Cefdina 125mg/5ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hataphar (Dược phẩm Hà Tây), Dược phẩm Hà Tây |
| Công ty đăng ký | Dược phẩm Hà Tây |
| Số đăng ký | 893110808124 |
| Dạng bào chế | Bột pha hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 chai bột pha 60 ml hỗn dịch uống |
| Hoạt chất | Cefdinir |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | lh8282 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Cefdinir 125mg/5ml
Tá dược vừa đủ
Dạng bào chế: Bột pha hỗn dịch uống
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cefdina 125mg/5ml
Cefdinir là kháng sinh chuyên dùng cho các trường hợp nhiễm vi khuẩn nhạy cảm từ nhẹ đến vừa như:
- Hô hấp trên: Gồm viêm xoang, tai giữa, mũi, họng và amidan.
- Hô hấp dưới: Gồm viêm phổi, viêm phế quản hoặc tiểu phế quản, khí quản và thanh quản.
- Da và mô mềm: Gồm nhọt, chốc lở, viêm nang lông, chín mé, áp xe dưới da và viêm mô quanh móng.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Cefdina 250mg/5ml điều trị nhiễm khuẩn hô hấp và nhiễm khuẩn da
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc
3.1 Liều dùng
Trẻ em từ 6 tháng đến 12 tuổi
Liều cefdinir thông thường là 14 mg/kg/ngày, tối đa 600 mg/ngày. Tùy loại nhiễm khuẩn, thuốc được dùng theo hướng dẫn sau:
- Viêm tai giữa cấp, viêm họng, viêm amidan: Uống 7 mg/kg/lần, ngày 2 lần trong 5-10 ngày hoặc 14 mg/kg/lần, ngày 1 lần trong 10 ngày.
- Viêm xoang cấp: Uống 7 mg/kg/lần, ngày 2 lần hoặc 14 mg/kg/lần, ngày 1 lần, điều trị trong 10 ngày.
- Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da không biến chứng: Uống 7 mg/kg/lần, ngày 2 lần trong 10 ngày.
Trẻ dưới 6 tháng tuổi: Không sử dụng thuốc Cefdina.
Khi suy thận Clcr <30 ml/phút
- Người lớn: Liều tối đa 300 mg/ngày.
- Trẻ em: 7 mg/kg/ngày, tối đa 300 mg/ngày.
- Bệnh nhân chạy thận nhân tạo: Cần điều chỉnh liều theo hướng dẫn kê đơn dành riêng cho nhóm bệnh nhân này.
3.2 Cách dùng
Thêm nước đến vạch (đủ 60ml) và lắc thật đều đến khi thành hỗn dịch mịn (đạt hàm lượng 250mg Cefdinir/5ml).
Uống trực tiếp dung dịch Cefdina 125mg/5ml sau khi pha, không phụ thuộc vào bữa ăn
Hỗn dịch sau khi pha chỉ có giá trị sử dụng trong vòng 7 ngày
4 Chống chỉ định
Người dị ứng với Cefdinir hoặc tá dược có trong Dung dịch Cefdina 125mg/5ml hoặc kháng sinh nhóm Cephalosporin khác
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm Thuốc Rinedif 125mg/5ml - Điều trị bệnh nhiễm khuẩn từ nhẹ đến trung bình
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Người bệnh có thể bị đau đầu, rối loạn đại tiện (tiêu chảy), xuất hiện ban trên da, đau bụng, buồn nôn hoặc viêm âm đạo.
Ít gặp: Có thể xuất hiện tình trạng chán ăn, nôn, táo bón, chóng mặt hoặc khó chịu với cảm giác nặng ngực. Một số trường hợp ghi nhận viêm niêm mạc miệng, nhiễm nấm, giảm số lượng bạch cầu, tăng men gan hoặc thiếu hụt vitamin K và vitamin nhóm B.
Rất hiếm gặp: Các phản ứng bất lợi nghiêm trọng hơn có thể bao gồm phản ứng quá mẫn, viêm phổi kẽ và viêm ruột.
