Cecorte 30
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược Thảo Phúc Vinh (PV Pharma), Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
| Số đăng ký | 893110252224 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ × 10 viên |
| Hoạt chất | Deflazacort |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hb112 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Viêm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Cecorte 30 chứa:
- Deflazacort 30mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cecorte 30
Điều trị chứng loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) ở người từ 2 tuổi trở lên.
Điều trị phản vệ, hen suyễn, phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, viêm loét đại tràng, Lupus ban đỏ hệ thống, viêm da cơ,...và các trường hợp khác cần điều trị bằng glucocorticoid.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Defax 6mg - Thuốc chống viêm, chống dị ứng

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Cecorte 30
3.1 Liều dùng
Đối với loạn dưỡng cơ Duchenne, bệnh nhân từ 2 tuổi trở lên dùng 0,9 mg/kg mỗi ngày, uống một lần.
Trong các bệnh khác, bác sĩ có thể cho liều cao ban đầu, có thể lên đến 120 mg/ngày, sau đó giảm xuống liều duy trì từ 3 đến 18 mg/ngày.
Người bị suy gan có thể cần giảm liều. Người suy thận thường không cần thay đổi liều. Người cao tuổi cần theo dõi kỹ vì dễ gặp tác dụng phụ hơn.
Trẻ em dùng liều theo cân nặng, thường từ 0,25 đến 1,5 mg/kg/ngày.
Ngừng thuốc cần giảm liều dần nếu điều trị kéo dài trên 3 tuần. Các trường hợp dùng liều cao, dùng nhiều đợt hoặc có nguy cơ suy thượng thận cần giảm liều chậm và theo dõi.
3.2 Cách dùng
Thuốc Cecorte 30 được dùng bằng đường uống.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Cecorte 30.
Người được chủng ngừa virus sống.
Người nhiễm trùng toàn thân, trừ khi đã được kiểm soát bằng liệu pháp kháng nhiễm trùng chuyên biệt.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Halcort-6 điều trị chứng loạn dưỡng cơ Duchenne
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Tăng cân.
Ít gặp: Đau đầu, chóng mặt, rối loạn hành vi, ức chế trục dưới đồi-tuyến yên-thượng thận, vô kinh, hội chứng Cushing, rậm lông, rạn da, mụn…
Hiếm gặp: Suy mòn cơ, bầm tím.
Không rõ: Kinh nguyệt không đều, cáu kỉnh, hưng phấn, có ý định tự tử, thủng dạ dày tá tràng, viêm tụy cấp (đặc biệt ở trẻ em), nhiễm Candida…
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Cecorte 30.
6 Tương tác
| Các thuốc cảm ứng enzym gan như Rifampicin, Rifabutin, carbamazepin, phenobarbiton, Phenytoin, primidon và aminoglutethimid | làm tăng chuyển hóa deflazacort, do đó cần tăng liều duy trì |
| Các thuốc ức chế enzym gan như ketoconazol | làm giảm chuyển hóa deflazacort, có thể cần giảm liều |
| Estrogen | có thể làm giảm nhu cầu corticosteroid |
| Thuốc hạ đường huyết, thuốc chống tăng huyết áp và thuốc lợi tiểu | corticosteroid làm giảm hiệu quả điều trị |
| Acetazolamid, lợi tiểu quai, lợi tiểu thiazid, thuốc chủ vận beta 2, xanthin và carbenoxolon | làm tăng nguy cơ hạ Kali huyết khi phối hợp với corticosteroid |
| Thuốc chống đông coumarin | có thể tăng tác dụng khi phối hợp, cần theo dõi INR hoặc thời gian prothrombin |
| Thuốc giãn cơ không khử cực | khi dùng cùng corticosteroid có thể gây giãn cơ kéo dài và bệnh cơ cấp, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài |
| Salicylat | corticosteroid làm tăng thải trừ qua thận, nguy cơ ngộ độc khi ngừng thuốc |
| Thuốc tránh thai đường uống | có thể làm tăng nồng độ glucocorticoid trong huyết tương |
| Thuốc kháng acid | làm giảm Sinh khả dụng của deflazacort, cần dùng cách nhau ít nhất 2 giờ |
| Các thuốc ức chế CYP3A, bao gồm cobicistat | làm tăng nguy cơ tác dụng phụ toàn thân, cần tránh phối hợp hoặc theo dõi chặt |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần theo dõi chặt chẽ ở bệnh nhân có bệnh nền như tim mạch, đái tháo đường, loãng xương, bệnh tiêu hóa, suy gan hoặc rối loạn tâm thần.
Ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch, nguy cơ nhiễm trùng tăng cao và biểu hiện lâm sàng có thể không điển hình, cần phát hiện sớm và xử trí kịp thời.
Trẻ em có nguy cơ chậm phát triển liên quan đến liều, trong khi người cao tuổi dễ gặp tác dụng không mong muốn nghiêm trọng hơn.
Bệnh nhân có tiền sử rối loạn tâm thần cần được theo dõi do nguy cơ xuất hiện hoặc làm nặng các triệu chứng tâm lý.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Có thể ảnh hưởng phát triển thai khi dùng dài ngày. Nguy cơ suy thượng thận ở trẻ sau sinh. Chỉ dùng khi thực sự cần thiết.
Phụ nữ cho con bú: Liều thấp ít ảnh hưởng, liều cao có thể gây tác dụng toàn thân ở trẻ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiếm khi xảy ra quá liều. Khi sử dụng quá liều thuốc Cecorte 30 hãy liên hệ với nhân viên y tế để được hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Cecorte 30 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Deflacor 6mg chứa hoạt chất Deflazacort hàm lượng 6 mg, do Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera sản xuất.
- Thuốc Flazacort 6 Stella chứa hoạt chất Deflazacort hàm lượng 6 mg, do Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm sản xuất.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Corticoid toàn thân; Glucocorticoid
Mã ATC: H02AB13
Deflazacort là tiền chất corticosteroid, được chuyển hóa thành 21-deflazacort có hoạt tính, gắn với thụ thể glucocorticoid và tạo tác dụng chống viêm, ức chế miễn dịch. Cơ chế cải thiện ở bệnh nhân điều trị chứng loạn dưỡng cơ Duchenne chưa được xác định rõ, nhưng nhiều khả năng liên quan đến đặc tính kháng viêm.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Deflazacort được hấp thu nhanh sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong vòng 1-2 giờ với AUC khoảng 280 ng/ml x h.
Dùng cùng thức ăn hoặc nước sốt táo không ảnh hưởng đến hấp thu và khả dụng sinh học.
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương của chất chuyển hóa hoạt tính khoảng 40%.
Thể tích phân bố khoảng 204 ± 84 L.
9.2.3 Chuyển hóa
Deflazacort được khử acetyl tại vị trí 21 bởi esterase huyết tương tạo thành 21-deflazacort có hoạt tính.
21-deflazacort tiếp tục được chuyển hóa bởi CYP3A4 thành các chất chuyển hóa không hoạt tính.
Quá trình chuyển hóa của deflazacort 21-OH diễn ra rộng rãi, tạo thành deflazacort 6-beta-OH.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu, khoảng 70% liều dùng, phần còn lại khoảng 30% qua phân.
Quá trình thải trừ gần như hoàn tất trong vòng 24 giờ.
21-deflazacort chiếm khoảng 18% lượng thuốc thải trừ qua nước tiểu.
Thời gian bán thải từ 1,1 đến 1,9 giờ.[2]
10 Thuốc Cecorte 30 giá bao nhiêu?
Thuốc Cecorte 30 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Cecorte 30 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Cecorte 30 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Nghiên cứu theo dõi 79 bệnh nhân loạn dưỡng cơ Duchenne trong 8 năm cho thấy deflazacort mang lại nhiều lợi ích lâm sàng rõ rệt. Nhóm được điều trị duy trì khả năng đi lại lâu hơn, với tuổi mất vận động muộn hơn so với nhóm không dùng thuốc. Chức năng tim cũng được bảo tồn tốt hơn, thể hiện qua phân suất tống máu cao hơn và tỷ lệ bệnh cơ tim giãn thấp hơn. Bên cạnh đó, mức độ vẹo cột sống nhẹ hơn đáng kể và hầu như không cần can thiệp phẫu thuật. [3]
- Sản xuất bởi công ty đạt chuẩn GMP - Công ty cổ phần dược Phúc Vinh.
- Bào chế dạng viên uống dễ sử dụng.
13 Nhược điểm
- Cecorte 30 có thể che lấp triệu chứng nhiễm trùng khiến việc phát hiện bệnh trở nên khó khăn hơn.
Tổng 18 hình ảnh


















Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
- ^ Chuyên gia Drugbank, Deflazacort, Drugbank. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2026
- ^ Houde S, Filiatrault M, Fournier A, Dubé J, D'Arcy S, Bérubé D, Brousseau Y, Lapierre G, Vanasse M, (Ngày đăng: Tháng 3 năm 2008), Deflazacort use in Duchenne muscular dystrophy: an 8-year follow-up, Pubmed. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2026

