Cefaclor 250mg Domesco (Viên nang cứng tím-trắng)
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
Thương hiệu | Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco, Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Công ty đăng ký | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Số đăng ký | VD-25416-16 |
Dạng bào chế | Viên nang cứng |
Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Hoạt chất | Cefaclor |
Xuất xứ | Việt Nam |
Mã sản phẩm | nn1684 |
Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên thuốc Cefaclor 250mg Domesco (Viên nang cứng tím-trắng), chứa:
- Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat): 250mg
- Tá dược: vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nang cứng.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cefaclor 250mg Domesco (Viên nang cứng tím-trắng)
Cefaclor 250mg là thuốc gì? có phải kháng sinh không?
Thuốc Cefaclor 250mg Domesco (Viên nang cứng tím-trắng) là kháng sinh được chỉ định:
- Điều trị các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới mức độ nhẹ đến trung bình do vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt trong các trường hợp đã điều trị bằng kháng sinh thông thường nhưng không đạt hiệu quả. Bao gồm: viêm tai giữa cấp, viêm xoang cấp, viêm họng, viêm amidan tái phát nhiều lần, viêm phế quản cấp có bội nhiễm, viêm phổi, đợt cấp của viêm phế quản mạn. Với viêm họng do liên cầu beta tan máu nhóm A, vẫn ưu tiên dùng penicillin V để dự phòng thấp tim.
- Nhiễm trùng đường tiết niệu không biến chứng như viêm bàng quang hoặc viêm thận - bể thận do vi khuẩn nhạy cảm. Thuốc không được khuyến cáo cho viêm tuyến tiền liệt vì khả năng thấm vào mô kém.
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm do Staphylococcus aureus nhạy methicillin hoặc Streptococcus pyogenes [1].

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Cefaclor 250mg Domesco điều trị nhiễm khuẩn từ nhẹ tới trung bình cho trẻ em
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Cefaclor 250mg Domesco (Viên nang cứng tím-trắng)
3.1 Liều dùng
Người lớn:
- Liều thông thường là 1 viên mỗi 8 giờ. Trường hợp nhiễm khuẩn nặng có thể tăng lên 2 viên/lần, vẫn cách 8 giờ; tổng liều tối đa không vượt quá 16 viên/ngày.
- Viêm họng, viêm amidan, nhiễm trùng da - mô mềm, hoặc nhiễm khuẩn tiết niệu không biến chứng: 1 viên/lần x 3 lần/ngày. Với nhiễm trùng nặng hoặc vi khuẩn đáp ứng kém, dùng 2 viên/lần x 3 lần/ngày. Liệu trình thường kéo dài 10 ngày.
- Viêm họng tái phát do liên cầu beta tan máu nhóm A: Áp dụng liều như trên, điều trị ít nhất 10 ngày; có thể cần điều trị cả người mang mầm bệnh không triệu chứng.
- Nhiễm khuẩn hô hấp dưới, viêm phế quản: 1 viên/lần x 3 lần/ngày. Trường hợp viêm phổi hoặc nhiễm nặng: 2 viên/lần x 3 lần/ngày. Thời gian điều trị từ 7-10 ngày.
Bệnh nhân suy thận:
- Độ thanh thải creatinin 10–50 ml/phút: dùng 50% liều thông thường.
- Độ thanh thải creatinin <10 ml/phút: dùng 25% liều thông thường.
Thẩm phân máu định kỳ: Uống liều đầu từ 1-4 viên trước khi tiến hành thẩm phân, sau đó duy trì 1-2 viên mỗi 8 giờ trong thời gian giữa các lần thẩm phân.
Người cao tuổi: Dùng liều tương tự người lớn.
Trẻ em trên 5 tuổi: 1 viên mỗi 8 giờ. Chưa xác định độ an toàn cho trẻ dưới 1 tháng tuổi; dạng viên không thích hợp cho trẻ dưới 5 tuổi.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống, có thể uống trước hoặc sau bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với cefaclor, penicillin, Cephalosporin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc Cefaclor 250mg Domesco (Viên nang cứng tím-trắng).
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Cadicefaclor 250 điều trị các bệnh lý do vi khuẩn nhạy cảm với Cefaclor gây ra
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: tiêu chảy, ban dạng sởi, tăng bạch cầu ái toan.