6 Tương tác
Sự hấp thu cefdinir có thể bị giảm khi dùng cùng thuốc kháng acid chứa nhôm, magnesi hoặc chế phẩm bổ sung Sắt nên nếu phải sử dụng đồng thời, cần bố trí thời điểm uống cách nhau ít nhất 2 giờ.
Probenecid làm chậm sự đào thải cefdinir qua thận, tương tự tác động của thuốc này đối với các kháng sinh nhóm beta-lactam khác.
Khi kiểm tra ceton trong nước tiểu, phương pháp dùng nitroprussid có thể cho kết quả dương tính giả ở người sử dụng cefdinir; hiện tượng này không ghi nhận với thuốc thử nitroferricyanid.
Cefdinir có khả năng gây sai lệch xét nghiệm Glucose niệu khi sử dụng thuốc thử Benedict hoặc Fehling. Để hạn chế ảnh hưởng này, nên lựa chọn phương pháp xét nghiệm dựa trên phản ứng enzym.
Xét nghiệm Coombs trực tiếp đôi khi cho kết quả dương tính giả ở người dùng kháng sinh cephalosporin.
Do chưa có dữ liệu đầy đủ về khả năng tương hợp của cefdinir với các thuốc khác, không tự ý pha trộn thuốc với chế phẩm khác khi chưa có hướng dẫn xác nhận tính tương thích.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cefdinir có thể làm thay đổi hệ vi sinh đường ruột, tạo điều kiện cho Clostridioides difficile phát triển và gây viêm đại tràng liên quan đến kháng sinh (CDAD). Tình trạng này có thể xuất hiện trong hoặc sau khi điều trị, kể cả sau hơn 2 tháng. Nếu nghi ngờ CDAD, cần đánh giá việc ngừng kháng sinh không phù hợp, bù nước và điện giải, bổ sung protein, điều trị đặc hiệu và cân nhắc phẫu thuật khi cần.
Sử dụng cefdinir kéo dài có thể khiến các vi khuẩn không nhạy cảm phát triển quá mức. Cần theo dõi trong quá trình điều trị và ngừng thuốc nếu xuất hiện bội nhiễm nghiêm trọng.
Thuốc có thể gây dương tính giả khi xét nghiệm ceton niệu bằng nitroprussid, glucose niệu bằng Clinitest, dung dịch Benedict hoặc Fehling. Nên dùng phương pháp enzym để kiểm tra glucose niệu. Kháng sinh cephalosporin cũng có thể gây dương tính giả với xét nghiệm Coombs trực tiếp.
Thận trọng khi dùng cho người có tiền sử dị ứng cá nhân hoặc gia đình, đặc biệt với các biểu hiện như mày đay, phát ban hoặc hen phế quản.
Người suy thận nặng cần được đánh giá để điều chỉnh liều phù hợp. Cần thận trọng ở người cao tuổi, người suy kiệt và bệnh nhân được nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch.
Aspartam chứa phenylalanin, cần thận trọng ở người mắc phenylceton niệu.
Thuốc chứa đường trắng, khuyến cáo không dùng thuốc cho người mắc chứng rối loạn hấp thu glucose - galactose di truyền hiếm gặp, đồng thời cần giám sát và thận trọng khi chỉ định cho người bệnh đái tháo đường.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ cho con bú dùng được do thuốc không đi qua sữa mẹ nhưng người mang thai chỉ dùng Cefdina khi đã được bác sĩ cân nhắc lợi ích nguy cơ và đưa ra chỉ định rõ ràng
7.3 Lưu ý sử dụng trên người vận hành máy móc, lái xe
Chưa có thông tin
7.4 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều: Các biểu hiện khi dùng quá mức cefdinir ở người hiện chưa được xác định đầy đủ. Dựa trên những đặc điểm ngộ độc của kháng sinh beta-lactam, người bệnh có thể xuất hiện co giật, rối loạn tiêu hóa như nôn, buồn nôn, tiêu chảy hoặc đau vùng thượng vị.
Xử trí: Trong trường hợp ngộ độc cefdinir do quá liều, lọc máu có thể giúp tăng đào thải thuốc. Biện pháp này đặc biệt hữu ích khi người bệnh đồng thời bị suy giảm chức năng thận.
