1 / 9
cebrotonin 800mg 2 F2858

Cebrotonin 800mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuArtesan Pharma GmbH, Artesan Pharma GmbH & CO. KG
Công ty đăng kýCông ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Số đăng ký400110769424
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 10 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtPiracetam
Xuất xứĐức
Mã sản phẩmhn1204
Chuyên mục Thuốc Thần Kinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên Cebrotonin 800mg có chứa:

Piracetam: 800mg. 

Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: Viên nén bao phim.  [1]

Thuốc Cebrotonin 800mg - Điều trị triệu chứng của hội chứng tâm thần - thực thể
Thuốc Cebrotonin 800mg - Điều trị triệu chứng của hội chứng tâm thần - thực thể

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cebrotonin 800mg    

Thuốc Cebrotonin 800mg được chỉ định để: 

  • Điều trị triệu chứng của hội chứng tâm thần - thực thể với những đặc điểm được cải thiện nhờ điều trị như mất trí nhớ, rối loạn chú ý và thiếu động lực. 
  • Đơn trị liệu hoặc phối hợp trong chứng rung giật cơ do nguyên nhân vỏ não. 
  • Điều trị chóng mặt và các rối loạn thăng bằng đi kèm, ngoại trừ choáng váng có nguồn gốc do vận mạch hoặc tâm thần. 
  • Phòng ngừa và làm giảm các đợt cấp nghẽn mạch ở bệnh hồng cầu hình liềm. 

==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Piracetam - Egis 400mg điều trị rối loạn tuần hoàn não 

3 Liều dùng - Cách dùng

3.1 Cách dùng

Thuốc Cebrotonin 800mg được sử dụng bằng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. 

3.2 Liều dùng

Hội chứng tâm thần - thực thể ở người lớn: Dùng 2,4-4,8 g/ngày, chia thành 2-3 lần uống.

Rung giật cơ có nguồn gốc từ vỏ não ở người lớn:

Liều khởi đầu 7,2 g/ngày, sau đó tăng thêm 4,8 g sau mỗi 3-4 ngày, đến tối đa 20g/ngày, chia thành 2-3 lần. 

Liều cần được điều chỉnh theo đáp ứng của từng người bệnh. Khi có thể, cân nhắc giảm liều các thuốc điều trị rung giật cơ phối hợp dựa trên hiệu quả lâm sàng. Khi giảm liều, nên giảm 1,2 g mỗi 2 ngày, riêng hội chứng Lance-Adams, giảm liều mỗi 3-4 ngày.

Điều trị chóng mặt ở người lớn: Dùng 2,4-4,8 g/ngày, chia thành 2-3 lần.

Phòng ngừa các đợt cấp do tắc mạch ở người mắc bệnh hồng cầu hình liềm: Dùng 160 mg/kg/ngày đường uống, chia thành 4 lần.

Người cao tuổi: Điều chỉnh liều theo chức năng thận; nếu điều trị kéo dài, cần kiểm tra định kỳ độ thanh thải creatinin.

Suy thận: Cá thể hóa liều theo chức năng thận; chống chỉ định khi độ thanh thải creatinin dưới 20 ml/phút.

Suy gan: Không cần chỉnh liều nếu chỉ suy gan đơn thuần; nếu đồng thời suy thận, điều chỉnh liều theo chức năng thận.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng ở bệnh nhân mẫn cảm với piracetam, dẫn xuất pyrrolidon hoặc thành phần của thuốc.

Suy thận nặng, độ thanh thải creatinin dưới 20 ml/phút.

Xuất huyết não.

Bệnh múa giật Huntington.

5 Tác dụng phụ 

Rối loạn miễn dịch: Phản ứng phản vệ, quá mẫn (chưa xác định tần suất).

Rối loạn tâm thần: bồn chồn, trầm cảm, kích động, lo âu, lú lẫn, ảo giác.

Rối loạn thần kinh: tăng vận động, buồn ngủ, mất điều hòa, rối loạn thăng bằng, động kinh nặng hơn, đau đầu, mất ngủ.

Rối loạn tai và tiền đình: Chóng mặt (chưa xác định tần suất).

Rối loạn tiêu hóa: Đau bụng, đau bụng trên, tiêu chảy, buồn nôn, nôn (chưa xác định tần suất).

Rối loạn da và mô dưới da: Phù mạch, viêm da, ngứa, mày đay (chưa xác định tần suất).

Rối loạn toàn thân: suy nhược.

Rối loạn khác: tăng cân.

6 Tương tác thuốc

Dùng đồng thời Cebrotonin 800mg với hormon tuyến giáp có thể gây lú lẫn, dễ kích thích và rối loạn giấc ngủ. 

Acenocoumarol: Piracetam không làm thay đổi liều Acenocoumarol cần thiết để duy trì INR mục tiêu, nhưng có thể làm giảm kết tập tiểu cầu và ảnh hưởng đến một số yếu tố đông máu, làm tăng nguy cơ chảy máu. 

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Người xuất huyết nặng, loét tiêu hóa, rối loạn cầm máu, tiền sử xuất huyết não, chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang dùng thuốc chống đông/chống kết tập tiểu cầu cần chú ý cẩn trọng khi dùng thuốc Cebrotonin 800mg. 