Ít gặp: buồn nôn, nôn, mày đay, ngứa, viêm âm đạo, tăng lympho bào, giảm bạch cầu.
Hiếm gặp: phản vệ, hội chứng Stevens–Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, hội chứng giống bệnh huyết thanh, thiếu máu tan máu, viêm thận kẽ, viêm đại tràng giả mạc, rối loạn thần kinh (co giật, lú lẫn, ảo giác).
6 Tương tác
Khi dùng đồng thời với warfarin, cefaclor đôi khi có thể làm kéo dài thời gian prothrombin, có hoặc không kèm biểu hiện xuất huyết. Nguy cơ này cao hơn ở người thiếu vitamin K (do ăn kiêng hoặc kém hấp thu) và bệnh nhân suy thận. Trong các trường hợp này cần theo dõi thời gian prothrombin định kỳ và điều chỉnh liều khi cần.
Probenecid làm tăng nồng độ cefaclor trong máu bằng cách làm giảm thải trừ qua thận.
Phối hợp với aminoglycosid hoặc thuốc lợi tiểu quai như furosemid có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên thận.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần đặc biệt lưu ý ở người có tiền sử mẫn cảm với cephalosporin, penicillin hoặc các kháng sinh khác, do nguy cơ dị ứng chéo (ước tính 5-10%).
Sử dụng kéo dài có thể gây viêm đại tràng giả mạc do Clostridium difficile, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử bệnh Đường tiêu hóa. Nghi ngờ khi xuất hiện tiêu chảy kéo dài hoặc phân có máu trong và sau quá trình điều trị kháng sinh.
Ở bệnh nhân suy thận nặng, thời gian bán thải của cefaclor kéo dài rõ rệt, cần giảm liều. Khi phối hợp với aminoglycosid hoặc thuốc lợi tiểu quai, cần theo dõi chức năng thận thường xuyên.
Có thể gây dương tính giả với test Coombs, bao gồm cả ở trẻ sơ sinh có mẹ dùng thuốc trước khi sinh.
Xét nghiệm đường niệu bằng các chất khử có thể cho kết quả dương tính giả; hiện tượng này không xảy ra nếu dùng phương pháp định lượng bằng Glucose oxidase.
Độ an toàn và hiệu quả của thuốc cho trẻ dưới 1 tháng tuổi chưa được xác lập.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Mekocefaclor 250mg điều trị các bệnh nhiễm khuẩn hô hấp, tiết niệu
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Cephalosporin thường an toàn nhưng chỉ dùng Cefaclor 250mg Domesco (Viên nang cứng tím-trắng) khi thật cần thiết.
Bà mẹ cho con bú: Thuốc Cefaclor 250mg Domesco (Viên nang cứng tím-trắng) bài tiết lượng nhỏ vào sữa mẹ; theo dõi trẻ nếu xuất hiện tiêu chảy, tưa, phát ban.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều: buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy; có thể kèm phản ứng dị ứng hoặc triệu chứng bệnh nền.
Xử trí: hỗ trợ hô hấp, tuần hoàn; dùng than hoạt nhiều lần; rửa dạ dày nếu liều >5 lần liều thông thường; chưa rõ lợi ích của lọc máu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, ở nhiệt độ thường.
Tránh ánh sáng trực tiếp chiếu vào.
Để xa tầm với của trẻ nhỏ.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Cefaclor 250mg Domesco (Viên nang cứng tím-trắng) hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau:
- Thuốc Celorstad 250mg của Công ty cổ phần Pymepharco sản xuất, với thành phần là Cefaclor, được chỉ định điều trị nhiễm trùng đường hô hấp (viêm phổi, viêm phế quản cấp và mạn, viêm họng, viêm amidan, viêm xoang), viêm tai giữa.
- Thuốc Camtecan 250mg của Công ty TNHH Phil Inter Pharma sản xuất, với thành phần là Cefaclor, được chỉ định điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp (viêm tai giữa cấp, viêm xoang cấp, viêm họng, viêm amidan tái phát), viêm phổi,...
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Cefaclor là kháng sinh cephalosporin thế hệ 2 dùng đường uống, có tác dụng diệt khuẩn thông qua ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào [2]. Thuốc gắn vào các protein liên kết với penicillin (PBP), là enzym xúc tác giai đoạn cuối của tạo vách tế bào. Sự ức chế này khiến thành tế bào vi khuẩn yếu và dễ vỡ dưới áp lực thẩm thấu.
