cả các chủng vi khuẩn sản xuất enzym này.
Cefdinir không có tác dụng đáng tin cậy đối với các chủng tụ cầu kháng methicillin, Enterococcus, Pseudomonas và các loài Enterobacter. Việc lựa chọn thuốc cần căn cứ vào độ nhạy cảm của vi khuẩn và tình trạng nhiễm khuẩn thực tế.
9.2 Dược động học
| Đặc tính | Mô tả |
| Hấp thu | Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau khoảng 2–4 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối của viên nang khoảng 21% sau liều 300 mg và 16% sau liều 600 mg. |
| Ảnh hưởng của thức ăn | Bữa ăn nhiều chất béo làm giảm Cmax khoảng 16% và AUC khoảng 10%; có thể uống thuốc trước hoặc sau ăn. |
| Phân bố | Thể tích phân bố trung bình khoảng 0,35 L/kg ở người lớn và 0,67 L/kg ở trẻ 6 tháng–12 tuổi. Tỷ lệ liên kết protein huyết tương khoảng 60–70%. |
| Phân bố vào mô | Thuốc phân bố vào mô amidan, mô xoang, dịch nhầy phổi, dịch biểu mô phổi, dịch vết bỏng da và dịch tai giữa. Chưa có dữ liệu đầy đủ về khả năng thấm vào dịch não tủy. |
| Chuyển hóa | Cefdinir hầu như không được chuyển hóa đáng kể; hoạt tính kháng khuẩn chủ yếu đến từ thuốc chưa biến đổi. |
| Thải trừ | Chủ yếu qua thận; thời gian bán thải trung bình khoảng 1,7 ± 0,6 giờ ở người có chức năng thận bình thường. |
| Tích lũy | Không tích lũy đáng kể khi dùng theo các phác đồ được nghiên cứu ở người có chức năng thận bình thường. |
| Đối tượng đặc biệt | Suy thận có thể làm giảm thải trừ và kéo dài thời gian lưu thuốc, cần điều chỉnh liều khi thích hợp. Thông thường không cần điều chỉnh liều chỉ do suy gan. |
10 Thuốc Cefdinir 300 mg capsule giá bao nhiêu?
Thuốc Cefdinir 300 mg capsule hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Cefdinir 300 mg capsule mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Cefdinir là kháng sinh cephalosporin thế hệ 3, có phổ tác dụng trên nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm gây nhiễm khuẩn đường hô hấp, tai giữa và da.
- Dạng viên nang 300 mg thuận tiện khi sử dụng ở người lớn và thanh thiếu niên từ 13 tuổi.
- Có thể uống trước hoặc sau bữa ăn do thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hấp thu.
- Phần lớn tác dụng không mong muốn được ghi nhận có mức độ nhẹ và thoáng qua.
13 Nhược điểm
- Có thể gây tiêu chảy, buồn nôn, đau đầu và các phản ứng bất lợi trên đường tiêu hóa.
- Nguy cơ dị ứng chéo ở người có tiền sử dị ứng với kháng sinh beta-lactam.
- Khả năng hấp thu giảm khi dùng đồng thời với thuốc kháng acid chứa nhôm, magnesi hoặc chế phẩm bổ sung Sắt.
- Cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận nặng.
Tổng 6 hình ảnh