Piracetam thải trừ qua thận, cần theo dõi chức năng thận và điều chỉnh liều phù hợp. 

Người cao tuổi cần theo dõi định kỳ độ thanh thải creatinin khi điều trị dài hạn.

Tránh ngừng đột ngột vì có thể gây tái phát giật cơ hoặc khởi phát cơn động kinh.

Đối với điều trị bệnh hồng cầu hình liềm: Liều dưới 160 mg/kg/ngày hoặc dùng thuốc không đều có thể làm tái phát các đợt cấp do tắc mạch.

Cebrotonin 800mg có thể gây tăng động, buồn ngủ, căng thẳng hoặc trầm cảm. Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian sử dụng thuốc.

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Phụ nữ mang thai: Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn. Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ. 

Phụ nữ cho con bú: Piracetam bài tiết qua sữa mẹ, do đó không nên dùng khi đang cho con bú. Cần đánh giá giữa việc ngừng thuốc và ngừng cho con bú dựa trên lợi ích của mẹ và trẻ. 

7.3 Xử trí khi quá liều

Trường hợp quá liều cấp tính đáng kể có thể cân nhắc làm rỗng dạ dày theo chỉ định y tế. Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu; điều trị chủ yếu là hỗ trợ và xử trí triệu chứng. 

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc Cebrotonin 800mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng chiếu trực tiếp. 

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Cebrotonin 800 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Roxcetam 400mg sản xuất bởi CTCP Dược VTYT Hải Dương có 400mg Piracetam. Chỉ định ở trẻ bị khó đọc, đối tượng bị chóng mặt, nghiện rượu,...
  • Dopropy của CTCP SX - TM dược phẩm Đông Nam sản xuất có chứa 1200mg Piracetam. Dùng cho người bị chóng mặt, rung giật cơ, rối loạn chức năng não,...

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Piracetam tương tác với các đầu cực Phospholipid của màng tế bào theo cách phụ thuộc liều, góp phần phục hồi cấu trúc màng và hỗ trợ duy trì chức năng của các protein màng. Thuốc có tác động lên hệ thần kinh và mạch máu. Cơ chế tác dụng cụ thể hiện vẫn chưa được làm rõ.  

9.2 Dược động học

Hấp thu: Hấp thu nhanh, gần như hoàn toàn; nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau khoảng 1,5 giờ. Sinh khả dụng đường uống gần 100%, nồng độ đỉnh và AUC tăng tỷ lệ thuận với liều.

Phân bố: Thể tích phân bố khoảng 0,7 L/kg. Piracetam đi qua hàng rào máu não, nhau thai và có thể khuếch tán qua màng thẩm phân thận.

Chuyển hóa: Chưa ghi nhận chất chuyển hóa của piracetam.

Thải trừ: Thuốc được đào thải gần như hoàn toàn qua nước tiểu. Thời gian bán thải trong huyết tương khoảng 5 giờ ở nam giới trưởng thành trẻ tuổi. Độ thanh thải phụ thuộc vào chức năng thận và có thể giảm ở bệnh nhân suy thận.

10 Thuốc Cebrotonin 800mg giá bao nhiêu?

Thuốc Cebrotonin 800mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Cebrotonin 800mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Cebrotonin 800mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Cebrotonin 800mg chứa Piracetam có khoảng an toàn tương đối rộng, ít ghi nhận độc tính nghiêm trọng khi sử dụng theo hướng dẫn. 
  • Dây chuyền sản xuất thuốc hiện đại, được quản lý bởi thương hiệu dược phẩm uy tín của Đức là Artesan Pharma GmbH & CO. KG.

13 Nhược điểm

  • Thuốc Cebrotonin 800mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Đau bụng, đau bụng trên, tiêu chảy, buồn nôn, nôn,...

Tổng 9 hình ảnh

cebrotonin 800mg 2 F2858
cebrotonin 800mg 2 F2858
cebrotonin 800mg 3 U8113
cebrotonin 800mg 3 U8113
cebrotonin 800mg 4 M5564
cebrotonin 800mg 4 M5564
cebrotonin 800mg 5 B0366
cebrotonin 800mg 5 B0366
cebrotonin 800mg 6 I3014
cebrotonin 800mg 6 I3014
cebrotonin 800mg 7 P6641
cebrotonin 800mg 7 P6641
cebrotonin 800mg 8 E1443
cebrotonin 800mg 8 E1443
cebrotonin 800mg 9 E1428
cebrotonin 800mg 9 E1428
cebrotonin 800mg 10 P6222
cebrotonin 800mg 10 P6222

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ Y tế phê duyệt, xem và tải bản PDF Tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
    (Quy định duyệt bình luận)
    0/ 5 0
    5
    0%
    4
    0%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%
    Chia sẻ nhận xét
    Đánh giá và nhận xét

      SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

      vui lòng chờ tin đang tải lên

      Vui lòng đợi xử lý......

      0 SẢN PHẨM
      ĐANG MUA
      hotline
      0927.42.6789