Giống các beta-lactam khác, hiệu quả diệt khuẩn của cefaclor phụ thuộc thời gian nồng độ thuốc duy trì trên mức ức chế tối thiểu (T > MIC), cần đạt ít nhất 40–50% khoảng cách giữa các lần dùng.
Phổ tác dụng tương tự Cefalexin với vi khuẩn Gram dương, nhưng mạnh hơn trên một số Gram âm như Haemophilus influenzae và Moraxella catarrhalis (kể cả chủng sinh beta-lactamase). Thuốc tác động trên nhiều chủng Gram dương, Gram âm và vi khuẩn kỵ khí nhạy cảm, nhưng không hiệu quả với Pseudomonas spp., Acinetobacter spp., MRSA, Enterococcus, Enterobacter spp., Serratia spp., Morganella morganii, Proteus vulgaris và Providencia rettgeri.
Cơ chế kháng thuốc gồm thay đổi PBP đích, sản xuất beta-lactamase hoặc giảm tính thấm qua màng tế bào. Một số chủng Streptococcus pneumoniae kháng penicillin và vi khuẩn sinh ESBL đã giảm hoặc mất nhạy cảm với cefaclor.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Cefaclor ổn định trong môi trường acid, hấp thu nhanh qua đường uống khi đói. Sau liều 250mg hoặc 500mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương lần lượt khoảng 7 và 13 microgam/ml, đạt sau 30-60 phút. Thức ăn có thể làm chậm quá trình hấp thu cefaclor, khiến nồng độ đỉnh trong máu giảm xuống còn khoảng 50-75% so với khi dùng lúc đói, tuy nhiên tổng lượng thuốc được hấp thu không thay đổi đáng kể.
9.2.2 Phân bố
Khoảng 25% Cefaclor liên kết với protein huyết tương và được phân bố rộng, qua được nhau thai và tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ.
9.2.3 Chuyển hóa
Thuốc Cefaclor hầu như không bị chuyển hóa.
9.2.4 Thải trừ
Cefaclor chủ yếu qua thận dưới dạng nguyên vẹn (khoảng 85% liều uống được bài tiết qua nước tiểu trong 8 giờ, phần lớn trong 2 giờ đầu). Đạt nồng độ rất cao trong nước tiểu (600-900 microgam/ml trong vòng 8 giờ sau liều 250-500mg). Probenecid có tác dụng làm giảm tốc độ thải trừ của thuốc. Một phần nhỏ cefaclor được loại bỏ thông qua thẩm phân máu.
10 Thuốc Cefaclor 250mg Domesco (Viên nang cứng tím-trắng) giá bao nhiêu?
Thuốc Cefaclor 250mg Domesco (Viên nang cứng tím-trắng) hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Cefaclor 250mg Domesco (Viên nang cứng tím-trắng) mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Cefaclor 250mg Domesco (Viên nang cứng tím-trắng) để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Cefaclor 250mg Domesco (Viên nang cứng tím-trắng) điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn hô hấp, tiết niệu, da - mô mềm do vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt cả những trường hợp đã thất bại với kháng sinh thông thường.
- Dạng viên nang 250mg dễ sử dụng, thuận tiện cho bệnh nhân trưởng thành và trẻ em trên 5 tuổi.
- Thuốc có thể dùng cho bệnh nhân suy thận với điều chỉnh liều phù hợp, kể cả người đang thẩm phân máu định kỳ.
- Bảo quản đơn giản ở nhiệt độ phòng, dễ mang theo khi sử dụng.
13 Nhược điểm
- Cefaclor 250mg Domesco (Viên nang cứng tím-trắng) không dùng được cho bệnh nhân dị ứng với penicillin hoặc cephalosporin do nguy cơ mẫn cảm chéo.
- Thuốc không phù hợp điều trị viêm tuyến tiền liệt vì khả năng thấm vào mô kém.
- Cefaclor 250mg Domesco (Viên nang cứng tím-trắng) có thể gây các tác dụng phụ như tiêu chảy, phát ban, phản ứng dị ứng nghiêm trọng hoặc viêm đại tràng giả mạc.
Tổng 5 hình ảnh