7.5 Bảo quản
Thuốc Cefdina 125mg/5ml nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, nhiệt độ < 30oC.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Cefdina 125mg/5ml hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau
Sản phẩm Zebacef 125mg/5ml do Billim Ilac Sanayi Ve Ticaret A.S sản xuất, có thành phần chính là Cefdinir 125mg/5ml, có tác dụng điều trị nhiễm khuẩn hô hấp
Sản phẩm Bostocef Suspension 125mg/5ml do Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam sản xuất, có thành phần chính là Cefdinir 125mg/5ml, có tác dụng điều trị nhiễm khuẩn hô hấp
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Cefdinir là một kháng sinh thuộc thế hệ thứ ba của nhóm cephalosporin, được dùng để kiểm soát các bệnh nhiễm khuẩn do những chủng vi khuẩn còn nhạy cảm với thuốc. Tác dụng kháng khuẩn của cefdinir bắt nguồn từ khả năng gắn vào các protein liên kết với penicillin (PBP), làm gián đoạn quá trình tổng hợp thành tế bào, khiến vi khuẩn không thể duy trì cấu trúc bảo vệ bình thường. Thuốc có khả năng chống lại nhiều loại beta-lactamase do cả vi khuẩn Gram âm và Gram dương tiết ra, nhưng không kháng được toàn bộ các enzym thuộc nhóm này [1]
9.2 Dược động học
Cefdinir được hấp thu qua Đường tiêu hóa và đạt mức nồng độ huyết tương cao nhất trong khoảng 2-4 giờ sau khi uống. Khi tăng liều từ 300 mg (7 mg/kg) lên 600 mg (14 mg/kg), nồng độ thuốc trong máu vẫn tăng nhưng tỷ lệ tăng thấp hơn mức tăng liều. Đối với dạng hỗn dịch uống, Sinh khả dụng vào khoảng 25%. Sự hấp thu của thuốc diễn ra ổn định và hầu như không chịu ảnh hưởng bởi thức ăn. Ở người có chức năng thận bình thường, nồng độ cefdinir trong huyết tương không tăng tích lũy đáng kể khi dùng thuốc theo lịch một lần hoặc hai lần mỗi ngày.
Cefdinir có thể đi vào nhiều mô trong cơ thể với Thể tích phân bố trung bình được ghi nhận ở người lớn là 0,35 ± 0,29 L/kg, trong khi ở trẻ từ 6 tháng đến 12 tuổi là 0,67 ± 0,38 L/kg. Trong tuần hoàn, khoảng 60-70% lượng thuốc liên kết với protein huyết tương; tỷ lệ này tương đối ổn định, không thay đổi theo nồng độ cefdinir. Khả năng thuốc đi qua hàng rào máu não để vào dịch não tủy hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu xác nhận.
Cefdinir ít bị biến đổi sinh học (chuyển hóa không đáng kể) trong cơ thể.
Thuốc được loại thải phần lớn qua thận, với thời gian bán thải trung bình nằm trong khoảng 1,7 (± 0,6) giờ.
10 Thuốc Cefdina 125mg/5ml giá bao nhiêu?
Thuốc Cefdina 125mg/5ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Cefdina 125mg/5ml mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng hỗn dịch uống, được điều trị ngọt, thơm trái cây dễ dùng cho trẻ nhỏ
- Giá cả phù hợp
13 Nhược điểm
- Cefdinir không có hiệu lực với mọi chủng vi khuẩn, do đó khả năng đáp ứng điều trị còn tùy thuộc vào loại vi khuẩn gây bệnh và độ nhạy cảm của chúng với kháng sinh.
- Hỗn dịch chỉ sử dụng được trong một khoảng thời gian nhất định sau khi pha (7 ngày), vì vậy cần chú ý thời hạn dùng và tuân thủ hướng dẫn bảo quản để đảm bảo chất lượng thuốc.
Tổng 6 hình ảnh






Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Caroline M Perry và cộng sự (đăng năm 2004). Cefdinir: a review of its use in the management of mild-to-moderate bacterial infections, Pubmed. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2026.
- ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2026

